Tập 51· Chuyện của Hine· Thứ Năm 29/8, 6 giờ sáng · bờ sông Hương, Huế· 24 phút

Sông, đầm, bờ

Chín chữ về sông nước — gặp trong tên đất, tên người và tờ giới thiệu thiên nhiên. Tám chữ có 氵 (nước) bên trái; phần bên phải gợi kiểu nước: 渓 suối trong khe, 滝 thác đổ như rồng, 沼 đầm lầy, 沢 suối nhỏ, 瀬 chỗ nước nông, 浦 vịnh nhỏ, 江 sông lớn, 涯 mép nước. Chữ thứ chín 畔 có 田 (ruộng): bờ ruộng, bờ hồ.

Sáu giờ sáng thứ Năm ở Huế, nắng nhẹ, khoảng 28 độ. Trước giờ đi khảo sát, Hine và em gái đi bộ dọc bờ sông Hương, chỗ hồi nhỏ hai chị em hay ngồi.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 渓 (khê, khe suối) · 滝 (lang, thác nước) · 沼 (chiểu, đầm lầy) · 沢 (trạch, đầm, suối nhỏ) · 瀬 (lại, ghềnh, chỗ nước nông) · 浦 (phố, vịnh nhỏ, bãi) · 江 (giang, sông, vịnh) · 涯 (nhai, bờ, chân trời) · 畔 (bạn, bờ (hồ, ruộng))
  • Đọc được: 渓谷 (けいこく, khe núi có suối) · 滝 (たき, thác nước) · 沼 (ぬま, đầm lầy) · 沢 (さわ, suối nhỏ, khe) · 瀬 (せ, chỗ nước nông, ghềnh) · 浦 (うら, vịnh nhỏ, bãi biển) · 江戸 (えど, Edo (tên cũ của Tokyo)) · 生涯 (しょうがい, cả cuộc đời) · 湖畔 (こはん, bờ hồ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khê

khe suối

氵 nước + 奚 người dạng chân (phần chỉ âm ケイ, viết gọn) = 渓 khe suối

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là bàn tay (爫) đặt trên một người đứng dạng chân — dòng nước len giữa hai chân núi như giữa hai chân người: khe suối.

Cầu Hán Việt

"Khê" trong "sơn khê" (khe núi), "khê lưu" (suối) — tên đất Việt cũng có "Khê" (Trà Khê, Bích Khê).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
11

Lưu ý: 渓谷 (けいこく) = khe núi có suối chảy — tour ngắm lá đỏ hay đi 渓谷. 渓流 (けいりゅう) = suối trên núi. Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • なつはすずしいけいこくへいきたいです。

    Mùa hè tôi muốn đến khe núi mát mẻ.

  • けいりゅうのみずは、つめたくてきれいでした。

    Nước suối trên núi mát lạnh và trong.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 渓 là gì?

Lang

thác nước

氵 nước + 竜 rồng = 滝 thác nước

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là chữ "long" (rồng, học ở bài "Con vật 2, săn bắn") — dòng nước đổ xuống dài như con rồng lao từ trên cao: thác nước.

Cầu Hán Việt

"Lang" — âm Hán Việt ít dùng; nhớ bằng hình "nước + rồng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
たき
Số nét
13

Lưu ý: 滝 (たき) = thác nước; thác Kegon ở Nikko (けごんのたき) là thác nổi tiếng. 白滝 (しらたき) = sợi khoai nưa (bỏ vào lẩu sukiyaki) — tên món, không phải thác. Không có âm On.

Câu ví dụ

  • やまのおくに、おおきなたきがあります。

    Sâu trong núi có một thác nước lớn.

  • すきやきにしらたきをいれます。

    Cho sợi khoai nưa vào món sukiyaki.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 滝 là gì?

Chiểu

đầm lầy

氵 nước + 召 gọi (phần chỉ âm ショウ) = 沼 đầm lầy

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là con dao (刀) trên cái miệng (口) — vũng nước bùn như cái miệng há ra nuốt chân người: đầm lầy.

