Tập 52· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 30/8, 3 giờ chiều · cánh đồng và khu mộ họ ở quê nội, ngoại ô Huế· 24 phút

Đất, hang, đê

Chín chữ về đất đai — gặp ở di tích, miền quê và tờ quảng cáo nhà đất. Năm chữ có 土 (đất) bên trái: 坑 hầm mỏ, 堤 đê, 塚 gò đất, 墳 mộ cổ, 坪 đơn vị tsubo. Hai chữ có nước: 溝 rãnh, mương; 湧 nước phun lên. 窟 có 穴 (hang) trên đầu, 畝 có 田 (ruộng) ở giữa: luống đất.

Ba giờ chiều thứ Sáu, nắng nóng, khoảng 34 độ. Khảo sát xong sớm, cả nhà Hine về quê nội ở ngoại ô Huế thắp hương mộ ông bà.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 窟 (quật, hang) · 坑 (khanh, hầm mỏ) · 溝 (câu, rãnh, mương) · 堤 (đê, con đê) · 塚 (trủng, gò đất, mộ) · 墳 (phần, ngôi mộ cổ) · 畝 (mẫu, luống đất) · 坪 (bình, (đơn vị đất, khoảng 3,3 m²)) · 湧 (dũng, (nước) phun lên)
  • Đọc được: 洞窟 (どうくつ, hang động) · 炭坑 (たんこう, mỏ than) · 溝 (みぞ, rãnh, mương) · 堤防 (ていぼう, con đê) · 貝塚 (かいづか, gò vỏ sò (di chỉ cổ)) · 古墳 (こふん, mộ cổ (hình gò)) · 畝 (うね, luống đất) · 坪 (つぼ, tsubo (đơn vị diện tích, khoảng 3,3 m²)) · 湧く (わく, (nước) phun lên, (cảm xúc) trào dâng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quật

hang · chỉ cần nhận mặt

穴 cái hang + 屈 cúi mình (phần chỉ âm クツ) = 窟 hang · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái hang) trên đầu, bên dưới là người khom lưng chui vào (chữ "khuất" — cúi, gập) — cái hang phải cúi mình mới vào được: hang.

Cầu Hán Việt

"Quật" trong "sào quật" (hang ổ, sào huyệt) — từ Hán Việt văn chương.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クツ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 洞窟 (どうくつ) = hang động; 岩窟 (がんくつ) = hang đá. Hay đi chung với 洞 (bài "Núi, đèo, vách").

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ベトナムには、せかいでいちばんおおきいどうくつがあります。

    Ở Việt Nam có hang động lớn nhất thế giới.

  • うみのちかくのがんくつに、ふるいぶつぞうがあります。

    Trong hang đá gần biển có một pho tượng Phật cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 窟 là gì?

Khanh

hầm mỏ · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 亢 cổ dài (phần chỉ âm コウ) = 坑 hầm mỏ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là cái cổ dài có mũ đội trên đầu — cái lỗ đào sâu xuống lòng đất như cái cổ dài: hầm mỏ.

Cầu Hán Việt

"Khanh" trong "phần thư khanh nho" (đốt sách, chôn nho sĩ — chuyện Tần Thuỷ Hoàng) — đúng chữ 坑 (hố chôn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
7

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 炭坑 (たんこう) = mỏ than; 坑道 (こうどう) = đường hầm trong mỏ. Hay gặp ở bảo tàng mỏ than (Kyushu, Hokkaido).

Câu ví dụ

  • このまちは、むかしたんこうでさかえました。

    Thị trấn này ngày xưa phát đạt nhờ mỏ than.

  • はくぶつかんで、ふるいこうどうのなかをあるきました。

    Ở bảo tàng, tôi đã đi bộ trong một đường hầm mỏ cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 坑 là gì?

Câu

rãnh, mương

氵 nước + 冓 khung gỗ đan (phần chỉ âm コウ) = 溝 rãnh, mương

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là khung gỗ đan chéo chồng lên nhau — đường nước được kè gỗ hai bên: rãnh, mương.

Cầu Hán Việt

"Câu" trong "câu cừ" (mương rãnh) — từ Hán Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
みぞ
Số nét
13

Lưu ý: 溝 (みぞ) = rãnh, mương; nghĩa bóng: khoảng cách giữa hai người — 二人の間に溝ができた (giữa hai người có khoảng cách). 側溝 (そっこう) = rãnh thoát nước bên đường (側 đọc そっ).

