Tập 43· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 17/8, 2 giờ chiều · phố đồ bếp Kappabashi (合羽橋), Tokyo· 24 phút

Đồ trong bếp

Mở Chặng 6: chữ về nhà cửa và ăn uống. Bài này là đồ dùng trong bếp — gặp ở cửa hàng, quán ăn, thực đơn. Bộ thủ kể luôn chất liệu: 金 (kim loại) cho 鍋 nồi, 釜 nồi gang, 鉢 bát to; 竹 (tre) cho 箸 đũa, 籠 giỏ; 火 (lửa) cho 炉 lò. Hai chữ 丼, 串 vẽ đúng hình: bát tô có miếng ăn giữa, que xiên hai miếng thịt.

Hai giờ chiều thứ Bảy, nắng gắt, khoảng 34 độ. Hine và Nakamura đi phố đồ bếp Kappabashi (合羽橋) xem thực tế cho tour mua sắm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 鍋 (oa, cái nồi) · 釜 (phủ, nồi gang) · 箸 (trợ, đôi đũa) · 鉢 (bát, chậu, bát to) · 丼 (đảm, bát tô (cơm tô)) · 串 (xuyến, cái xiên) · 籠 (lung, cái lồng, giỏ) · 窯 (diêu, lò nung) · 炉 (lô, cái lò)
  • Đọc được: 鍋 (なべ, cái nồi, món lẩu) · 釜 (かま, nồi gang (nấu cơm)) · 箸 (はし, đôi đũa) · 植木鉢 (うえきばち, chậu cây) · 丼 (どんぶり, bát tô) · 串 (くし, que xiên) · 籠 (かご, cái giỏ, cái lồng) · 窯 (かま, lò nung (gốm)) · 囲炉裏 (いろり, bếp lò giữa nhà (kiểu Nhật xưa))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Oa

cái nồi

金 kim loại + 咼 nồi tròn miệng lõm (hình mảnh) = 鍋 cái nồi

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, bên phải là cái nồi tròn có miệng lõm (咼) — đồ kim loại tròn, lõm để nấu: cái nồi.

Cầu Hán Việt

"Oa" trong "thiết oa" (chảo sắt) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng món "lẩu" của Nhật: 鍋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
なべ
Số nét
17

Lưu ý: 鍋 (なべ) vừa là cái nồi vừa là món lẩu ăn chung mùa đông: 鍋料理 (なべりょうり). Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • さむいひはなべがいちばんです。

    Ngày lạnh thì lẩu là nhất.

  • ふゆになると、かぞくでなべりょうりをかこみます。

    Sang đông, cả nhà quây quần bên nồi lẩu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鍋 là gì?

Phủ

nồi gang

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

父 (bố) ngồi trên 金 (kim loại) — nồi gang to nặng, phải người bố mới nhấc nổi: nồi gang.

Cầu Hán Việt

"Phủ" trong "phá phủ trầm chu" (đập nồi đắm thuyền) — thành ngữ Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "nồi gang".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
かま
Số nét
10

Lưu ý: 釜 (かま) = nồi gang nấu cơm; 釜飯 (かまめし) = cơm nấu trong nồi gang nhỏ — món đặc sản nhiều vùng. Cùng đọc かま với 窯 (lò nung) — 釜 có 金 dưới, 窯 có 穴 trên.

Câu ví dụ

  • むかしはおおきなかまでごはんをたきました。

    Ngày xưa người ta nấu cơm bằng nồi gang to.

  • えきのちかくに、かまめしがおいしいみせがあります。

    Gần ga có quán cơm nồi gang ngon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 釜 nghĩa là gì?

Trợ

đôi đũa

⺮ tre + 者 người (phần chỉ âm) = 箸 đôi đũa

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên, 者 (người) dưới — thứ bằng tre người ta cầm mỗi bữa: đôi đũa.

Cầu Hán Việt

"Trợ" (đũa) — từ Hán Việt hiếm; tiếng Việt "đũa" xưa viết chữ Nôm khác. Nhớ bằng hình: tre + người.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
はし
Số nét
15

Lưu ý: 箸 (はし) = đôi đũa; đồng âm với 橋 (cầu) — khác cao độ khi nói. 割り箸 (わりばし) = đũa dùng một lần, tách đôi ra. Khác 著 (tác giả) chỉ ở bộ trên: 箸 là ⺮ tre, 著 là 艹 cỏ.

