Tập 44· Chuyện của Hine· Thứ Hai 19/8, 3 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Món ăn, gia vị

Chín chữ của thực đơn và tour ẩm thực. Năm chữ có bộ 酉 (bình rượu) — cứ thấy 酉 là đoán chuyện lên men, ủ, chua: 酢 giấm, 酪 sữa chế biến, 酎 rượu shōchū, 酵 men, 醸 ủ. Hán Việt quen: 発酵 phát diếu (lên men), 蜜月 mật nguyệt (tuần trăng mật).

Ba giờ chiều thứ Hai ở phòng khách đoàn, ngoài trời nắng nóng, khoảng 33 độ. Chị Kimura giao Hine viết bản nháp tour ẩm thực ba ngày cho khách Việt.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 麺 (miến, mì sợi) · 餅 (bính, bánh dày (mochi)) · 酢 (tạc, giấm) · 蜜 (mật, mật ong) · 酪 (lạc, sữa chế biến) · 酎 (trửu, rượu shōchū) · 酵 (diếu, men) · 醸 (nhưỡng, ủ (rượu)) · 辣 (lạt, cay)
  • Đọc được: 麺 (めん, mì sợi) · 餅 (もち, bánh dày mochi) · 酢 (す, giấm) · 蜜 (みつ, mật) · 酪農 (らくのう, chăn nuôi bò sữa) · 焼酎 (しょうちゅう, rượu shōchū) · 発酵 (はっこう, lên men) · 醸造 (じょうぞう, ủ, nấu (rượu, nước tương)) · 辛辣 (しんらつ, gay gắt, cay độc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Miến

mì sợi

麦 lúa mạch + 面 tấm phẳng (phần chỉ âm メン) = 麺 mì sợi

Bộ thủ

麦 (mạch, lúa mạch)

Cách nhớ

麦 (lúa mạch) bên trái, 面 (mặt, tấm phẳng) bên phải — bột lúa mạch cán thành tấm phẳng rồi cắt sợi: mì.

Cầu Hán Việt

"Miến" — chính là "miến" (sợi) của tiếng Việt; "mì" cũng gần âm.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メン
Số nét
16

Lưu ý: 麺 (めん) = mì sợi nói chung; 麺類 (めんるい) = các món mì (ramen, udon, soba) — trên thực đơn. Phần phải là 面 (mặt), cùng âm メン.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ラーメンなどのめんるいがすきです。

    Tôi thích các món mì như ramen.

  • このみせのめんは、まいあさてでつくっています。

    Mì của quán này sáng nào cũng làm bằng tay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 麺 nghĩa là gì?

Bính

bánh dày (mochi)

飠 ăn + 并 ghép làm một (phần chỉ âm ヘイ) = 餅 bánh dày (mochi)

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

飠 (ăn) bên trái, 并 (hai cái ghép làm một) bên phải — gạo nếp giã cho dính lại làm một khối để ăn: bánh mochi.

Cầu Hán Việt

"Bính" trong "bánh" — "Trung thu nguyệt bính" (bánh trung thu, 月餅).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Kun
もち
Số nét
15

Lưu ý: 餅 (もち) = bánh mochi làm từ gạo nếp giã; 餅つき (もちつき) = giã bánh mochi dịp Tết. 月餅 (げっぺい) = bánh trung thu. Số nét theo bảng chữ thường dùng 2010 (bộ 飠 viết đủ) — đối lại với nét KanjiVG.

Câu ví dụ

  • おしょうがつには、やいたもちをスープにいれてたべます。

    Ngày Tết, người ta cho bánh mochi nướng vào canh để ăn.

  • ねんまつに、まちのひとがあつまってもちつきをします。

    Cuối năm, người trong phố tụ lại giã bánh mochi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 餅 là gì?

Tạc

giấm

酉 bình rượu + 乍 chợt, vừa (phần chỉ âm サク) = 酢 giấm

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 乍 (chợt, vừa) bên phải — rượu để lâu chợt hoá chua: giấm.

Cầu Hán Việt

"Tạc" — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "giấm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Kun
す
Số nét
12

Lưu ý: 酢 (す) = giấm. 酢豚 (すぶた) = thịt lợn xào chua ngọt; 黒酢 (くろず) = giấm đen. 酢 cũng là chữ đầu của 寿司 trước kia — cơm trộn giấm.

