Tập 126· Chuyện của Hine· Chủ nhật 23/3, 2 giờ chiều · lớp làm gốm gần ga· 24 phút

Nhận mặt 6

Chín chữ cuối cùng của khoá: chữ trong đồ gốm, truyện tranh, tin tức. 粘 có bộ gạo 米 — cơm nếp dính tay; 陶 có 阝 (gò đất) — đất nung thành gốm; 匂 là chữ người Nhật tự tạo, không có âm Hán Việt; 賭 có bộ vỏ sò 貝 — tiền cược.

Hai giờ chiều Chủ nhật 23/3, lớp làm gốm gần ga; trời nắng, khoảng 13 độ. Hine rủ Linh đi học thử làm gốm để viết mục giới thiệu cho một tour mới.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 匂 ((chữ Nhật tự tạo), mùi thơm) · 粘 (niêm, dính) · 氾 (phiếm, tràn (氾濫: lũ tràn)) · 哺 (bộ, cho bú (哺乳類)) · 捗 (trắc, tiến triển (捗る)) · 陶 (đào, đồ gốm) · 錯 (thác, sai lầm (錯覚: ảo giác)) · 賭 (đổ, đánh bạc) · 漫 (mạn, lan man, truyện tranh (漫画))
  • Đọc được: 匂い (におい, mùi) · 粘る (ねばる, kiên trì, dính) · 氾濫 (はんらん, tràn ngập, tràn lan) · 哺乳 (ほにゅう, cho bú) · 進捗 (しんちょく, tiến độ) · 陶器 (とうき, đồ gốm) · 錯覚 (さっかく, ảo giác) · 賭ける (かける, đánh cược) · 漫画 (まんが, truyện tranh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

(chữ Nhật tự tạo)

mùi thơm

Bộ thủ

勹 (bao, bao bọc)

Cách nhớ

勹 (vòng tay ôm) bọc lấy một nét móc nhỏ bên trong — mùi hương được ôm giữ trong không khí, thoảng ra.

Cầu Hán Việt

Không có — 匂 là chữ người Nhật tự tạo (国字, こくじ), không có âm On, không có âm Hán Việt; nhớ bằng nghĩa "mùi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
にお(う)
Số nét
4

Lưu ý: 匂い (におい) = mùi, thường là mùi dễ chịu (花の匂い). Mùi khó chịu viết 臭い (におい, cùng cách đọc — 臭 đã học ở khoá này). 匂う (におう) = có mùi. 匂 khác 句 (câu — có 口) và 勾 (móc — có ム).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • だいどころから、パンをやくいいにおいがします。

    Từ bếp toả ra mùi bánh mì nướng thơm phức.

  • はるになると、にわのはながほのかににおいます。

    Sang xuân, hoa trong vườn thoang thoảng hương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 匂 là gì?

Niêm

dính

米 gạo + 占 chiếm (phần chỉ âm) = 粘 dính

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (gạo) bên trái, 占 (chiếm, giữ chỗ) bên phải — hạt gạo nếp dính chặt, chiếm chỗ không rời: dính; bám mãi: kiên trì.

Cầu Hán Việt

"Niêm mạc" (粘膜 — màng nhầy), "niêm dịch" (粘液 — chất nhầy) — đúng chữ 粘; "niêm phong" là chữ khác (黏 — cùng nghĩa dính).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネン
Kun
ねば(る)
Số nét
11

Lưu ý: 粘る (ねばる) = dẻo, dính; kiên trì bám đến cùng (最後まで粘る). 粘土 (ねんど) = đất sét. 粘り強い (ねばりづよい) = bền bỉ. 粘 khác 貼 (dán — bộ vỏ sò 貝).

Câu ví dụ

  • ねんどでさらをつくりました。

    Tôi đã làm cái đĩa bằng đất sét.

  • しあいはまけそうでしたが、さいごまでねばりました。

    Trận đấu tưởng thua, nhưng chúng tôi kiên trì tới cùng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 粘 là gì?

Phiếm

tràn (氾濫: lũ tràn) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là một người khom lưng 㔾 — nước tràn qua người: lũ tràn.

Cầu Hán Việt

"Phiếm lạm" (氾濫 — tràn lan); "phiếm" trong "chuyện phiếm" (泛 — chữ anh em cùng âm, cùng nghĩa "trôi nổi, lan man").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
5

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 氾濫 (はんらん) = (sông) tràn bờ, lũ; tràn lan (情報の氾濫 = thông tin tràn lan) — 濫 vừa học ở bài "Nhận mặt 5". Gần như chỉ gặp trong từ này.