Cầu Hán Việt

"Hồ chiểu" (ao đầm), "chiểu trạch" (沼沢, đầm lầy) — từ Hán Việt văn chương; tên người "Đình Chiểu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
ぬま
Số nét
8

Lưu ý: 沼 (ぬま) = đầm lầy, đầm nước đục — khác 湖 (みずうみ, hồ nước trong, sâu) và 池 (いけ, ao). 沼地 (ぬまち) = vùng đầm lầy.

Câu ví dụ

  • ぬまのみずはちゃいろで、そこがみえません。

    Nước đầm màu nâu, không thấy đáy.

  • このあたりはむかし、ぬまちでした。

    Vùng này ngày xưa là đầm lầy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 沼 nghĩa là gì?

Trạch

đầm, suối nhỏ

氵 nước + 尺 thước đo (phần chỉ âm) = 沢 đầm, suối nhỏ

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là cây thước đo (尺) — dòng nước nông chỉ sâu chừng một thước: suối nhỏ, đầm.

Cầu Hán Việt

"Ân trạch" (ơn sâu), "trạch" trong "chiểu trạch" (đầm lầy) — đúng chữ 沢.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Kun
さわ
Số nét
7

Lưu ý: 沢 (さわ) = suối nhỏ trong khe núi. 光沢 (こうたく) = độ bóng (của da, vải, giấy). Hay gặp trong tên đất, tên người: 金沢 (かなざわ), 沢田 (さわだ).

Câu ví dụ

  • さわのみずで、てをあらいました。

    Tôi rửa tay bằng nước suối nhỏ.

  • このかみはこうたくがあって、しゃしんがきれいにみえます。

    Giấy này có độ bóng nên ảnh trông đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 沢 nghĩa là gì?

Lại

ghềnh, chỗ nước nông

氵 nước + 頼 nhờ cậy (phần chỉ âm) = 瀬 ghềnh, chỗ nước nông

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 頼 (nhờ cậy) bên phải — chỗ nước nông có thể "nhờ" mà lội qua, nước chảy xiết trên đá: ghềnh, chỗ nước nông.

Cầu Hán Việt

"Lại" — âm Hán Việt ít dùng (thác lại, ghềnh nước); nhớ "nước + 頼".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
せ
Số nét
19

Lưu ý: 瀬 (せ) = chỗ nước nông, ghềnh; 浅瀬 (あさせ) = chỗ nước cạn. Thành ngữ 瀬戸際 (せとぎわ) = lúc ngàn cân treo sợi tóc. Tên đất: 瀬戸内海 (せとないかい, biển nội địa Seto). Không có âm On.

Câu ví dụ

  • かわのせで、さかながおよいでいました。

    Ở chỗ ghềnh nước nông, cá đang bơi.

  • こどもたちはあさせであそんでいます。

    Bọn trẻ đang chơi ở chỗ nước cạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 瀬 nghĩa là gì?

Phố

vịnh nhỏ, bãi

氵 nước + 甫 ruộng mới, rộng (phần chỉ âm) = 浦 vịnh nhỏ, bãi

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là thửa ruộng mới có cây cọc cắm giữa — dải đất bằng ven nước, thuyền cắm cọc neo lại: vịnh nhỏ, bãi.

Cầu Hán Việt

"Phố" trong "hải phố" (bến biển) — từ Hán Việt hiếm; "phố" này không phải "phố phường".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
うら
Số nét
10

Lưu ý: 浦 (うら) = vịnh nhỏ, bãi biển — hay ở tên đất: 浦安 (うらやす), 浦和 (うらわ). Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • しずかなうらに、ちいさなふねがならんでいます。

    Trong vịnh nhỏ yên ả, những chiếc thuyền con nằm xếp hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 浦 nghĩa là gì?

Giang

sông, vịnh

氵 nước + 工 thước thợ (phần chỉ âm コウ) = 江 sông, vịnh

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 工 (thước thợ) bên phải — dòng nước lớn chảy dài, thẳng như cây thước thợ: con sông lớn.

Cầu Hán Việt

"Giang sơn", "Trường Giang", "Hương Giang" (sông Hương) — đúng chữ 江.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
え
Số nét
6

Lưu ý: Ở Nhật 江 thường là "vịnh, lạch" (入り江 いりえ = lạch, vịnh nhỏ), ít khi là "sông" như tiếng Việt. 江戸 (えど) = Edo, tên cũ của Tokyo — "cửa (戸) vịnh (江)". Chữ đầu tên nữ: 〜江 (〜え): 花江 (はなえ).