Câu ví dụ

  • サラダにすこしすをかけると、さっぱりします。

    Rưới chút giấm lên xa lát là thấy thanh mát.

  • ちゅうごくりょうりのみせですぶたをちゅうもんしました。

    Tôi gọi món thịt lợn xào chua ngọt ở quán Trung Hoa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 酢 nghĩa là gì?

Mật

mật ong

宓 mái nhà và chữ 必 (phần chỉ âm ミツ) + 虫 con ong = 蜜 mật ong

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) và 必 (nhất định) ở trên, 虫 (con ong) ở dưới — dưới mái tổ, con ong nhất định cất thứ ngọt: mật.

Cầu Hán Việt

"Mật ong", "trăng mật" (蜜月), "mật ngọt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミツ
Số nét
14

Lưu ý: 蜜 (みつ) = mật. "Tuần trăng mật" tiếng Nhật là 蜜月 (みつげつ) hoặc ハネムーン. Khác 密 (mật, bí mật — 秘密): 密 có 山 dưới, 蜜 có 虫 dưới.

Câu ví dụ

  • かきごおりにあまいみつをかけてたべます。

    Rưới mật ngọt lên đá bào rồi ăn.

  • ふたりのみつげつは、ながくはつづきませんでした。

    Thời trăng mật của hai người không kéo dài được bao lâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蜜 nghĩa là gì?

Lạc

sữa chế biến

酉 bình ủ + 各 mỗi (phần chỉ âm ラク) = 酪 sữa chế biến

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình ủ) bên trái, 各 (mỗi) bên phải — mỗi bình ủ một mẻ sữa cho lên men: sữa chế biến.

Cầu Hán Việt

"Lạc" trong "tô lạc" (váng sữa) — từ Hán Việt hiếm.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラク
Số nét
13

Lưu ý: 酪農 (らくのう) = chăn nuôi bò sữa; 酪農家 (らくのうか) = người nuôi bò sữa. Khác 略 (lược, tóm tắt) có 田 bên trái.

Câu ví dụ

  • ほっかいどうはらくのうがさかんです。

    Hokkaido phát triển mạnh nghề nuôi bò sữa.

  • らくのうかのあさは、うしのせわからはじまります。

    Buổi sáng của người nuôi bò sữa bắt đầu từ việc chăm bò.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 酪 nghĩa là gì?

Trửu

rượu shōchū · chỉ cần nhận mặt

酉 bình rượu + 寸 tấc = 酎 rượu shōchū · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 寸 (tấc) bên phải — rượu mạnh, rót từng tấc một: rượu shōchū.

Cầu Hán Việt

"Trửu" — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng tên rượu shōchū.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 焼酎 (しょうちゅう) = rượu shōchū chưng cất từ khoai, lúa mạch, gạo — đặc sản Kyushu. 酎ハイ (ちゅうハイ) = shōchū pha soda, bán lon ở cửa hàng tiện lợi.

Câu ví dụ

  • かごしまはしょうちゅうでゆうめいです。

    Kagoshima nổi tiếng về rượu shōchū.

  • つめたいちゅうハイをいっぽんください。

    Cho tôi một lon shōchū soda lạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 酎 nghĩa là gì?

Diếu

men

酉 bình ủ + 孝 hiếu (phần chỉ âm コウ) = 酵 men

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình ủ) bên trái, 孝 (hiếu) bên phải — đứa con hiếu thảo ngày ngày trông bình ủ cho men lên: men.

Cầu Hán Việt

"Phát diếu" (発酵, lên men), "diếu tố" (酵素, enzym) — tiếng Việt quen nói "lên men", "enzym".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
14

Lưu ý: 発酵 (はっこう) = lên men; 発酵食品 (はっこうしょくひん) = thực phẩm lên men: 納豆, みそ, しょうゆ, ヨーグルト. 酵素 (こうそ) = enzym.

Câu ví dụ

  • なっとうもみそもはっこうしょくひんです。

    Natto và miso đều là thực phẩm lên men.

  • からだのなかでは、たくさんのこうそがはたらいています。

    Trong cơ thể có rất nhiều enzym đang làm việc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 酵 là gì?

