Mạc
sa mạc, mênh mông
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) bên trái, bên phải là mặt trời lặn giữa đám cỏ (莫 — "không còn") — chỗ không còn chút nước nào, mênh mông tới tận chân trời: sa mạc.
Cầu Hán Việt
"Sa mạc" (砂漠), "mạc" trong "mạc nhiên" (漠然, thờ ơ, mơ hồ), "quảng mạc" (mênh mông) — đúng chữ 漠.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 砂漠 (さばく) = sa mạc. 漠然 (ばくぜん) = mơ hồ, không rõ ràng — 漠然とした不安 (nỗi lo mơ hồ). Bộ thủ là 氵 dù nghĩa là "không có nước".
