Tập 6· Chuyện của Hine· Thứ Năm 11/4, 2 giờ chiều · phòng đào tạo tầng 5· 24 phút

Thân thể, tắm, nuôi dưỡng

Chín chữ hay gặp ở suối nước nóng và trên biển dặn khách: thân thể, mắt, da, béo, vết thương, cản trở, tắm, nước nóng, nuôi dưỡng. Hai chữ 浴 (tắm) và 湯 (nước nóng) cùng bộ 氵 (nước); 養 là 羊 (cừu) trên 食 (ăn).

Chiều thứ Năm, trời nhiều mây, khoảng 16 độ. Buổi đào tạo "dẫn khách đi suối nước nóng": người đào tạo chiếu tấm biển dặn khách — rửa người trước khi vào bồn nước nóng, người có vết thương không vào bồn, uống nước sau khi tắm bồn.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 身 (thân, thân thể, bản thân) · 眼 (nhãn, con mắt) · 皮 (bì, da, vỏ) · 肥 (phì, béo, phân bón) · 傷 (thương, vết thương) · 障 (chướng, cản trở) · 浴 (dục, tắm) · 湯 (thang, nước nóng) · 養 (dưỡng, nuôi dưỡng)
  • Đọc được: 身長 (しんちょう, chiều cao) · 眼科 (がんか, khoa mắt) · 皮 (かわ, da, vỏ) · 肥料 (ひりょう, phân bón) · 傷 (きず, vết thương) · 故障 (こしょう, hỏng hóc) · 浴びる (あびる, tắm, dội (nước)) · お湯 (おゆ, nước nóng) · 栄養 (えいよう, dinh dưỡng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thân

thân thể, bản thân

Bộ thủ

身 (thân, thân mình)

Cách nhớ

Hình người đứng nghiêng, bụng nhô ra phía trước — cả thân mình.

Cầu Hán Việt

"Thân thể" (身体), "xuất thân" (出身).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
み
Số nét
7

Lưu ý: 中身 (なかみ) = đồ bên trong (hộp, túi); 出身 (しゅっしん) = quê quán, xuất thân.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おとうとはしんちょうがひゃくはちじゅうセンチもあります。

    Em trai tôi cao tới một mét tám.

  • くうこうで、かばんのなかみをかくにんされました。

    Ở sân bay, tôi bị kiểm tra đồ trong túi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 身 là gì?

Nhãn

con mắt

目 mắt + 艮 nhìn chằm chằm (phần chỉ âm) = 眼 con mắt

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (mắt) cạnh 艮 (nhìn chằm chằm) — con mắt đang nhìn: nhãn cầu.

Cầu Hán Việt

"Nhãn khoa" (眼科), "nhãn cầu" (眼球).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Kun
まなこ
Số nét
11

Lưu ý: 目 là mắt trong lời nói hằng ngày; 眼 dùng trong từ ghép, văn viết, y tế. Kính đeo mắt 眼鏡 đọc cả từ là めがね.

Câu ví dụ

  • めがあかくなったので、がんかにいきました。

    Mắt bị đỏ nên tôi đi khám khoa mắt.

  • めがねをかけたまま、おふろにはいってしまいました。

    Tôi lỡ đeo nguyên kính mà vào bồn tắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 眼 nghĩa là gì?

Bì

da, vỏ

Bộ thủ

皮 (bì, da)

Cách nhớ

Bàn tay (nét như chữ "tay" 又, học ở bài sau) ở dưới đang kéo lột tấm da treo phía trên.

Cầu Hán Việt

"Biểu bì" (表皮), "bì" trong "cơm tấm bì" (da heo thái sợi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
かわ
Số nét
5

Lưu ý: 皮肉 (ひにく) nghĩa là lời mỉa mai, không phải "da thịt". 皮 là bộ trong 彼, 波 đã học.

Câu ví dụ

  • りんごはかわをむかないでたべます。

    Tôi ăn táo không gọt vỏ.

  • かれのことばは、ちょっとひにくにきこえました。

    Lời anh ấy nghe hơi mỉa mai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 皮 nghĩa là gì?

Phì

béo, phân bón

月 thịt + 巴 con rắn cuộn = 肥 béo, phân bón

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thịt) bên trái, 巴 (con rắn cuộn tròn) bên phải — thịt cuộn tròn: béo; đất "béo" là đất màu mỡ, phải có phân bón.

Cầu Hán Việt

"Béo phì", "phì nhiêu" (đất màu mỡ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
こ(える)・こえ
Số nét
8

Câu ví dụ

  • そふははたけにひりょうをまいています。

    Ông tôi đang rắc phân bón ngoài ruộng.

  • ひまんをふせぐために、まいにちあるいています。

    Để phòng béo phì, ngày nào tôi cũng đi bộ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 肥 là gì?

Thương

vết thương

亻 người = 傷 vết thương

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái; bên phải có 日 (mặt trời) và những nét như mũi tên toả xuống — người bị va đập, để lại vết: vết thương.

