Oa
cái nồi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
金 (kim, kim loại; vàng)
Cách nhớ
金 (kim loại) bên trái, bên phải là cái nồi tròn có miệng lõm (咼) — đồ kim loại tròn, lõm để nấu: cái nồi.
Cầu Hán Việt
"Oa" trong "thiết oa" (chảo sắt) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng món "lẩu" của Nhật: 鍋.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 鍋 (なべ) vừa là cái nồi vừa là món lẩu ăn chung mùa đông: 鍋料理 (なべりょうり). Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.
