Khê
khe suối
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) bên trái, bên phải là bàn tay (爫) đặt trên một người đứng dạng chân — dòng nước len giữa hai chân núi như giữa hai chân người: khe suối.
Cầu Hán Việt
"Khê" trong "sơn khê" (khe núi), "khê lưu" (suối) — tên đất Việt cũng có "Khê" (Trà Khê, Bích Khê).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 渓谷 (けいこく) = khe núi có suối chảy — tour ngắm lá đỏ hay đi 渓谷. 渓流 (けいりゅう) = suối trên núi. Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.