Cầu Hán Việt

"Thương binh" (傷兵), "thương vong" (死傷 đọc theo tiếng Việt là "tử thương").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
きず
Số nét
13

Lưu ý: 傷 (きず) dùng cả cho vết xước trên đồ vật (車に傷がつく — xe bị xước).

Câu ví dụ

  • きずがあるかたは、にゅうよくしないでください。

    Người có vết thương xin đừng vào bồn tắm.

  • じこでふたりがじゅうしょうをおいました。

    Trong vụ tai nạn có hai người bị thương nặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 傷 là gì?

Chướng

cản trở

阝 gò đất + 章 chương (phần chỉ âm) = 障 cản trở

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái chắn trước 章 (chương) — bức tường đất chắn đường: cản trở.

Cầu Hán Việt

"Chướng ngại" (障礙), "chướng tai gai mắt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
さわ(る)
Số nét
14

Lưu ý: 障る (さわる) = gây hại, làm khó chịu (気に障る — phật ý); "chạm vào" cũng đọc さわる nhưng là chữ khác, học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • エレベーターがこしょうしているので、かいだんをつかってください。

    Thang máy đang hỏng, xin dùng cầu thang bộ.

  • おおゆきで、こうつうにしょうがいがでています。

    Tuyết lớn làm giao thông bị trở ngại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 障 nghĩa là gì?

Dục

tắm

氵 nước + 谷 thung lũng (phần chỉ âm) = 浴 tắm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 谷 (thung lũng) — nước đổ ào xuống như thác vào thung lũng: dội nước tắm.

Cầu Hán Việt

"Mộc dục" (tắm gội), "dục" trong "hải thuỷ dục" (tắm biển — ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨク
Kun
あ(びる)
Số nét
10

Lưu ý: 浴びる = dội (nước) lên người, tắm vòi sen (シャワーを浴びる); ngâm bồn là おふろに入る. Áo yukata viết 浴衣, đọc cả từ là ゆかた (衣 học ở bài sau).

Câu ví dụ

  • シャワーをあびてからねます。

    Tôi tắm vòi sen rồi đi ngủ.

  • にゅうよくのあとは、みずをたくさんのみましょう。

    Tắm bồn xong nhớ uống nhiều nước nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 浴 nghĩa là gì?

Thang

nước nóng

氵 nước + 昜 mặt trời chiếu (phần chỉ âm) = 湯 nước nóng

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh phần có 日 (mặt trời) chiếu xuống — nước được hun nóng: nước nóng.

Cầu Hán Việt

"Thang thuốc" (湯薬 — thuốc sắc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ゆ
Số nét
12

Lưu ý: Tiếng Nhật 湯 là nước nóng, không phải "canh". Rèm cửa nhà tắm công cộng thường in chữ ゆ.

Câu ví dụ

  • おんせんでは、おゆにはいるまえにからだをあらいます。

    Ở suối nước nóng, phải tắm sạch người trước khi vào bồn.

  • そぼはまいしゅう、ちかくのせんとうにいきます。

    Tuần nào bà tôi cũng đi nhà tắm công cộng gần nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 湯 là gì?

Dưỡng

nuôi dưỡng

羊 cừu (phần chỉ âm) (viết gọn) + 食 ăn = 養 nuôi dưỡng

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

羊 (cừu) ở trên, 食 (ăn) ở dưới — cho cừu ăn cho lớn: nuôi dưỡng.

Cầu Hán Việt

"Dưỡng sinh" (養生), "an dưỡng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
やしな(う)
Số nét
15

Lưu ý: "Dinh dưỡng" tiếng Nhật viết 栄養 (えいよう), chữ đầu khác tiếng Việt (營養).

Câu ví dụ

  • いそがしくても、えいようのあるものをたべてね。

    Bận mấy cũng nhớ ăn đồ bổ nhé.

  • いしゃに、いっしゅうかんきゅうようするようにいわれました。

    Bác sĩ bảo tôi nghỉ dưỡng một tuần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 養 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しんちょうshinchouHán Việt Thân Trườngchiều cao
Ví dụ

Em trai tôi cao tới một mét tám.

なかみnakamiHán Việt Trung Thânnội dung bên trong
Ví dụ

Ở sân bay, tôi bị kiểm tra đồ trong túi.

がんかgankaHán Việt Nhãn Khoakhoa mắt
Ví dụ

Mắt bị đỏ nên tôi đi khám khoa mắt.

めがねmeganeHán Việt Nhãn Kínhkính (mắt)
Ví dụ

Tôi lỡ đeo nguyên kính mà vào bồn tắm.

かわkawaHán Việt Bìvỏ (bánh)
Ví dụ

Tôi ăn táo không gọt vỏ.

ひにくhinikuHán Việt Bì Nhụcmỉa mai
Ví dụ

Lời anh ấy nghe hơi mỉa mai.

ひりょうhiryouHán Việt Phì Liệuphân bón
Ví dụ

Ông tôi đang rắc phân bón ngoài ruộng.

