Tập 31· Chuyện của Hine· Thứ Ba 2/7, 8 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Ham muốn, hối thúc

Chín chữ về ham muốn, rủ rê, khuyên bảo và thử thách — gặp nhiều trong quảng cáo, tin lừa đảo. Hán Việt dẫn đường: 誘惑 dụ hoặc (cám dỗ), 奨学金 tưởng học kim (học bổng), 挑戦 khiêu chiến (thử sức), 妄想 vọng tưởng.

Tối thứ Ba ở phòng 202, trời oi, mưa rào, khoảng 25 độ. Một cuộc gọi lạ mời mua căn hộ, giọng ngọt lịm; rồi Linh lên hỏi bí quyết vì Chủ nhật này em thi N2.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 貪 (tham, tham lam) · 渇 (khát, khát) · 欺 (khi, lừa dối) · 誘 (dụ, rủ, dụ dỗ) · 唆 (toa, xúi giục) · 奨 (tưởng, khuyến khích) · 勧 (khuyến, khuyên) · 挑 (khiêu, khiêu khích, thử sức) · 妄 (vọng, càn rỡ, hão huyền)
  • Đọc được: 貪欲 (どんよく, tham lam, ham hố (cả nghĩa tốt: ham học)) · 渇く (かわく, khát (cổ họng)) · 欺く (あざむく, lừa dối) · 誘う (さそう, mời, rủ) · 示唆 (しさ, gợi ý, ám chỉ) · 奨学金 (しょうがくきん, học bổng) · 勧める (すすめる, khuyên) · 挑戦 (ちょうせん, thử thách, thử sức) · 妄想 (もうそう, hoang tưởng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tham

tham lam · chỉ cần nhận mặt

今 bây giờ + 貝 vỏ sò, tiền của = 貪 tham lam · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

今 (bây giờ) đặt trên 貝 (tiền của) — muốn có tiền ngay bây giờ: tham lam.

Cầu Hán Việt

"Tham lam", "tham ô", "tham vọng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドン
Kun
むさぼ(る)
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Tiếng Việt "tham" chỉ nghĩa xấu, nhưng 貪欲 (どんよく) tiếng Nhật còn dùng để khen: 貪欲に学ぶ (ham học hỏi). 貪 và 貧 (bần, nghèo) rất giống: 貪 có 今 ở trên, 貧 có 分.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しんじんのうちは、なんでもどんよくにまなびましょう。

    Còn là người mới thì cái gì cũng nên ham học hỏi.

  • やすみのひは、ひるまでねむりをむさぼりました。

    Ngày nghỉ, tôi ngủ say sưa tới trưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貪 nghĩa là gì?

Khát

khát

氵 nước + 曷 há miệng hỏi (phần chỉ âm カツ) = 渇 khát

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 曷 — người há miệng hỏi "đâu?" — miệng há ra tìm nước: khát.

Cầu Hán Việt

"Khát vọng" (渇望), "khô khát", "khát khao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Kun
かわ(く)
Số nét
11

Lưu ý: 渇く (かわく) = khát (のどが渇く); khác 乾く (cũng đọc かわく, khô — quần áo khô). 渇水 (かっすい) = thiếu nước, hạn — tin thời tiết mùa hè.

Câu ví dụ

  • あついので、のどがかわきました。

    Trời nóng nên tôi khát.

  • あめがすくなくて、ことしのなつはかっすいがしんぱいです。

    Ít mưa nên hè năm nay lo thiếu nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 渇 là gì?

Khi

lừa dối

其 cái sàng (phần chỉ âm ギ) + 欠 người há miệng = 欺 lừa dối

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

Bên trái là cái sàng 其, bên phải 欠 (người há miệng) — miệng nói như sàng gạo, lọt hết sự thật: lừa dối.

