Tập 84· Chuyện của Hine· Thứ Năm 28/11, 3 giờ chiều · bảo tàng Edo–Tokyo ở Ryogoku· 24 phút

Tránh, cản, giữ

Chữ của tránh né và ngăn cách. 避, 遮 có 辶 (bước đi): tránh, chắn đường. Ba chữ có 阝 (gò đất) bên trái: 阻 cản, 隔 ngăn cách, 隙 khe hở. 妨 có 女, 拒 có 扌 (tay đẩy ra). 鎖 có 金: xích sắt; 堅 có 土: đất chắc.

Ba giờ chiều thứ Năm, bảo tàng Edo–Tokyo ở Ryogoku; trời nắng, khoảng 12 độ. Hine và Tanaka đến lấy tư liệu cho tour.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 避 (tị, tránh) · 阻 (trở, ngăn cản) · 妨 (phương, cản trở) · 拒 (cự, cự tuyệt) · 遮 (già, che chắn) · 隔 (cách, ngăn cách) · 隙 (khích, khe hở) · 鎖 (toả, xích, đóng) · 堅 (kiên, vững chắc)
  • Đọc được: 避ける (さける, tránh) · 阻む (はばむ, cản) · 妨げる (さまたげる, cản trở) · 拒む (こばむ, từ chối) · 遮る (さえぎる, chắn) · 隔てる (へだてる, ngăn cách) · 隙間 (すきま, khe hở) · 鎖国 (さこく, đóng cửa đất nước) · 堅実 (けんじつ, chắc chắn, vững vàng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tị

tránh

辟 nép sang bên (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 避 tránh

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

辟 (người có lỗi bị phạt, đứng nép sang bên) trên 辶 (con đường) — bước nép sang một bên đường cho khỏi va: tránh.

Cầu Hán Việt

"Tị nạn" (避難), "tị hiềm" (tránh điều bị nghi ngờ) — đúng chữ 避.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
さ(ける)
Số nét
16

Lưu ý: 避ける (さける) = tránh (người, việc, chỗ): 混雑を避ける (tránh đông đúc). Đừng nhầm với 裂ける (さける, rách toạc) — cùng cách đọc. 避難 (ひなん) = lánh nạn; 避難所 = nơi lánh nạn, gặp rất nhiều trên biển ở Nhật.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • たいふうをさけて、よていをかえました。

    Tôi tránh bão nên đã đổi kế hoạch.

  • じしんのときは、ちかくのがっこうへひなんしてください。

    Khi có động đất, hãy lánh nạn đến trường học gần nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 避 nghĩa là gì?

Trở

ngăn cản

阝 gò đất + 且 chồng lên (phần chỉ âm ソ) = 阻 ngăn cản

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) đứng cạnh hình chồng đá xếp lên nhau — gò đất thêm chồng đá chắn ngang lối đi: ngăn cản.

Cầu Hán Việt

"Trở ngại" (阻礙), "hiểm trở" (険阻) — đúng chữ 阻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
はば(む)
Số nét
8

Lưu ý: 阻む (はばむ) = cản, chặn (văn viết): 行く手を阻む (chặn đường đi). 阻止 (そし) = ngăn chặn: 計画を阻止する. Cùng phần bên phải với 狙 (nhắm, bài trước) và 租 (thuế).

Câu ví dụ

  • おおゆきがわたしたちのゆくてをはばみました。

    Trận tuyết lớn đã chặn đường chúng tôi.

  • けいさつははんにんのとうぼうをそししました。

    Cảnh sát đã ngăn chặn tên tội phạm bỏ trốn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 阻 nghĩa là gì?

Phương

cản trở

女 người (phụ nữ) + 方 hướng (phần chỉ âm ボウ) = 妨 cản trở

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người) đứng bên 方 (hướng đi) — có người đứng chắn đúng hướng mình định đi: cản trở.

Cầu Hán Việt

"Phương hại" (妨害 — gây hại, cản trở; tiếng Việt "phương hại" chính là 妨害) — đúng chữ 妨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
さまた(げる)
Số nét
7

Lưu ý: 妨げる (さまたげる) = cản trở (văn viết): 睡眠を妨げる (làm mất giấc ngủ). 妨害 (ぼうがい) = gây cản trở: 営業妨害 (cản trở việc kinh doanh). Âm On là ボウ, giống 防 (phòng) — cũng có 方 bên phải.

