Tập 57· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 13/9, 7 giờ 40 sáng · tàu điện đi làm· 24 phút

Hoa nở, cây khô, cánh bay

Bài cuối Chặng 7: chín chữ về cây cỏ, chim bay, bóng dáng và bầu không khí — gặp trên báo, trong tin thời tiết. 咲 (hoa nở) và 枯 (khô héo) là một cặp đối nhau. 翼 đôi cánh có 羽 (lông vũ). 影 cái bóng có 彡 (những tia sáng). 昆 và 雰 gần như chỉ gặp trong một từ: 昆虫 côn trùng, 雰囲気 bầu không khí.

Bảy giờ bốn mươi sáng thứ Sáu, trên tàu điện đi làm; trời nhiều mây, gió mạnh (bão sắp tới), khoảng 25 độ. Tàu chạy chậm vì bão đang tới gần; Hine đọc tin trên điện thoại rồi lấy vòng thẻ ra.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 咲 (tiếu, (hoa) nở) · 枯 (khô, khô héo) · 翼 (dực, đôi cánh) · 影 (ảnh, cái bóng, ảnh hưởng) · 昆 (côn, (昆虫: côn trùng)) · 荒 (hoang, hoang dã, thô bạo) · 旋 (toàn, xoay vòng) · 疎 (sơ, thưa, xa lạ) · 雰 (phân, (雰囲気: bầu không khí))
  • Đọc được: 咲く (さく, (hoa) nở) · 枯れる (かれる, khô héo) · 翼 (つばさ, đôi cánh) · 影 (かげ, cái bóng) · 昆虫 (こんちゅう, côn trùng) · 荒れる (あれる, (thời tiết, biển) động, dữ) · 旋回 (せんかい, lượn vòng) · 疎遠 (そえん, xa cách) · 雰囲気 (ふんいき, bầu không khí)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tiếu

(hoa) nở

口 miệng + 关 người dang tay cười = 咲 (hoa) nở

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là người dang hai tay, hai chấm nhỏ trên đầu như hai mắt cười — miệng mỉm cười như nụ hoa hé: (hoa) nở.

Cầu Hán Việt

"Tiếu" — chữ 咲 vốn là dạng cũ của "tiếu" (cười, như 笑); người Nhật dùng cho hoa nở — "hoa cười".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
さ(く)
Số nét
9

Lưu ý: 咲く (さく) = (hoa) nở — chỉ dùng cho hoa: 桜が咲く. 遅咲き (おそざき) = nở muộn; nghĩa bóng: thành công muộn. Đừng nhầm với 笑う (cười): cùng gốc, khác chữ. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にわのうめのはながさきました。

    Hoa mai trong vườn đã nở.

  • そぼはろくじゅっさいでえをはじめた、おそざきのがかです。

    Bà tôi là hoạ sĩ "nở muộn", bắt đầu vẽ năm sáu mươi tuổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 咲 nghĩa là gì?

Khô

khô héo

木 cây + 古 cũ (phần chỉ âm コ) = 枯 khô héo

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 古 (cũ, lâu năm) bên phải — cây đã già cũ, hết nhựa: khô héo.

Cầu Hán Việt

"Khô" trong "khô héo", "khô mộc" (枯木, cây khô), "khô kiệt" (枯渇) — đúng chữ 枯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
か(れる)
Số nét
9

Lưu ý: 枯れる (かれる) = (cây, hoa) khô héo. 枯渇 (こかつ) = cạn kiệt (nước, tài nguyên). Tiếng Việt "khô" (khô ráo) rộng hơn: quần áo khô là 乾く (かわく), không dùng 枯れる. Cùng âm コ với 古.

Câu ví dụ

  • みずをあげなかったので、はながかれてしまいました。

    Vì không tưới nước nên hoa héo mất rồi.

  • このままでは、ちかのみずがこかつするかもしれません。

    Cứ thế này, nước ngầm có thể cạn kiệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 枯 là gì?

Dực

đôi cánh

羽 lông vũ + 異 khác (phần chỉ âm) = 翼 đôi cánh

Bộ thủ

羽 (vũ, lông vũ)

Cách nhớ

羽 (đôi lông vũ) trên đầu, 異 (khác, kỳ lạ) bên dưới — đôi lông vũ dang rộng khác hẳn thân mình: đôi cánh.

