Miến
mì sợi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
麦 (mạch, lúa mạch)
Cách nhớ
麦 (lúa mạch) bên trái, 面 (mặt, tấm phẳng) bên phải — bột lúa mạch cán thành tấm phẳng rồi cắt sợi: mì.
Cầu Hán Việt
"Miến" — chính là "miến" (sợi) của tiếng Việt; "mì" cũng gần âm.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 麺 (めん) = mì sợi nói chung; 麺類 (めんるい) = các món mì (ramen, udon, soba) — trên thực đơn. Phần phải là 面 (mặt), cùng âm メン.
