Tham
tham lam · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)
Cách nhớ
今 (bây giờ) đặt trên 貝 (tiền của) — muốn có tiền ngay bây giờ: tham lam.
Cầu Hán Việt
"Tham lam", "tham ô", "tham vọng".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Tiếng Việt "tham" chỉ nghĩa xấu, nhưng 貪欲 (どんよく) tiếng Nhật còn dùng để khen: 貪欲に学ぶ (ham học hỏi). 貪 và 貧 (bần, nghèo) rất giống: 貪 có 今 ở trên, 貧 có 分.
