Tiếu
(hoa) nở
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
口 (khẩu, miệng)
Cách nhớ
口 (miệng) bên trái, bên phải là người dang hai tay, hai chấm nhỏ trên đầu như hai mắt cười — miệng mỉm cười như nụ hoa hé: (hoa) nở.
Cầu Hán Việt
"Tiếu" — chữ 咲 vốn là dạng cũ của "tiếu" (cười, như 笑); người Nhật dùng cho hoa nở — "hoa cười".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 咲く (さく) = (hoa) nở — chỉ dùng cho hoa: 桜が咲く. 遅咲き (おそざき) = nở muộn; nghĩa bóng: thành công muộn. Đừng nhầm với 笑う (cười): cùng gốc, khác chữ. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.
