Tập 64· Chuyện của Hine· Thứ Ba 8/10, 7 giờ 40 sáng · tàu điện đi làm· 24 phút

Kinh tế lên xuống

Bài cuối Chặng 8: chữ của trang báo kinh tế. 繁 phồn thịnh và 衰 suy yếu là một cặp; 騰 có 馬 (ngựa) phi vọt lên: tăng vọt, 墜 là đội quân rơi xuống 土 (đất). 滞 có 氵: nước đọng lại. 閑 là cây chắn cổng: vắng vẻ. 弊社 là cách nói khiêm "công ty chúng tôi".

Bảy giờ bốn mươi sáng thứ Ba, trên tàu điện đi làm; trời nhiều mây, khoảng 21 độ. Hine đọc tin kinh tế trên điện thoại: giá cả tăng vọt, thị trấn suối nước nóng vắng khách, ngành du lịch đang phục hồi.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 繁 (phồn, phồn thịnh) · 衰 (suy, suy yếu) · 弊 (tệ, tệ hại, tệ (công ty mình)) · 騰 (đằng, tăng vọt) · 墜 (truỵ, rơi xuống) · 滞 (trệ, ngưng trệ) · 蓄 (súc, tích trữ) · 融 (dung, tan, tài chính) · 閑 (nhàn, nhàn rỗi, vắng vẻ (閑散))
  • Đọc được: 繁盛 (はんじょう, phát đạt, đông khách) · 衰える (おとろえる, suy yếu) · 弊社 (へいしゃ, công ty chúng tôi (cách nói khiêm)) · 高騰 (こうとう, tăng vọt (giá)) · 墜落 (ついらく, rơi (từ trên cao)) · 滞在 (たいざい, lưu trú) · 蓄える (たくわえる, tích trữ, dành dụm) · 融資 (ゆうし, cho vay vốn) · 閑散 (かんさん, vắng vẻ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phồn

phồn thịnh

敏 nhanh nhẹn (phần chỉ âm) + 糸 sợi tơ = 繁 phồn thịnh

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

敏 (nhanh nhẹn) ở trên, 糸 (sợi tơ) ở dưới — tơ sinh sôi nhanh, dày đặc: rậm rạp, phồn thịnh.

Cầu Hán Việt

"Phồn thịnh", "phồn vinh" (繁栄), "phồn hoa" — đúng chữ 繁.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
しげ(る)
Số nét
16

Lưu ý: 繁盛 (はんじょう) — 盛 đọc じょう, không phải せい: quán đông khách. 繁栄 (はんえい) = phồn vinh. 繁忙期 (はんぼうき) = mùa cao điểm. 繁る (しげる) = cây rậm — thường viết 茂る.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきまえのラーメンやは、いつもはんじょうしています。

    Quán mì ramen trước ga lúc nào cũng đông khách.

  • このまちはみなとのおかげではんえいしました。

    Thị trấn này phồn vinh nhờ có cảng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 繁 là gì?

Suy

suy yếu

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

Chữ 衣 (áo) bị tách đôi, ở giữa chen một khung có nét ngang như tấm áo tơi đã sờn rách — áo cũ rách dần: suy yếu.

Cầu Hán Việt

"Suy yếu", "suy thoái" (衰退), "hưng suy", "suy tàn" — đúng chữ 衰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
おとろ(える)
Số nét
10

Lưu ý: 衰える (おとろえる) = (sức, thế) yếu đi. 衰退 (すいたい) = suy thoái (ngành, thị trấn). Nhìn kỹ: giữa chữ là một khung có nét ngang, khác chữ 哀 (buồn) chỉ có 口.

Câu ví dụ

  • としをとると、たいりょくがおとろえます。

    Có tuổi thì thể lực yếu đi.

  • そのまちのさんぎょうはすいたいしています。

    Ngành công nghiệp của thị trấn đó đang suy thoái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 衰 nghĩa là gì?

Tệ

tệ hại, tệ (công ty mình)

敝 vải rách (phần chỉ âm ヘイ) + 廾 hai tay chắp = 弊 tệ hại, tệ (công ty mình)

Bộ thủ

廾 (củng, chắp tay)

Cách nhớ

Trên là tấm vải rách bị gậy đánh (敝), dưới là 廾 (hai tay chắp lại) — chắp tay nói "cái của tôi rách nát lắm": tệ hại; khiêm nhường gọi công ty mình là 弊社.