Nhưỡng

ủ (rượu) · chỉ cần nhận mặt

酉 bình rượu + 襄 lớp áo dày (hình mảnh, viết gọn; phần chỉ âm ジョウ) = 醸 ủ (rượu) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, bên phải là phần giống 嬢 (lớp áo dày) — bình rượu được ủ kín nhiều lớp: ủ rượu.

Cầu Hán Việt

"Ủ nhưỡng" (ủ rượu) — "nhưỡng" trong "thổ nhưỡng" là chữ khác. Nhớ bằng nghĩa "ủ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
かも(す)
Số nét
20

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 醸造 (じょうぞう) = ủ, nấu (rượu, nước tương, giấm) — trên biển nhà máy: 醸造所. 醸し出す (かもしだす) = toát ra, tạo nên (bầu không khí). Phần phải giống 嬢 (cô gái) ở bài "Hôn nhân, họ hàng".

Câu ví dụ

  • このまちには、ひゃくねんつづくしょうゆのじょうぞうしょがあります。

    Thị trấn này có một xưởng ủ nước tương đã trăm năm.

  • ふるいきのいえが、おちついたくうきをかもしだしています。

    Ngôi nhà gỗ cũ toát lên một bầu không khí yên bình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 醸 nghĩa là gì?

Lạt

cay · chỉ cần nhận mặt

辛 cay + 束 bó = 辣 cay · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

辛 (tân, cay)

Cách nhớ

辛 (cay) bên trái, 束 (bó) bên phải — một bó ớt cay xè: cay, gay gắt.

Cầu Hán Việt

"Tân lạt" (辛辣, cay độc), "lạt" trong "tương ớt lạt" của tiếng Hoa — tiếng Việt "lạt" lại là nhạt, đừng nhầm.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラツ
Số nét
14

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 辛辣 (しんらつ) = gay gắt, cay độc (lời phê bình). 辣腕 (らつわん) = tài giỏi, sắc sảo (xử lý việc). Món "ma lạt" của Trung Hoa tiếng Nhật đọc ラー: ラー油 (ラーゆ, dầu ớt) — phần ラー viết katakana.

Câu ví dụ

  • せんぱいのいけんはしんらつでしたが、ただしかったです。

    Ý kiến của đàn chị gay gắt, nhưng đúng.

  • かれはらつわんのしゃちょうとしてしられています。

    Ông ấy nổi tiếng là một giám đốc sắc sảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 辣 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

めんmenHán Việt Miếnsợi mì
Ví dụ

Mì của quán này sáng nào cũng làm bằng tay.

めんるいmenruiHán Việt Miến Loạicác món mì
Ví dụ

Tôi thích các món mì như ramen.

もちmochiHán Việt Bínhbánh dày mochi
Ví dụ

Ngày Tết, người ta cho bánh mochi nướng vào canh để ăn.

もちつきmochitsukiHán Việt Bínhgiã bánh mochi
Ví dụ

Cuối năm, người trong phố tụ lại giã bánh mochi.

すsuHán Việt Tạcgiấm
Ví dụ

Rưới chút giấm lên xa lát là thấy thanh mát.

すぶたsubutaHán Việt Tạc Đồnthịt lợn xào chua ngọt
Ví dụ

Tôi gọi món thịt lợn xào chua ngọt ở quán Trung Hoa.

みつmitsuHán Việt Mậtmật
Ví dụ

Rưới mật ngọt lên đá bào rồi ăn.

みつげつmitsugetsuHán Việt Mật Nguyệttuần trăng mật
Ví dụ

Thời trăng mật của hai người không kéo dài được bao lâu.

らくのうrakunouHán Việt Lạc Nôngchăn nuôi bò sữa
Ví dụ

Hokkaido phát triển mạnh nghề nuôi bò sữa.

らくのうかrakunoukaHán Việt Lạc Nông Giangười nuôi bò sữa
Ví dụ

Buổi sáng của người nuôi bò sữa bắt đầu từ việc chăm bò.

しょうちゅうshouchuuHán Việt Thiêu Trửurượu shōchū
Ví dụ

Kagoshima nổi tiếng về rượu shōchū.

ちゅうハイchuuhaiHán Việt Trửushōchū pha soda
Ví dụ

Cho tôi một lon shōchū soda lạnh.

