Tập 125· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 22/3, 1 giờ chiều · tiệm ramen gần ga Asakusa· 24 phút

Nhận mặt 5

Chín chữ của tên món ăn, tên người, tin tức — nhiều chữ đọc hàng ラ, ル, ロ. 網 và 羅 đều là tấm lưới (糸 sợi tơ, 罒 mắt lưới); 鈴 có bộ kim — cái chuông nhỏ bằng kim loại; 露 có bộ mưa 雨 — giọt sương đọng trên đường.

Một giờ chiều thứ Bảy 22/3, tiệm ramen gần ga Asakusa; trời nắng, khoảng 14 độ. Hine, Tanaka và Nakamura hẹn nhau ăn trưa ở một tiệm có tấm rèm ghi chữ 拉 lạ mắt.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 拉 (lạp, kéo (拉致: bắt cóc)) · 裸 (loã, trần truồng) · 羅 (la, lưới, la liệt (網羅)) · 網 (võng, cái lưới) · 濫 (lạm, lạm dụng) · 累 (luỹ, chồng chất, liên luỵ) · 鈴 (linh, cái chuông nhỏ) · 露 (lộ, sương, lộ ra) · 郎 (lang, chàng trai (tên nam))
  • Đọc được: 拉麺 (らーめん, mì ramen) · 裸 (はだか, trần) · 羅針盤 (らしんばん, la bàn) · 網 (あみ, lưới) · 濫用 (らんよう, lạm dụng) · 累計 (るいけい, cộng dồn) · 鈴 (すず, chuông nhỏ) · 露出 (ろしゅつ, phơi bày) · 新郎 (しんろう, chú rể)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Lạp

kéo (拉致: bắt cóc) · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 立 đứng = 拉 kéo (拉致: bắt cóc) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 立 (đứng) bên phải — tay kéo người đang đứng đi mất: kéo, bắt đi; tay kéo sợi bột dài: mì kéo.

Cầu Hán Việt

"Lạp" ít gặp trong tiếng Việt; nhớ qua "mì kéo" (拉麺 — chữ Hán của "lamian", gốc của ラーメン).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラ
Số nét
8

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 拉麺 (らーめん) = mì ramen — cách viết chữ Hán hiếm, chỉ gặp trên biển tiệm, rèm cửa; thường viết ラーメン (麺 đã học ở bài "Món ăn, gia vị"). 拉致 (らち) = bắt cóc, bắt đi (tin tức) — 致 đã học ở bài "Thay đổi, tiến triển". 拉 khác 位 (vị — bộ người).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • みせののれんに、おおきく「らーめん」とかいてありました。

    Trên tấm rèm cửa tiệm có viết to chữ "ramen".

  • じけんのニュースで「らち」ということばをききました。

    Tôi nghe từ "bắt cóc" trong bản tin về một vụ án.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拉 là gì?

Loã

trần truồng

衤 áo + 果 quả (phần chỉ âm) = 裸 trần truồng

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) bên trái, 果 (quả) bên phải — cởi áo ra, thân người trơn như trái cây bóc vỏ: trần.

Cầu Hán Việt

"Loã thể" (裸体), "loã lồ" (裸露) — đúng chữ 裸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラ
Kun
はだか
Số nét
13

Lưu ý: 裸 (はだか) = trần, không mặc gì. 裸足 (はだし) = chân trần — cách đọc đặc biệt (không phải はだかあし). 裸眼 (らがん) = mắt thường (không đeo kính). 裸 khác 課 (bài, ban — bộ lời 言).

Câu ví dụ

  • はだしであるくときもちがいいです。

    Đi chân trần thật dễ chịu.

  • おんせんでは、はだかになっておゆにはいります。

    Ở suối nước nóng, người ta cởi hết đồ rồi xuống nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 裸 nghĩa là gì?

La

lưới, la liệt (網羅) · chỉ cần nhận mặt

罒 mắt lưới + 糸 sợi tơ + 隹 con chim = 羅 lưới, la liệt (網羅) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (mắt lưới) trên, 糸 (sợi tơ) và 隹 (con chim) dưới — giăng lưới tơ bắt chim: lưới; chim mắc la liệt: la liệt.

Cầu Hán Việt

"La bàn" (羅針盤), "la liệt" (羅列), "võng la" (網羅 — bao quát), "La Mã" (羅馬) — đúng chữ 羅.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラ
Số nét
19

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 羅針盤 (らしんばん) = la bàn — 針 đã học ở Kanji N2, 盤 ở bài "Hình dạng, kích cỡ". 網羅 (もうら) = bao quát hết, đủ cả (この本は N1の漢字を網羅している). 羅列 (られつ) = liệt kê dài dòng.

