Tập 49· Chuyện của Hine· Thứ Ba 27/8, 6 giờ chiều · bờ hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội· 24 phút

Trời, mây, gió

Mở Chặng 7: chữ về thiên nhiên, động vật. Bài này là chữ của bầu trời — gặp trong bản tin thời tiết và trong văn chương. Hai chữ có 雨 (mưa) trên đầu: 霧 sương mù, 霜 sương giá; 曇 là 日 (mặt trời) đặt trên 雲 (mây): trời âm u. 嵐 là gió (風) trên núi (山): giông bão. 炎 là hai chữ 火 chồng lên nhau: ngọn lửa.

Sáu giờ chiều thứ Ba ở Hà Nội — hôm nay sáng mưa rào, trưa nắng gắt, chiều giông rồi tạnh, khoảng 31 độ. Buổi làm việc thứ hai với đối tác vừa xong, chị Kimura và Hine đi bộ ra bờ hồ Hoàn Kiếm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 嵐 (lam, cơn bão, giông) · 霧 (vụ, sương mù) · 霜 (sương, sương giá) · 虹 (hồng, cầu vồng) · 曇 (đàm, trời âm u) · 暁 (hiểu, rạng đông) · 宵 (tiêu, chập tối, đêm) · 炎 (viêm, ngọn lửa, viêm) · 陰 (âm, bóng râm, âm)
  • Đọc được: 嵐 (あらし, giông bão) · 霧 (きり, sương mù) · 霜 (しも, sương giá) · 虹 (にじ, cầu vồng) · 曇り (くもり, trời âm u) · 暁 (あかつき, rạng đông) · 今宵 (こよい, đêm nay (lời văn chương)) · 炎 (ほのお, ngọn lửa) · 日陰 (ひかげ, bóng râm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Lam

cơn bão, giông

山 núi + 風 gió = 嵐 cơn bão, giông

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) ở trên, 風 (gió) ở dưới — gió quật từ núi xuống, cây ngả rạp: cơn giông, cơn bão.

Cầu Hán Việt

"Lam" trong "sơn lam" (山嵐, hơi núi) — từ Hán Việt văn chương; tiếng Nhật dùng 嵐 cho giông bão.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
あらし
Số nét
12

Lưu ý: 嵐 (あらし) = giông bão, cơn gió mạnh kèm mưa. Bão nhiệt đới có tên là 台風 (たいふう), không phải 嵐. 砂嵐 (すなあらし) = bão cát. Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • よるからあらしになるので、はやくかえりましょう。

    Từ tối sẽ có giông, mình về sớm thôi.

  • とおいくにのすなあらしのニュースをみました。

    Tôi đã xem tin bão cát ở một nước xa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嵐 nghĩa là gì?

Vụ

sương mù

雨 mưa + 務 công việc (phần chỉ âm ム) = 霧 sương mù

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên đầu, 務 (công việc) bên dưới — hơi mưa lơ lửng làm mọi việc phải chậm lại vì không nhìn thấy đường: sương mù.

Cầu Hán Việt

"Vân vụ" (mây mù), "vụ" trong "mê vụ" (sương mù dày) — từ Hán Việt văn chương.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ム
Kun
きり
Số nét
19

Lưu ý: 霧 (きり) = sương mù; 濃霧 (のうむ) = sương mù dày đặc — bản tin hay có 濃霧注意報 (cảnh báo sương mù dày). 霧 đọc ム khi ghép, cùng âm với 務 (công việc).

Câu ví dụ

  • あさはきりで、やまがみえませんでした。

    Buổi sáng sương mù, không nhìn thấy núi.

  • のうむのため、ひこうきがおくれています。

    Do sương mù dày, máy bay đang bị trễ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 霧 là gì?

Sương

sương giá

雨 mưa + 相 cùng nhau (phần chỉ âm ソウ) = 霜 sương giá

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên đầu, 相 (cùng nhau) bên dưới — hơi nước đêm lạnh đọng lại, kết cùng nhau thành lớp trắng trên lá: sương giá.

Cầu Hán Việt

"Sương" trong "phong sương" (gió sương), "sương giá", "tóc pha sương" — đúng chữ 霜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
しも
Số nét
17

Lưu ý: Tiếng Việt "sương" dùng cho cả hơi nước buổi sáng; tiếng Nhật tách: 霜 (しも) = sương giá đóng băng trắng, 霧 (きり) = sương mù, còn giọt sương đọng trên cỏ là つゆ (chữ Hán học ở bài sau). 霜降り (しもふり) = thịt bò vân mỡ (vân trắng như sương giá).

