Tập 85· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 29/11, 9 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Đổi, bỏ, rời

Chữ của buổi dọn tủ hồ sơ. 棄, 廃 là vứt bỏ, bãi bỏ; 脱 có 月 (thân mình): cởi, thoát ra; 却 trả lại, bác đi. 換, 択 có 扌 (tay): đổi, chọn; 併 có 亻: gộp lại. 既 là "đã rồi", 遂 có 辶: đi trọn đường, làm xong.

Chín giờ sáng thứ Sáu, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 9 độ. Anh Hayashi bảo cả phòng dọn tủ tài liệu trước cuối năm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 棄 (khí, vứt bỏ) · 廃 (phế, bỏ đi, phế) · 脱 (thoát, cởi, thoát) · 却 (khước, trả lại, ngược lại) · 換 (hoán, đổi) · 併 (tính, gộp lại) · 択 (trạch, chọn) · 既 (ký, đã rồi) · 遂 (toại, làm trọn)
  • Đọc được: 廃棄 (はいき, huỷ bỏ) · 廃止 (はいし, bãi bỏ) · 脱ぐ (ぬぐ, cởi) · 却下 (きゃっか, bác bỏ) · 換える (かえる, đổi) · 併せる (あわせる, gộp lại) · 選択 (せんたく, lựa chọn) · 既に (すでに, đã (từ trước)) · 遂げる (とげる, hoàn thành, đạt được)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khí

vứt bỏ

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Trên cùng là hình đứa bé (亠 + 厶), giữa là cái sọt đan, dưới là 木 (gỗ) — đặt cái sọt gỗ ra ngoài cửa rồi bỏ đi: vứt bỏ.

Cầu Hán Việt

"Phế khí" (廃棄 — bỏ đi), "phóng khí" (放棄 — từ bỏ), "khí quyền" (bỏ quyền, không bỏ phiếu) — đúng chữ 棄; khác "khí" (気) trong "không khí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
13

Lưu ý: 廃棄 (はいき) = huỷ bỏ (đồ, giấy tờ không dùng nữa). 放棄 (ほうき) = từ bỏ (quyền, trách nhiệm): 権利を放棄する. 棄権 (きけん) = bỏ quyền (bầu cử, thi đấu). Không có âm Kun trong bảng; "vứt" hằng ngày vẫn là 捨てる.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ふるいしりょうをはいきしました。

    Tôi đã huỷ bỏ tài liệu cũ.

  • さいごまでしあいをほうきしませんでした。

    Tôi đã không bỏ cuộc tới phút cuối của trận đấu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 棄 là gì?

Phế

bỏ đi, phế

广 mái hiên + 発 xuất phát, rời đi (phần chỉ âm ハイ) = 廃 bỏ đi, phế

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) che lên 発 (xuất phát) — người dưới mái nhà đã bỏ đi hết, nhà để không: bỏ đi, phế.

Cầu Hán Việt

"Phế bỏ" (廃棄), "phế truất", "tàn phế" (残廃), "hoang phế" (荒廃) — đúng chữ 廃 (chữ phồn thể 廢).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Kun
すた(れる)・すた(る)
Số nét
12

Lưu ý: 廃止 (はいし) = bãi bỏ (luật, tuyến tàu, chế độ). 廃れる (すたれる) = lỗi thời, mai một: 流行が廃れる. 廃線 = tuyến tàu đã bỏ. Đừng nhầm với 発 (はつ) — 廃 có thêm mái 广.

Câu ví dụ

  • このろせんはらいねんはいしされます。

    Tuyến này sẽ bị bãi bỏ vào năm sau.

  • ふるいしゅうかんも、だんだんすたれていきます。

    Những tập quán cũ cũng dần dần mai một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 廃 nghĩa là gì?

Thoát

cởi, thoát

月 thân mình + 兑 cười tươi (phần chỉ âm) = 脱 cởi, thoát

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân mình) bên trái, 兑 (người há miệng cười, hai sừng ở trên) bên phải — cởi lớp áo nặng ra khỏi thân, thấy nhẹ cả người, cười tươi: cởi, thoát.