Cầu Hán Việt

"Hữu dực" (右翼, cánh hữu), "tả dực" (cánh tả), "song dực" (hai cánh) — đúng chữ 翼.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨク
Kun
つばさ
Số nét
17

Lưu ý: 翼 (つばさ) = đôi cánh (chim, máy bay). 右翼 (うよく) = cánh phải; cánh hữu (chính trị); vị trí ngoài sân bóng chày. 左翼 (さよく) = cánh tả.

Câu ví dụ

  • とりがおおきなつばさをひろげてとんでいきました。

    Con chim dang rộng đôi cánh lớn bay đi.

  • ひこうきのうよくのまどから、ふじさんがみえました。

    Từ cửa sổ phía cánh phải máy bay, tôi nhìn thấy núi Phú Sĩ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 翼 nghĩa là gì?

Ảnh

cái bóng, ảnh hưởng

景 cảnh vật (phần chỉ âm エイ) + 彡 tia sáng = 影 cái bóng, ảnh hưởng

Bộ thủ

彡 (sam, lông tóc)

Cách nhớ

景 (cảnh vật dưới nắng) bên trái, 彡 (ba tia sáng) bên phải — nắng chiếu xiên qua cảnh vật, in xuống đất: cái bóng.

Cầu Hán Việt

"Ảnh hưởng" (影響), "nhiếp ảnh", "hình ảnh", "bóng ảnh" — đúng chữ 影.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
かげ
Số nét
15

Lưu ý: 影 (かげ) = cái bóng; 陰 (かげ, bài "Trời, mây, gió") = chỗ râm, chỗ khuất — cùng âm かげ, khác nghĩa: 木の影 là bóng cây in xuống đất, 木の陰 là chỗ râm dưới cây. 影響 (えいきょう) = ảnh hưởng.

Câu ví dụ

  • ゆうがたになると、かげがながくなります。

    Về chiều, bóng đổ dài ra.

  • たいふうので、でんしゃがおくれています。

    Do ảnh hưởng của bão, tàu điện đang bị trễ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 影 là gì?

Côn

(昆虫: côn trùng)

日 mặt trời + 比 đứng cạnh nhau = 昆 (昆虫: côn trùng)

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) trên đầu, 比 (so sánh, hai người đứng cạnh) bên dưới — dưới ánh nắng, bầy nhỏ đông đúc đứng sát cạnh nhau: bầy côn trùng.

Cầu Hán Việt

"Côn trùng" (昆虫), "Côn Lôn" (núi Côn Lôn), "Côn Đảo" — đúng chữ 昆.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Số nét
8

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong hai từ: 昆虫 (こんちゅう) = côn trùng; 昆布 (こんぶ) = tảo bẹ kombu (nấu nước dùng dashi). Cùng âm コン.

Câu ví dụ

  • なつやすみ、こどもたちはもりでこんちゅうをさがしました。

    Kỳ nghỉ hè, bọn trẻ đi tìm côn trùng trong rừng.

  • こんぶでつくったスープは、あじがやさしいです。

    Nước dùng nấu bằng tảo bẹ có vị dịu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 昆 nghĩa là gì?

Hoang

hoang dã, thô bạo

艹 cỏ + 巟 nước tràn (phần chỉ âm コウ) = 荒 hoang dã, thô bạo

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên đầu, bên dưới là dòng nước cuộn chảy tràn (川 viết gọn) và cái nắp — nước lũ tràn qua, cỏ mọc hoang khắp nơi: hoang dã, dữ dội.

Cầu Hán Việt

"Hoang dã", "hoang vu", "hoang phế", "khai hoang" — đúng chữ 荒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
あら(い)・あ(れる)
Số nét
9

Lưu ý: 荒れる (あれる) = (biển, thời tiết) động, dữ; (da) nứt nẻ; (nơi) hoang tàn. 荒い (あらい) = thô bạo, dữ: 波が荒い (sóng dữ). 荒波 (あらなみ) = sóng dữ. Khác 慌 (hoảng, bài "Sợ, run, hoảng") — 慌 có thêm bộ tâm đứng bên trái.

Câu ví dụ

  • たいふうがちかづいて、うみがあれています。

    Bão đang tới gần, biển động.

  • ちいさなふねが、あらなみのなかをすすんでいきます。

    Con thuyền nhỏ tiến lên giữa sóng dữ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 荒 nghĩa là gì?

Toàn

xoay vòng

方 hướng + 𠂉 lá cờ + 疋 bàn chân = 旋 xoay vòng

Bộ thủ

方 (phương, vuông; hướng)

Cách nhớ

方 (hướng) bên trái, trên là lá cờ phấp phới, dưới là bàn chân (疋) bước — người cầm cờ đi vòng quanh đổi hướng liên tục: xoay vòng.

