Tập 26· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 14/6, 7 giờ tối · quán cà phê gần công ty· 24 phút

Mến mộ, an ủi

Chín chữ của lòng tốt: mến mộ, ngưỡng mộ, an ủi, khoan dung, khiêm tốn. Năm chữ có 心 nằm dưới hoặc 忄 bên trái. Nhiều từ trùng y tiếng Việt: 慈善 từ thiện, 慈悲 từ bi, 寛容 khoan dung, 寛大 khoan đại (rộng lượng).

Tối thứ Sáu ở quán cà phê gần công ty, trời mưa, khoảng 22 độ. Chiều nay Hine làm hỏng một việc; chị Kimura sửa xong trong mười phút, rồi rủ cô đi uống cà phê.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 慕 (mộ, mến mộ) · 憧 (sung, mong ước, ngưỡng mộ) · 憬 (cảnh, khao khát) · 慈 (từ, từ bi) · 慰 (uý, an ủi) · 癒 (dũ, chữa lành, xoa dịu) · 寛 (khoan, khoan dung) · 恭 (cung, cung kính) · 謙 (khiêm, khiêm tốn)
  • Đọc được: 慕う (したう, mến mộ, quyến luyến) · 憧れ (あこがれ, niềm ngưỡng mộ, ước mơ) · 憧憬 (しょうけい, khát khao, ngưỡng mộ (văn viết)) · 慈善 (じぜん, từ thiện) · 慰める (なぐさめる, an ủi) · 癒す (いやす, chữa lành, xoa dịu) · 寛容 (かんよう, khoan dung) · 恭しい (うやうやしい, cung kính) · 謙虚 (けんきょ, khiêm tốn; chữ 虚 học ở bài 108 khoá này)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mộ

mến mộ

莫 mặt trời lặn trong cỏ (phần chỉ âm ボ) + 㣺 lòng (心 viết ở dưới) = 慕 mến mộ

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là 莫 (mặt trời lặn trong đám cỏ — như trong 暮, chiều tối), dưới là lòng 㣺 — chiều xuống, lòng nhớ người: mến mộ, quyến luyến.

Cầu Hán Việt

"Ái mộ", "hâm mộ", "tư mộ" (思慕, nhớ thương).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボ
Kun
した(う)
Số nét
14

Lưu ý: 慕 (mộ, mến) và 暮 (mộ, chiều tối) cùng phần trên, cùng âm ボ: 慕 có lòng 㣺 bên dưới, 暮 có 日 bên dưới. 慕う (したう) = mến mộ, quyến luyến người trên.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • はやしかちょうは、ぶかにとてもしたわれています。

    Anh Hayashi được cấp dưới rất quý mến.

  • てがみには、なくなったははへのしぼがかかれていました。

    Trong thư viết nỗi nhớ thương người mẹ đã mất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 慕 nghĩa là gì?

Sung

mong ước, ngưỡng mộ

忄 lòng + 童 đứa trẻ (phần chỉ âm) = 憧 mong ước, ngưỡng mộ

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 童 (đứa trẻ) bên phải — lòng đứa trẻ ngước nhìn người lớn mà mơ: ngưỡng mộ, ước mơ.

Cầu Hán Việt

"Sung cảnh" (憧憬, khát khao — từ Hán Việt văn viết, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
あこが(れる)
Số nét
15

Lưu ý: 憧れる (あこがれる) = ngưỡng mộ, mơ ước được như; dùng ~に憧れる. 憧れの人 = người mình ngưỡng mộ. Âm On đọc ショウ (không đọc ドウ như 童).

Câu ví dụ

  • きむらさんのようなひとにあこがれています。

    Tôi ngưỡng mộ người như chị Kimura.

  • こどものころのあこがれは、ひこうきのパイロットでした。

    Ước mơ hồi bé của tôi là làm phi công.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 憧 nghĩa là gì?