Câu ví dụ

  • たんぼのよこのみぞを、きれいなみずがながれています。

    Nước trong chảy trong con mương cạnh ruộng lúa.

  • おおあめで、みちのそっこうからみずがあふれました。

    Do mưa to, nước tràn ra từ rãnh bên đường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 溝 là gì?

Đê

con đê

土 đất + 是 thẳng, đúng (phần chỉ âm テイ) = 堤 con đê

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là chữ "thị" (đúng, thẳng — mặt trời trên, chân bước thẳng dưới) — đất đắp thẳng tắp dọc bờ sông: con đê.

Cầu Hán Việt

"Đê điều", "đê bao", "đắp đê" — chữ "đê" tiếng Việt chính là 堤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
つつみ
Số nét
12

Lưu ý: 堤防 (ていぼう) = con đê — dùng trong tin lũ lụt. 堤 (つつみ) = bờ đê (lời văn, tên đất). Khác 提 (đề, đưa ra — có bộ tay bên trái): cùng phần phải, cùng âm テイ.

Câu ví dụ

  • かわのみずがふえても、ていぼうがあるのであんしんです。

    Nước sông có lên thì cũng có đê nên không sao.

  • てんきのいいひは、かわのつつみをあるきます。

    Ngày đẹp trời, tôi đi dạo trên bờ đê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 堤 nghĩa là gì?

Trủng

gò đất, mộ · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 冢 mái phủ lên (phần chỉ âm) = 塚 gò đất, mộ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là mái che phủ lên một con vật nằm — đất đắp phủ lên thành gò: gò đất, nấm mộ.

Cầu Hán Việt

"Trủng" trong "cổ trủng" (mộ cổ), "thanh trủng" (mộ xanh cỏ) — từ Hán Việt văn chương.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
つか
Số nét
12

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 塚 (つか) = gò đất đắp, nấm mộ. 貝塚 (かいづか) = gò vỏ sò — di chỉ người xưa ăn sò rồi đổ vỏ thành gò (塚 đọc づか). Hay gặp ở tên đất: 宝塚 (たからづか). Không có âm On.

Câu ví dụ

  • かいづかから、むかしのひとがつかったどうぐがみつかりました。

    Từ gò vỏ sò, người ta tìm thấy đồ dùng của người xưa.

  • むらのいりぐちに、ちいさなつかがあります。

    Ở đầu làng có một gò đất nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 塚 nghĩa là gì?

Phần

ngôi mộ cổ · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 賁 cỏ trên đồ quý (phần chỉ âm フン) = 墳 ngôi mộ cổ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là cỏ mọc trên vỏ sò quý (貝) — đất đắp cao, cỏ phủ, chôn đồ quý: ngôi mộ cổ.

Cầu Hán Việt

"Phần mộ" (墳墓), "mồ mả phần mộ" — đúng chữ 墳.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Số nét
15

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 古墳 (こふん) = mộ cổ hình gò của thời Kofun (khoảng thế kỷ 3–7); 墳墓 (ふんぼ) = mồ mả (lời văn). Bài "Lửa, khói, nước" có chữ "phún" (phun) cùng phần phải nhưng bên trái là 口 (miệng).

Câu ví dụ

  • おおさかには、おおきなこふんがたくさんあります。

    Ở Osaka có nhiều mộ cổ lớn.

  • このやまには、むかしのおうのふんぼがあるといわれています。

    Người ta nói trên núi này có mồ mả của một vị vua xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 墳 là gì?

Mẫu

luống đất · chỉ cần nhận mặt

亠 nắp + 田 ruộng + 久 lâu = 畝 luống đất · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Cái nắp (亠) trên cùng, 田 (ruộng) ở giữa, 久 (lâu) bên dưới — thửa ruộng được vun thành từng luống dài lâu ngày: luống đất.

Cầu Hán Việt

"Mẫu" trong "mẫu ruộng", "điền mẫu" (田畝) — đúng chữ 畝 (đơn vị ruộng xưa); tiếng Việt "mẫu" (một mẫu ruộng) cũng từ chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
うね・せ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 畝 (うね) = luống đất trồng rau. Đọc せ là đơn vị diện tích ruộng cũ (khoảng 1 a). Ruộng khô 畑 (bài "Ruộng nương, chăn nuôi") có luống 畝.