Câu ví dụ

  • おおあめでかわがはんらんしました。

    Mưa lớn làm sông tràn bờ.

  • ネットにはじょうほうがはんらんしています。

    Thông tin tràn lan trên mạng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 氾 là gì?

Bộ

cho bú (哺乳類) · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 甫 vừa mới (phần chỉ âm) = 哺 cho bú (哺乳類) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 甫 (vừa mới — đọc ホ) bên phải — cái miệng em bé vừa mới sinh ngậm sữa: cho bú.

Cầu Hán Việt

"Bộ nhũ" (哺乳 — cho bú; "động vật bộ nhũ" là tên Hán Việt của động vật có vú), "phản bộ" (反哺 — quạ mớm mồi nuôi mẹ: báo hiếu) — đúng chữ 哺.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホ
Số nét
10

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 哺乳 (ほにゅう) = cho bú; 哺乳瓶 (ほにゅうびん) = bình sữa (của em bé). 哺乳類 (ほにゅうるい) = động vật có vú (lớp thú) — 乳 đã học ở Kanji N2. 哺 khác 捕 (bắt — bộ tay).

Câu ví dụ

  • クジラはさかなではなく、ほにゅうるいです。

    Cá voi không phải cá mà là động vật có vú.

  • ほにゅうのじかんは、さんじかんおきです。

    Cứ ba tiếng lại cho bé bú một lần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 哺 là gì?

Trắc

tiến triển (捗る) · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 歩 bước đi = 捗 tiến triển (捗る) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 歩 (bước đi) bên phải — tay làm, chân bước, công việc cứ thế tiến lên: tiến triển.

Cầu Hán Việt

"Tiến trắc" (進捗 — tiến độ) — đúng chữ 捗; tiếng Việt ít dùng âm này, nhớ qua 歩 (bộ — bước).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョク
Kun
はかど(る)
Số nét
10

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 進捗 (しんちょく) = tiến độ — từ dùng hằng ngày ở công ty (進捗を報告する = báo cáo tiến độ, 進捗状況 = tình hình tiến độ). 捗る (はかどる) = (việc) trôi chảy, tiến nhanh — thường viết kana はかどる.

Câu ví dụ

  • しごとのしんちょくをほうこくします。

    Tôi sẽ báo cáo tiến độ công việc.

  • しずかなへやだと、べんきょうがはかどります。

    Phòng yên tĩnh thì học hành trôi chảy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 捗 nghĩa là gì?

Đào

đồ gốm

阝 gò đất + 匋 lò nung (phần chỉ âm) = 陶 đồ gốm

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 匋 (cái lò bọc lấy cái bình 缶) bên phải — đất đồi đem vào lò nung thành bình: đồ gốm.

Cầu Hán Việt

"Đồ đào" (陶器 — đồ gốm), "đào dã" (陶冶 — hun đúc), "Đào Tiềm" (陶潜) — đúng chữ 陶; "gốm Bát Tràng" tiếng Hán Việt cũng gọi là "đào khí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
11

Lưu ý: 陶器 (とうき) = đồ gốm (đất nung). 陶芸 (とうげい) = nghề gốm, nghệ thuật làm gốm — 芸 đã học ở Kanji N2. 陶磁器 (とうじき) = đồ gốm sứ. 陶 khác 胸 (ngực) và 掏 (móc túi) ở bộ bên trái.

Câu ví dụ

  • ベトナムのとうきは、にほんでもにんきがあります。

    Đồ gốm Việt Nam cũng được ưa chuộng ở Nhật.

  • しゅうまつにとうげいのきょうしつにかよっています。

    Cuối tuần tôi đi học lớp làm gốm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陶 là gì?

Thác

sai lầm (錯覚: ảo giác)

金 kim loại + 昔 ngày xưa (phần chỉ âm) = 錯 sai lầm (錯覚: ảo giác)

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 昔 (ngày xưa) bên phải — mạ kim loại đan chéo lên đồ cũ, hoa văn chéo lẫn lộn: lẫn lộn, sai lầm.

Cầu Hán Việt

"Thác giác" (錯覚 — ảo giác), "thác loạn" (錯乱 — rối loạn), "giao thác" (交錯 — đan xen) — đúng chữ 錯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Số nét
16

Lưu ý: 錯覚 (さっかく) = ảo giác, tưởng nhầm. 試行錯誤 (しこうさくご) = thử và sai, mò mẫm từng bước — thành ngữ hay gặp ở công ty. 錯誤 = sai lầm (時代錯誤 = lỗi thời). 錯 khác 借 (mượn — bộ người 亻).