Câu ví dụ

  • はしのつかいかたがじょうずですね。

    Bạn dùng đũa khéo nhỉ.

  • コンビニでべんとうをかうと、わりばしがつきます。

    Mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi thì được kèm đũa dùng một lần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 箸 nghĩa là gì?

Bát

chậu, bát to

金 kim loại + 本 gốc cây (phần chỉ âm) = 鉢 chậu, bát to

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 本 (gốc cây) bên phải — cái chậu đựng gốc cây, cái bát to của nhà sư: chậu, bát.

Cầu Hán Việt

"Y bát" (衣鉢, áo và bát của thầy — truyền y bát), "bình bát" của nhà sư.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハチ・ハツ
Số nét
13

Lưu ý: Âm Việt "bát" (cái bát) chính là chữ này. Tiếng Nhật 鉢 (はち) = bát to, chậu: 植木鉢 (うえきばち, chậu cây — 鉢 đọc ばち). Bát ăn cơm thường gọi おちゃわん.

Câu ví dụ

  • ベランダにうえきばちをみっつおいています。

    Tôi để ba chậu cây ngoài ban công.

  • おおきなはちにサラダをいれて、テーブルにだしました。

    Tôi cho xa lát vào bát to rồi bày lên bàn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鉢 nghĩa là gì?

Đảm

bát tô (cơm tô)

Bộ thủ

丶 (chủ, dấu chấm)

Cách nhớ

井 (cái giếng, cái khung vuông) có một chấm ở giữa — miếng thức ăn rơi tõm vào giữa cái bát sâu: bát tô.

Cầu Hán Việt

"Đảm" — âm Hán Việt ít dùng; nhớ bằng món "cơm tô" của Nhật: 牛丼, 親子丼.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
どんぶり・どん
Số nét
5

Lưu ý: 丼 (どんぶり) = cái bát tô; trong tên món đọc gọn どん: 牛丼 (ぎゅうどん, cơm bò), 天丼 (てんどん, cơm tôm tẩm bột). Chữ chỉ 5 nét — đừng nhầm với 井 (giếng, い) thiếu chấm.

Câu ví dụ

  • ひるごはんはぎゅうどんにしました。

    Bữa trưa tôi chọn cơm bò.

  • ラーメンをおおきなどんぶりにいれます。

    Cho mì vào bát tô to.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 丼 nghĩa là gì?

Xuyến

cái xiên

Bộ thủ

丨 (cổn, nét sổ)

Cách nhớ

Hai miếng thịt (口 口) xâu trên một nét sổ dài — que xiên.

Cầu Hán Việt

"Xuyến" — âm Hán Việt hiếm (gần "xuyên" là xâu qua); nhớ bằng hình que xiên.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
くし
Số nét
7

Lưu ý: 串 (くし) = que xiên; 串焼き (くしやき) = đồ nướng xiên; 串カツ (くしカツ) = đồ chiên xiên que ở Osaka.

Câu ví dụ

  • にくとやさいをくしにさしてやきます。

    Xiên thịt và rau vào que rồi nướng.

  • ベトナムのおきゃくさまはくしやきがすきです。

    Khách Việt thích đồ nướng xiên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 串 nghĩa là gì?

Lung

cái lồng, giỏ

⺮ tre + 龍 con rồng (phần chỉ âm ロウ) = 籠 cái lồng, giỏ

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên 龍 (con rồng) — tre đan thành cái lồng to nhốt được cả con rồng: cái lồng, cái giỏ.

Cầu Hán Việt

"Đăng lung" (灯籠, đèn lồng) — "lung" trong "lồng"; "lung linh" thì khác chữ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Kun
かご・こ(もる)
Số nét
22

Lưu ý: 籠 (かご) = giỏ, lồng — trong siêu thị viết kana かご. 籠もる (こもる) = ru rú, đóng cửa ở trong; 籠城 (ろうじょう) = cố thủ trong thành. 灯籠 (とうろう) = đèn lồng đá ở chùa, đền. Chữ 22 nét, chỉ cần nhận mặt phần dưới là 龍.

