Tập 56· Chuyện của Hine· Thứ Ba 10/9, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Đất trời rộng lớn

Chín chữ về cảnh đất trời, khoáng vật và cây cỏ — gặp trong tờ giới thiệu tour thiên nhiên. Hai chữ có 石 (đá): 硫 lưu huỳnh, 礁 đá ngầm. 鉛 chì có 金 (kim loại). 晶 là ba mặt trời xếp chồng: lấp lánh, tinh thể. Hai chữ có 艹 (cỏ): 藻 rong tảo, 芝 cỏ; hai chữ có 木 (cây): 杉 tuyết tùng, 柳 liễu.

Bốn giờ chiều thứ Ba ở phòng khách đoàn, trời nắng, khoảng 29 độ. Trưởng nhóm Hayashi giao việc: mỗi người nộp ba ý tour thiên nhiên cho mùa thu – đông.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 漠 (mạc, sa mạc, mênh mông) · 硫 (lưu, lưu huỳnh) · 鉛 (duyên, chì) · 晶 (tinh, tinh thể) · 礁 (tiêu, đá ngầm) · 藻 (tảo, rong, tảo) · 芝 (chi, cỏ (sân cỏ)) · 杉 (sam, cây tuyết tùng) · 柳 (liễu, cây liễu)
  • Đọc được: 砂漠 (さばく, sa mạc) · 硫黄 (いおう, lưu huỳnh) · 鉛筆 (えんぴつ, bút chì) · 結晶 (けっしょう, tinh thể, kết tinh) · サンゴ礁 (さんごしょう, rạn san hô) · 海藻 (かいそう, rong biển) · 芝生 (しばふ, bãi cỏ) · 杉 (すぎ, cây tuyết tùng Nhật) · 柳 (やなぎ, cây liễu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mạc

sa mạc, mênh mông

氵 nước + 莫 không còn (phần chỉ âm バク) = 漠 sa mạc, mênh mông

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là mặt trời lặn giữa đám cỏ (莫 — "không còn") — chỗ không còn chút nước nào, mênh mông tới tận chân trời: sa mạc.

Cầu Hán Việt

"Sa mạc" (砂漠), "mạc" trong "mạc nhiên" (漠然, thờ ơ, mơ hồ), "quảng mạc" (mênh mông) — đúng chữ 漠.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バク
Số nét
13

Lưu ý: 砂漠 (さばく) = sa mạc. 漠然 (ばくぜん) = mơ hồ, không rõ ràng — 漠然とした不安 (nỗi lo mơ hồ). Bộ thủ là 氵 dù nghĩa là "không có nước".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • とっとりのさきゅうは、まるでさばくのようです。

    Đồi cát Tottori trông y như sa mạc.

  • しょうらいのことは、まだばくぜんとしかかんがえていません。

    Chuyện tương lai tôi mới chỉ nghĩ mơ hồ thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 漠 nghĩa là gì?

Lưu

lưu huỳnh · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái, bên phải giống phần phải của 流 (chảy) — thứ đá vàng chảy ra cùng dòng nước nóng ở suối khoáng: lưu huỳnh.

Cầu Hán Việt

"Lưu huỳnh" (硫黄), "lưu toan" (硫酸, axit sunfuric) — đúng chữ 硫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ
Số nét
12

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 硫黄 (いおう) = lưu huỳnh — cách đọc đặc biệt, không đọc りゅうおう; mùi "trứng thối" ở suối nước nóng là mùi khí có lưu huỳnh. 硫酸 (りゅうさん) = axit sunfuric. Cùng âm リュウ với 流.

Câu ví dụ

  • おんせんのまちは、いおうのにおいがします。

    Thị trấn suối nước nóng có mùi lưu huỳnh.

  • りゅうさんはあぶないので、てで さわらないでください。

    Axit sunfuric nguy hiểm, xin đừng chạm tay vào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 硫 là gì?

Duyên

chì

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, bên phải là dòng nước chảy xuống vũng (giống phần phải của 沿, dọc theo) — thứ kim loại mềm, nặng, chảy lỏng khi nung: chì.

Cầu Hán Việt

"Duyên bút" (鉛筆, bút chì), "duyên" trong "duyên độc" (nhiễm độc chì) — đúng chữ 鉛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
なまり
Số nét
13

Lưu ý: 鉛筆 (えんぴつ) = bút chì — lõi bút chì thật ra là than chì, không phải chì, nhưng tên vẫn giữ chữ 鉛. 鉛 (なまり) = chì. Phần phải giống 沿 (dọc theo, đã học), cùng âm エン.