Câu ví dụ

  • にほんのせんは、ながさがちがうようにさっかくします。

    Hai đường kẻ trông như dài ngắn khác nhau — chỉ là ảo giác.

  • あたらしいツアーは、しこうさくごをかさねてかんせいしました。

    Tour mới đã hoàn thành sau bao lần thử và sai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 錯 nghĩa là gì?

Đổ

đánh bạc · chỉ cần nhận mặt

貝 vỏ sò, tiền + 者 người (phần chỉ âm) = 賭 đánh bạc · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (vỏ sò — tiền xưa) bên trái, 者 (người) bên phải — người đặt tiền xuống: đánh cược.

Cầu Hán Việt

"Đổ bác" (賭博 — cờ bạc), "đổ trường" (賭場 — sòng bạc) — đúng chữ 賭.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Kun
か(ける)
Số nét
16

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 賭ける (かける) = đánh cược; đặt cược cả (命を賭ける = liều cả mạng). 賭博 (とばく) = cờ bạc (tin tức) — 博 đã học ở bài "Chữ hay gặp còn lại 2". Cùng đọc かける: 掛ける (treo), 駆ける (chạy), 欠ける (thiếu) — nghĩa khác hẳn.

Câu ví dụ

  • かれはあたらしいじぎょうにじんせいをかけました。

    Anh ấy đặt cược cả cuộc đời vào công việc kinh doanh mới.

  • にほんでは、おかねをかけるとばくはほうりつできんしされています。

    Ở Nhật, cờ bạc ăn tiền bị luật pháp cấm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賭 nghĩa là gì?

Mạn

lan man, truyện tranh (漫画)

氵 nước + 曼 kéo dài (phần chỉ âm) = 漫 lan man, truyện tranh (漫画)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 曼 (kéo dài) bên phải — nước loang ra mênh mông, không bờ: lan man, tràn lan; vẽ tuỳ hứng: truyện tranh.

Cầu Hán Việt

"Lãng mạn" (浪漫), "mạn đàm" (漫談), "tản mạn" (散漫), "mạn hoạ" (漫画 — truyện tranh) — đúng chữ 漫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マン
Số nét
14

Lưu ý: 漫画 (まんが) = truyện tranh (manga). 散漫 (さんまん) = lơ đãng, rời rạc (注意が散漫 = mất tập trung). 漫 khác 慢 (chậm — bộ lòng 忄: 我慢 chịu đựng).

Câu ví dụ

  • まんがをよむのがしゅみです。

    Sở thích của tôi là đọc truyện tranh.

  • ねむいと、ちゅういがさんまんになります。

    Buồn ngủ thì dễ mất tập trung.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 漫 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

においnioiHán Việt (chữ Nhật tự tạo)mùi
Ví dụ

Từ bếp toả ra mùi bánh mì nướng thơm phức.

におうniouHán Việt (chữ Nhật tự tạo)có mùi
ねばるnebaruHán Việt Niêmbám trụ, kiên trì tới cùng
ねんどnendoHán Việt Niêm Thổđất sét
Ví dụ

Tôi đã làm cái đĩa bằng đất sét.

はんらんhanranHán Việt Phiếm Lạm(sông) tràn bờ
Ví dụ

Mưa lớn làm sông tràn bờ.

ほにゅうhonyuuHán Việt Bộ Nhũcho bú
Ví dụ

Cứ ba tiếng lại cho bé bú một lần.

ほにゅうるいhonyuuruiHán Việt Bộ Nhũ Loạiđộng vật có vú
Ví dụ

Cá voi không phải cá mà là động vật có vú.

しんちょくshinchokuHán Việt Tiến Trắctiến độ
Ví dụ

Tôi sẽ báo cáo tiến độ công việc.

はかどるhakadoruHán Việt Trắctiến triển
とうきtoukiHán Việt Đào Khíđồ gốm
Ví dụ

Đồ gốm Việt Nam cũng được ưa chuộng ở Nhật.

とうげいtougeiHán Việt Đào Nghệnghề gốm
Ví dụ

Cuối tuần tôi đi học lớp làm gốm.

さっかくsakkakuHán Việt Thác Giácảo giác
Ví dụ

Hai đường kẻ trông như dài ngắn khác nhau — chỉ là ảo giác.

