Tập 42· Chuyện của Hine· Thứ Ba 13/8, 7 giờ tối · phòng 202, gọi video với em gái ở Huế· 24 phút

Tài, đức, tên tuổi

Chín chữ về tài năng, đức độ, tiếng tăm — gặp trên tin tức, lễ khen thưởng, bảng vàng. Phần lớn có từ Hán Việt quen: 傑作 kiệt tác, 英雄 anh hùng, 長寿 trường thọ, 名誉 danh dự, 勲章 huân chương, 表彰 biểu chương (khen thưởng), 名称 danh xưng.

Kỳ nghỉ Obon giữa tháng Tám, văn phòng vắng. Tối thứ Ba ở phòng 202, trời oi, khoảng 30 độ; ti vi đưa tin một cụ bà tròn 100 tuổi, rồi em gái gọi video từ Huế.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 傑 (kiệt, kiệt xuất) · 俊 (tuấn, tài giỏi) · 雄 (hùng, đực, anh hùng) · 雌 (thư, cái (giống cái)) · 寿 (thọ, sống lâu) · 誉 (dự, danh dự) · 勲 (huân, công huân) · 彰 (chương, biểu dương) · 称 (xưng, gọi, khen)
  • Đọc được: 傑作 (けっさく, kiệt tác) · 俊足 (しゅんそく, chạy nhanh) · 英雄 (えいゆう, anh hùng) · 雌 (めす, con cái) · 長寿 (ちょうじゅ, sống lâu) · 名誉 (めいよ, danh dự) · 勲章 (くんしょう, huân chương) · 表彰 (ひょうしょう, khen thưởng) · 名称 (めいしょう, tên gọi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kiệt

kiệt xuất

亻 người + 桀 hai chân đứng trên cây (phần chỉ âm ケツ) = 傑 kiệt xuất

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là hai bàn chân đứng trên 木 (cây) — người leo lên tận ngọn cây, đứng cao hơn mọi người: kiệt xuất.

Cầu Hán Việt

"Kiệt tác" (傑作), "hào kiệt" (豪傑), "tuấn kiệt" (俊傑), "nhân kiệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケツ
Số nét
13

Lưu ý: 傑作 (けっさく) = kiệt tác; nói đùa còn có nghĩa "buồn cười hết sức" (この話は傑作だ). 豪傑 (ごうけつ) = hào kiệt — chữ 豪 học ở bài "Thái độ, nết".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このえはがかのけっさくです。

    Bức tranh này là kiệt tác của hoạ sĩ.

  • れきしのほんには、たくさんのごうけつがでてきます。

    Sách lịch sử có rất nhiều bậc hào kiệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 傑 là gì?

Tuấn

tài giỏi

亻 người + 夋 người bước nhanh (phần chỉ âm シュン) = 俊 tài giỏi

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là người có đôi chân 夂 bước nhanh — người nhanh nhẹn, giỏi giang: tuấn tú.

Cầu Hán Việt

"Tuấn kiệt" (俊傑), "anh tuấn" (英俊), "tuấn tú" — tên người Việt "Tuấn" chính là chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュン
Số nét
9

Lưu ý: 俊足 (しゅんそく) = chạy nhanh — hay dùng khen cầu thủ, vận động viên. 俊敏 (しゅんびん) = nhanh nhẹn — chữ 敏 học ở bài "Tính tình". Khác 後 (sau): 後 có 彳 bên trái.

Câu ví dụ

  • あのせんしゅはしゅんそくでゆうめいです。

    Cầu thủ ấy nổi tiếng chạy nhanh.

  • ねこはしゅんびんにきにのぼりました。

    Con mèo leo lên cây nhanh thoăn thoắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 俊 nghĩa là gì?

Hùng

đực, anh hùng

厷 cánh tay gồng (phần chỉ âm) + 隹 con chim = 雄 đực, anh hùng

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

Bên trái là cánh tay gồng lên (厷), bên phải 隹 (con chim) — con chim trống xoè cánh khoe sức: con đực, mạnh mẽ.

Cầu Hán Việt

"Anh hùng" (英雄), "hùng vĩ" (雄大), "hùng hồn", "thư hùng" (雌雄).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
お・おす
Số nét
12

Lưu ý: 雄 (おす) = con đực (động vật); người không dùng. Âm お trong từ ghép: 雄花 (おばな, hoa đực). Khác "hùng" của 熊 (con gấu, học ở bài "Tên tỉnh 2").