Câu ví dụ

  • むかしのふねは、らしんばんをつかってうみをわたりました。

    Tàu thuyền xưa dùng la bàn để vượt biển.

  • このしりょうは、ツアーのじょうほうをもうらしています。

    Tập tài liệu này bao quát đủ thông tin về tour.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 羅 là gì?

Võng

cái lưới

糸 sợi tơ + 罔 khung lưới (phần chỉ âm) = 網 cái lưới

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 罔 (khung lưới trùm, có 亡 bên trong) bên phải — sợi tơ đan thành tấm lưới trùm xuống: lưới.

Cầu Hán Việt

"Võng mạc" (網膜 — màng lưới của mắt), "thiên la địa võng" (天羅地網) — đúng chữ 網.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モウ
Kun
あみ
Số nét
14

Lưu ý: 網 (あみ) = lưới (lưới đánh cá, vỉ nướng: 焼き網). 通信網 (つうしんもう) = mạng lưới viễn thông. 網戸 (あみど) = cửa lưới chống muỗi. Tiếng Việt "võng" (cái võng nằm) chính là tấm lưới mắc lên.

Câu ví dụ

  • りょうしがあさはやくあみをひいています。

    Ngư dân kéo lưới từ sáng sớm.

  • やまのむらにも、つうしんもうがひろがりました。

    Mạng lưới viễn thông đã lan tới cả làng trên núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 網 nghĩa là gì?

Lạm

lạm dụng · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 監 giám sát (phần chỉ âm) = 濫 lạm dụng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 監 (giám sát) bên phải — nước tràn qua cả chỗ người canh giữ: tràn bờ, dùng quá đà: lạm dụng.

Cầu Hán Việt

"Lạm dụng" (濫用), "lạm phát" (濫発 — phát hành quá mức), "lạm sát" (濫殺) — đúng chữ 濫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラン
Số nét
18

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 濫用 (らんよう) = lạm dụng (権力の濫用 = lạm quyền). Trên báo hay thấy viết 乱用 (cùng đọc らんよう). 濫 = 氵 + 監 (giám — đã học ở bài "Tin tức, sự việc"), sẽ so lại ở bài ôn.

Câu ví dụ

  • くすりのらんようは、からだにわるいです。

    Lạm dụng thuốc có hại cho cơ thể.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 濫 là gì?

Luỹ

chồng chất, liên luỵ

田 ruộng + 糸 sợi tơ = 累 chồng chất, liên luỵ

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

田 (ruộng) trên, 糸 (sợi tơ) dưới — sợi tơ quấn chồng lớp này lên lớp kia như bờ ruộng đắp dần: chồng chất, cộng dồn.

Cầu Hán Việt

"Tích luỹ" (積累), "luỹ tiến" (累進 — thuế luỹ tiến), "liên luỵ" (連累) — đúng chữ 累.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ルイ
Số nét
11

Lưu ý: 累計 (るいけい) = cộng dồn, tổng cộng dồn (累計100万部 = tổng cộng 1 triệu bản). 累積 (るいせき) = tích luỹ (nợ, mệt mỏi). 累 (田 trên 糸) khác 果 (quả — 田 trên 木).

Câu ví dụ

  • るいけいのうりあげはひゃくまんをこえました。

    Doanh thu cộng dồn đã vượt một triệu.

  • つかれがるいせきすると、びょうきになりやすいです。

    Mệt mỏi tích tụ lại thì dễ sinh bệnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 累 là gì?

Linh

cái chuông nhỏ

金 kim loại + 令 ra lệnh (phần chỉ âm) = 鈴 cái chuông nhỏ

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 令 (ra lệnh, đọc レイ) bên phải — miếng kim loại rung lên báo lệnh: cái chuông nhỏ.

Cầu Hán Việt

"Linh" trong "linh đang" (鈴鐺 — cái chuông lắc) — đúng chữ 鈴; tiếng Việt ít dùng, nhớ qua họ 鈴木 (Suzuki).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン・レイ
Kun
すず
Số nét
13

Lưu ý: 鈴 (すず) = chuông nhỏ (chuông ở đền, chuông đeo cặp). 風鈴 (ふうりん) = chuông gió (treo hiên mùa hè). 鈴木 (すずき) = họ Suzuki, một trong những họ đông người nhất Nhật. 鈴 khác 鉛 (chì) — cùng bộ kim, phần phải khác (令 / 㕣).