Cầu Hán Việt

"Toàn" trong "khải hoàn — khải toàn" (thắng trận trở về), "toàn luật" (旋律, giai điệu), "hồi toàn" (旋回, lượn vòng) — đúng chữ 旋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
11

Lưu ý: 旋回 (せんかい) = lượn vòng (máy bay, chim). 旋律 (せんりつ) = giai điệu. Bộ thủ là 方 (hướng) dù chữ không có nghĩa "vuông".

Câu ví dụ

  • ひこうきはくうこうのうえをせんかいしています。

    Máy bay đang lượn vòng trên sân bay.

  • このうたのせんりつは、どこかなつかしいです。

    Giai điệu bài hát này sao mà thân quen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 旋 là gì?

Sơ

thưa, xa lạ

疋 bàn chân + 束 bó lại (phần chỉ âm) = 疎 thưa, xa lạ

Bộ thủ

疋 (sơ, chân)

Cách nhớ

疋 (bàn chân) bên trái, 束 (bó lại) bên phải — cởi bó, chân bước tản ra mỗi người một ngả: thưa thớt, xa cách.

Cầu Hán Việt

"Sơ sài", "sơ tán" (疎開), "thân sơ" (gần và xa), "sơ xuất" — đúng chữ 疎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
うと(い)
Số nét
12

Lưu ý: 疎遠 (そえん) = xa cách, lâu không liên lạc. 過疎 (かそ) = thưa dân (vùng quê vắng người) — báo hay có 過疎の村. 疎い (うとい) = không rành, mù tịt (機械に疎い — mù công nghệ).

Câu ví dụ

  • こうこうのともだちとは、もうそえんになってしまいました。

    Tôi với bạn hồi cấp ba giờ đã xa cách mất rồi.

  • かそのむらに、わかいひとをよぶツアーができました。

    Đã có tour thu hút người trẻ về những ngôi làng thưa dân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 疎 nghĩa là gì?

Phân

(雰囲気: bầu không khí)

雨 mưa + 分 chia ra (phần chỉ âm フン) = 雰 (雰囲気: bầu không khí)

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên đầu, 分 (chia ra) bên dưới — hơi mưa li ti toả ra khắp xung quanh, bao trùm cả không gian: bầu không khí.

Cầu Hán Việt

"Không khí — phân vi" (雰囲, bầu không khí) — âm Hán Việt "phân" cùng âm với 分 bên dưới.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Số nét
12

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 雰囲気 (ふんいき) = bầu không khí, không khí (của quán, buổi họp, con người). Nhiều người Nhật nói nhầm thành ふいんき — đọc đúng là ふんいき.

Câu ví dụ

  • このみせはふんいきがいいですね。

    Quán này bầu không khí dễ chịu nhỉ.

  • あたらしいチームは、あかるいふんいきです。

    Nhóm mới có bầu không khí vui vẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 雰 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さくsakuHán Việt Tiếu(hoa) nở
おそざきosozakiHán Việt Trì Tiếunở muộn, thành công muộn
Ví dụ

Bà tôi là hoạ sĩ "nở muộn", bắt đầu vẽ năm sáu mươi tuổi.

かれるkareruHán Việt Khôkhô héo
こかつkokatsuHán Việt Khô Khátcạn kiệt
Ví dụ

Cứ thế này, nước ngầm có thể cạn kiệt.

つばさtsubasaHán Việt Dựcđôi cánh
Ví dụ

Con chim dang rộng đôi cánh lớn bay đi.

うよくuyokuHán Việt Hữu Dựccánh phải, cánh hữu
Ví dụ

Từ cửa sổ phía cánh phải máy bay, tôi nhìn thấy núi Phú Sĩ.

かげkageHán Việt Ảnhcái bóng
Ví dụ

Về chiều, bóng đổ dài ra.

えいきょうeikyouHán Việt Ảnh Hưởngảnh hưởng
Ví dụ

Do ảnh hưởng của bão, tàu điện đang bị trễ.

こんちゅうkonchuuHán Việt Côn Trùngcôn trùng
Ví dụ

Kỳ nghỉ hè, bọn trẻ đi tìm côn trùng trong rừng.

こんぶkonbuHán Việt Côn Bốtảo bẹ kombu
Ví dụ

Nước dùng nấu bằng tảo bẹ có vị dịu.