Câu ví dụ

  • まちのひとは、かれをえいゆうとよびました。

    Người dân thị trấn gọi anh ấy là anh hùng.

  • このいぬはおすですか、めすですか。

    Con chó này là đực hay cái?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 雄 nghĩa là gì?

Thư

cái (giống cái)

此 chỗ này (phần chỉ âm シ) + 隹 con chim = 雌 cái (giống cái)

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

bên trái là hai chân đứng yên một chỗ, bên phải 隹 (con chim) — con chim mái nằm yên một chỗ ấp trứng: con cái.

Cầu Hán Việt

"Thư hùng" (雌雄, cái và đực; thắng thua) — "quyết một trận thư hùng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
め・めす
Số nét
14

Lưu ý: 雌 (めす) = con cái (động vật). 雌雄 (しゆう) = đực cái; 雌雄を決する (しゆうをけっする) = quyết thắng thua — y như "trận thư hùng" của tiếng Việt. Âm め trong từ ghép: 雌花 (めばな, hoa cái).

Câu ví dụ

  • たまごをあたためているのはめすのとりです。

    Con đang ấp trứng là chim mái.

  • けっしょうで、ふたつのチームがしゆうをけっします。

    Ở trận chung kết, hai đội sẽ quyết một trận thư hùng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 雌 nghĩa là gì?

Thọ

sống lâu

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

Ba nét ngang như ba tầng tuổi chồng lên nhau, dưới là 寸 (bàn tay) chống gậy — cụ già chống gậy qua bao nhiêu tầng năm tháng: sống lâu.

Cầu Hán Việt

"Trường thọ" (長寿), "mừng thọ", "thượng thọ", "thọ" in trên đồ mừng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Kun
ことぶき
Số nét
7

Lưu ý: 長寿 (ちょうじゅ) = sống lâu. 寿 (ことぶき) = lời chúc mừng — chữ in trên phong bì mừng cưới. 寿司 (すし) là chữ mượn âm mang ý chúc lành, không liên quan nghĩa "thọ".

Câu ví dụ

  • ひゃくさいのちょうじゅをおいわいしました。

    Chúng tôi đã mừng thọ trăm tuổi.

  • とうきょうにきて、はじめてほんもののすしをたべました。

    Sang Tokyo tôi mới được ăn sushi thật lần đầu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 寿 là gì?

Dự

danh dự

⺍ hai bàn tay nâng lên (hình mảnh: ⺍ + 一 + 八) + 言 lời nói = 誉 danh dự

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Trên là hai bàn tay cùng nâng lên, dưới là 言 (lời nói) — mọi người giơ tay nói lời khen: danh dự, vinh dự.

Cầu Hán Việt

"Danh dự" (名誉), "vinh dự" (栄誉), "dự" trong "thanh dự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨ
Kun
ほま(れ)
Số nét
13

Lưu ý: 名誉 (めいよ) = danh dự; 名誉教授 (めいよきょうじゅ) = giáo sư danh dự. 誉れ (ほまれ) = niềm vinh dự (lời văn). Đồng âm "dự" với 予 (dự định) và 預 (gửi) — 誉 có 言.

Câu ví dụ

  • かれはめいよをとてもたいせつにしています。

    Ông ấy rất coi trọng danh dự.

  • あなたはわたしたちのまちのほまれです。

    Bạn là niềm vinh dự của thị trấn chúng tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 誉 là gì?

Huân

công huân

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

重 (nặng) và 力 (sức) ở trên, 灬 (lửa) ở dưới — dốc hết sức nặng, xông pha qua lửa: lập công.

Cầu Hán Việt

"Huân chương" (勲章), "công huân", "huân tước", "chiến công" (武勲).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クン
Số nét
15

Lưu ý: 勲章 (くんしょう) = huân chương. 文化勲章 (ぶんかくんしょう) = Huân chương Văn hoá — do Thiên hoàng trao mỗi năm.

Câu ví dụ

  • そふのへやには、ふるいくんしょうがおいてあります。

    Phòng của ông tôi có để một tấm huân chương cũ.