Câu ví dụ

  • じんじゃですずをならしてから、おいのりしました。

    Ở đền, tôi rung chuông rồi mới cầu nguyện.

  • ふうりんのおとがすずしくきこえます。

    Tiếng chuông gió nghe thật mát mẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鈴 nghĩa là gì?

Lộ

sương, lộ ra

雨 mưa + 路 con đường (phần chỉ âm) = 露 sương, lộ ra

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên, 路 (con đường) dưới — hơi nước đọng trên đường lúc sáng sớm: giọt sương; nắng lên là lộ ra hết.

Cầu Hán Việt

"Bộc lộ" (暴露), "lộ thiên" (露天), "cam lộ" (甘露), "Hàn Lộ" (寒露 — tiết khí) — đúng chữ 露.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロ・ロウ
Kun
つゆ
Số nét
21

Lưu ý: 露 (つゆ) = giọt sương. 露出 (ろしゅつ) = phơi bày, lộ ra; độ phơi sáng (máy ảnh). 披露 (ひろう) = công bố, trình diễn ra mắt (披露宴 = tiệc cưới) — 披 đã học ở bài "Dáng điệu, tư thế". 露天風呂 (ろてんぶろ) = bồn tắm lộ thiên. Chữ ロ dùng trong 露 = nước Nga (日露戦争).

Câu ví dụ

  • あさのにわで、はのうえのつゆがひかっていました。

    Trong vườn buổi sáng, giọt sương trên lá lấp lánh.

  • ともだちのけっこんしきで、うたをひろうしました。

    Ở đám cưới của bạn, tôi đã hát tặng một bài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 露 nghĩa là gì?

Lang

chàng trai (tên nam) · chỉ cần nhận mặt

良 tốt (viết gọn) + 阝 làng = 郎 chàng trai (tên nam) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

Bên trái là 良 viết gọn (tốt), bên phải 阝 (làng) — chàng trai tốt của làng: chàng, lang.

Cầu Hán Việt

"Tân lang" (新郎 — chú rể), "lang quân" (郎君), "Ngưu Lang" (牛郎) — đúng chữ 郎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Số nét
9

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. Rất hay gặp ở cuối tên con trai: 太郎 (Tarō — con trưởng), 一郎 (Ichirō), 次郎 (Jirō — con thứ). 新郎 (しんろう) = chú rể; 新婦 (しんぷ) = cô dâu. 郎 khác 朗 (lãng, sáng sủa — bộ trăng 月 bên phải).

Câu ví dụ

  • しんろうはきんちょうして、なんどもみずをのんでいました。

    Chú rể căng thẳng, uống nước mãi.

  • むかしばなしのしゅじんこうには、「たろう」というなまえがおおいです。

    Nhân vật chính trong truyện cổ hay tên "Tarō".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 郎 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

らーめんraamenHán Việt Lạp Miếnmì ramen
Ví dụ

Trên tấm rèm cửa tiệm có viết to chữ "ramen".

らちrachiHán Việt Lạp Tríbắt đi
Ví dụ

Tôi nghe từ "bắt cóc" trong bản tin về một vụ án.

はだかhadakaHán Việt Loãtrần
Ví dụ

Ở suối nước nóng, người ta cởi hết đồ rồi xuống nước.

はだしhadashiHán Việt Loã Túcchân trần
Ví dụ

Đi chân trần thật dễ chịu.

らしんばんrashinbanHán Việt La Châm Bànla bàn
Ví dụ

Tàu thuyền xưa dùng la bàn để vượt biển.

もうらmouraHán Việt Võng Labao quát hết
Ví dụ

Tập tài liệu này bao quát đủ thông tin về tour.

あみamiHán Việt Võnglưới
Ví dụ

Ngư dân kéo lưới từ sáng sớm.

つうしんもうtsuushinmouHán Việt Thông Tín Võngmạng viễn thông
Ví dụ

Mạng lưới viễn thông đã lan tới cả làng trên núi.

らんようranyouHán Việt Lạm Dụnglạm dụng
Ví dụ

Lạm dụng thuốc có hại cho cơ thể.

るいけいruikeiHán Việt Luỹ Kếtổng cộng dồn
Ví dụ

Doanh thu cộng dồn đã vượt một triệu.

るいせきruisekiHán Việt Luỹ Tíchtích luỹ
Ví dụ

Mệt mỏi tích tụ lại thì dễ sinh bệnh.

すずsuzuHán Việt Linhchuông nhỏ
Ví dụ

Ở đền, tôi rung chuông rồi mới cầu nguyện.