Câu ví dụ

  • しけんには、えんぴつとけしゴムをもってきてください。

    Khi đi thi, xin mang theo bút chì và tẩy.

  • なまりはおもくてやわらかいきんぞくです。

    Chì là kim loại nặng và mềm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鉛 là gì?

Tinh

tinh thể

日 mặt trời + 日 mặt trời + 日 mặt trời = 晶 tinh thể

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Ba chữ 日 (mặt trời) xếp thành hình tam giác — ánh sáng lấp lánh từ nhiều mặt: tinh thể, pha lê.

Cầu Hán Việt

"Kết tinh" (結晶), "thuỷ tinh" (水晶 — tiếng Nhật là thạch anh, pha lê), "tinh thể lỏng — dịch tinh" (液晶) — đúng chữ 晶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
12

Lưu ý: 結晶 (けっしょう) = tinh thể, kết tinh; nghĩa bóng: thành quả — 努力の結晶 (kết tinh của nỗ lực). 水晶 (すいしょう) = thạch anh, pha lê — tiếng Việt "thuỷ tinh" lại là kính. 液晶 (えきしょう) = màn hình tinh thể lỏng. Khác 品 (phẩm): 品 là ba 口 (miệng).

Câu ví dụ

  • ゆきのけっしょうは、ひとつひとつかたちがちがいます。

    Mỗi tinh thể tuyết có hình dạng khác nhau.

  • このほんは、ははのじゅうねんのどりょくのけっしょうです。

    Cuốn sách này là kết tinh mười năm nỗ lực của mẹ tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 晶 nghĩa là gì?

Tiêu

đá ngầm · chỉ cần nhận mặt

石 đá + 焦 cháy sém (phần chỉ âm ショウ) = 礁 đá ngầm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái, bên phải là con chim trên ngọn lửa (chữ "tiêu", cháy sém) — tảng đá đen sém nằm ngầm dưới mặt nước: đá ngầm.

Cầu Hán Việt

"Ám tiêu" (đá ngầm), "san hô tiêu" (rạn san hô), "xúc tiêu" (座礁 — tàu mắc cạn) — đúng chữ 礁.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
17

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. サンゴ礁 (さんごしょう) = rạn san hô — "san hô" thường viết katakana サンゴ. 岩礁 (がんしょう) = đá ngầm. 座礁 (ざしょう) = tàu mắc cạn trên đá ngầm (tin tức).

Câu ví dụ

  • おきなわのうみには、きれいなサンゴしょうがあります。

    Biển Okinawa có rạn san hô đẹp.

  • ふねはがんしょうをよけて、ゆっくりすすみました。

    Con thuyền tránh đá ngầm, chầm chậm tiến lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 礁 là gì?

Tảo

rong, tảo · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 氵 nước + 喿 chim kêu trên cây (phần chỉ âm ソウ) = 藻 rong, tảo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên đầu, bên dưới là 氵 (nước) và cái cây có ba cái miệng chim kêu trên ngọn — cỏ mọc dưới nước, lá xoè lao xao: rong, tảo.

Cầu Hán Việt

"Rong tảo", "tảo biển" (海藻), "lục tảo" (tảo lục) — đúng chữ 藻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
も
Số nét
19

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 海藻 (かいそう) = rong biển (wakame, kombu… gọi chung). 藻 (も) = rong, tảo (trong ao, bể cá). Khác 海草 (かいそう, cỏ biển — thực vật có hoa): đọc giống nhau, chữ khác.

Câu ví dụ

  • にほんのひとは、かいそうをよくたべます。

    Người Nhật hay ăn rong biển.

  • いけのみずがみどりいろなのは、もがふえたからです。

    Nước ao màu xanh lá là vì tảo sinh sôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 藻 là gì?

Chi

cỏ (sân cỏ)

艹 cỏ + 之 đi (phần chỉ âm) = 芝 cỏ (sân cỏ)

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên đầu, bên dưới là nét gấp khúc như đường đi zíc zắc (之) — cỏ thấp mọc trải dài theo lối đi: cỏ sân, bãi cỏ.