Cầu Hán Việt

"Giải thoát" (解脱), "thoát hiểm" (脱険), "thoát xác" — đúng chữ 脱.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダツ
Kun
ぬ(ぐ)・ぬ(げる)
Số nét
11

Lưu ý: 脱ぐ (ぬぐ) = cởi (áo, giày): 靴を脱ぐ. 脱げる (ぬげる) = tự tuột ra. 脱出 (だっしゅつ) = thoát ra. 脱字 = chữ bị sót. Ở Nhật vào nhà, vào phòng tatami thì 靴を脱いでください.

Câu ví dụ

  • へやにはいるまえに、くつをぬいでください。

    Xin cởi giày trước khi vào phòng.

  • かじのとき、まどからだっしゅつしました。

    Khi cháy nhà, tôi đã thoát ra qua cửa sổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 脱 nghĩa là gì?

Khước

trả lại, ngược lại

去 bỏ đi (phần chỉ âm) + 卩 người quỳ, dấu ấn = 却 trả lại, ngược lại

Bộ thủ

卩 (tiết, đốt tre; dấu hiệu)

Cách nhớ

去 (bỏ đi) bên trái, 卩 (người quỳ, cái ấn) bên phải — người quỳ xuống rồi lùi đi, đồ đem tới bị trả về: trả lại, bác đi.

Cầu Hán Việt

"Khước từ" (却辞 — từ chối), "thoái khước" (退却 — rút lui) — đúng chữ 却.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キャク
Số nét
7

Lưu ý: 却下 (きゃっか) = bác bỏ (đơn, đề án): 案が却下された. 返却 (へんきゃく) = hoàn trả (sách, đồ mượn); 返却口 = chỗ trả. 却って (かえって) = ngược lại, trái lại — cách đọc này ngoài bảng, hay viết kana かえって.

Câu ví dụ

  • あんはかいぎできゃっかされました。

    Đề án đã bị bác trong cuộc họp.

  • かりたほんはらいしゅうまでにへんきゃくしてください。

    Sách đã mượn xin trả trước tuần sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 却 là gì?

Hoán

đổi

扌 bàn tay + 奐 dang tay nhận (phần chỉ âm カン) = 換 đổi

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) đưa ra, 奐 (người đứng dang tay nhận) bên phải — tay này trao, tay kia nhận: đổi cho nhau.

Cầu Hán Việt

"Hoán đổi" (換), "hoán vị" (換位), "giao hoán" (交換) — đúng chữ 換.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
か(える)・か(わる)
Số nét
12

Lưu ý: 換える (かえる) = đổi cái này lấy cái kia (thay thế, trao đổi): 円をドンに換える. 変える (かえる) = làm cho khác đi — khác chữ. 乗り換え (のりかえ) = đổi tàu, gặp ở mọi nhà ga. 交換 (こうかん) = trao đổi.

Câu ví dụ

  • くうこうでえんをドンにかえました。

    Tôi đã đổi yên sang đồng ở sân bay.

  • めいしをこうかんしてから、かいぎがはじまりました。

    Trao đổi danh thiếp xong, cuộc họp bắt đầu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 換 nghĩa là gì?

Tính

gộp lại

亻 người + 并 sóng vai (phần chỉ âm ヘイ) = 併 gộp lại

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 并 (hai người đứng sóng vai, chung một thanh ngang) — ba người đứng sát vào nhau thành một hàng: gộp lại.

Cầu Hán Việt

"Thôn tính" (呑併 — gộp nuốt), "hợp tính" (合併 — sáp nhập) — đúng chữ 併. Chữ này đọc Hán Việt là "tính", không phải "tịnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Kun
あわ(せる)
Số nét
8

Lưu ý: 併せる (あわせる) = gộp, kết hợp (văn viết): 併せてご確認ください (xin xem kèm luôn). 合併 (がっぺい) = sáp nhập (công ty, thành phố). 併用 (へいよう) = dùng kết hợp. Cùng đọc あわせる còn có 合わせる (khớp, chỉnh cho vừa).

Câu ví dụ

  • みっつのファイルをあわせて、ひとつにしました。

    Tôi gộp ba tập hồ sơ lại làm một.

  • ふたつのまちががっぺいして、あたらしいしになりました。

    Hai thị trấn sáp nhập lại thành một thành phố mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 併 nghĩa là gì?

Trạch

chọn

扌 bàn tay + 尺 thước đo (phần chỉ âm) = 択 chọn

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) cạnh 尺 (thước đo) — cầm thước đo từng món rồi tay nhặt ra món vừa ý: chọn.