Câu ví dụ

  • さむいあさ、はたけにしもがおりていました。

    Buổi sáng lạnh, sương giá phủ trên ruộng.

  • きねんびにしもふりのぎゅうにくをたべました。

    Ngày kỷ niệm tôi đã ăn thịt bò vân mỡ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 霜 nghĩa là gì?

Hồng

cầu vồng

虫 con vật + 工 cây cầu (phần chỉ âm) = 虹 cầu vồng

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

虫 (con vật) bên trái, 工 (cây cầu, việc làm) bên phải — người xưa tưởng cầu vồng là con rồng dài vắt ngang trời như một cây cầu.

Cầu Hán Việt

"Hồng" — âm Hán Việt ít dùng (trong văn chương "hồng" là cầu vồng); nhớ bằng hình con vật dài vắt ngang trời.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
にじ
Số nét
9

Lưu ý: 虹 (にじ) = cầu vồng; 虹色 (にじいろ) = màu cầu vồng, bảy màu. Bộ thủ là 虫 vì người xưa coi cầu vồng là một con vật. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • あめがやんで、そらににじがでました。

    Mưa tạnh, trên trời hiện cầu vồng.

  • こどもがにじいろのえをかきました。

    Đứa bé đã vẽ một bức tranh màu cầu vồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 虹 là gì?

Đàm

trời âm u

日 mặt trời + 雲 mây = 曇 trời âm u

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) ở trên, 雲 (mây) ở dưới — mây kéo che kín mặt trời: trời âm u.

Cầu Hán Việt

"Đàm" — âm Hán Việt hiếm (ưu đàm); nhớ bằng hình: mặt trời + mây.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドン
Kun
くも(る)
Số nét
16

Lưu ý: 曇る (くもる) = trời âm u; kính bị mờ hơi cũng là 曇る. 曇り (くもり) = trời âm u — trên bản tin là biểu tượng đám mây. 曇天 (どんてん) = trời u ám (lời văn).

Câu ví dụ

  • あしたはくもりのちあめです。

    Ngày mai trời âm u, sau có mưa.

  • どんてんのした、ふねはゆっくりみなとをでました。

    Dưới trời u ám, con thuyền chầm chậm rời cảng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 曇 là gì?

Hiểu

rạng đông · chỉ cần nhận mặt

日 mặt trời + 尭 gò đất cao (phần chỉ âm ギョウ) = 暁 rạng đông · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) bên trái, bên phải là gò đất chồng cao — mặt trời vừa nhô lên trên đỉnh gò: rạng đông.

Cầu Hán Việt

"Phá hiểu" (破暁, lúc trời rạng), "hiểu tinh" (sao mai) — đúng chữ 暁; "hiểu" trong "thông hiểu" cũng từ ý "trời sáng thì thấy rõ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョウ
Kun
あかつき
Số nét
12

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 暁 (あかつき) = rạng đông; văn viết có 〜の暁には = "khi … thành công, vào ngày …" (合格の暁には — ngày đỗ rồi thì…). 暁天 (ぎょうてん) = trời lúc rạng đông.

Câu ví dụ

  • ごうかくのあかつきには、かぞくでりょこうにいきたいです。

    Ngày thi đỗ, tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.

  • ぎょうてんのそらに、ほしがひとつだけのこっていました。

    Trên trời lúc rạng đông chỉ còn sót lại một ngôi sao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 暁 là gì?

Tiêu

chập tối, đêm

宀 mái nhà + 小 nhỏ + 月 trăng = 宵 chập tối, đêm

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên, bên dưới là 小 (nhỏ) và 月 (trăng) — dưới mái nhà nhìn ra, vầng trăng còn nhỏ vừa lên: chập tối.

Cầu Hán Việt

"Nguyên tiêu" (元宵, rằm tháng Giêng — Tết Nguyên Tiêu), "tiêu" trong "thông tiêu" (suốt đêm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
よい
Số nét
10

Lưu ý: 宵 (よい) = chập tối, đầu đêm. 今宵 (こよい) = đêm nay — lời văn chương, trong bài hát, thơ; nói thường là 今夜 (こんや). 宵っ張り (よいっぱり) = cú đêm, hay thức khuya.