Cầu Hán Việt

"Linh chi" (霊芝, nấm linh chi) — đúng chữ 芝.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
しば
Số nét
6

Lưu ý: 芝生 (しばふ) = bãi cỏ — biển 芝生に入らないでください (xin đừng vào bãi cỏ). 芝居 (しばい) = kịch — xưa khán giả ngồi trên cỏ xem diễn. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • しばふにはいらないでください。

    Xin đừng đi vào bãi cỏ.

  • しゅうまつ、ともだちとしばいをみにいきました。

    Cuối tuần tôi đi xem kịch với bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 芝 là gì?

Sam

cây tuyết tùng

木 cây + 彡 lông, tia (phần chỉ âm) = 杉 cây tuyết tùng

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 彡 (ba nét xiên như lông, như tia) bên phải — cái cây có lá kim nhọn xoè thành tầng: cây tuyết tùng.

Cầu Hán Việt

"Sam" trong "cây sam", "thiết sam" (một loại thông) — tiếng Việt quen gọi 杉 Nhật là "tuyết tùng Nhật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
すぎ
Số nét
7

Lưu ý: 杉 (すぎ) = cây tuyết tùng Nhật (sugi) — loại cây trồng nhiều nhất Nhật, cũng là nguyên nhân chính của dị ứng phấn hoa mùa xuân (花粉症). 杉並木 (すぎなみき) = hàng tuyết tùng hai bên đường. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • はるになると、すぎのかふんでめがかゆくなります。

    Mùa xuân tới, phấn hoa tuyết tùng làm tôi ngứa mắt.

  • にっこうのすぎなみきは、とてもゆうめいです。

    Hàng tuyết tùng ở Nikko rất nổi tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 杉 là gì?

Liễu

cây liễu

木 cây + 卯 cửa mở (phần chỉ âm) = 柳 cây liễu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, bên phải là hai cánh cửa mở rủ xuống — cái cây có cành rủ mềm hai bên như rèm cửa: cây liễu.

Cầu Hán Việt

"Liễu" trong "cây liễu", "dương liễu", "liễu yếu đào tơ", "bồ liễu" — đúng chữ 柳.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ
Kun
やなぎ
Số nét
9

Lưu ý: 柳 (やなぎ) = cây liễu — hay trồng ven sông, ven hồ. 川柳 (せんりゅう) = thơ senryū (thơ trào phúng 5–7–5, khác haiku ở chỗ không cần từ chỉ mùa). Đọc リュウ trong 川柳.

Câu ví dụ

  • かわのそばに、おおきなやなぎのきがあります。

    Bên sông có một cây liễu lớn.

  • しんぶんのせんりゅうをよんで、ちちがわらっていました。

    Đọc mục thơ senryū trên báo, bố tôi bật cười.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 柳 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さばくsabakuHán Việt Sa Mạcsa mạc
Ví dụ

Đồi cát Tottori trông y như sa mạc.

ばくぜんbakuzenHán Việt Mạc Nhiênmơ hồ, chung chung
Ví dụ

Chuyện tương lai tôi mới chỉ nghĩ mơ hồ thôi.

いおうiouHán Việt Lưu Hoànglưu huỳnh
Ví dụ

Thị trấn suối nước nóng có mùi lưu huỳnh.

りゅうさんryuusanHán Việt Lưu Toanaxit sunfuric
Ví dụ

Axit sunfuric nguy hiểm, xin đừng chạm tay vào.

えんぴつenpitsuHán Việt Duyên Bútbút chì
Ví dụ

Khi đi thi, xin mang theo bút chì và tẩy.

なまりnamariHán Việt Duyênchì
Ví dụ

Chì là kim loại nặng và mềm.

けっしょうkesshouHán Việt Kết Tinhtinh thể, kết tinh
Ví dụ

Mỗi tinh thể tuyết có hình dạng khác nhau.

すいしょうsuishouHán Việt Thủy Tinhthạch anh, pha lê
さんごしょうsangoshouHán Việt Tiêurạn san hô
がんしょうganshouHán Việt Nham Tiêuđá ngầm
Ví dụ

Con thuyền tránh đá ngầm, chầm chậm tiến lên.

かいそうkaisouHán Việt Hải Tảorong biển
Ví dụ

Người Nhật hay ăn rong biển.

もmoHán Việt Tảorong, tảo
Ví dụ

Nước ao màu xanh lá là vì tảo sinh sôi.

しばふshibafuHán Việt Chi Sinhbãi cỏ
Ví dụ

Xin đừng đi vào bãi cỏ.

