Quật
hang · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
穴 (huyệt, hang, lỗ)
Cách nhớ
穴 (cái hang) trên đầu, bên dưới là người khom lưng chui vào (chữ "khuất" — cúi, gập) — cái hang phải cúi mình mới vào được: hang.
Cầu Hán Việt
"Quật" trong "sào quật" (hang ổ, sào huyệt) — từ Hán Việt văn chương.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 洞窟 (どうくつ) = hang động; 岩窟 (がんくつ) = hang đá. Hay đi chung với 洞 (bài "Núi, đèo, vách").
