Nhạc
núi cao
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
山 (sơn, núi)
Cách nhớ
丘 (đồi) ở trên, 山 (núi) ở dưới — đồi chồng lên núi, cao vượt hẳn: núi cao.
Cầu Hán Việt
"Sơn nhạc" (núi non), "Ngũ Nhạc" (năm ngọn núi thiêng của Trung Hoa) — đúng chữ 岳.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 山岳 (さんがく) = núi non (山岳地帯 vùng núi). Làm tên núi thì đọc たけ / だけ: 谷川岳 (たにがわだけ, núi Tanigawa). 岳 còn là "nhạc" trong 岳父 (bố vợ, lời văn).