Cầu Hán Việt

"Tuyển trạch" (選択 — chọn lựa), "trạch nhất" (択一) — đúng chữ 択 (phồn thể 擇). "Lựa chọn" trong tiếng Nhật là 選択 (せんたく).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Số nét
7

Lưu ý: 選択 (せんたく) = lựa chọn: 選択肢 = các phương án chọn (肢 học sau, hay viết đủ). Đừng nhầm với 洗濯 (せんたく, giặt giũ) — cùng cách đọc. 二者択一 (にしゃたくいつ) = chọn một trong hai. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • なにをまなぶかは、あなたのせんたくです。

    Học cái gì là lựa chọn của bạn.

  • こたえはよっつのなかからたくいつでえらびます。

    Đáp án chọn một trong bốn phương án.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 択 là gì?

Ký

đã rồi

艮 bát cơm đầy (dạng viết gọn) + 旡 người ngoảnh mặt đi = 既 đã rồi

Bộ thủ

无 (vô, không)

Cách nhớ

Bên trái là bát cơm đầy, bên phải 旡 là người ngoảnh mặt đi — ăn xong rồi, quay đi không ăn nữa: đã rồi.

Cầu Hán Việt

"Ký vãng" (既往 — điều đã qua; "tiền sử bệnh" 既往歴), "ký thành" (既成 — đã có sẵn) — đúng chữ 既.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
すで(に)
Số nét
10

Lưu ý: 既に (すでに) = đã (từ trước), văn viết của もう: 既に終わっています. 既存 (きそん) = đã có sẵn: 既存の客 (khách sẵn có). 既婚 = đã kết hôn — gặp trên tờ khai. Âm Hán Việt "ký", khác "ký" (記) là ghi chép.

Câu ví dụ

  • すでによやくはすんでいます。

    Việc đặt chỗ đã xong từ trước rồi.

  • きそんのおきゃくさまをたいせつにしましょう。

    Hãy trân trọng những khách hàng sẵn có.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 既 là gì?

Toại

làm trọn

㒸 con lợn có dấu (phần chỉ âm スイ) + 辶 bước đi = 遂 làm trọn

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

㒸 (con lợn có hai chấm trên đầu — đã được đánh dấu) đi trên 辶 (con đường) — con lợn đã được dắt đi hết quãng đường, tới nơi: làm trọn, hoàn thành.

Cầu Hán Việt

"Toại nguyện" (遂願), "mãn nguyện, toại ý" (遂意), "vị toại" (未遂 — chưa thành) — đúng chữ 遂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
と(げる)
Số nét
12

Lưu ý: 遂げる (とげる) = hoàn thành, đạt được (điều lớn): 目的を遂げる, 発展を遂げる (đạt sự phát triển). 完遂 (かんすい) = hoàn tất trọn vẹn. 未遂 (みすい) = chưa thành (trong tin tức). Dễ nhầm với 逐 (đuổi) đã học ở bài "Đi đâu, đến đâu": 遂 có hai chấm trên đầu.

Câu ví dụ

  • このまちはひゃくねんでおおきなはってんをとげました。

    Thị trấn này đã phát triển vượt bậc trong một trăm năm.

  • むずかしいしごとも、さいごまでかんすいすればじしんになります。

    Việc khó mà làm trọn tới cùng thì sẽ thành sự tự tin.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遂 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はいきhaikiHán Việt Phế Khíhuỷ bỏ (hàng)
Ví dụ

Tôi đã huỷ bỏ tài liệu cũ.

ほうきhoukiHán Việt Phóng Khítừ bỏ (quyền, trách nhiệm)
Ví dụ

Tôi đã không bỏ cuộc tới phút cuối của trận đấu.

はいしhaishiHán Việt Phế Chỉbãi bỏ
Ví dụ

Tuyến này sẽ bị bãi bỏ vào năm sau.

すたれるsutareruHán Việt Phếlỗi thời, mai một
ぬぐnuguHán Việt Thoátcởi (áo, quần, giày, mũ)
だっしゅつdasshutsuHán Việt Thoát Xuấtthoát ra
Ví dụ

Khi cháy nhà, tôi đã thoát ra qua cửa sổ.

きゃっかkyakkaHán Việt Khước Hạbác (đơn, đề nghị)
Ví dụ

Đề án đã bị bác trong cuộc họp.

へんきゃくhenkyakuHán Việt Phản Khướchoàn trả
Ví dụ

Sách đã mượn xin trả trước tuần sau.

