Khí
vứt bỏ
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
Trên cùng là hình đứa bé (亠 + 厶), giữa là cái sọt đan, dưới là 木 (gỗ) — đặt cái sọt gỗ ra ngoài cửa rồi bỏ đi: vứt bỏ.
Cầu Hán Việt
"Phế khí" (廃棄 — bỏ đi), "phóng khí" (放棄 — từ bỏ), "khí quyền" (bỏ quyền, không bỏ phiếu) — đúng chữ 棄; khác "khí" (気) trong "không khí".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 廃棄 (はいき) = huỷ bỏ (đồ, giấy tờ không dùng nữa). 放棄 (ほうき) = từ bỏ (quyền, trách nhiệm): 権利を放棄する. 棄権 (きけん) = bỏ quyền (bầu cử, thi đấu). Không có âm Kun trong bảng; "vứt" hằng ngày vẫn là 捨てる.