Cảnh

khao khát · chỉ cần nhận mặt

忄 lòng + 景 cảnh (phần chỉ âm ケイ) = 憬 khao khát · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 景 (cảnh đẹp) bên phải — lòng hướng về một cảnh đẹp xa xôi: khao khát.

Cầu Hán Việt

"Sung cảnh" (憧憬 — tiếng Việt quen hơn là "khát khao", "mơ ước").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
15

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Chỉ gặp trong 憧憬 (しょうけい, văn viết; cũng đọc どうけい). Nói thường thì dùng 憧れ (あこがれ).

Câu ví dụ

  • さっかは、がいこくへのしょうけいをしょうせつにかきました。

    Nhà văn viết nỗi khát khao về đất nước xa xôi vào tiểu thuyết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憬 là gì?

Từ

từ bi

兹 tơ non (phần chỉ âm ジ) + 心 lòng = 慈 từ bi

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là hai sợi tơ non 兹 (như trong 滋, tươi tốt), dưới là 心 (lòng) — lòng nuôi lớn như nuôi tơ non: thương yêu, từ bi.

Cầu Hán Việt

"Từ bi" (慈悲), "từ thiện" (慈善), "từ mẫu" (慈母).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
いつく(しむ)
Số nét
13

Lưu ý: 慈 và 滋 (tư, trong tên tỉnh 滋賀) có cùng phần trên: 慈 có 心 dưới, 滋 có 氵 bên trái. 慈善 (じぜん) = từ thiện.

Câu ví dụ

  • しゅうまつ、じぜんコンサートにいきました。

    Cuối tuần tôi đi xem buổi hoà nhạc từ thiện.

  • おてらのほとけさまは、じひのかおをしています。

    Tượng Phật trong chùa mang gương mặt từ bi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慈 là gì?

Uý

an ủi

尉 tay ủi phẳng (phần chỉ âm イ) + 心 lòng = 慰 an ủi

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là 尉 — bàn tay 寸 cầm bàn là ủi phẳng tấm vải —, dưới là 心 (lòng) — ủi cho lòng người phẳng lại: an ủi.

Cầu Hán Việt

"An uý" (an ủi — chữ "ủi" trong tiếng Việt từ âm này), "uý lạo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
なぐさ(める)
Số nét
15

Lưu ý: 慰める (なぐさめる) = an ủi. 慰安旅行 (いあんりょこう) là chuyến du lịch thư giãn công ty tổ chức cho nhân viên. 畏 (uý, kính sợ) ở bài trước cùng âm Hán Việt, khác chữ.

Câu ví dụ

  • しっぱいしたわたしを、せんぱいがなぐさめてくれました。

    Tôi làm hỏng việc, chị đi trước đã an ủi tôi.

  • あきに、かいしゃのいあんりょこうできょうとへいきます。

    Mùa thu, công ty tổ chức chuyến du lịch thư giãn đi Kyoto.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慰 là gì?

Dũ

chữa lành, xoa dịu

疒 bệnh + 兪 thuyền (phần chỉ âm ユ) + 心 lòng = 癒 chữa lành, xoa dịu

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là chiếc thuyền 兪 chở lòng 心 qua sông — bệnh được chở đi xa, lòng nhẹ lại: chữa lành.

Cầu Hán Việt

"Thuyên dũ" (bệnh khỏi — từ Hán Việt văn viết, ít dùng); tiếng Việt quen nói "chữa lành", "xoa dịu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユ
Kun
い(やす)・い(える)
Số nét
18

Lưu ý: Phần 兪 trong 癒 giống phần bên phải của 愉 (vui vẻ) ở bài "Buồn, vui, than" — cùng âm ユ. 癒し (いやし) là chữ rất hay thấy ở quảng cáo spa, quán cà phê mèo: "sự thư thái".

Câu ví dụ

  • おんせんでつかれをいやしました。

    Tôi đã xoa dịu mệt mỏi ở suối nước nóng.

  • ねこのねがおは、さいこうのいやしです。

    Mặt mèo lúc ngủ là liều thư giãn tuyệt nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 癒 là gì?