Câu ví dụ

  • はたけにうねをつくって、やさいのたねをまきました。

    Tôi vun luống trên ruộng rồi gieo hạt rau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 畝 là gì?

Bình

(đơn vị đất, khoảng 3,3 m²)

土 đất + 平 bằng phẳng (phần chỉ âm) = 坪 (đơn vị đất, khoảng 3,3 m²)

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 平 (bằng phẳng) bên phải — một mảnh đất phẳng vuông vức để đo: đơn vị tsubo.

Cầu Hán Việt

"Bình" — âm Hán Việt ít dùng; nhớ bằng "đất + 平 (bình, phẳng)".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
つぼ
Số nét
8

Lưu ý: 坪 (つぼ) = tsubo, khoảng 3,3 m² — bằng hai chiếu tatami. Tờ quảng cáo nhà đất hay ghi 〜坪. 建坪 (たてつぼ) = diện tích xây dựng (phần đất có nhà). Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • にほんでは、いえのひろさを「つぼ」でいうこともあります。

    Ở Nhật, diện tích nhà có khi tính bằng "tsubo".

  • このいえのたてつぼは、さんじゅっつぼぐらいです。

    Diện tích xây dựng của căn nhà này khoảng 30 tsubo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 坪 nghĩa là gì?

Dũng

(nước) phun lên

氵 nước + 勇 mạnh mẽ (phần chỉ âm ユウ) = 湧 (nước) phun lên

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 勇 (dũng cảm) bên phải — dòng nước mạnh mẽ trào vọt lên từ lòng đất: (nước) phun lên.

Cầu Hán Việt

"Dũng tuyền" (湧泉, suối phun) — "dũng" cùng âm với 勇 (dũng cảm) bên phải.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
わ(く)
Số nét
12

Lưu ý: 湧く (わく) = (nước) phun lên; nghĩa bóng: (cảm xúc, ý nghĩ) trào dâng — 勇気が湧く (dâng lên dũng khí). Đun nước sôi là 沸く (わく, chữ khác). 湧き水 (わきみず) = nước suối phun lên từ đất.

Câu ví dụ

  • つめたいわきみずをのみました。

    Tôi đã uống nước suối mát lạnh.

  • せんぱいのはなしをきいて、やるきがわいてきました。

    Nghe đàn anh kể chuyện, tôi thấy hăng hái hẳn lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 湧 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

どうくつdoukutsuHán Việt Động Quậthang động
Ví dụ

Ở Việt Nam có hang động lớn nhất thế giới.

がんくつgankutsuHán Việt Nham Quậthang đá
Ví dụ

Trong hang đá gần biển có một pho tượng Phật cổ.

たんこうtankouHán Việt Thán Khanhmỏ than
Ví dụ

Thị trấn này ngày xưa phát đạt nhờ mỏ than.

こうどうkoudouHán Việt Khanh Đạođường hầm mỏ
Ví dụ

Ở bảo tàng, tôi đã đi bộ trong một đường hầm mỏ cũ.

みぞmizoHán Việt Câurãnh; khoảng cách (giữa hai người)
Ví dụ

Nước trong chảy trong con mương cạnh ruộng lúa.

そっこうsokkouHán Việt Trắc Câurãnh bên đường
Ví dụ

Do mưa to, nước tràn ra từ rãnh bên đường.

ていぼうteibouHán Việt Đê Phòngđê
Ví dụ

Nước sông có lên thì cũng có đê nên không sao.

つつみtsutsumiHán Việt Đêbờ đê
Ví dụ

Ngày đẹp trời, tôi đi dạo trên bờ đê.

かいづかkaizukaHán Việt Bối Trủnggò vỏ sò (di chỉ cổ)
Ví dụ

Từ gò vỏ sò, người ta tìm thấy đồ dùng của người xưa.

つかtsukaHán Việt Trủnggò đất, mộ
Ví dụ

Ở đầu làng có một gò đất nhỏ.

こふんkofunHán Việt Cổ Phầnmộ cổ (hình gò)
Ví dụ

Ở Osaka có nhiều mộ cổ lớn.

ふんぼfunboHán Việt Phần Mộmồ mả
Ví dụ

Người ta nói trên núi này có mồ mả của một vị vua xưa.

うねuneHán Việt Mẫuluống đất
Ví dụ

Tôi vun luống trên ruộng rồi gieo hạt rau.