Câu ví dụ

  • よるのこうじのおとがすいみんをさまたげます。

    Tiếng thi công ban đêm làm mất giấc ngủ.

  • でんぱのぼうがいで、でんわがつながりません。

    Sóng bị nhiễu nên điện thoại không gọi được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 妨 là gì?

Cự

cự tuyệt

扌 bàn tay + 巨 to lớn (phần chỉ âm キョ) = 拒 cự tuyệt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) đẩy một thứ to lớn (phần bên phải) ra xa — giơ tay chặn lại, không nhận: cự tuyệt.

Cầu Hán Việt

"Cự tuyệt" (拒絶), "kháng cự" (抗拒) — đúng chữ 拒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Kun
こば(む)
Số nét
8

Lưu ý: 拒む (こばむ) = từ chối, khước từ (văn viết). 拒否 (きょひ) = từ chối (dứt khoát): 支払いを拒否する. 拒絶 (きょぜつ) = cự tuyệt. Phần bên phải (cự, to lớn) cũng đọc キョ.

Câu ví dụ

  • かれはりゆうもいわずにきょうりょくをこばみました。

    Anh ta từ chối hợp tác mà không nói lý do.

  • カードがきょひされて、しはらいができませんでした。

    Thẻ bị từ chối nên tôi không thanh toán được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拒 là gì?

Già

che chắn

庶 đông người (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 遮 che chắn

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

庶 (mái nhà có bếp lửa — đông người tụ lại) trên 辶 (con đường) — đám đông tụ giữa đường che kín lối đi: chắn, che.

Cầu Hán Việt

"Già đậy" (che lấp) — tiếng Việt ít dùng chữ 遮; dễ nhớ qua 遮断 (しゃだん, ngắt chặn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
さえぎ(る)
Số nét
14

Lưu ý: 遮る (さえぎる) = chắn (ánh sáng, tầm nhìn); cắt ngang lời: 話を遮る (ngắt lời). 遮断 (しゃだん) = ngăn chặn; 遮断機 = thanh chắn ở chỗ tàu chạy ngang đường. Âm Hán Việt là "già" (không phải "giá").

Câu ví dụ

  • カーテンでつよいひざしをさえぎりました。

    Tôi lấy rèm chắn nắng gắt.

  • じこでどうろがしゃだんされています。

    Đường bị chặn vì tai nạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遮 là gì?

Cách

ngăn cách

阝 gò đất + 鬲 nồi có vách ngăn (phần chỉ âm) = 隔 ngăn cách

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) đứng cạnh 鬲 (cái nồi ba chân có vách ngăn) — gò đất và vách nồi chia đôi hai bên: ngăn cách.

Cầu Hán Việt

"Cách ly" (隔離), "cách biệt" (隔別), "gián cách" (間隔) — đúng chữ 隔; khác "cách" (格) trong "tính cách" và "cách" (革) trong "cách mạng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
へだ(てる)・へだ(たる)
Số nét
13

Lưu ý: 隔てる (へだてる) = ngăn cách (cái gì đứng giữa): 川を隔てて (cách nhau một con sông). 間隔 (かんかく) = khoảng cách (giữa hai vật, hai lần): 五分間隔 (cách nhau 5 phút). 隔週 (かくしゅう) = cách tuần.

Câu ví dụ

  • ふたつのくにはうみでへだてられています。

    Hai nước bị biển ngăn cách.

  • バスはぷんかんかくできます。

    Xe buýt cứ cách mười phút lại có một chuyến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隔 là gì?

Khích

khe hở · chỉ cần nhận mặt

阝 tường đất + 㡭 ánh sáng lọt qua khe (小 日 小) = 隙 khe hở · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (bức tường đất) bên trái, bên phải là 小 + 日 + 小 — ánh mặt trời (日) lọt qua hai khe nhỏ (小) trên tường đất: khe hở.

Cầu Hán Việt

"Hiềm khích" (嫌隙 — mối bất hoà, "vết nứt" giữa hai người) — đúng chữ 隙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲキ
Kun
すき
Số nét
13

Lưu ý: 隙間 (すきま) = khe hở; 隙間風 = gió lùa qua khe. 隙 (すき) = sơ hở, lúc lơ là: 隙を見せる (để lộ sơ hở). Bảng chữ thường dùng 2010 in phần phải với nét 小 trên hơi khác bản in cũ — cả hai đều đúng. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • かべのすきまからかぜがはいります。

    Gió lùa vào qua khe tường.

