Khoái
dễ chịu
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
忄 (tâm, lòng)
Cách nhớ
Bên trái 忄 (lòng), bên phải phần chỉ âm カイ như một cánh cửa mở toang — lòng mở ra thông thoáng: dễ chịu.
Cầu Hán Việt
"Khoái cảm" (快感), "khoái chí", "sảng khoái".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 快速 (かいそく) trên biển ga là tàu nhanh, dừng ít ga.