つぼtsuboHán Việt Bìnhtsubo (đơn vị diện tích, khoảng 3,3 m²)
Ví dụ

Ở Nhật, diện tích nhà có khi tính bằng "tsubo".

たてつぼtatetsuboHán Việt Kiến Bìnhdiện tích xây dựng
Ví dụ

Diện tích xây dựng của căn nhà này khoảng 30 tsubo.

わくwakuHán Việt Dũng(nước) phun lên, (cảm xúc) trào dâng
わきみずwakimizuHán Việt Dũng Thủynước suối phun
Ví dụ

Tôi đã uống nước suối mát lạnh.

Nhắc lạiChữ 岩 trong 岩窟Dạy chính ở: Kanji N2 bài 17

岩 (nham, đá tảng) đã học ở Kanji N2: 岩いわ (tảng đá). 岩窟 (がんくつ) = hang đá.

Nhắc lạiChữ 炭 trong 炭坑Dạy chính ở: Kanji N2 bài 19

炭 (thán, than) đã học ở Kanji N2: 炭すみ (than củi). 炭坑 (たんこう) = mỏ than.

Nhắc lạiChữ 防 trong 堤防Dạy chính ở: Kanji N2 bài 35

防 (phòng, ngăn) đã học ở Kanji N2: 防ふせぐ (ngăn ngừa). 堤防 (ていぼう) = con đê ngăn nước.

Nhắc lạiChữ 洞, 貝 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 50 · Kanji N1 bài 1

洞 (động, hang) học ở bài "Núi, đèo, vách": 空洞くうどう (chỗ rỗng) — ghép với 窟 thành 洞窟 (どうくつ, hang động). 貝 (bối, con sò) học ở bài "Mây, tre, sâu bọ": 貝かい (con sò) — trong 貝塚 (かいづか) là gò vỏ sò.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:古墳 入口
    biển chỉ lối ở công viên di tích: lối vào khu mộ cổ
  • biển đường:側溝注意
    biển nhỏ ở đường làng: coi chừng rãnh bên đường
  • nhãn, thẻ ghi chữ:建坪 三十坪
    tờ quảng cáo nhà đất: diện tích xây dựng 30 tsubo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 52Chuyện của Hine

Con đê về quê nội

Ba giờ chiều thứ Sáu, nắng nóng, khoảng 34 độ. Khảo sát xong sớm, cả nhà Hine về quê nội ở ngoại ô Huế thắp hương mộ ông bà.

きんようびのごご、ヒネさんのかぞくはちちのふるさとのむらへいきました。そふぼのおはかにおまいりするためです。

みちはかわのていぼうのうえをつづいています。りょうがわのはたけには、まっすぐなうねがならび、みぞをみずがながれていました。

「しがつのけんしゅうでならった『はたけ』に、きょうは『うね』がくわわったな。」

「このへんはうきになるとかわのみずがふえるけど、だいじょうぶかな。」

「かわのみずがふえても、ていぼうがあるのであんしんです……って、にほんごのきょうかしょみたいにいっちゃった。」

おまいりのあと、いもうとがききました。

「にほんのおはかも、こんなかんじなの?」

「むかしのおうのこふんは、やまみたいにおおきいの。でもいまのおはかはちいさくて、とちはつぼでかぞえるんだよ。」

かえるまえに、ふたりはいどのみずでかおをあらいました。つめたくて、きもちがいいみずでした。

「にほんの『わきみず』みたい。つめたいわきみずをのみました、ってカードにかいておこう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Con đường về quê nội chạy ở đâu?

Câu 2 / 2

Theo Hine, mộ ở Nhật bây giờ thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nước sông có lên thì cũng có đê nên không sao.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCon vật 1 — 蚊 蜂 蛇 亀 鶴 鶏 鯨 猿 虎chiều thứ Bảy, em gái dẫn Hine đi Hổ Quyền, đấu trường hổ voi xưa.

せんじょうの堤つつみも ありの一穴いっけつから

Đê nghìn trượng cũng vỡ từ một lỗ kiến (chuyện nhỏ coi thường có thể thành hoạ lớn).

Tục ngữ — viết đủ せんじょうの堤もありの一穴から (chữ "trượng" học ở bài sau, chữ "kiến" ngoài bảng chữ thường dùng — viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:古墳 入口
biển chỉ lối ở công viên di tích: lối vào khu mộ cổ