  • あいてにすきをみせてはいけません。

    Không được để đối thủ thấy sơ hở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 隙 nghĩa là gì?

Toả

xích, đóng

金 kim loại + 𧴪 chuỗi vỏ sò nhỏ (phần chỉ âm) = 鎖 xích, đóng

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, bên phải là ⺌ trên 貝 (những vỏ sò nhỏ xâu thành chuỗi) — từng mắt sắt nối nhau như chuỗi vỏ sò: sợi xích.

Cầu Hán Việt

"Phong toả" (封鎖), "bế quan toả cảng" (đóng cửa, khoá cảng — 鎖国), "xiềng toả" — đúng chữ 鎖.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Kun
くさり
Số nét
18

Lưu ý: 鎖 (くさり) = sợi xích. 鎖国 (さこく) = chính sách đóng cửa đất nước thời Edo. 連鎖 (れんさ) = dây chuyền, nối tiếp (連鎖反応 — phản ứng dây chuyền). 封鎖 (ふうさ) = phong toả — 封 học ở bài "Treo, dán, phủ".

Câu ví dụ

  • えどじだいのにほんは、ながいあいださこくをしていました。

    Nhật Bản thời Edo đã đóng cửa đất nước suốt một thời gian dài.

  • じてんしゃをふといくさりでつなぎました。

    Tôi buộc xe đạp bằng một sợi xích to.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鎖 là gì?

Kiên

vững chắc · chỉ cần nhận mặt

臤 tay nắm chặt (phần chỉ âm ケン) + 土 đất = 堅 vững chắc · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

臣 (con mắt mở to, người canh gác) cạnh một bàn tay ngồi trên 土 (đất) — người lính canh tay nắm chặt, đứng trên nền đất nện chắc: vững chắc.

Cầu Hán Việt

"Kiên cố" (堅固), "trung kiên" (中堅) — đúng chữ 堅; khác "kiên" (肩 — vai).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
かた(い)
Số nét
12

Lưu ý: 堅い (かたい) = chắc, cứng, nghiêm túc: 堅い話 (chuyện nghiêm túc), 口が堅い (kín miệng). Cùng đọc かたい còn có 固い (cứng, chặt) và 硬い (cứng — vật liệu). 堅実 (けんじつ) = chắc chắn, đáng tin (cách làm, công ty). Phần trên 臤 cũng có trong 賢 (hiền, khôn).

Câu ví dụ

  • かのじょはけんじつなけいかくをたてるひとです。

    Cô ấy là người lập kế hoạch rất chắc chắn.

  • たなかさんはくちがかたいから、あんしんしてはなせます。

    Anh Tanaka kín miệng nên có thể yên tâm kể chuyện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 堅 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さけるsakeruHán Việt Tịtránh
ひなんhinanHán Việt Tị Nansơ tán, lánh nạn
Ví dụ

Khi có động đất, hãy lánh nạn đến trường học gần nhà.

はばむhabamuHán Việt Trởngăn cản
そしsoshiHán Việt Trở Chỉngăn chặn
Ví dụ

Cảnh sát đã ngăn chặn tên tội phạm bỏ trốn.

さまたげるsamatageruHán Việt Phươngcản trở
ぼうがいbougaiHán Việt Phương Hạigây cản trở
Ví dụ

Sóng bị nhiễu nên điện thoại không gọi được.

こばむkobamuHán Việt Cựcự tuyệt, khước từ
きょひkyohiHán Việt Cự Phủtừ chối, phủ quyết
Ví dụ

Thẻ bị từ chối nên tôi không thanh toán được.

さえぎるsaegiruHán Việt Giàngắt lời, chắn
しゃだんshadanHán Việt Già Đoạnngăn chặn
Ví dụ

Đường bị chặn vì tai nạn.

へだてるhedateruHán Việt Cáchngăn cách
かんかくkankakuHán Việt Gian Cáchkhoảng cách
Ví dụ

Xe buýt cứ cách mười phút lại có một chuyến.