Cầu Hán Việt

"Tệ hại" (弊害), "tệ nạn", "tệ xá" (弊社, công ty chúng tôi) — đúng chữ 弊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Số nét
15

Lưu ý: 弊社 (へいしゃ) = công ty chúng tôi — cách nói khiêm khi viết email, nói với khách. Gọi công ty bên kia: 御社 (おんしゃ, khi nói), 貴社 (きしゃ, khi viết). 疲弊 (ひへい) = kiệt quệ. Chữ "tệ" của tiền giấy (紙幣) là chữ khác, có 巾 ở dưới.

Câu ví dụ

  • へいしゃのたんとうしゃからごれんらくいたします。

    Người phụ trách bên công ty chúng tôi sẽ liên lạc với quý vị.

  • ながいふけいきで、まちはひへいしています。

    Kinh tế khó khăn kéo dài nên thị trấn kiệt quệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 弊 nghĩa là gì?

Đằng

tăng vọt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

月 bên trái, 馬 (con ngựa) ở góc dưới bên phải, trên lưng ngựa là hai tay nâng lên — ngựa chồm vọt lên cao: tăng vọt.

Cầu Hán Việt

"Đằng vân" (騰雲, cưỡi mây — "cân đẩu đằng vân" của Tôn Ngộ Không), "phi đằng" (bay vọt) — đúng chữ 騰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
20

Lưu ý: 高騰 (こうとう) = (giá) tăng vọt. 沸騰 (ふっとう) = sôi (nước) — "nước vọt lên".

Câu ví dụ

  • ぶっかがこうとうして、せいかつがくるしくなりました。

    Giá cả tăng vọt nên đời sống trở nên khó khăn.

  • みずがふっとうしたら、ひをよわくしてください。

    Nước sôi rồi thì vặn nhỏ lửa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 騰 nghĩa là gì?

Truỵ

rơi xuống · chỉ cần nhận mặt

隊 đội (phần chỉ âm) + 土 đất = 墜 rơi xuống · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

隊 (đội quân) ở trên, 土 (đất) ở dưới — cả đội từ trên cao rơi xuống đất: rơi xuống.

Cầu Hán Việt

"Truỵ lạc" (墜落) — nhưng nghĩa khác: tiếng Việt "truỵ lạc" là sa đoạ, tiếng Nhật 墜落 là (máy bay) rơi.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ツイ
Số nét
15

Lưu ý: 墜落 (ついらく) = rơi từ trên cao (máy bay, người). 失墜 (しっつい) = mất (uy tín, quyền lực). Cẩn thận "bạn giả": 墜落 không có nghĩa sa đoạ.

Câu ví dụ

  • やまにちいさなひこうきがついらくしました。

    Một chiếc máy bay nhỏ đã rơi xuống núi.

  • そのじけんで、かいしゃのしんようはしっついしました。

    Vì vụ việc đó, công ty mất hết uy tín.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 墜 nghĩa là gì?

Trệ

ngưng trệ

氵 nước + 帯 dải (phần chỉ âm タイ) = 滞 ngưng trệ

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 帯 (dải, thắt lưng) bên phải — dòng nước bị dải đất chắn ngang, đứng lại: ngưng trệ; người ở lại một nơi: lưu trú.

Cầu Hán Việt

"Đình trệ" (停滞), "trì trệ", "ứ trệ" — đúng chữ 滞.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
とどこお(る)
Số nét
13

Lưu ý: 滞在 (たいざい) = lưu trú (ở lại một nơi): 京都に三日滞在する. 停滞 (ていたい) = đình trệ. 滞る (とどこおる) = (tiền, việc) ứ đọng: 支払いが滞る. Phần phải 帯 — cùng âm タイ.

Câu ví dụ

  • きょうとにはみっかかんたいざいします。

    Tôi sẽ lưu trú ở Kyoto ba ngày.

  • けいきのていたいがつづいています。

    Kinh tế vẫn tiếp tục đình trệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 滞 nghĩa là gì?

Súc

tích trữ

艹 cỏ + 畜 gia súc (phần chỉ âm チク) = 蓄 tích trữ

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, 畜 (gia súc) ở dưới — cỏ phơi khô chất trên chuồng gia súc để dành qua mùa đông: tích trữ.