Câu ví dụ

  • こよいはつきがきれいですね。

    Đêm nay trăng đẹp nhỉ.

  • なつまつりは、よいのころが いちばん にぎやかです。

    Lễ hội mùa hè đông vui nhất lúc chập tối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宵 là gì?

Viêm

ngọn lửa, viêm

火 lửa + 火 lửa = 炎 ngọn lửa, viêm

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

Hai chữ 火 (lửa) chồng lên nhau — lửa chồng lửa bốc cao: ngọn lửa; nóng rát như lửa: viêm.

Cầu Hán Việt

"Viêm" trong "viêm họng", "viêm phổi" (肺炎), "viêm nhiệt" (nóng bức) — đúng chữ 炎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
ほのお
Số nét
8

Lưu ý: 炎 (ほのお) = ngọn lửa. Trong y tế 炎 = viêm: 肺炎 (はいえん, viêm phổi), 炎症 (えんしょう, viêm). 炎天下 (えんてんか) = dưới trời nắng như đổ lửa.

Câu ví dụ

  • ろうそくのほのおが、かぜでゆれています。

    Ngọn lửa nến đang chao trong gió.

  • えんてんかでは、ひかげでやすみましょう。

    Dưới trời nắng như đổ lửa, hãy nghỉ trong bóng râm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 炎 nghĩa là gì?

Âm

bóng râm, âm

阝 gò đất + 今 bây giờ (phần chỉ âm) + 云 mây = 陰 bóng râm, âm

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, bên phải là 今 (bây giờ) trên đám mây nhỏ — mây che, sườn gò khuất nắng: bóng râm.

Cầu Hán Việt

"Âm dương" (陰陽), "âm u", "âm phủ", "âm thầm" — đúng chữ 陰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
かげ
Số nét
11

Lưu ý: 日陰 (ひかげ) = bóng râm, chỗ khuất nắng. お陰様で (おかげさまで) = nhờ trời / nhờ anh chị mà… (câu đáp lịch sự). 陰気 (いんき) = u ám, ảm đạm (tính người, căn phòng). Cùng âm かげ với chữ "ảnh" (cái bóng) — sẽ học ở bài "Hoa nở, cây khô, cánh bay".

Câu ví dụ

  • あついので、きのしたのひかげでまちましょう。

    Nóng quá, mình đợi trong bóng râm dưới gốc cây nhé.

  • まどがないへやは、すこしいんきなかんじがします。

    Căn phòng không có cửa sổ cho cảm giác hơi u ám.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 陰 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あらしarashiHán Việt Lambão tố, giông
Ví dụ

Từ tối sẽ có giông, mình về sớm thôi.

すなあらしsunaarashiHán Việt Sa Lambão cát
Ví dụ

Tôi đã xem tin bão cát ở một nước xa.

きりkiriHán Việt Vụsương mù
Ví dụ

Buổi sáng sương mù, không nhìn thấy núi.

のうむnoumuHán Việt Nồng Vụsương mù dày đặc
Ví dụ

Do sương mù dày, máy bay đang bị trễ.

しもshimoHán Việt Sươngsương giá
Ví dụ

Buổi sáng lạnh, sương giá phủ trên ruộng.

しもふりshimofuriHán Việt Sương Giángthịt bò vân mỡ
Ví dụ

Ngày kỷ niệm tôi đã ăn thịt bò vân mỡ.

にじnijiHán Việt Hồngcầu vồng
Ví dụ

Mưa tạnh, trên trời hiện cầu vồng.

にじいろnijiiroHán Việt Hồng Sắcmàu cầu vồng
Ví dụ

Đứa bé đã vẽ một bức tranh màu cầu vồng.

くもりkumoriHán Việt Đàmtrời nhiều mây
Ví dụ

Ngày mai trời âm u, sau có mưa.

どんてんdontenHán Việt Đàm Thiêntrời u ám
Ví dụ

Dưới trời u ám, con thuyền chầm chậm rời cảng.

あかつきakatsukiHán Việt Hiểurạng đông
Ví dụ

Ngày thi đỗ, tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.

