Phồn
phồn thịnh
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
敏 (nhanh nhẹn) ở trên, 糸 (sợi tơ) ở dưới — tơ sinh sôi nhanh, dày đặc: rậm rạp, phồn thịnh.
Cầu Hán Việt
"Phồn thịnh", "phồn vinh" (繁栄), "phồn hoa" — đúng chữ 繁.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 繁盛 (はんじょう) — 盛 đọc じょう, không phải せい: quán đông khách. 繁栄 (はんえい) = phồn vinh. 繁忙期 (はんぼうき) = mùa cao điểm. 繁る (しげる) = cây rậm — thường viết 茂る.
