Lạp
kéo (拉致: bắt cóc) · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) bên trái, 立 (đứng) bên phải — tay kéo người đang đứng đi mất: kéo, bắt đi; tay kéo sợi bột dài: mì kéo.
Cầu Hán Việt
"Lạp" ít gặp trong tiếng Việt; nhớ qua "mì kéo" (拉麺 — chữ Hán của "lamian", gốc của ラーメン).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 拉麺 (らーめん) = mì ramen — cách viết chữ Hán hiếm, chỉ gặp trên biển tiệm, rèm cửa; thường viết ラーメン (麺 đã học ở bài "Món ăn, gia vị"). 拉致 (らち) = bắt cóc, bắt đi (tin tức) — 致 đã học ở bài "Thay đổi, tiến triển". 拉 khác 位 (vị — bộ người).