はっこうhakkouHán Việt Phát Diếulên men
はっこうしょくひんhakkoushokuhinHán Việt Phát Diếu Thực Phẩmthực phẩm lên men
Ví dụ

Natto và miso đều là thực phẩm lên men.

こうそkousoHán Việt Diếu Tốenzym
Ví dụ

Trong cơ thể có rất nhiều enzym đang làm việc.

じょうぞうjouzouHán Việt Nhưỡng Tạoủ, nấu (rượu, nước tương)
Ví dụ

Thị trấn này có một xưởng ủ nước tương đã trăm năm.

かもしだすkamoshidasuHán Việt Nhưỡng Xuấttoát ra, tạo nên (bầu không khí)
しんらつshinratsuHán Việt Tân Lạtcay độc
Ví dụ

Ý kiến của đàn chị gay gắt, nhưng đúng.

らつわんratsuwanHán Việt Lạt Uyểntài giỏi, sắc sảo
Ví dụ

Ông ấy nổi tiếng là một giám đốc sắc sảo.

Nhắc lạiChữ 豚 trong 酢豚Dạy chính ở: Kanji N2 bài 8

豚 (đồn, lợn) đã học ở Kanji N2: 豚肉ぶたにく (thịt lợn). 酢豚 (すぶた) = thịt lợn xào chua ngọt.

Nhắc lạiChữ 焼 trong 焼酎Dạy chính ở: Kanji N2 bài 9

焼 (thiêu, đốt) đã học ở Kanji N2: 焼やく (nướng). 焼酎 (しょうちゅう) = rượu "đốt" — rượu chưng cất.

Nhắc lạiChữ 素 trong 酵素Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

素 (tố, chất gốc) đã học ở Kanji N2: 素材そざい (nguyên liệu). 酵素 (こうそ) = enzym — "diếu tố".

Nhắc lạiChữ 農 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 2

農 (nông) học ở bài "Ruộng nương, chăn nuôi": 農業のうぎょう (nông nghiệp). Hôm nay ghép thành 酪農 (らくのう) = chăn nuôi bò sữa.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:麺類
    bảng thực đơn ở căng tin, quán ăn: các món mì
  • bảng thực đơn:焼酎
    thực đơn đồ uống ở quán nhậu: rượu shōchū
  • biển cửa tiệm:醸造所
    biển trước xưởng nước tương, xưởng rượu: xưởng ủ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 44Chuyện của Hine

Tour ẩm thực ba ngày

Ba giờ chiều thứ Hai ở phòng khách đoàn, ngoài trời nắng nóng, khoảng 33 độ. Chị Kimura giao Hine viết bản nháp tour ẩm thực ba ngày cho khách Việt.

げつようびのごご、きむらさんはヒネさんに、ベトナムのおきゃくさまのたべもののツアーをかんがえてといいました。みっかかんのツアーです。

「テーマは『はっこう』にしました。なっとうもみそもはっこうしょくひんです。ベトナムにもさかなのソースがありますから。」

したがきには、しょうゆのじょうぞうしょをふたつ、もちつきたいけん、くろいすのししょく、よるはしょうちゅうをのみくらべ、とかいてありました。

「うーん、おおすぎるよ。おきゃくさま、つかれちゃう。じょうぞうしょはひとつにして、おひるにめんをいれたら?かるいほうがいいよ。」

きむらさんのことばはすこししんらつでした。でも、ヒネさんはただしいとおもいました。

「わかりました。すぐなおします。」

「はっこうのテーマはいいね。らくのうのぼくじょうでチーズをつくるひをいれてもいいかも。」

ヒネさんはじょうぞうしょをひとつけして、「ひる:めん」とかきなおしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chị Kimura chê bản nháp đầu tiên ở điểm nào?

Câu 2 / 2

Cuối cùng Hine sửa bản nháp thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Natto và miso đều là thực phẩm lên men.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBữa ăn, no đói — 膳 煎 漬 飽 飢 餓 餌 糧 喫trưa thứ Tư, Hine và chị Kimura dẫn một đoàn nhỏ đi ăn ở nhà hàng kiểu Nhật ở Asakusa.

花はなより団子だんご

Hoa chẳng bằng bánh (thực tế hơn hình thức).

Tục ngữ — viết đủ 花より団子.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:麺類
bảng thực đơn ở căng tin, quán ăn: các món mì