ひまんhimanHán Việt Phì Mãnbéo phì
Ví dụ

Để phòng béo phì, ngày nào tôi cũng đi bộ.

きずkizuHán Việt Thươngvết xước, vết thương
Ví dụ

Người có vết thương xin đừng vào bồn tắm.

じゅうしょうjuushouHán Việt Trọng Thươngbị thương nặng
Ví dụ

Trong vụ tai nạn có hai người bị thương nặng.

こしょうkoshouHán Việt Cố Chướnghỏng hóc
Ví dụ

Thang máy đang hỏng, xin dùng cầu thang bộ.

しょうがいshougaiHán Việt Chướng Hạisự cố (hệ thống); trở ngại
Ví dụ

Tuyết lớn làm giao thông bị trở ngại.

あびるabiruHán Việt Dụctắm (vòi sen), dội
にゅうよくnyuuyokuHán Việt Nhập Dụctắm bồn
Ví dụ

Người có vết thương xin đừng vào bồn tắm.

おゆoyuHán Việt Thangnước nóng
Ví dụ

Ở suối nước nóng, phải tắm sạch người trước khi vào bồn.

せんとうsentouHán Việt Tiền Thangnhà tắm công cộng
Ví dụ

Tuần nào bà tôi cũng đi nhà tắm công cộng gần nhà.

えいようeiyouHán Việt Vinh Dưỡngdinh dưỡng
Ví dụ

Bận mấy cũng nhớ ăn đồ bổ nhé.

きゅうようkyuuyouHán Việt Hưu Dưỡngnghỉ dưỡng
Ví dụ

Bác sĩ bảo tôi nghỉ dưỡng một tuần.

Nhắc lạiChữ 故 trong 故障Dạy chính ở: Kanji N2 bài 34

故 (cố, cũ; sự cố) đã học ở Kanji N2: 事故 (じこ, tai nạn). 故障 (こしょう) = hỏng hóc.

Nhắc lạiChữ 銭 trong 銭湯Dạy chính ở: Kanji N2 bài 20

銭 (tiền, đồng tiền) đã học ở Kanji N2: 小銭 (こぜに, tiền lẻ). 銭湯 (せんとう) = nhà tắm công cộng, "tắm trả tiền".

Nhắc lạiChữ 栄 trong 栄養Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

栄 (vinh, thịnh) đã học ở Kanji N2: 栄える (さかえる, thịnh vượng). 栄養 (えいよう) = dinh dưỡng.

Nhắc lạiChữ 鏡 trong 眼鏡Dạy chính ở: Kanji N1 bài 5

鏡 (kính, cái gương) vừa học ở bài "Đồ vật trong nhà". Ghép với 眼 (mắt) thành 眼鏡 — đọc cả từ là めがね (kính đeo mắt).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:湯
    tấm rèm (のれん) treo ở cửa nhà tắm công cộng, suối nước nóng
  • biển cửa tiệm:眼科
    biển phòng khám mắt trên phố, gần ga
  • bảng thực đơn:入浴料
    bảng giá ở quầy suối nước nóng: tiền vào tắm

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 6Chuyện của Hine

Biển dặn ở suối nước nóng

Chiều thứ Năm, trời nhiều mây, khoảng 16 độ. Buổi đào tạo "dẫn khách đi suối nước nóng": người đào tạo chiếu tấm biển dặn khách — rửa người trước khi vào bồn nước nóng, người có vết thương không vào bồn, uống nước sau khi tắm bồn.

もくようびのごごは、くものおおいひでした。

けんしゅうのテーマは「おきゃくさまとおんせんへいく」です。

スクリーンには、おゆにはいるまえのちゅういがうつっています。

きずがあるひとはおゆにはいらないこと。にゅうよくのあとは、みずをのむこと。

「うちのおばあちゃん、せんとうのちかくにすんでて、まいしゅういってるよ。」

「いいなあ。ベトナムにはせんとうがないから、さいしょはちょっとはずかしかったな。」

「めがねのひとは、おゆのちかくでこまるんだって。すぐしろくなるから。」

「それも、おきゃくさまにいっておかないとね。」

ヒネさんはカードに「きゅうよう」とかきたしました。おんせんツアーのこうこくによくでてくることばです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bà ngoại của Nakamura tuần nào cũng đi đâu?

Câu 2 / 2

Theo Nakamura, người đeo kính gặp khó gì gần bồn nước nóng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ở suối nước nóng, phải tắm sạch người trước khi vào bồn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTrẻ em, lòng người — 児 童 幼 孝 己 我 誕 仁 誠buổi đào tạo về tour cho học sinh đi tham quan, và sinh nhật bất ngờ của một người trong nhóm.

健全けんぜんなる精神せいしんは健全けんぜんなる身体しんたいに宿やどる

Tinh thần lành mạnh nằm trong một thân thể lành mạnh.

Câu nổi tiếng gốc từ thơ La Mã (Juvenal), người Nhật hay dùng — viết đủ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:湯
tấm rèm (のれん) treo ở cửa nhà tắm công cộng, suối nước nóng