Cầu Hán Việt

"Khi quân" (lừa vua), "khi trá" (dối trá).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Kun
あざむ(く)
Số nét
12

Lưu ý: 欺く (あざむく) = lừa dối (văn viết). Tin lừa đảo trên báo hay dùng さぎ (lừa đảo) — có chữ 欺 ở sau, chữ đầu học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • ひとをあざむいてえたおかねは、すぐになくなります。

    Tiền có được nhờ lừa người thì cũng mất nhanh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 欺 nghĩa là gì?

Dụ

rủ, dụ dỗ

言 lời nói + 秀 giỏi, đẹp (phần chỉ âm) = 誘 rủ, dụ dỗ

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 秀 (giỏi, đẹp) bên phải — lời nói đẹp đẽ kéo người đi theo: rủ, dụ.

Cầu Hán Việt

"Dụ dỗ", "dụ hoặc" (誘惑, cám dỗ), "khuyến dụ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
さそ(う)
Số nét
14

Lưu ý: 誘う (さそう) = rủ, mời (nghĩa tốt) — 友達を誘う; 誘惑 (ゆうわく) = cám dỗ (nghĩa xấu). Bị rủ: 誘われる.

Câu ví dụ

  • ともだちにさそわれて、はなびをみにいきました。

    Được bạn rủ, tôi đi xem pháo hoa.

  • ダイエットちゅうは、ケーキのゆうわくにまけそうです。

    Đang ăn kiêng mà tôi sắp thua cám dỗ của bánh ngọt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 誘 nghĩa là gì?

Toa

xúi giục · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 夋 người đi lén (phần chỉ âm サ) = 唆 xúi giục · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là người khom lưng đi lén 夋 — miệng thì thầm bên tai người đi lén: xúi giục.

Cầu Hán Việt

"Giáo toa" (教唆, xúi giục — từ luật), "toa rập" (tiếng Việt quen là "toa rập" = thông đồng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Kun
そそのか(す)
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 示唆 (しさ) = gợi ý, ám chỉ — rất hay gặp trong báo, bài phân tích: 〜を示唆する (cho thấy, gợi ý rằng…). 教唆 (きょうさ) là từ trong luật.

Câu ví dụ

  • ちょうさのけっかは、わかもののりょこうがふえることをしさしています。

    Kết quả khảo sát cho thấy du lịch của người trẻ sẽ tăng.

  • かれはじけんをきょうさしたつみにとわれました。

    Anh ta bị buộc tội xúi giục gây án.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 唆 nghĩa là gì?

Tưởng

khuyến khích

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Trên là nửa chữ 将 (tướng — người dẫn đầu), dưới là 大 (lớn) — vị tướng vỗ vai người lớn lên mà khen: khuyến khích.

Cầu Hán Việt

"Khen tưởng" (khen thưởng — "tưởng lệ", 奨励), "tưởng học kim" (奨学金, học bổng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
13

Lưu ý: 奨学金 (しょうがくきん) = học bổng — nhiều học bổng ở Nhật là tiền vay phải trả. 奨 và 将 (tướng) cùng phần trên, cùng âm ショウ: 将 có 寸, 奨 có 大.

Câu ví dụ

  • だいがくのしょうがくきんをもらって、にほんへきました。

    Tôi nhận học bổng của trường đại học rồi sang Nhật.

  • このアプリは、さいしんのスマホでつかうことがすいしょうされています。

    Ứng dụng này được khuyến nghị dùng trên điện thoại đời mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奨 nghĩa là gì?

Khuyến

khuyên

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Bên trái là con chim có mào kêu to (phần trên của 観, quan sát), bên phải 力 (sức) — chim kêu, ra sức thúc người làm: khuyên.

Cầu Hán Việt

"Khuyến khích", "khuyến học", "khuyến mãi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
すす(める)
Số nét
13

Lưu ý: 勧める (すすめる) = khuyên, mời; khác 進める (cũng đọc すすめる, cho tiến lên) và một chữ すすめる nữa nghĩa là tiến cử (học sau). 勧誘 (かんゆう) = mời chào mua hàng, vào hội — có ý phiền.

Câu ví dụ

  • いしゃにすすめられて、まいあさあるいています。

    Được bác sĩ khuyên, sáng nào tôi cũng đi bộ.