すきまsukimaHán Việt Khích Giankhe hở
Ví dụ

Gió lùa vào qua khe tường.

すきsukiHán Việt Khíchsơ hở
Ví dụ

Không được để đối thủ thấy sơ hở.

さこくsakokuHán Việt Toả Quốcđóng cửa đất nước
Ví dụ

Nhật Bản thời Edo đã đóng cửa đất nước suốt một thời gian dài.

くさりkusariHán Việt Toảxích
Ví dụ

Tôi buộc xe đạp bằng một sợi xích to.

けんじつkenjitsuHán Việt Kiên Thựcvững chắc, chắc chắn
Ví dụ

Cô ấy là người lập kế hoạch rất chắc chắn.

かたいkataiHán Việt Kiêncứng, chắc
Ví dụ

Anh Tanaka kín miệng nên có thể yên tâm kể chuyện.

Nhắc lạiChữ 難 trong 避難Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

難 (nan, khó, nạn) đã học ở Kanji N3: 難むずかしい (khó). 避難 (ひなん) = lánh nạn.

Nhắc lạiChữ 害 trong 妨害Dạy chính ở: Kanji N3 bài 28

害 (hại) đã học ở Kanji N3: 被害ひがい (thiệt hại). 妨害 (ぼうがい) = gây cản trở.

Nhắc lạiChữ 否 trong 拒否Dạy chính ở: Kanji N3 bài 25

否 (phủ, không) đã học ở Kanji N3: 否定ひてい (phủ định). 拒否 (きょひ) = từ chối.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:避難場所
    biển xanh lá ở công viên, trường học: nơi lánh nạn khi động đất
  • nhãn, thẻ ghi chữ:非常時 遮断
    nhãn ở cầu dao, van gas: ngắt khi khẩn cấp
  • nhãn, thẻ ghi chữ:撮影禁止
    biển trong bảo tàng: cấm chụp ảnh

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 84Chuyện của Hine

Sợi xích trong tủ kính

Ba giờ chiều thứ Năm, bảo tàng Edo–Tokyo ở Ryogoku; trời nắng, khoảng 12 độ. Hine và Tanaka đến lấy tư liệu cho tour.

もくようびのごご、ヒネさんとたなかさんはりょうごくのえどとうきょうはくぶつかんにきました。ツアーのしりょうをあつめるためです。

えどじだいのコーナーのせつめいには、ばくふがさこくをして、がいこくのふねがくるのをはばんだ、とかいてあります。せいようのふねにひらいていたのは、ながさきのみなとだけでした。

ヒネさんはいちまいのふるいちずをみつけました。しまとりくがうみでへだてられているのが、よくわかります。

「うみでへだてられているから、くにをとじやすかったのかな。」

たなかさんは、ガラスケースのなかのてつのくさりを、ながいあいだみていました。

「むかしのくさりって、こんなにふといんだね。」

「フエのグエンちょうも、せいようとのぼうえきをせいげんしたじだいがあったの。にているところを、おきゃくさんにはなしたいな。」

「いいね。でも、いそいでけつろんをだすのはさけたほうがいいよ。」

「『はってんをさまたげた』みたいなことばも、れきしのはなしではきをつけてつかわないと。」

「そうだね。きめつけないで、じじつだけをならべてみる。」

さつえいきんしのへやで、ほかのけんがくしゃに「しゃしんをとってもらえますか」とたのまれましたが、ふたりはていねいにこばみました。

かえりのでんしゃで、ヒネさんはまいのカードをかきました。「すき」は「すきま」で、「けん」は「けんじつ」でよめればじゅうぶんです。

「すきまのないけいかくより、けんじつですこしゆとりのあるけいかくがいいな。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tanaka khuyên Hine điều gì khi kể chuyện lịch sử cho khách?

Câu 2 / 2

Trong phòng cấm chụp ảnh, hai người làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi tránh bão nên đã đổi kế hoạch.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐổi, bỏ, rời — 棄 廃 脱 却 換 併 択 既 遂chữ về vứt bỏ, đổi, chọn, hoàn thành.

君子くんし危あやうきに近寄ちかよらず

Người quân tử không đến gần chỗ nguy hiểm.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:避難場所
biển xanh lá ở công viên, trường học: nơi lánh nạn khi động đất