Câu ví dụ

  • えどはとうきょうのむかしのなまえです。

    Edo là tên ngày xưa của Tokyo.

  • いりえのみずは、なみがなくてしずかです。

    Nước trong lạch không có sóng, yên lặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 江 là gì?

Nhai

bờ, chân trời

氵 nước + 厓 vách bờ (phần chỉ âm ガイ) = 涯 bờ, chân trời

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là vách bờ (厂) trên hai lớp đất (圭) — mép nước chạm vách bờ, chỗ tận cùng: bờ, chân trời; trọn đời người.

Cầu Hán Việt

"Thiên nhai" (天涯, chân trời — "thiên nhai hải giác"), "sinh nhai" (生涯, cả cuộc đời) — đúng chữ 涯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
11

Lưu ý: 生涯 (しょうがい) = cả cuộc đời (生 đọc しょう); 一生涯 = suốt đời. 天涯 (てんがい) = chân trời xa Khác 崖 (vách đá, bài trước): cùng phần phải, 崖 có 山 trên đầu.

Câu ví dụ

  • いっしょうがい、このまちをわすれません。

    Suốt đời tôi sẽ không quên thị trấn này.

  • そふはしょうがい、おなじむらでくらしました。

    Ông tôi sống cả đời ở cùng một ngôi làng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 涯 là gì?

Bạn

bờ (hồ, ruộng)

田 ruộng + 半 một nửa (phần chỉ âm ハン) = 畔 bờ (hồ, ruộng)

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

田 (ruộng) bên trái, 半 (một nửa) bên phải — đường bờ chia thửa ruộng làm đôi: bờ ruộng; rộng ra là bờ hồ, bờ sông.

Cầu Hán Việt

"Hồ bạn" (bờ hồ), "giang bạn" (bờ sông) — từ Hán Việt văn chương; "bạn" này không phải "bạn bè".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
10

Lưu ý: 湖畔 (こはん) = bờ hồ — khách sạn, quán cà phê ven hồ hay ghi 湖畔. 河畔 (かはん) = bờ sông. Đọc ハン — cùng âm với 半 bên phải.

Câu ví dụ

  • こはんのホテルで、あさごはんをたべました。

    Tôi ăn sáng ở khách sạn bên bờ hồ.

  • かはんをさんぽするのがすきです。

    Tôi thích đi dạo bên bờ sông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 畔 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

けいこくkeikokuHán Việt Khê Cốckhe núi có suối
Ví dụ

Mùa hè tôi muốn đến khe núi mát mẻ.

けいりゅうkeiryuuHán Việt Khê Lưusuối trên núi
Ví dụ

Nước suối trên núi mát lạnh và trong.

たきtakiHán Việt Langthác nước
Ví dụ

Sâu trong núi có một thác nước lớn.

しらたきshiratakiHán Việt Bạch Langsợi khoai nưa (món ăn)
Ví dụ

Cho sợi khoai nưa vào món sukiyaki.

ぬまnumaHán Việt Chiểuđầm lầy
Ví dụ

Nước đầm màu nâu, không thấy đáy.

ぬまちnumachiHán Việt Chiểu Địavùng đầm lầy
Ví dụ

Vùng này ngày xưa là đầm lầy.

さわsawaHán Việt Trạchsuối nhỏ, khe
Ví dụ

Tôi rửa tay bằng nước suối nhỏ.

こうたくkoutakuHán Việt Quang Trạchđộ bóng
Ví dụ

Giấy này có độ bóng nên ảnh trông đẹp.

せseHán Việt Lạichỗ nước nông, ghềnh
Ví dụ

Ở chỗ ghềnh nước nông, cá đang bơi.

あさせasaseHán Việt Thiển Lạichỗ nước cạn
Ví dụ

Bọn trẻ đang chơi ở chỗ nước cạn.

うらuraHán Việt Phốvịnh nhỏ, bãi biển
Ví dụ

Trong vịnh nhỏ yên ả, những chiếc thuyền con nằm xếp hàng.

えどedoHán Việt Giang HộEdo (tên cũ của Tokyo)
Ví dụ

Edo là tên ngày xưa của Tokyo.

