Tập 16· Chuyện của Hine· Thứ Năm 9/5, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Tính chất

Chín chữ chỉ tính chất hay gặp trong lời khách khen chê: dễ chịu, lâu, mãi mãi, dày đặc, chín, phong phú, dữ dội, rối loạn, cứng. Đọc Hán Việt là đoán được nghĩa: 永遠 vĩnh viễn, 秘密 bí mật, 豊富 phong phú, 乱暴 loạn bạo, 固定 cố định.

Chiều thứ Năm, trời nhiều mây, khoảng 20 độ. Đoàn khách Việt đã về nước. Hine dịch 32 phiếu cảm nhận (phiếu khảo sát) sang tiếng Nhật cho chị Kimura: nhiều khách khen phòng dễ chịu, bữa ăn phong phú — nhưng có một phiếu phàn nàn.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 快 (khoái, dễ chịu) · 久 (cửu, lâu) · 永 (vĩnh, mãi mãi) · 密 (mật, dày đặc, bí mật) · 熟 (thục, chín, thành thạo) · 豊 (phong, phong phú) · 暴 (bạo, dữ dội, bạo lực) · 乱 (loạn, rối loạn) · 固 (cố, cứng, chắc)
  • Đọc được: 快適 (かいてき, dễ chịu, thoải mái) · 久しぶり (ひさしぶり, lâu rồi mới) · 永遠 (えいえん, mãi mãi) · 秘密 (ひみつ, bí mật) · 成熟 (せいじゅく, trưởng thành, chín muồi) · 豊か (ゆたか, phong phú, giàu có) · 乱暴 (らんぼう, thô bạo) · 乱れる (みだれる, rối loạn) · 固い (かたい, cứng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khoái

dễ chịu

忄 lòng + 夬 phần chỉ âm (cửa mở toang) = 快 dễ chịu

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Bên trái 忄 (lòng), bên phải phần chỉ âm カイ như một cánh cửa mở toang — lòng mở ra thông thoáng: dễ chịu.

Cầu Hán Việt

"Khoái cảm" (快感), "khoái chí", "sảng khoái".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
こころよ(い)
Số nét
7

Lưu ý: 快速 (かいそく) trên biển ga là tàu nhanh, dừng ít ga.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ホテルのへやはとてもかいてきでした。

    Phòng khách sạn rất dễ chịu.

  • あしたはあさからかいせいになるそうです。

    Nghe nói ngày mai trời quang đãng từ sáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 快 là gì?

Cửu

lâu

Bộ thủ

丿 (phiệt, nét phẩy)

Cách nhớ

Chỉ ba nét: một người (nét phẩy) bước đi, phía sau kéo theo một vạt áo dài quét đất — đi mãi, đi lâu.

Cầu Hán Việt

"Vĩnh cửu" (永久), "trường cửu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ・ク
Kun
ひさ(しい)
Số nét
3

Lưu ý: 久しぶり (ひさしぶり) = lâu rồi mới…; câu chào khi gặp lại: お久しぶりです.

Câu ví dụ

  • ひさしぶりにくにのははとでんわではなしました。

    Lâu rồi tôi mới nói chuyện điện thoại với mẹ ở quê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 久 là gì?

Vĩnh

mãi mãi

Bộ thủ

水 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Giống 水 (nước) có thêm một chấm trên đầu — dòng sông chảy từ nguồn, chảy mãi không dứt.

Cầu Hán Việt

"Vĩnh viễn" (永遠), "vĩnh cửu" (永久), "vĩnh biệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
なが(い)
Số nét
5

Lưu ý: 永 (5 nét, có chấm trên đầu) · 水 (nước, 4 nét) · 氷 (băng, chấm bên trái) dễ lẫn. Kun ながい của 永 dùng cho "lâu dài"; "dài" thường ngày vẫn viết 長い.

Câu ví dụ

  • このひのことは、えいえんにわすれません。

    Ngày hôm nay tôi sẽ không bao giờ quên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 永 nghĩa là gì?

Mật

dày đặc, bí mật

宀 mái nhà + 必 nhất định + 山 núi = 密 dày đặc, bí mật

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) ở trên, 必 (nhất định) ở giữa, 山 (núi) ở dưới — trong núi sâu, dưới mái nhà, nhất định giữ kín: bí mật.

Cầu Hán Việt

"Bí mật" (秘密), "mật độ" (密度), "thân mật" (親密).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミツ
Số nét
11

Lưu ý: 密 (mật, có 山 ở dưới) khác chữ "mật ong" (みつ) có 虫 ở dưới — chữ ngoài bảng thường dùng.

Câu ví dụ

  • これはふたりだけのひみつだよ。

    Đây là bí mật của riêng hai đứa mình nhé.

  • とうきょうはじんこうみつどがとてもたかいです。

    Tokyo có mật độ dân số rất cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 密 nghĩa là gì?