Cầu Hán Việt

"Trữ súc" (貯蓄, tiết kiệm), "súc tích" (蓄積) — tiếng Nhật 蓄積 là tích luỹ, còn tiếng Việt "súc tích" là ngắn gọn mà đủ ý.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チク
Kun
たくわ(える)
Số nét
13

Lưu ý: 蓄える (たくわえる) = tích trữ, dành dụm. 貯蓄 (ちょちく) = tiền tiết kiệm. Khác 畜 (súc, gia súc) — 蓄 có thêm 艹 trên đầu, cùng âm チク.

Câu ví dụ

  • ふゆにそなえて、たべものをたくわえます。

    Tích trữ đồ ăn để chuẩn bị cho mùa đông.

  • まいつき、きゅうりょうのいちわりをちょちくしています。

    Mỗi tháng tôi để dành một phần mười tiền lương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蓄 nghĩa là gì?

Dung

tan, tài chính

鬲 cái vạc nấu + 虫 hơi bốc lên (hình con sâu) = 融 tan, tài chính

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

鬲 (cái vạc nấu) bên trái, 虫 bên phải — vạc nấu chảy mọi thứ, hơi nóng bốc lên uốn lượn như con sâu: tan chảy, lưu thông — tiền lưu thông là tài chính.

Cầu Hán Việt

"Dung hoà" (融和), "dung hợp" (融合), "kim dung" (金融, tài chính) — đúng chữ 融.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Số nét
16

Lưu ý: 融資 (ゆうし) = cho vay vốn. 金融 (きんゆう) = tài chính. 融通 (ゆうずう) = xoay xở, linh hoạt — 通 đọc ずう.

Câu ví dụ

  • ぎんこうからゆうしをうけて、みせをはじめました。

    Tôi vay vốn ngân hàng để mở cửa hàng.

  • あにはきんゆうのかいしゃではたらいています。

    Anh trai tôi làm ở một công ty tài chính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 融 là gì?

Nhàn

nhàn rỗi, vắng vẻ (閑散) · chỉ cần nhận mặt

門 cổng + 木 cây (then cài) = 閑 nhàn rỗi, vắng vẻ (閑散) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

木 (cây) chắn ngang giữa 門 (cổng) — cổng đã cài then, không ai ra vào: vắng vẻ, nhàn rỗi.

Cầu Hán Việt

"Nhàn rỗi", "thanh nhàn", "an nhàn" — đúng chữ 閑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
12

Lưu ý: 閑散 (かんさん) = vắng vẻ: 町は閑散としている. 閑静 (かんせい) = yên tĩnh (khu nhà ở): 閑静な住宅街. Khác 間 (gian) — trong cổng của 間 là 日, của 閑 là 木; cùng âm カン.

Câu ví dụ

  • きゃくがすくなくて、まちはかんさんとしています。

    Khách ít nên khu phố vắng vẻ.

  • きょねん、かんせいなじゅうたくがいにひっこしました。

    Năm ngoái tôi chuyển tới một khu nhà ở yên tĩnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 閑 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はんじょうhanjouHán Việt Phồn Thịnhbuôn bán đắt khách
Ví dụ

Quán mì ramen trước ga lúc nào cũng đông khách.

はんえいhaneiHán Việt Phồn Vinhphồn vinh
Ví dụ

Thị trấn này phồn vinh nhờ có cảng.

おとろえるotoroeruHán Việt Suysuy yếu
すいたいsuitaiHán Việt Suy Thoáisuy thoái
Ví dụ

Ngành công nghiệp của thị trấn đó đang suy thoái.

へいしゃheishaHán Việt Tệ Xãcông ty chúng tôi (khiêm nhường)
Ví dụ

Người phụ trách bên công ty chúng tôi sẽ liên lạc với quý vị.

ひへいhiheiHán Việt Bì Tệkiệt quệ
Ví dụ

Kinh tế khó khăn kéo dài nên thị trấn kiệt quệ.

こうとうkoutouHán Việt Cao Đằngtăng vọt (giá)
Ví dụ

Giá cả tăng vọt nên đời sống trở nên khó khăn.

ふっとうfuttouHán Việt Phí Đằngsôi (sùng sục)
Ví dụ

Nước sôi rồi thì vặn nhỏ lửa.

ついらくtsuirakuHán Việt Truỵ Lạcrơi (từ trên cao)
Ví dụ

Một chiếc máy bay nhỏ đã rơi xuống núi.

