Tị
tránh
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
辶 (sước, đi, bước đi)
Cách nhớ
辟 (người có lỗi bị phạt, đứng nép sang bên) trên 辶 (con đường) — bước nép sang một bên đường cho khỏi va: tránh.
Cầu Hán Việt
"Tị nạn" (避難), "tị hiềm" (tránh điều bị nghi ngờ) — đúng chữ 避.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 避ける (さける) = tránh (người, việc, chỗ): 混雑を避ける (tránh đông đúc). Đừng nhầm với 裂ける (さける, rách toạc) — cùng cách đọc. 避難 (ひなん) = lánh nạn; 避難所 = nơi lánh nạn, gặp rất nhiều trên biển ở Nhật.