いりえirieHán Việt Nhập Gianglạch, vịnh nhỏ
Ví dụ

Nước trong lạch không có sóng, yên lặng.

しょうがいshougaiHán Việt Sinh Nhaicả cuộc đời
Ví dụ

Ông tôi sống cả đời ở cùng một ngôi làng.

いっしょうがいisshougaiHán Việt Nhất Sinh Nhaisuốt đời
Ví dụ

Suốt đời tôi sẽ không quên thị trấn này.

てんがいtengaiHán Việt Nhaichân trời xa
こはんkohanHán Việt Hồ Bạnbờ hồ
Ví dụ

Tôi ăn sáng ở khách sạn bên bờ hồ.

かはんkahanHán Việt Hà Bạnbờ sông
Ví dụ

Tôi thích đi dạo bên bờ sông.

Nhắc lạiChữ 浅 trong 浅瀬Dạy chính ở: Kanji N2 bài 16

浅 (thiển, nông) đã học ở Kanji N2: 浅あさい (nông, cạn). 浅瀬 (あさせ) = chỗ nước cạn.

Nhắc lạiChữ 戸 trong 江戸Dạy chính ở: Kanji N2 bài 10

戸 (hộ, cửa) đã học ở Kanji N2: 戸と (cánh cửa). Trong 江戸 (えど) 戸 đọc ど.

Nhắc lạiChữ 湖 trong 湖畔Dạy chính ở: Kanji N2 bài 17

湖 (hồ) đã học ở Kanji N2: 湖みずうみ (hồ nước). Trong 湖畔 (こはん, bờ hồ) 湖 đọc こ.

Nhắc lạiChữ 谷 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 3

谷 (cốc, thung lũng) học ở bài "Đất, cây, rễ": 谷たに (thung lũng). Trong 渓谷 (けいこく, khe núi có suối) 谷 đọc こく.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:渓谷 遊歩道
    biển chỉ lối ở khu thiên nhiên: đường đi bộ dọc khe suối
  • biển ga tàu:湖畔
    biển trạm xe buýt ven hồ: trạm "bờ hồ"
  • biển ga tàu:江戸
    bảng chỉ đường ở Tokyo: tên bảo tàng, khu phố mang chữ "Edo"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 51Chuyện của Hine

Chữ "giang" của sông Hương

Sáu giờ sáng thứ Năm ở Huế, nắng nhẹ, khoảng 28 độ. Trước giờ đi khảo sát, Hine và em gái đi bộ dọc bờ sông Hương, chỗ hồi nhỏ hai chị em hay ngồi.

もくようびのあさ、ヒネさんといもうとはフォンがわのかはんをあるいていました。こどものころ、ふたりでよくすわったばしょです。

「やっぱり、かはんをさんぽするのがすきだな。」

「おねえちゃん、にほんごでフォンがわはなんていうの?」

「ふるいほんでは『こうこう』ってかくよ。この『こう』は、えどの『え』とおなじじなんだ。」

「えどって、とうきょうのむかしのなまえでしょ?」

「そう。えどはとうきょうのむかしのなまえです、ってじゅぎょうでならった。」

りゅうのかたちのふねが、おきゃくさんをのせてかわをのぼっていきます。なかすのちかくのあさせを、ゆっくりとおりました。

「にほんには、あきにたきやけいこくをみるツアーがあるんだよ。こうようがすごくきれいなの。」

「フエにもたき、あるよ。バックマーに。こんど、おきゃくさんをつれていけば?」

ヒネさんはわらって、カードのうらに「バックマー たき」とメモしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, chữ "giang" trong "Hương Giang" giống chữ nào?

Câu 2 / 2

Em gái gợi ý Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi thích đi dạo bên bờ sông.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐất, hang, đê — 窟 坑 溝 堤 塚 墳 畝 坪 湧chiều thứ Sáu, cả nhà về quê nội thắp hương mộ ông bà.

河童かっぱの川流かわながれ

Thuỷ quái kappa cũng có lúc bị nước cuốn (người giỏi mấy cũng có khi sai).

Tục ngữ — viết đủ 河童の川流れ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:渓谷 遊歩道
biển chỉ lối ở khu thiên nhiên: đường đi bộ dọc khe suối