しっついshittsuiHán Việt Thất Truỵmất (uy tín)
Ví dụ

Vì vụ việc đó, công ty mất hết uy tín.

たいざいtaizaiHán Việt Trệ Tạilưu trú, ở lại
Ví dụ

Tôi sẽ lưu trú ở Kyoto ba ngày.

ていたいteitaiHán Việt Đình Trệđình trệ
Ví dụ

Kinh tế vẫn tiếp tục đình trệ.

たくわえるtakuwaeruHán Việt Súctích trữ, tích luỹ
ちょちくchochikuHán Việt Trữ Súctiền tiết kiệm (để dành lâu dài)
Ví dụ

Mỗi tháng tôi để dành một phần mười tiền lương.

ゆうしyuushiHán Việt Dung Tưcho vay vốn
Ví dụ

Tôi vay vốn ngân hàng để mở cửa hàng.

きんゆうkinyuuHán Việt Kim Dungtài chính (ngân hàng, bảo hiểm)
Ví dụ

Anh trai tôi làm ở một công ty tài chính.

かんさんkansanHán Việt Nhàn Tánvắng vẻ
Ví dụ

Khách ít nên khu phố vắng vẻ.

かんせいkanseiHán Việt Nhàn Tĩnhyên tĩnh
Ví dụ

Năm ngoái tôi chuyển tới một khu nhà ở yên tĩnh.

Nhắc lạiChữ 盛, 栄 trong 繁盛, 繁栄Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

盛 (thịnh) và 栄 (vinh) đã học ở Kanji N2: 盛さかん (thịnh vượng, sôi nổi), 栄養えいよう (dinh dưỡng). Trong 繁盛 (はんじょう) 盛 đọc じょう; 繁栄 (はんえい) = phồn vinh.

Nhắc lạiChữ 沸 trong 沸騰Dạy chính ở: Kanji N2 bài 9

沸 (phí, sôi) đã học ở Kanji N2: 沸わかす (đun sôi). 沸騰 (ふっとう) = sôi.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:融資のご相談
    biển quầy ở ngân hàng: tư vấn vay vốn
  • nhãn, thẻ ghi chữ:閑散期料金
    bảng giá ở khách sạn suối nước nóng: giá mùa vắng khách
  • màn hình điện tử:弊社
    dòng đầu email công việc: công ty chúng tôi

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 64Chuyện của Hine

Bài báo đọc một mạch

Bảy giờ bốn mươi sáng thứ Ba, trên tàu điện đi làm; trời nhiều mây, khoảng 21 độ. Hine đọc tin kinh tế trên điện thoại: giá cả tăng vọt, thị trấn suối nước nóng vắng khách, ngành du lịch đang phục hồi.

かようびのあさ、ヒネさんはでんしゃのなかでけいざいのニュースをよんでいました。

ぶっかのこうとう。おんせんのまちのおきゃくがへったこと。しゃしんのとおりはかんさんとしていました。

「きゃくがすくなくて、まちはかんさんとしています……か。さびしいな。」

べつのきじには、かんこうはもどってきたけれど、ちいさいホテルにはまだゆうしがひつようだとかいてありました。

「だからフエのとりひきさきは、いつもさきにはらいかたをきくんだ。」

ヒネさんは、メールでよくつかうことばにせんをひきました。「へいしゃ」「すいたい」「ていたい」「たくわえる」。

「『へいしゃはらいげつからあたらしいツアーをはじめます。』いつか、ふたつのことのツアーでこうかきたいな。」

しゅうてんについたとき、ヒネさんはながいきじをひとつ、ぜんぶよみおわっていました。

「……あれ?いちごもやくさないで、にほんごのままよめた。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo bài báo thứ hai, các khách sạn nhỏ vẫn cần gì?

Câu 2 / 2

Tới ga cuối, Hine nhận ra điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Công ty chúng tôi sẽ bắt đầu một tour mới từ tháng sau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 4 — Bài 49 đến 64chiều thứ Bảy ở thư viện, Hine ôn 144 thẻ cùng Tanaka.

人間万事にんげんばんじさいおうが馬うま

Tái ông mất ngựa — việc đời may rủi khó lường.

Tục ngữ — viết đủ 人間万事塞翁が馬 (chữ 塞 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:融資のご相談
biển quầy ở ngân hàng: tư vấn vay vốn