Mộ
mến mộ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
心 (tâm, lòng)
Cách nhớ
Trên là 莫 (mặt trời lặn trong đám cỏ — như trong 暮, chiều tối), dưới là lòng 㣺 — chiều xuống, lòng nhớ người: mến mộ, quyến luyến.
Cầu Hán Việt
"Ái mộ", "hâm mộ", "tư mộ" (思慕, nhớ thương).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 慕 (mộ, mến) và 暮 (mộ, chiều tối) cùng phần trên, cùng âm ボ: 慕 có lòng 㣺 bên dưới, 暮 có 日 bên dưới. 慕う (したう) = mến mộ, quyến luyến người trên.
