Tập 50· Chuyện của Hine· Thứ Tư 28/8, 3 giờ 30 chiều · trên máy bay Hà Nội → Huế· 24 phút

Núi, đèo, vách

Chín chữ về núi non — gặp trên bản đồ, tờ giới thiệu du lịch, biển chỉ đường. Sáu chữ có 山 (núi): 岳 núi cao, 峰 đỉnh núi, 峠 đèo, 崖 vách đá, 岬 mũi đất, 峡 hẻm núi. 峠 là chữ người Nhật tự tạo: 山 + 上 (lên) + 下 (xuống) — chỗ đường lên rồi xuống: con đèo.

Ba rưỡi chiều thứ Tư, trên chuyến bay Hà Nội → Huế, trời quang, mây trắng. Hine bay vào Huế một mình để khảo sát điểm tham quan cho tour; mấy đêm ở Huế cô ngủ nhà bố mẹ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 岳 (nhạc, núi cao) · 峰 (phong, đỉnh núi) · 峠 ((chữ Nhật tự tạo), đèo) · 丘 (khâu, đồi) · 崖 (nhai, vách đá) · 岬 (giáp, mũi đất) · 峡 (hiệp, hẻm núi, eo biển) · 麓 (lộc, chân núi) · 洞 (động, hang động)
  • Đọc được: 山岳 (さんがく, núi non) · 峰 (みね, đỉnh núi) · 峠 (とうげ, đèo) · 丘 (おか, quả đồi) · 崖 (がけ, vách đá) · 岬 (みさき, mũi đất) · 海峡 (かいきょう, eo biển) · 麓 (ふもと, chân núi) · 空洞 (くうどう, chỗ rỗng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhạc

núi cao

丘 đồi + 山 núi = 岳 núi cao

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

丘 (đồi) ở trên, 山 (núi) ở dưới — đồi chồng lên núi, cao vượt hẳn: núi cao.

Cầu Hán Việt

"Sơn nhạc" (núi non), "Ngũ Nhạc" (năm ngọn núi thiêng của Trung Hoa) — đúng chữ 岳.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガク
Kun
たけ
Số nét
8

Lưu ý: 山岳 (さんがく) = núi non (山岳地帯 vùng núi). Làm tên núi thì đọc たけ / だけ: 谷川岳 (たにがわだけ, núi Tanigawa). 岳 còn là "nhạc" trong 岳父 (bố vợ, lời văn).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このちほうはさんがくがおおく、ふゆはゆきがふかいです。

    Vùng này nhiều núi non, mùa đông tuyết dày.

  • たにがわだけは、とうきょうからひがえりでいけるやまです。

    Núi Tanigawa là ngọn núi đi về trong ngày được từ Tokyo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 岳 là gì?

Phong

đỉnh núi

山 núi + 夆 mũi nhọn (phần chỉ âm ホウ) = 峰 đỉnh núi

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) bên trái, bên phải là hình mũi nhọn chồng lên nhau — ngọn núi nhọn vút lên trời: đỉnh núi.

Cầu Hán Việt

"Cao phong" (đỉnh cao), "Ngọc Hoàng phong" — "phong" trong tên các đỉnh núi.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
みね
Số nét
10

Lưu ý: 峰 (みね) = đỉnh núi; 最高峰 (さいこうほう) = đỉnh cao nhất — cũng dùng nghĩa bóng: người / tác phẩm giỏi nhất. Cùng phần phải với "con ong" (học ở bài "Con vật 1") — khác bộ bên trái.

Câu ví dụ

  • とおくにしろいみねがみえます。

    Xa xa thấy một đỉnh núi trắng.

  • ファンシーパンは インドシナのさいこうほうです。

    Fansipan là đỉnh cao nhất Đông Dương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 峰 nghĩa là gì?

(chữ Nhật tự tạo)

đèo

山 núi + 上 lên + 下 xuống = 峠 đèo

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) bên trái, bên phải 上 (lên) chồng trên 下 (xuống) — chỗ đường núi đi lên rồi đi xuống: con đèo.