あれるareruHán Việt Hoang(thời tiết, biển) động, dữ
あらなみaranamiHán Việt Hoang Basóng dữ
Ví dụ

Con thuyền nhỏ tiến lên giữa sóng dữ.

せんかいsenkaiHán Việt Toàn Hồilượn vòng
Ví dụ

Máy bay đang lượn vòng trên sân bay.

せんりつsenritsuHán Việt Toàn Luậtgiai điệu
Ví dụ

Giai điệu bài hát này sao mà thân quen.

そえんsoenHán Việt Sơ Viễnxa cách
Ví dụ

Tôi với bạn hồi cấp ba giờ đã xa cách mất rồi.

かそkasoHán Việt Quá Sơthưa dân (nông thôn bỏ trống)
Ví dụ

Đã có tour thu hút người trẻ về những ngôi làng thưa dân.

ふんいきfunikiHán Việt Phân Vi Khíkhông khí (nơi chốn)
Ví dụ

Quán này bầu không khí dễ chịu nhỉ.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 影響えいきょう

    ảnh hưởng (chữ 響 học ở bài 112 khoá này; khung cho phép vì từ quá thông dụng)

Nhắc lạiChữ 布 trong 昆布Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

布 (bố, vải) đã học ở Kanji N2: 毛布もうふ (chăn len). Trong 昆布 (こんぶ, tảo bẹ) 布 đọc ぶ.

Nhắc lạiChữ 波 trong 荒波Dạy chính ở: Kanji N2 bài 16

波 (ba, sóng) đã học ở Kanji N2: 波なみ (sóng). 荒波 (あらなみ) = sóng dữ.

Nhắc lạiChữ 律 trong 旋律Dạy chính ở: Kanji N2 bài 26

律 (luật) đã học ở Kanji N2: 法律ほうりつ (pháp luật). 旋律 (せんりつ) = giai điệu — "luật của âm thanh xoay vòng".

Nhắc lạiChữ 渇, 虫 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 31 · Kanji N1 bài 1

渇 (khát) học ở bài "Ham muốn, hối thúc": 渇かわく (khát) — 枯渇 (こかつ) = cạn kiệt. 虫 (trùng, sâu bọ) học ở bài "Mây, tre, sâu bọ": 虫むし (sâu bọ) — 昆虫 (こんちゅう) = côn trùng.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:昆虫館
    biển chỉ lối trong vườn thú: nhà trưng bày côn trùng
  • màn hình điện tử:荒天のため欠航
    màn hình ở sân bay: huỷ chuyến vì thời tiết xấu
  • nhãn, thẻ ghi chữ:昆布
    nhãn gói đồ khô ở siêu thị: tảo bẹ kombu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 57Chuyện của Hine

Thẻ thứ năm trăm mười bốn

Bảy giờ bốn mươi sáng thứ Sáu, trên tàu điện đi làm; trời nhiều mây, gió mạnh (bão sắp tới), khoảng 25 độ. Tàu chạy chậm vì bão đang tới gần; Hine đọc tin trên điện thoại rồi lấy vòng thẻ ra.

きんようびのあさ、でんしゃはゆっくりはしっていました。たいふうがちかづいているからです。

スマホのニュースには、うみがあれていること、ひこうきがなんきかそらでせんかいしてまっていることがかいてありました。

「たいふうがちかづいて、うみがあれています……か。きょうのおきゃくさま、だいじょうぶかな。」

まどのそとのがいろじゅは、あついなつのあとで、はがすこしかれていました。

ヒネさんはカードのわをだして、さいごのいちまいをめくりました。「ふんいき」。ごひゃくじゅうよんまいめです。

「せんひゃくさんじゅうさんの、もうすぐはんぶんだ。」

ヒネさんは、ごがつにみたパンフレットのかそのむらをおもいだしました。

「『ふたつのこと』のツアーも、フエのふんいきをそのままつたえたい。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao sáng nay tàu chạy chậm?

Câu 2 / 2

Tấm thẻ cuối Hine lật sáng nay là chữ gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Bão đang tới gần, biển động.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNợ, vay, đền — 債 賠 償 賦 款 簿 租 為 替mở Chặng 8: chữ về tiền bạc, công việc, buôn bán.

待まてば海路かいろの日和ひよりあり

Cứ kiên nhẫn chờ, rồi biển cũng lặng (đợi được thì sẽ tới lúc thuận).

Tục ngữ — viết đủ 待てば海路の日和あり.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:昆虫館
biển chỉ lối trong vườn thú: nhà trưng bày côn trùng