ふうりんfuurinHán Việt Phong Linhchuông gió
Ví dụ

Tiếng chuông gió nghe thật mát mẻ.

つゆtsuyuHán Việt Lộchút nào (đi với phủ định)
Ví dụ

Trong vườn buổi sáng, giọt sương trên lá lấp lánh.

ろしゅつroshutsuHán Việt Lộphơi bày
ひろうhirouHán Việt Phi Lộcông bố, trình diễn
Ví dụ

Ở đám cưới của bạn, tôi đã hát tặng một bài.

しんろうshinrouHán Việt Tân Langchú rể
Ví dụ

Chú rể căng thẳng, uống nước mãi.

たろうtarouHán Việt Thái LangTarō (tên nam)
Ví dụ

Nhân vật chính trong truyện cổ hay tên "Tarō".

Nhắc lạiChữ 針 trong 羅針盤Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

針 (châm, cây kim) đã học ở Kanji N2: 針はり (kim). 羅針盤 (らしんばん) = la bàn — cái đĩa có kim chỉ hướng.

Nhắc lạiChữ 信 trong 通信網Dạy chính ở: Kanji N3 bài 43

信 (tín, tin) đã học ở Kanji N3: 信しんじる (tin). 通信網 (つうしんもう) = mạng lưới viễn thông.

Nhắc lạiChữ 積 trong 累積Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

積 (tích, chất đống) đã học ở Kanji N3: 積つもる (chất đống). 累積 (るいせき) = tích luỹ.

Nhắc lạiChữ 麺 và 致 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 44 · Kanji N1 bài 98

麺 (miến, sợi mì) học ở bài "Món ăn, gia vị": 麺めん (mì sợi); 致 (trí, đưa đến) học ở bài "Thay đổi, tiến triển": 一致いっち (trùng khớp). 拉麺 (らーめん) = mì ramen, 拉致 (らち) = bắt đi.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:拉麺
    rèm vải (のれん) trước cửa tiệm mì: tiệm ramen
  • nhãn, thẻ ghi chữ:露天風呂
    biển chỉ đường trong nhà trọ suối nước nóng: bồn tắm lộ thiên
  • nhãn, thẻ ghi chữ:累計100万部
    dải giấy quảng cáo bọc sách ở hiệu sách: đã bán tổng cộng một triệu bản

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 125Chuyện của Hine

Bát mì thứ một triệu

Một giờ chiều thứ Bảy 22/3, tiệm ramen gần ga Asakusa; trời nắng, khoảng 14 độ. Hine, Tanaka và Nakamura hẹn nhau ăn trưa ở một tiệm có tấm rèm ghi chữ 拉 lạ mắt.

どようびのひる、ヒネさんとたなかさんとなかむらさんは、あさくさのちかくのラーメンやにはいりました。のれんには「らーめん」とかいてあります。

なかむらさんがいいました。「このじ、ラーメンってよむんだ。はじめてみた。」

みせのおくはたたみのせきで、さんにんはくつをぬいであがりました。

ヒネさんがいいました。「はだしであるくときもちがいいね。」

かべのこくばんには、いままでにうれたラーメンのるいけいがかいてあります。

たなかさんがいいました。「このみせ、るいけいでもうひゃくまんばいをこえたんだって。すごいよね。」

カウンターのうえにはやきもののふうりんがさがっていて、かべにはらしんばんのえと、さかなをとるあみのえがありました。

メニューには、みせのしゅじんのなまえ「たろう」がありました。しゅじんはずっとにこにこしています。

なかむらさんがちいさいこえでいいました。「けっこんしきのしんろうみたいに、ずっとわらってますね、たなかさん。」

たなかさんがわらいました。「ほんとうだ。しんろうさんってよぼうか。」

ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。ろは「ひろう」でいちどみたじなので、もうよみかたがわかります。

ヒネさんがいいました。「あみとらでもうら。これでこんげつのじは、ほとんどもうらしたかな。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Tanaka, tiệm đã bán tổng cộng bao nhiêu bát mì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine đọc được chữ 露 ngay?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đi chân trần thật dễ chịu.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhận mặt 6 — 匂 粘 氾 哺 捗 陶 錯 賭 漫chữ trong đồ gốm, truyện tranh, tin tức: 匂 粘 氾 哺 捗 陶 錯 賭 漫.

好すきこそ物ものの上手じょうずなれ

Có thích thì mới giỏi.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:拉麺
rèm vải (のれん) trước cửa tiệm mì: tiệm ramen