Cầu Hán Việt

Không có âm Hán Việt (chữ người Nhật tự tạo — 国字); nhớ bằng ba mảnh "núi + lên + xuống".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
とうげ
Số nét
9

Lưu ý: 峠 (とうげ) = đèo; nghĩa bóng: lúc căng nhất đã qua — 峠を越える (bệnh, việc) qua giai đoạn nguy nhất. 峠道 (とうげみち) = đường đèo. Không có âm On.

Câu ví dụ

  • とうげをこえると、うみがみえます。

    Vượt qua đèo là thấy biển.

  • あめのひのとうげみちは、ゆっくりはしってください。

    Đường đèo ngày mưa, xin hãy chạy chậm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 峠 nghĩa là gì?

Khâu

đồi

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Nét ngang dài dưới cùng là mặt đất, hai mô đất nhô lên phía trên — hai gò thấp liền nhau: quả đồi.

Cầu Hán Việt

"Sa khâu" (đồi cát), "khâu lăng" (gò đồi) — đúng chữ 丘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
おか
Số nét
5

Lưu ý: 丘 (おか) = quả đồi; 砂丘 (さきゅう) = đồi cát — 鳥取砂丘 (đồi cát Tottori) là đồi cát nổi tiếng nhất Nhật. Khác 兵 (binh): 兵 có thêm hai nét chân bên dưới.

Câu ví dụ

  • おかのうえから、まちがぜんぶみえます。

    Từ trên đồi nhìn thấy cả thị trấn.

  • とっとりにはおおきなさきゅうがあります。

    Ở Tottori có đồi cát lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 丘 nghĩa là gì?

Nhai

vách đá

山 núi + 厂 sườn dốc + 圭 hai lớp đất (phần chỉ âm ガイ) = 崖 vách đá

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) trên đầu, dưới là 厂 (sườn dốc) che lên hai lớp 土 (đất) — sườn núi dựng đứng, đất chồng lớp: vách đá.

Cầu Hán Việt

"Nhai" trong "huyền nhai" (vách treo), "đoạn nhai" (vách dựng đứng) — từ Hán Việt văn chương.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Kun
がけ
Số nét
11

Lưu ý: 崖 (がけ) = vách đá; 断崖 (だんがい) = vách núi dựng đứng (断崖絶壁 — vách đứng hiểm trở). Biển cảnh báo hay viết がけ bằng kana. Bài sau có chữ "nhai" (bờ, cả đời) cùng phần dưới này, nhưng có bộ nước bên trái thay cho 山 trên đầu.

Câu ví dụ

  • がけのちかくはあぶないので、はいらないでください。

    Gần vách đá nguy hiểm, xin đừng vào.

  • だんがいのうえに、しろいとうだいがたっています。

    Trên vách núi dựng đứng có một ngọn hải đăng màu trắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 崖 nghĩa là gì?

Giáp

mũi đất

山 núi + 甲 cái mai (phần chỉ âm) = 岬 mũi đất

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) bên trái, bên phải là cái mai rùa có nét sổ chọc xuống (chữ "giáp") — dải núi nhô ra biển như mũi giáp: mũi đất.

Cầu Hán Việt

"Giáp" — âm Hán Việt ít dùng; nhớ "mũi đất nhô ra như mũi giáp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
みさき
Số nét
8

Lưu ý: 岬 (みさき) = mũi đất (vd 宗谷岬 — mũi đất cực bắc Nhật Bản). Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • みさきのさきから、あさひがみえます。

    Từ đầu mũi đất có thể ngắm mặt trời mọc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 岬 nghĩa là gì?

Hiệp

hẻm núi, eo biển

山 núi + 夹 kẹp hai bên (phần chỉ âm キョウ) = 峡 hẻm núi, eo biển

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) bên trái, bên phải là người dang tay kẹp hai người nhỏ hai bên — hai vách núi kẹp chặt lối đi ở giữa: hẻm núi; hai bờ đất kẹp biển: eo biển.

Cầu Hán Việt

"Hải hiệp" (eo biển — tiếng Việt quen gọi "eo"), "sơn hiệp" (hẻm núi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Số nét
9

Lưu ý: 海峡 (かいきょう) = eo biển; 峡谷 (きょうこく) = hẻm núi sâu.

Câu ví dụ

  • ほんしゅうとほっかいどうのあいだにはかいきょうがあります。

    Giữa Honshu và Hokkaido có một eo biển.