  • むかしのぶしはぶくんをたてたいとおもっていました。

    Võ sĩ ngày xưa ai cũng muốn lập chiến công.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 勲 nghĩa là gì?

Chương

biểu dương

章 huy chương (phần chỉ âm ショウ) + 彡 ánh sáng lấp lánh = 彰 biểu dương

Bộ thủ

彡 (sam, lông tóc)

Cách nhớ

章 (huy chương, chương sách) bên trái, 彡 (ba nét sáng lấp lánh) bên phải — tấm huy chương sáng lấp lánh cho mọi người thấy: biểu dương.

Cầu Hán Việt

"Biểu chương" (表彰, tuyên dương), "chương minh" (rõ ràng) — tên người "Chương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
14

Lưu ý: 表彰 (ひょうしょう) = khen thưởng, tuyên dương; 表彰式 (ひょうしょうしき) = lễ trao thưởng; 表彰状 (ひょうしょうじょう) = giấy khen. Khác 章 (chương) chỉ ở 彡 bên phải.

Câu ví dụ

  • かいしゃのひょうしょうしきで、なまえをよばれました。

    Tôi được gọi tên ở lễ khen thưởng của công ty.

  • かわでこどもをたすけたひとが、しからひょうしょうされました。

    Người cứu đứa trẻ dưới sông đã được thành phố khen thưởng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 彰 nghĩa là gì?

Xưng

gọi, khen

禾 cây lúa + 尓 quả cân nhỏ (phần chỉ âm, hình mảnh) = 称 gọi, khen

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, bên phải là quả cân nhỏ (尓) — đem lúa ra cân, gọi tên số cân cho mọi người nghe: gọi, xưng.

Cầu Hán Việt

"Danh xưng" (名称), "xưng hô" (称呼), "xưng tụng" (称賛, khen ngợi), "tôn xưng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
10

Lưu ý: 名称 (めいしょう) = tên gọi (chính thức) — gặp trên biểu mẫu: 会社名称 (tên công ty). 称賛 (しょうさん) = khen ngợi. Cùng đọc ショウ với 証 (chứng) và 賞 (thưởng) nhưng Hán Việt khác — nhìn bộ 禾 bên trái để nhận 称.

Câu ví dụ

  • このしょるいに、かいしゃのせいしきなめいしょうをかいてください。

    Xin ghi tên chính thức của công ty vào giấy này.

  • かのじょのどりょくは、みんなからしょうさんされました。

    Sự cố gắng của cô ấy được mọi người khen ngợi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 称 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

けっさくkessakuHán Việt Kiệt Táckiệt tác
Ví dụ

Bức tranh này là kiệt tác của hoạ sĩ.

ごうけつgouketsuHán Việt Hào Kiệthào kiệt
Ví dụ

Sách lịch sử có rất nhiều bậc hào kiệt.

しゅんそくshunsokuHán Việt Tuấn Túcchạy nhanh
Ví dụ

Cầu thủ ấy nổi tiếng chạy nhanh.

しゅんびんshunbinHán Việt Tuấn Mẫnnhanh nhẹn
Ví dụ

Con mèo leo lên cây nhanh thoăn thoắt.

えいゆうeiyuuHán Việt Anh Hùnganh hùng
Ví dụ

Người dân thị trấn gọi anh ấy là anh hùng.

おすosuHán Việt Hùngcon đực
Ví dụ

Con chó này là đực hay cái?

めすmesuHán Việt Thưcon cái
Ví dụ

Con chó này là đực hay cái?

しゆうshiyuuHán Việt Thư Hùngđực cái, thắng thua
Ví dụ

Ở trận chung kết, hai đội sẽ quyết một trận thư hùng.

ちょうじゅchoujuHán Việt Trường Thọtrường thọ
Ví dụ

Chúng tôi đã mừng thọ trăm tuổi.

すしsushiHán Việt Thọ Tisushi
Ví dụ

Sang Tokyo tôi mới được ăn sushi thật lần đầu.

めいよmeiyoHán Việt Danh Dựdanh dự
Ví dụ

Ông ấy rất coi trọng danh dự.

ほまれhomareHán Việt Dựniềm vinh dự
Ví dụ

Bạn là niềm vinh dự của thị trấn chúng tôi.

