Lam
cơn bão, giông
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
山 (sơn, núi)
Cách nhớ
山 (núi) ở trên, 風 (gió) ở dưới — gió quật từ núi xuống, cây ngả rạp: cơn giông, cơn bão.
Cầu Hán Việt
"Lam" trong "sơn lam" (山嵐, hơi núi) — từ Hán Việt văn chương; tiếng Nhật dùng 嵐 cho giông bão.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 嵐 (あらし) = giông bão, cơn gió mạnh kèm mưa. Bão nhiệt đới có tên là 台風 (たいふう), không phải 嵐. 砂嵐 (すなあらし) = bão cát. Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.
