Kiệt
kiệt xuất
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, bên phải là hai bàn chân đứng trên 木 (cây) — người leo lên tận ngọn cây, đứng cao hơn mọi người: kiệt xuất.
Cầu Hán Việt
"Kiệt tác" (傑作), "hào kiệt" (豪傑), "tuấn kiệt" (俊傑), "nhân kiệt".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 傑作 (けっさく) = kiệt tác; nói đùa còn có nghĩa "buồn cười hết sức" (この話は傑作だ). 豪傑 (ごうけつ) = hào kiệt — chữ 豪 học ở bài "Thái độ, nết".