かえるkaeruHán Việt Hoánđổi
こうかんkoukanHán Việt Giao Hoántrao đổi
Ví dụ

Trao đổi danh thiếp xong, cuộc họp bắt đầu.

あわせるawaseruHán Việt Tínhgộp lại
がっぺいgappeiHán Việt Hợp Tínhsáp nhập
Ví dụ

Hai thị trấn sáp nhập lại thành một thành phố mới.

せんたくsentakuHán Việt Tuyển Trạchlựa chọn; môn tự chọn
Ví dụ

Học cái gì là lựa chọn của bạn.

たくいつtakuitsuHán Việt Trạch Nhấtchọn một
Ví dụ

Đáp án chọn một trong bốn phương án.

すでにsudeniHán Việt Kýđã (rồi)
Ví dụ

Việc đặt chỗ đã xong từ trước rồi.

きそんkisonHán Việt Ký Tồnđã có sẵn
Ví dụ

Hãy trân trọng những khách hàng sẵn có.

とげるtogeruHán Việt Toạiđạt được, hoàn thành
かんすいkansuiHán Việt Hoàn Toạihoàn thành trọn vẹn
Ví dụ

Việc khó mà làm trọn tới cùng thì sẽ thành sự tự tin.

Nhắc lạiChữ 放 trong 放棄Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

放 (phóng, thả) đã học ở Kanji N3: 放送ほうそう (phát sóng). 放棄 (ほうき) = từ bỏ.

Nhắc lạiChữ 返 trong 返却Dạy chính ở: Kanji N3 bài 11

返 (phản, trả lại) đã học ở Kanji N3: 返事へんじ (trả lời). 返却 (へんきゃく) = hoàn trả.

Nhắc lạiChữ 交 trong 交換Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

交 (giao, qua lại) đã học ở Kanji N3: 交通こうつう (giao thông). 交換 (こうかん) = trao đổi.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:乗換
    biển chỉ lối đổi tàu trong nhà ga
  • nhãn, thẻ ghi chữ:機密書類 廃棄
    nhãn trên thùng giấy cần huỷ trong văn phòng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:脱衣所
    biển phòng thay đồ ở nhà tắm công cộng, suối nước nóng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 85Chuyện của Hine

Dọn tủ trước cuối năm

Chín giờ sáng thứ Sáu, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 9 độ. Anh Hayashi bảo cả phòng dọn tủ tài liệu trước cuối năm.

きんようびのあさ、はやしかちょうがいいました。「ねんまつのまえに、キャビネットのしりょうをかたづけよう。」

はやしかちょうはヒネさんにいいました。「ヒネさんは、きげんがきれたパンフレットをはいきして。それとあわせて、このみっつのファイルをひとつにまとめてくれる?」

「はい、かしこまりました。」

きむらさんがいいました。「まよったら、このせんたくのひょうをつかって。まだつかえるものはのこす、きげんがきれたものはすてる。それだけ。」

「わかりやすいです。ありがとうございます。」

しばらくして、はやしかちょうがいいました。「そういえば、おきゃくさまのしゅうごうばしょをかえるあんは、ひようがたかくてきゃっかされたよ。」

はやしかちょうはつづけました。「でも『ふたつのこと』は、すでにがつにきまっているし、よていどおりすすんでいる。さいごまでやりとげよう。」

「では、ふるいみつもりしょも、あたらしいものにかえたほうがいいでしょうか。」

きむらさんがうなずきました。「うん、おねがい。」

よる、へやにかえると、ヒネさんはおもいコートをぬぎました。かたがきゅうにかるくなりました。

「にちようびは、いよいよしけん。きょうははやくねよう。」

ねるまえに、ヒネさんはまいのカードをかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao đề án đổi điểm tập trung đón khách bị bác?

Câu 2 / 2

Theo bảng của chị Kimura, tài liệu nào thì bỏ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã huỷ bỏ tài liệu cũ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNói, khen, hỏi — 請 諭 喩 喚 挨 拶 詮 嘲 謎chữ về lời nói, khen ngợi, hỏi han.

立たつ鳥とり あとを にごさず

Chim bay đi không làm đục nước (rời chỗ nào thì để lại chỗ đó sạch sẽ).

Tục ngữ có thật — bản đủ có hai chữ học ở bài sau (あと, にごす), tạm viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:乗換
biển chỉ lối đổi tàu trong nhà ga