Thục

chín, thành thạo

享 cái nồi trên bếp (phần chỉ âm) + 丸 viên tròn + 灬 lửa = 熟 chín, thành thạo

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

Trên là món đồ đặt trên bếp (phần trái như cái nồi, phần phải là 丸 — viên tròn), dưới là 灬 (lửa) — nấu lâu trên lửa thì chín.

Cầu Hán Việt

"Thành thục" (成熟), "thuần thục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュク
Kun
う(れる)
Số nét
15

Lưu ý: 熟 (chín) và 熱 (nhiệt, nóng) đều có 灬 ở dưới: 熟 có 丸 bên phải, 熱 có 丸 kèm 土 ở trên (phần trái khác). 半熟 (はんじゅく) là trứng lòng đào.

Câu ví dụ

  • あさごはんには、はんじゅくのたまごがすきです。

    Bữa sáng tôi thích trứng lòng đào.

  • しっぱいして、ひとはせいじゅくしていきます。

    Con người trưởng thành dần qua thất bại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 熟 là gì?

Phong

phong phú

曲 mâm chất đầy + 豆 bát chân cao = 豊 phong phú

Bộ thủ

豆 (đậu, hạt đậu)

Cách nhớ

曲 ở trên như cái mâm chất đầy lễ vật, 豆 (cái bát chân cao) ở dưới — bát đầy ắp tới ngọn: phong phú.

Cầu Hán Việt

"Phong phú" (豊富), "phong túc" (đầy đủ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
ゆた(か)
Số nét
13

Lưu ý: 豊か (ゆたか) có đuôi か: 豊かな自然 (thiên nhiên phong phú).

Câu ví dụ

  • にほんはしぜんがゆたかなくにですね。

    Nhật Bản là nước có thiên nhiên phong phú nhỉ.

  • このみせはメニューがほうふです。

    Quán này thực đơn phong phú.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 豊 nghĩa là gì?

Bạo

dữ dội, bạo lực

日 mặt trời + 共 hai tay giơ lên (phần giữa) + 氺 nước bắn = 暴 dữ dội, bạo lực

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) trên cùng, giữa là hai tay giơ lên, dưới chân có nét nước bắn tung toé — nắng gắt, tay vung, nước tóe: dữ dội.

Cầu Hán Việt

"Bạo lực" (暴力), "bạo phong" (暴風), "tàn bạo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ・バク
Kun
あば(れる)
Số nét
15

Lưu ý: Âm バク ít gặp, chủ yếu trong từ "phơi bày" (ばくろ). Dưới chân 暴 là 氺 (nước), không phải 水 viết đủ.

Câu ví dụ

  • たいふうのよるは、ぼうふうでまどがずっとなっていました。

    Đêm bão, gió dữ làm cửa sổ kêu suốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 暴 nghĩa là gì?

Loạn

rối loạn

舌 cái lưỡi + 乚 nét móc cong = 乱 rối loạn

Bộ thủ

乙 (ất, nét cong)

Cách nhớ

Bên trái 舌 (cái lưỡi), bên phải một nét cong móc 乚 — lưỡi líu lại, nói chẳng ra lời: rối loạn.

Cầu Hán Việt

"Hỗn loạn", "phản loạn" (反乱), "loạn lạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラン
Kun
みだ(れる)
Số nét
7

Lưu ý: 乱れる (みだれる, tự rối) ↔ 乱す (みだす, làm rối). 乱暴 (らんぼう) là "thô bạo".

Câu ví dụ

  • きょうふうで、でんしゃのじかんがみだれています。

    Vì gió mạnh, giờ tàu đang bị rối loạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 乱 là gì?

Cố

cứng, chắc

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

古 (cũ) bị 囗 (bức tường) vây kín bốn phía — thứ cũ bị bao chặt lâu ngày thành cứng, chắc.

Cầu Hán Việt

"Cố định" (固定), "kiên cố", "cố chấp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
かた(い)
Số nét
8

Lưu ý: 固い (かたい) = cứng, chắc, vững (cả ý chí, lời hứa). 固 (cố) khác 個 (cá, cái) có thêm bộ người đứng bên trái.

Câu ví dụ

  • このパンはかたくて、すこしたべにくいです。

    Bánh mì này cứng, hơi khó ăn.

  • じしんのときのために、ほんだなをかべにこていしました。

    Để phòng động đất, tôi đã cố định giá sách vào tường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 固 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かいてきkaitekiHán Việt Khoái Thíchdễ chịu, thoải mái
Ví dụ

Phòng khách sạn rất dễ chịu.

かいせいkaiseiHán Việt Khoái Tìnhtrời quang đãng
Ví dụ

Nghe nói ngày mai trời quang đãng từ sáng.

ひさしぶりhisashiburiHán Việt Cửulâu rồi không gặp
Ví dụ

Lâu rồi tôi mới nói chuyện điện thoại với mẹ ở quê.