Câu ví dụ

  • たけのかごにやさいをいれてうっています。

    Rau được bỏ vào giỏ tre để bán.

  • へいしたちはしろにろうじょうしました。

    Binh lính cố thủ trong thành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 籠 nghĩa là gì?

Diêu

lò nung · chỉ cần nhận mặt

穴 cái hang + 羔 cừu non trên lửa (phần chỉ âm ヨウ) = 窯 lò nung · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái hang) trên, 羔 (con cừu non trên lửa 灬) dưới — cái hang có lửa cháy rực bên dưới: lò nung gốm.

Cầu Hán Việt

"Diêu" trong "quan diêu" (lò gốm của triều đình) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "lò gốm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
かま
Số nét
15

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 窯 (かま) = lò nung gốm, lò nướng pizza; 窯元 (かまもと) = lò gốm, nơi làm gốm. Cùng đọc かま với 釜 (nồi gang).

Câu ví dụ

  • このみせのピザは、かまでやいています。

    Pizza của quán này được nướng trong lò.

  • かまもとをけんがくして、ちゃわんをつくりました。

    Chúng tôi tham quan lò gốm và tự làm một cái bát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 窯 là gì?

Lô

cái lò

火 lửa + 戸 cánh cửa (phần chỉ âm) = 炉 cái lò

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) bên trái, 戸 (cánh cửa) bên phải — lửa cháy sau cánh cửa nhỏ: cái lò.

Cầu Hán Việt

"Hương lô" (bát nhang), "hồng lô" (lò lửa đỏ), "lò" của tiếng Việt cũng gần âm "lô".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロ
Số nét
8

Lưu ý: 囲炉裏 (いろり) = bếp lò giữa nhà kiểu Nhật xưa, có móc treo nồi. 原子炉 (げんしろ) = lò phản ứng hạt nhân — gặp trên báo. 暖炉 (だんろ) = lò sưởi.

Câu ví dụ

  • ふるいいえのいろりで、さかなをやいてたべました。

    Chúng tôi nướng cá ăn bên bếp lò giữa nhà của một ngôi nhà cổ.

  • ニュースでげんしろのけんさについてはなしていました。

    Tin tức đang nói về việc kiểm tra lò phản ứng hạt nhân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 炉 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

なべnabeHán Việt Oanồi
Ví dụ

Ngày lạnh thì lẩu là nhất.

なべりょうりnaberyouriHán Việt Oa Liệu Lýmón lẩu
Ví dụ

Sang đông, cả nhà quây quần bên nồi lẩu.

かまkamaHán Việt Phủnồi gang (nấu cơm)
Ví dụ

Ngày xưa người ta nấu cơm bằng nồi gang to.

かまめしkamameshiHán Việt Phủ Phạncơm nấu nồi gang
Ví dụ

Gần ga có quán cơm nồi gang ngon.

はしhashiHán Việt Trợđũa
Ví dụ

Bạn dùng đũa khéo nhỉ.

わりばしwaribashiHán Việt Cát Trợđũa dùng một lần
Ví dụ

Mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi thì được kèm đũa dùng một lần.

うえきばちuekibachiHán Việt Thực Mộc Bátchậu cây
Ví dụ

Tôi để ba chậu cây ngoài ban công.

はちhachiHán Việt Bátbát to, chậu
Ví dụ

Tôi cho xa lát vào bát to rồi bày lên bàn.

どんぶりdonburiHán Việt Đảmbát tô
Ví dụ

Cho mì vào bát tô to.

ぎゅうどんgyuudonHán Việt Ngưu Đảmcơm bò
Ví dụ

Bữa trưa tôi chọn cơm bò.

くしkushiHán Việt Xuyếnque xiên
Ví dụ

Xiên thịt và rau vào que rồi nướng.

くしやきkushiyakiHán Việt Xuyến Thiêuđồ nướng xiên
Ví dụ

Khách Việt thích đồ nướng xiên.

かごkagoHán Việt Lungcái giỏ, cái lồng
Ví dụ

Rau được bỏ vào giỏ tre để bán.