ぎょうてんgyoutenHán Việt Hiểu Thiêntrời lúc rạng đông
Ví dụ

Trên trời lúc rạng đông chỉ còn sót lại một ngôi sao.

こよいkoyoiHán Việt Kim Tiêuđêm nay (lời văn chương)
Ví dụ

Đêm nay trăng đẹp nhỉ.

よいyoiHán Việt Tiêuchập tối
Ví dụ

Lễ hội mùa hè đông vui nhất lúc chập tối.

ほのおhonooHán Việt Viêmngọn lửa
Ví dụ

Ngọn lửa nến đang chao trong gió.

えんてんかentenkaHán Việt Viêm Thiên Hạdưới trời nắng gắt
Ví dụ

Dưới trời nắng như đổ lửa, hãy nghỉ trong bóng râm.

ひかげhikageHán Việt Nhật Âmbóng râm
Ví dụ

Dưới trời nắng như đổ lửa, hãy nghỉ trong bóng râm.

いんきinkiHán Việt Âm Khíu ám, rầu rĩ
Ví dụ

Căn phòng không có cửa sổ cho cảm giác hơi u ám.

Nhắc lạiChữ 砂 trong 砂嵐Dạy chính ở: Kanji N2 bài 17

砂 (sa, cát) đã học ở Kanji N2: 砂浜すなはま (bãi cát). 砂嵐 (すなあらし) = bão cát.

Nhắc lạiChữ 濃 trong 濃霧Dạy chính ở: Kanji N3 bài 9

濃 (nồng, đậm) đã học ở Kanji N3: 濃こい (đậm, đặc). 濃霧 (のうむ) = sương mù dày đặc.

Nhắc lạiChữ 降 trong 霜降りDạy chính ở: Kanji N4 bài 2

降 (giáng, rơi xuống) đã học ở Kanji N4: 雨あめが降ふる (mưa rơi). 霜降り (しもふり) = sương giá rơi xuống — tên gọi thịt bò vân mỡ.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:濃霧注意報
    màn hình dự báo thời tiết: cảnh báo sương mù dày
  • bảng thực đơn:霜降り
    thực đơn quán thịt nướng: thịt bò vân mỡ
  • màn hình điện tử:曇り時々雨
    bảng thời tiết ở nhà ga: trời âm u, thỉnh thoảng mưa

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 49Chuyện của Hine

Cầu vồng trên hồ Gươm

Sáu giờ chiều thứ Ba ở Hà Nội — hôm nay sáng mưa rào, trưa nắng gắt, chiều giông rồi tạnh, khoảng 31 độ. Buổi làm việc thứ hai với đối tác vừa xong, chị Kimura và Hine đi bộ ra bờ hồ Hoàn Kiếm.

かようびのゆうがた、ハノイ。とりひきさきとのにかいめのかいぎがおわって、きむらさんとヒネさんはみずうみのほうへあるきました。

ひるはえんてんかでしたが、きゅうにそらがくらくなって、あらしのようなあめがふってきました。

「わっ、あらしだ!ヒネさん、あのカフェのやねのしたにはいろう。」

ふたりははしって、やねのしたのひかげにはいりました。

じゅっぷんぐらいであめがやみました。みずうみのうえに、おおきなにじがかかっていました。

「みてください!あめがやんで、そらににじがでました。」

「きれい……。こよいはいいよるになりそう。」

「『こよい』って、しみたいなことばですね。よいのじ、カードにかいておきます。」

「ハノイのふゆはさむいの?しももおりる?」

「ふゆのあさはきりがおおいですが、しもはほとんどみません。ほっかいどうとはちがいます。」

そらには、にじいろのひかりがまだすこしのこっていました。ヒネさんは、あたらしいカードのいちばんうえに「にじ」とかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Khi giông ập tới, hai người làm gì?

Câu 2 / 2

Theo Hine, mùa đông Hà Nội thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Mưa tạnh, trên trời hiện cầu vồng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNúi, đèo, vách — 岳 峰 峠 丘 崖 岬 峡 麓 洞chiều thứ Tư, Hine bay vào Huế một mình; ngoài cửa sổ là dãy núi Trường Sơn.

明あけない夜よるはない

Không có đêm nào mà không sáng.

Câu nói quen thuộc (慣用句) — viết đủ 明けない夜はない.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:濃霧注意報
màn hình dự báo thời tiết: cảnh báo sương mù dày