しこうさくごshikousakugoHán Việt Thí Hành Thác Ngộthử và sai nhiều lần
Ví dụ

Tour mới đã hoàn thành sau bao lần thử và sai.

かけるkakeruHán Việt Đổđánh cược
Ví dụ

Ở Nhật, cờ bạc ăn tiền bị luật pháp cấm.

とばくtobakuHán Việt Đổ Báccờ bạc
Ví dụ

Ở Nhật, cờ bạc ăn tiền bị luật pháp cấm.

まんがmangaHán Việt Mạn Hoạtruyện tranh
Ví dụ

Sở thích của tôi là đọc truyện tranh.

さんまんsanmanHán Việt Tán Mạnlơ đãng
Ví dụ

Buồn ngủ thì dễ mất tập trung.

Nhắc lạiChữ 乳 trong 哺乳Dạy chính ở: Kanji N2 bài 8

乳 (nhũ, sữa) đã học ở Kanji N2: 牛乳ぎゅうにゅう (sữa bò). 哺乳 (ほにゅう) = cho bú.

Nhắc lạiChữ 器 trong 陶器Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

器 (khí, đồ đựng) đã học ở Kanji N2: 食器しょっき (bát đĩa). 陶器 (とうき) = đồ gốm.

Nhắc lạiChữ 芸 trong 陶芸Dạy chính ở: Kanji N2 bài 40

芸 (nghệ, nghề, nghệ thuật) đã học ở Kanji N2: 芸術げいじゅつ (nghệ thuật). 陶芸 (とうげい) = nghề gốm.

Nhắc lạiChữ 濫 và 博 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 125 · Kanji N1 bài 22

濫 (lạm) học ở bài "Nhận mặt 5": 濫用らんよう (lạm dụng); 博 (bác, rộng) học ở bài "Chữ hay gặp còn lại 2": 博物館はくぶつかん (bảo tàng). 氾濫 (はんらん) = tràn ngập, 賭博 (とばく) = cờ bạc.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:陶器市
    băng rôn ở thị trấn làm gốm: chợ phiên đồ gốm
  • màn hình điện tử:進捗状況
    tiêu đề cột trên phần mềm quản lý công việc ở công ty: tình hình tiến độ
  • biển cửa tiệm:漫画
    biển treo trong hiệu sách: khu truyện tranh

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 126Chuyện của Hine

Chín thẻ cuối cùng

Hai giờ chiều Chủ nhật 23/3, lớp làm gốm gần ga; trời nắng, khoảng 13 độ. Hine rủ Linh đi học thử làm gốm để viết mục giới thiệu cho một tour mới.

にちようびのごご、ヒネさんとリンさんはとうげいのたいけんきょうしつにきました。あたらしいツアーのしょうかいをかくためです。

せんせいはふたりにねんどをわたして、「むらがなくなるまでねばって、よくこねてください」といいました。

「ヒネさん、てがつかれました。でも、つちのいいにおいがしますね。」

やくのをまつあいだ、リンさんはかばんからまんがをだして、ひとつのじをゆびさしました。

「このじ、なんとよみますか。いのちを……かける?」

「そう、いのちをかける。ひだりがかい、おかねのことだから、かけごとのじだよ。」

せんせいのはなしでは、すうじつまえのあめで、こうぼうのうらのちいさなかわがいちぶはんらんしたそうです。

「やきあがりのしんちょくはどうですか。」

せんせいは、いろはめでみるとさっかくしやすいので、なんどもためしてみること、つまりしこうさくごがたいせつだとおしえてくれました。

かえりのでんしゃで、ヒネさんはさいごのきゅうまいのカードをかきました。ととほは「とばく」「ほにゅう」でわかればじゅうぶんです。いちまいめは「ねんどでさらをつくりました。」

「ヒネさん、これでぜんぶですか。」

「うん、ぜんぶ。きんようびのテストのまえに、もういちどぜんぶふくしゅうするよ。リンもてつだってね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine giải thích chữ 賭 với Linh dựa vào đâu?

Câu 2 / 2

Theo thầy dạy gốm, vì sao phải thử nhiều lần?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã làm cái đĩa bằng đất sét.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 9 — Bài 113 đến 126ôn 124 chữ, so các cặp 還 / 環, 監 / 濫, 采 / 彩 / 菜, 縦 / 従.

習ならうより慣なれよ

Học không bằng quen tay — làm nhiều thì tự giỏi.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:陶器市
băng rôn ở thị trấn làm gốm: chợ phiên đồ gốm