ろうじょうroujouHán Việt Lung Thànhcố thủ trong thành
Ví dụ

Binh lính cố thủ trong thành.

かまkamaHán Việt Diêulò nung (gốm)
Ví dụ

Pizza của quán này được nướng trong lò.

かまもとkamamotoHán Việt Diêu Nguyênlò gốm, nơi làm gốm
Ví dụ

Chúng tôi tham quan lò gốm và tự làm một cái bát.

いろりiroriHán Việt Vi Lô Lýbếp lò giữa nhà (kiểu Nhật xưa)
Ví dụ

Chúng tôi nướng cá ăn bên bếp lò giữa nhà của một ngôi nhà cổ.

げんしろgenshiroHán Việt Nguyên Tử Lôlò phản ứng hạt nhân
Ví dụ

Tin tức đang nói về việc kiểm tra lò phản ứng hạt nhân.

Nhắc lạiChữ 焼 trong 串焼きDạy chính ở: Kanji N2 bài 9

焼 (thiêu, nướng) đã học ở Kanji N2: 焼やく (nướng). 串焼き (くしやき) = đồ nướng xiên.

Nhắc lạiChữ 割 trong 割り箸Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

割 (cát, chia) đã học ở Kanji N3: 割わる (làm vỡ, chia). 割り箸 (わりばし) = đũa tách đôi ra mới dùng.

Nhắc lạiChữ 原 trong 原子炉Dạy chính ở: Kanji N3 bài 39

原 (nguyên, gốc) đã học ở Kanji N3: 原因げんいん (nguyên nhân). 原子炉 (げんしろ) = lò phản ứng hạt nhân.

Nhắc lạiChữ 植 và 城 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 3 · Kanji N1 bài 8

植 (thực, trồng) học ở bài "Đất, cây, rễ": 植うえる (trồng). 城 (thành) học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 城しろ (toà thành). Hôm nay ghép thành 植木鉢 (chậu cây) và 籠城 (cố thủ trong thành).

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:牛丼
    bảng thực đơn quán cơm bò: cơm bò
  • biển cửa tiệm:串焼き
    đèn lồng, rèm cửa quán nhậu: đồ nướng xiên
  • nhãn, thẻ ghi chữ:割り箸
    hộp đũa ở quầy cửa hàng tiện lợi: đũa dùng một lần

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 43Chuyện của Hine

Phố đồ bếp Kappabashi

Hai giờ chiều thứ Bảy, nắng gắt, khoảng 34 độ. Hine và Nakamura đi phố đồ bếp Kappabashi (合羽橋) xem thực tế cho tour mua sắm.

どようびのごご、ヒネさんとなかむらさんは、かいものツアーのしたみで、かっぱばしにきました。

みちのりょうがわに、なべ、かま、はし、どんぶり、くし……。りょうりのどうぐがなんでもありました。

「ヒネさん、みて。このラーメン、ほんものみたいでしょ?しょくひんサンプルっていうの。」

「すごい!ベトナムのおきゃくさま、ぜったいよろこぶね。」

ヒネさんは、ハノイのとりひきさきへのおみやげに、なまえをいれてもらえるはしをかいました。

「がいこくのおきゃくさまは、よく『はしのつかいかたがじょうずですね』っていわれるんだって。ヒネさんもいわれた?」

「なんかいも!ベトナムじんもはしをつかうのにね。」

「あそこのみせ、いろりがあって、すわってくしやきがたべられるよ。」

「それ、いれよう。ベトナムのおきゃくさまはやいたりょうりがすきだから。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine mua gì làm quà cho đối tác ở Hà Nội?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine muốn thêm quán có bếp lò giữa nhà vào lịch trình?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Bạn dùng đũa khéo nhỉ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMón ăn, gia vị — 麺 餅 酢 蜜 酪 酎 酵 醸 辣chiều thứ Hai, chị Kimura giao Hine viết bản nháp tour ẩm thực ba ngày cho khách Việt.

同おなじ釜かまの飯めしを食くう

Ăn chung một nồi cơm (cùng chia ngọt sẻ bùi).

Thành ngữ — viết đủ 同じ釜の飯を食う.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:牛丼
bảng thực đơn quán cơm bò: cơm bò