  • あきのきょうこくは、こうようがとてもきれいです。

    Hẻm núi mùa thu lá đỏ rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 峡 là gì?

Lộc

chân núi · chỉ cần nhận mặt

林 rừng + 鹿 con hươu (phần chỉ âm ロク) = 麓 chân núi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

鹿 (lộc, con hươu)

Cách nhớ

林 (rừng) ở trên, 鹿 (con hươu) ở dưới — hươu đi kiếm ăn dưới cánh rừng ở chân núi.

Cầu Hán Việt

"Sơn lộc" (chân núi) — từ Hán Việt văn chương; âm "lộc" giống 鹿 (con hươu) ở dưới.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロク
Kun
ふもと
Số nét
19

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 麓 (ふもと) = chân núi; 山麓 (さんろく) = vùng chân núi. Đọc ロク — cùng âm với 鹿 (しか, ロク) nằm ngay trong chữ.

Câu ví dụ

  • ふじさんのふもとには、みずうみがいくつもあります。

    Dưới chân núi Phú Sĩ có mấy cái hồ.

  • さんろくのむらで、つめたいそばをたべました。

    Tôi đã ăn mì soba lạnh ở ngôi làng dưới chân núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 麓 là gì?

Động

hang động

氵 nước + 同 giống nhau (phần chỉ âm ドウ) = 洞 hang động

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 同 (giống nhau, cái khung rỗng) bên phải — nước chảy mãi khoét lòng đá thành cái khung rỗng: hang động.

Cầu Hán Việt

"Động Phong Nha", "hang động", "động" trong "thạch động" — đúng chữ 洞; "động sát" (洞察, nhìn thấu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
ほら
Số nét
9

Lưu ý: 洞 (ほら) = hang (洞穴 ほらあな). 空洞 (くうどう) = chỗ rỗng (nghĩa bóng: trống rỗng). 洞察 (どうさつ) = sự thấu hiểu sâu — "nhìn thấu tới tận đáy hang". Cùng âm ドウ với 同 bên phải.

Câu ví dụ

  • ふるいきのなかがくうどうになっていました。

    Lòng cây cổ thụ đã rỗng ruột.

  • かちょうのいけんには、いつもふかいどうさつがあります。

    Ý kiến của trưởng nhóm lúc nào cũng có cái nhìn thấu đáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 洞 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さんがくsangakuHán Việt Sơn Nhạcnúi non
Ví dụ

Vùng này nhiều núi non, mùa đông tuyết dày.

たにがわだけtanigawadakeHán Việt Cốc Xuyên Nhạcnúi Tanigawa
Ví dụ

Núi Tanigawa là ngọn núi đi về trong ngày được từ Tokyo.

みねmineHán Việt Phongđỉnh núi
Ví dụ

Xa xa thấy một đỉnh núi trắng.

さいこうほうsaikouhouHán Việt Tối Cao Phongđỉnh cao nhất
Ví dụ

Fansipan là đỉnh cao nhất Đông Dương.

とうげtougeHán Việt (chữ Nhật tự tạo)đèo
Ví dụ

Vượt qua đèo là thấy biển.

とうげみちtougemichiHán Việt (chữ Nhật tự tạo) Đạođường đèo
Ví dụ

Đường đèo ngày mưa, xin hãy chạy chậm.

おかokaHán Việt Khâuquả đồi
Ví dụ

Từ trên đồi nhìn thấy cả thị trấn.

さきゅうsakyuuHán Việt Sa Khâuđồi cát
Ví dụ

Ở Tottori có đồi cát lớn.

がけgakeHán Việt Nhaivách đá
Ví dụ

Gần vách đá nguy hiểm, xin đừng vào.

だんがいdangaiHán Việt Đoạn Nhaivách núi dựng đứng
Ví dụ

Trên vách núi dựng đứng có một ngọn hải đăng màu trắng.

みさきmisakiHán Việt Giápmũi đất
Ví dụ

Từ đầu mũi đất có thể ngắm mặt trời mọc.

かいきょうkaikyouHán Việt Hải Hiệpeo biển
Ví dụ

Giữa Honshu và Hokkaido có một eo biển.