  • えきまえで、しゅうきょうのかんゆうをうけました。

    Trước ga, tôi bị mời chào vào một hội tôn giáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勧 là gì?

Khiêu

khiêu khích, thử sức

扌 tay + 兆 điềm, vết nứt (phần chỉ âm チョウ) = 挑 khiêu khích, thử sức

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 兆 (điềm, những vết nứt toả ra) bên phải — tay gõ vào mai rùa cho nứt, thử xem điềm: thử sức, thách thức.

Cầu Hán Việt

"Khiêu khích" (挑発), "khiêu chiến" (挑戦).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
いど(む)
Số nét
9

Lưu ý: 挑戦 (ちょうせん) = thử sức, thử thách — nghĩa tốt, hay dùng: 〜に挑戦する. 挑む (いどむ) = thách đấu, dấn thân vào. Không phải "gây chiến".

Câu ví dụ

  • じゅうにがつにN1にちょうせんします。

    Tháng Mười Hai tôi sẽ thử sức với N1.

  • しっぱいをおそれずに、あたらしいことにいどみましょう。

    Đừng sợ thất bại, hãy dấn thân vào điều mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 挑 là gì?

Vọng

càn rỡ, hão huyền

亡 mất (phần chỉ âm モウ) + 女 người = 妄 càn rỡ, hão huyền

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

亡 (mất) đặt trên 女 (người) — người mất trí, nghĩ chuyện không có: hão huyền.

Cầu Hán Việt

"Vọng tưởng" (妄想), "càn vọng", "ngông cuồng vọng ngữ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モウ・ボウ
Số nét
6

Lưu ý: 妄 (vọng, hão huyền) khác 望 (vọng, mong) dù cùng âm Hán Việt và cùng có 亡: 望 có 月 và 王. 妄想 (もうそう) = hoang tưởng; nói đùa thì là "mơ mộng viển vông".

Câu ví dụ

  • たからくじがあたったら……ともうそうしています。

    Tôi đang mơ mộng viển vông, giá mà trúng xổ số…

  • それはねもはもないもうげんです。

    Đó là lời nói càn chẳng có căn cứ gì.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 妄 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

どんよくdonyokuHán Việt Tham Dụctham lam, ham hố (cả nghĩa tốt: ham học)
Ví dụ

Còn là người mới thì cái gì cũng nên ham học hỏi.

むさぼるmusaboruHán Việt Thamham hố
かわくkawakuHán Việt Khátkhát (cổ họng)
かっすいkassuiHán Việt Khát Thủythiếu nước, hạn
Ví dụ

Ít mưa nên hè năm nay lo thiếu nước.

あざむくazamukuHán Việt Khilừa dối
さそうsasouHán Việt Dụrủ, mời
ゆうわくyuuwakuHán Việt Dụ Hoặccám dỗ
Ví dụ

Đang ăn kiêng mà tôi sắp thua cám dỗ của bánh ngọt.

しさshisaHán Việt Thị Toagợi ý, ám chỉ
Ví dụ

Kết quả khảo sát cho thấy du lịch của người trẻ sẽ tăng.

きょうさkyousaHán Việt Giáo Toaxúi giục
Ví dụ

Anh ta bị buộc tội xúi giục gây án.

しょうがくきんshougakukinHán Việt Tưởng Học Kimhọc bổng
Ví dụ

Tôi nhận học bổng của trường đại học rồi sang Nhật.

すいしょうsuishouHán Việt Suy Tưởngkhuyến nghị
Ví dụ

Ứng dụng này được khuyến nghị dùng trên điện thoại đời mới.

すすめるsusumeruHán Việt Khuyếnkhuyên
かんゆうkanyuuHán Việt Khuyến Dụmời chào (mua hàng, vào hội)
Ví dụ

Trước ga, tôi bị mời chào vào một hội tôn giáo.

ちょうせんchousenHán Việt Khiêu Chiếnthử sức
Ví dụ

Tháng Mười Hai tôi sẽ thử sức với N1.