えいきゅうeikyuuHán Việt Vĩnh Cửuvĩnh viễn
えいえんeienHán Việt Vĩnh Viễnmãi mãi
Ví dụ

Ngày hôm nay tôi sẽ không bao giờ quên.

えいじゅうeijuuHán Việt Vĩnhđịnh cư lâu dài
ひみつhimitsuHán Việt Bí Mậtbí mật
Ví dụ

Đây là bí mật của riêng hai đứa mình nhé.

みつどmitsudoHán Việt Mật Độmật độ
Ví dụ

Tokyo có mật độ dân số rất cao.

せいじゅくseijukuHán Việt Thành Thụctrưởng thành, chín muồi
Ví dụ

Con người trưởng thành dần qua thất bại.

はんじゅくhanjukuHán Việt Bán Thục(trứng) lòng đào
Ví dụ

Bữa sáng tôi thích trứng lòng đào.

ゆたかyutakaHán Việt Phonggiàu có, phong phú
Ví dụ

Nhật Bản là nước có thiên nhiên phong phú nhỉ.

ほうふhoufuHán Việt Phong Phúdồi dào
Ví dụ

Quán này thực đơn phong phú.

らんぼうranbouHán Việt Loạn Bạothô bạo, ẩu
ぼうふうboufuuHán Việt Bạo Phonggió bão
Ví dụ

Đêm bão, gió dữ làm cửa sổ kêu suốt.

みだれるmidareruHán Việt Loạnrối loạn
かたいkataiHán Việt Cốcứng
こていkoteiHán Việt Cố Địnhcố định
Ví dụ

Để phòng động đất, tôi đã cố định giá sách vào tường.

Nhắc lạiChữ 秘 trong 秘密Dạy chính ở: Kanji N2 bài 24

秘 (bí, kín) đã học ở Kanji N2: 秘書 (ひしょ, thư ký). 秘密 (ひみつ) = bí mật.

Nhắc lạiChữ 適 trong 快適Dạy chính ở: Kanji N3 bài 41

適 (thích, hợp) đã học ở Kanji N3: 適切 (てきせつ, thích hợp). 快適 (かいてき) = dễ chịu, "vừa ý thoải mái".

Nhắc lạiChữ 成 trong 成熟Dạy chính ở: Kanji N3 bài 45

成 (thành, nên) đã học ở Kanji N3: 完成 (かんせい, hoàn thành). 成熟 (せいじゅく) = trưởng thành, chín muồi.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:快速
    bảng giờ tàu, biển trên sân ga: tàu nhanh, dừng ít ga
  • bảng thực đơn:半熟たまご
    thực đơn quán mì ramen: trứng lòng đào thêm vào bát mì
  • nhãn, thẻ ghi chữ:永久保存版
    bìa tạp chí, sách hướng dẫn: "bản nên giữ mãi"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 16Chuyện của Hine

Ba mươi hai phiếu cảm nhận

Chiều thứ Năm, trời nhiều mây, khoảng 20 độ. Đoàn khách Việt đã về nước. Hine dịch 32 phiếu cảm nhận (phiếu khảo sát) sang tiếng Nhật cho chị Kimura: nhiều khách khen phòng dễ chịu, bữa ăn phong phú — nhưng có một phiếu phàn nàn.

ベトナムのおきゃくさまは、もうくにへかえりました。ヒネさんのつくえには、アンケートがさんじゅうにまいあります。

ヒネさんは、ベトナムごのアンケートをにほんごにやくしています。

「きむらさん、おおくのかたが『ホテルのへやはとてもかいてきでした』とかいています。」

「よかった。ごはんはどう?」

「しょくじもゆたかで、おいしかったそうです。」

でも、いちまいだけ、ちがうことがかいてありました。

「『かぜのつよいひ、バスのうんてんがらんぼうでした』……。これもやくしますか。」

「うん。かくさないで、おきゃくさまがかいたとおりにやくして。はやしかちょうにもみせよう。」

はやしかちょうはまどのそばのせきで、なにもいわずにアンケートをさいごまでよみました。

そのよる、ヒネさんはカードにらんぼうのぼうをかいて、したにちいさくかきました。『したのみずが、はねているじ』。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nhiều khách viết gì về phòng khách sạn?

Câu 2 / 2

Chị Kimura bảo Hine làm gì với phiếu phàn nàn?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Phòng khách sạn rất dễ chịu.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKhái niệm 1 · gốc, đáy, hệ — 無 極 底 基 紀 系 属 条 令chữ trong nội quy công ty: không có, đáy, nền móng, điều khoản.

雨あめ降ふって地じ固かたまる

Mưa xong đất càng chắc (qua chuyện khó, mọi thứ vững hơn).

Tục ngữ — viết đủ là 雨降って地固まる.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:快速
bảng giờ tàu, biển trên sân ga: tàu nhanh, dừng ít ga