しばいshibaiHán Việt Chi Cưkịch
Ví dụ

Cuối tuần tôi đi xem kịch với bạn.

すぎsugiHán Việt Samcây tuyết tùng Nhật
Ví dụ

Mùa xuân tới, phấn hoa tuyết tùng làm tôi ngứa mắt.

すぎなみきsuginamikiHán Việt Sam Tịnh Mộchàng tuyết tùng
Ví dụ

Hàng tuyết tùng ở Nikko rất nổi tiếng.

やなぎyanagiHán Việt Liễucây liễu
Ví dụ

Bên sông có một cây liễu lớn.

せんりゅうsenryuuHán Việt Xuyên Liễuthơ senryū (thơ trào phúng 5–7–5)
Ví dụ

Đọc mục thơ senryū trên báo, bố tôi bật cười.

Nhắc lạiChữ 砂 trong 砂漠Dạy chính ở: Kanji N2 bài 17

砂 (sa, cát) đã học ở Kanji N2: 砂すな (cát). Trong 砂漠 (さばく, sa mạc) 砂 đọc さ.

Nhắc lạiChữ 酸 trong 硫酸Dạy chính ở: Kanji N2 bài 46

酸 (toan, chua) đã học ở Kanji N2: 酸すっぱい (chua). 硫酸 (りゅうさん) = axit sunfuric — "lưu toan".

Nhắc lạiChữ 筆 trong 鉛筆Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

筆 (bút) đã học ở Kanji N2: 筆ふで (bút lông). Trong 鉛筆 (えんぴつ, bút chì) 筆 đọc ぴつ.

Nhắc lạiChữ 黄, 並 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 4 · Kanji N1 bài 22

黄 (hoàng, vàng) học ở bài "Màu sắc, hình dáng": 黄色きいろ (màu vàng) — trong 硫黄 (いおう) đọc おう. 並 (tịnh, xếp hàng) học ở bài "Chữ hay gặp còn lại 2": 並ならぶ (xếp hàng) — 並木 (なみき) = hàng cây.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:芝生に入らないでください
    biển cắm ở công viên: xin đừng vào bãi cỏ
  • biển đường:杉並木
    biển chỉ đường ở Nikko: lối đi hàng tuyết tùng
  • bảng thực đơn:海藻サラダ
    thực đơn quán ăn: salad rong biển

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 56Chuyện của Hine

"Con số đâu?"

Bốn giờ chiều thứ Ba ở phòng khách đoàn, trời nắng, khoảng 29 độ. Trưởng nhóm Hayashi giao việc: mỗi người nộp ba ý tour thiên nhiên cho mùa thu – đông.

「あきからふゆのしぜんのツアー、ひとりみっつずつあんをだして。」

ヒネさんはすぐにかきはじめました。ひとつめは、いおうのにおいがするくさつのおんせん。

ふたつめは、にっこうのすぎなみきをあるくツアー。みっつめは、さばくのようなとっとりのさきゅうです。

「かちょう、みっつかきました。にっこうのすぎなみきは、とてもゆうめいです。がいこくのおきゃくさまにもにんきがあるとおもいます。」

はやしかちょうはかみをよんで、いつものひとことをいいました。

「すうじは?」

「あっ……ねだんと、なんにんぐらいのおきゃくさまがこられるか、ですね。」

ヒネさんはえんぴつをとって、かみのよこにすぐメモしました。

「きんようびまでに、すうじをいれておだしします。」

「うん。それから、しゅっちょうのほうこくではなしてた『ふたつのこと』。あれはべつに、ていあんしょにしてみて。」

「はい!ありがとうございます。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi hỏi lại Hine điều gì sau khi đọc ba ý?

Câu 2 / 2

Anh Hayashi muốn Hine làm gì với ý "Hai cố đô"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hàng tuyết tùng ở Nikko rất nổi tiếng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHoa nở, cây khô, cánh bay — 咲 枯 翼 影 昆 荒 旋 疎 雰sáng thứ Sáu bão đang tới gần, Hine lật tới thẻ cuối của chặng.

雨垂あまだれ石いしを うがつ

Nước nhỏ giọt mãi cũng mòn đá.

Tục ngữ — viết đủ 雨垂れ石をうがつ (chữ Hán của うがつ ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:芝生に入らないでください
biển cắm ở công viên: xin đừng vào bãi cỏ