きょうこくkyoukokuHán Việt Hiệp Cốchẻm núi
Ví dụ

Hẻm núi mùa thu lá đỏ rất đẹp.

ふもとfumotoHán Việt Lộcchân núi
Ví dụ

Dưới chân núi Phú Sĩ có mấy cái hồ.

さんろくsanrokuHán Việt Sơn Lộcchân núi, vùng chân núi
Ví dụ

Tôi đã ăn mì soba lạnh ở ngôi làng dưới chân núi.

くうどうkuudouHán Việt Không Độngchỗ rỗng
Ví dụ

Lòng cây cổ thụ đã rỗng ruột.

どうさつdousatsuHán Việt Động Sátthấu hiểu, nhìn thấu
Ví dụ

Ý kiến của trưởng nhóm lúc nào cũng có cái nhìn thấu đáo.

Nhắc lạiChữ 砂 trong 砂丘Dạy chính ở: Kanji N2 bài 17

砂 (sa, cát) đã học ở Kanji N2: 砂すな (cát). 砂丘 (さきゅう) = đồi cát.

Nhắc lạiChữ 最 trong 最高峰Dạy chính ở: Kanji N3 bài 37

最 (tối, nhất) đã học ở Kanji N3: 最高さいこう (tuyệt nhất). 最高峰 (さいこうほう) = đỉnh cao nhất.

Nhắc lạiChữ 断 trong 断崖Dạy chính ở: Kanji N3 bài 25

断 (đoạn, cắt đứt) đã học ở Kanji N3: 断ことわる (từ chối). 断崖 (だんがい) = vách núi như bị cắt dựng đứng.

Nhắc lạiChữ 谷 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 3

谷 (cốc, thung lũng) học ở bài "Đất, cây, rễ": 谷たに (thung lũng). Trong 峡谷 (きょうこく, hẻm núi) 谷 đọc こく; trong 谷川岳 đọc たに.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:この先 峠道
    biển chỉ đường trên núi: phía trước là đường đèo
  • biển đường:岬 展望台
    biển chỉ lối ở mũi đất: đài ngắm cảnh
  • biển đường:海峡大橋
    bảng chỉ đường cao tốc: cầu lớn vượt eo biển

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 50Chuyện của Hine

Chữ "đèo" người Nhật tự tạo

Ba rưỡi chiều thứ Tư, trên chuyến bay Hà Nội → Huế, trời quang, mây trắng. Hine bay vào Huế một mình để khảo sát điểm tham quan cho tour; mấy đêm ở Huế cô ngủ nhà bố mẹ.

ひる、きむらさんはホテルのまえでヒネさんをみおくってくれました。きむらさんはハノイにのこって、とりひきさきとのしごとをつづけます。

ひこうきのまどのそとには、チュオンソンさんみゃくのみねがつづいていました。

「さんがくのうえをとんでいる……。もうすぐフエだ。」

きないのざっしに、ハイヴァンとうげのきじがありました。

「『とうげ』は、やまとうえとした。にほんのひとがつくったじなんだ。おもしろい!」

きじには、うみにでたみさきや、たかいがけのしゃしんもありました。とうげをこえると、うみがみえます、とかいてあります。

「こどものころ、ちちのくるまでこのとうげみちをとおったなあ。がけのしたがすぐうみで、こわかった。」

ヒネさんはあたらしいカードに「とうげ」とかいて、ちいさく「やま・うえ・した」とたしました。

「きむらさんに、こんやメールでおしえてあげよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chữ 峠 được ghép từ ba phần nào?

Câu 2 / 2

Vì sao hồi nhỏ Hine thấy đường đèo đáng sợ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Vượt qua đèo là thấy biển.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSông, đầm, bờ — 渓 滝 沼 沢 瀬 浦 江 涯 畔sáng sớm thứ Năm, Hine và em gái đi bộ dọc bờ sông Hương.

山やまより大おおきな いのししは出でぬ

Không có con lợn rừng nào to hơn núi (chuyện khó mấy cũng không vượt quá sức mình).

Tục ngữ — viết đủ 山より大きないのししは出ぬ (chữ Hán của いのしし ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:この先 峠道
biển chỉ đường trên núi: phía trước là đường đèo