いどむidomuHán Việt Khiêuthách thức, thử sức
もうそうmousouHán Việt Vọng Tưởnghoang tưởng
Ví dụ

Tôi đang mơ mộng viển vông, giá mà trúng xổ số…

もうげんmougenHán Việt Vọng Ngônlời nói càn
Ví dụ

Đó là lời nói càn chẳng có căn cứ gì.

Nhắc lạiChữ 欲 trong 貪欲Dạy chính ở: Kanji N3 bài 6

欲 (dục, muốn) đã học ở Kanji N3: 欲ほしい (muốn có). Thêm 貪 thành 貪欲 (どんよく) = ham hố, ham học.

Nhắc lạiChữ 示 trong 示唆Dạy chính ở: Kanji N3 bài 17

示 (thị, chỉ ra) đã học ở Kanji N3: 指示しじ (chỉ thị). 示唆 (しさ) = gợi ý, cho thấy.

Nhắc lạiChữ 戦 trong 挑戦Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

戦 (chiến, đánh) đã học ở Kanji N3: 戦争せんそう (chiến tranh). 挑戦 (ちょうせん) = thử sức — "khiêu chiến" với chính mình.

Nhắc lạiChữ 惑 và 推 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 28 · Kanji N1 bài 14

惑 (hoặc, mê hoặc) học ở bài "Hồn, mê, phiền": 迷惑めいわく (phiền hà). 推 (suy, đẩy) học ở bài "Đẩy, cuộn, cất": 推理すいり (suy luận), 推進すいしん (xúc tiến). Hôm nay ghép thành 誘惑 (cám dỗ) và 推奨 (khuyến nghị).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:勧誘お断り
    miếng dán ở cửa nhà, cửa chung cư: không tiếp người mời chào, bán hàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:奨学金
    tờ rơi, bảng tin ở trường đại học: thông báo học bổng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 31Chuyện của Hine

Cuộc gọi ngọt như mía lùi

Tối thứ Ba ở phòng 202, trời oi, mưa rào, khoảng 25 độ. Một cuộc gọi lạ mời mua căn hộ, giọng ngọt lịm; rồi Linh lên hỏi bí quyết vì Chủ nhật này em thi N2.

かようびのよる、そとはむしあつくて、きゅうにあめがふってきました。

ヒネさんのでんわがなりました。マンションをかいませんか、というかんゆうのでんわです。

こえはとてもやさしくて、まるでゆうわくのようでした。「きょうだけのとくべつなねだんです。すぐにおかねを……」

ヒネさんはおおやさんのことばをおもいだしました。「すぐおかねをはらえといそがせるひとは、あなたをあざむくひとですよ。」

「けっこうです。ありがとうございました。」

すこしして、リンさんがにかいにあがってきました。そとのつうろでは、おおやさんがはなにみずをやっていました。

「ヒネさん、にちようびがN2のしけんなんです。なにかコツはありますか。」

「まえのひははやくねるのがいちばん。それをすすめるよ。」

「わたしも、じゅうにがつにN1にちょうせんするんだ。」

「ヒネさんはほんとうにどんよくですね。ごはんみたいにかんじをたべてます。」

ふたりがわらうと、そとのおおやさんも、にこにこしていました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nhận cuộc gọi mời mua căn hộ, Hine làm gì?

Câu 2 / 2

Hine khuyên Linh điều gì trước ngày thi?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tháng Mười Hai tôi sẽ thử sức với N1.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMặt, cổ, tay chân — 眉 瞳 頰 唇 顎 咽 喉 膝 肘mở Chặng 4: chữ về cơ thể. Hine đau họng hai hôm, chiều thứ Sáu xin về sớm đi phòng khám gần ga.

急せいては事ことを仕損しそんじる

Vội thì hỏng việc.

Tục ngữ — viết đủ 急いては事を仕損じる.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:勧誘お断り
miếng dán ở cửa nhà, cửa chung cư: không tiếp người mời chào, bán hàng