くんしょうkunshouHán Việt Huân Chươnghuân chương
Ví dụ

Phòng của ông tôi có để một tấm huân chương cũ.

ぶくんbukunHán Việt Võ Huânchiến công
Ví dụ

Võ sĩ ngày xưa ai cũng muốn lập chiến công.

ひょうしょうhyoushouHán Việt Biểu Chươngkhen thưởng
Ví dụ

Người cứu đứa trẻ dưới sông đã được thành phố khen thưởng.

ひょうしょうしきhyoushoushikiHán Việt Biểu Chương Thứclễ trao thưởng
Ví dụ

Tôi được gọi tên ở lễ khen thưởng của công ty.

めいしょうmeishouHán Việt Danh Xưngtên gọi
Ví dụ

Xin ghi tên chính thức của công ty vào giấy này.

しょうさんshousanHán Việt Xưng Tánkhen ngợi
Ví dụ

Sự cố gắng của cô ấy được mọi người khen ngợi.

Nhắc lạiChữ 章 trong 勲章Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

章 (chương) đã học ở Kanji N2: 文章ぶんしょう (bài văn). 勲章 (くんしょう) = huân chương; thêm ba nét sáng bên phải thành 彰 (biểu dương).

Nhắc lạiChữ 武 trong 武勲Dạy chính ở: Kanji N2 bài 35

武 (võ) đã học ở Kanji N2: 武士ぶし (võ sĩ). 武勲 (ぶくん) = chiến công.

Nhắc lạiChữ 表 trong 表彰Dạy chính ở: Kanji N3 bài 17

表 (biểu, bày ra) đã học ở Kanji N3: 発表はっぴょう (phát biểu, công bố). 表彰 (ひょうしょう) = bày công lao ra cho mọi người thấy: khen thưởng.

Nhắc lạiChữ 豪 và 敏 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 30 · Kanji N1 bài 29

豪 (hào) học ở bài "Thái độ, nết": 豪雨ごうう (mưa lớn). 敏 (mẫn) học ở bài "Tính tình": 敏感びんかん (nhạy cảm). Hôm nay ghép thành 豪傑 (hào kiệt) và 俊敏 (nhanh nhẹn).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:寿
    chữ in giữa phong bì mừng cưới, hộp quà mừng thọ: chúc mừng
  • màn hình điện tử:表彰式
    màn hình ở hội trường, nhà thi đấu: lễ trao thưởng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 42Chuyện của Hine

Thư và hùng

Kỳ nghỉ Obon giữa tháng Tám, văn phòng vắng. Tối thứ Ba ở phòng 202, trời oi, khoảng 30 độ; ti vi đưa tin một cụ bà tròn 100 tuổi, rồi em gái gọi video từ Huế.

おぼんやすみで、かいしゃはしずかです。よる、テレビのニュースで、ひゃくさいのおばあさんがしょうかいされていました。かぞくみんなでちょうじゅをおいわいしたそうです。

つぎのニュースはりくじょうのせんしゅでした。まちからひょうしょうされて、「まちのえいゆう」とよばれていました。

そのとき、フエのいもうとからビデオでんわがかかってきました。

「おねえちゃん、きょうはなんのじをべんきょうしたの?」

「これ。おすとめす。オスとメスのことだよ。」

「あ、めすとおすで、『トゥー フン』だ!『トゥー フン』のしあいっていうじゃん。」

ヒネさんはじしょをしらべました。にほんごにも「しゆう」ということばがあって、「かちまけ」のいみもあります。

「ほんとうだ!すごいね、きょうはせんせいみたい。」

ヒネさんはカードのうらに「しゆう=トゥー フン」とかきたしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vận động viên trên ti vi được thị trấn gọi là gì?

Câu 2 / 2

Em gái nhận ra 雌 và 雄 giống từ tiếng Việt nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chúng tôi đã mừng thọ trăm tuổi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐồ trong bếp — 鍋 釜 箸 鉢 丼 串 籠 窯 炉thứ Bảy, Hine và Nakamura đi phố đồ bếp Kappabashi xem thực tế cho tour mua sắm.

名なは体たいを表あらわす

Tên gọi nói lên thực chất.

Tục ngữ — viết đủ 名は体を表す.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:寿
chữ in giữa phong bì mừng cưới, hộp quà mừng thọ: chúc mừng