Khoan

khoan dung

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên cùng, dưới là cỏ 艹 và 見 (nhìn) — dưới mái nhà rộng, nhìn ra bãi cỏ mênh mông: lòng rộng, khoan dung.

Cầu Hán Việt

"Khoan dung" (寛容), "khoan hồng", "khoan đại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
13

Lưu ý: Phần dưới là 見 (nhìn), đừng viết thành 貝. 寛大 (かんだい) = rộng lượng; 寛容 (かんよう) = khoan dung.

Câu ví dụ

  • ひとのしっぱいには、かんようでいたいです。

    Với lỗi của người khác, tôi muốn rộng lòng.

  • しゃちょうのかんだいなこころに、かんしゃしています。

    Tôi biết ơn tấm lòng rộng lượng của giám đốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寛 nghĩa là gì?

Cung

cung kính

共 hai tay cùng nâng (phần chỉ âm キョウ) + 㣺 lòng (心 viết ở dưới) = 恭 cung kính

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là 共 (hai tay cùng nâng), dưới là lòng 㣺 — hai tay nâng lễ vật với cả tấm lòng: cung kính.

Cầu Hán Việt

"Cung kính", "cung chúc tân niên" (恭賀新年).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
うやうや(しい)
Số nét
10

Lưu ý: Phần dưới là 㣺 (lòng viết ở dưới, 4 nét), không phải 小 hay 水. 恭賀新年 (きょうがしんねん) in trên thiệp năm mới.

Câu ví dụ

  • てんいんは、うやうやしくあたまをさげました。

    Nhân viên cúi đầu cung kính.

  • ねんがじょうに「きょうがしんねん」とかきました。

    Tôi viết "Cung chúc tân niên" lên thiệp năm mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 恭 nghĩa là gì?

Khiêm

khiêm tốn

言 lời nói + 兼 tay ôm hai bó lúa (phần chỉ âm ケン) = 謙 khiêm tốn

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 兼 (một tay ôm hai bó lúa) bên phải — có cả hai bó lúa mà lời nói vẫn nhỏ nhẹ: khiêm tốn.

Cầu Hán Việt

"Khiêm tốn", "khiêm nhường".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
17

Lưu ý: 謙 (khiêm) và 嫌 (hiềm, ghét) ở bài "Ghét, ghen, giận" cùng phần 兼, cùng âm ケン: 言 là lời khiêm tốn, 女 là ghét.

Câu ví dụ

  • おきゃくさまのまえでは、でいましょう。

    Trước mặt khách, hãy giữ thái độ khiêm tốn.

  • しごとができるひとほど、です。

    Người càng giỏi việc càng khiêm tốn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 謙 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

したうshitauHán Việt Mộquý mến, ngưỡng mộ (người trên)
しぼshiboHán Việt Tư Mộnỗi nhớ thương
Ví dụ

Trong thư viết nỗi nhớ thương người mẹ đã mất.

あこがれakogareHán Việt Sungsự ngưỡng mộ, mơ ước
Ví dụ

Tôi ngưỡng mộ người như chị Kimura.

あこがれるakogareruHán Việt Sungngưỡng mộ, mơ ước được như
しょうけいshoukeiHán Việt Sung Cảnhkhát khao, ngưỡng mộ (văn viết)
Ví dụ

Nhà văn viết nỗi khát khao về đất nước xa xôi vào tiểu thuyết.

じぜんjizenHán Việt Từ Thiệntừ thiện
Ví dụ

Cuối tuần tôi đi xem buổi hoà nhạc từ thiện.

じひjihiHán Việt Từ Bitừ bi
Ví dụ

Tượng Phật trong chùa mang gương mặt từ bi.

なぐさめるnagusameruHán Việt Uýan ủi
いあんりょこうianryokouHán Việt Uý An Lữ Hànhchuyến du lịch thư giãn của công ty
Ví dụ

Mùa thu, công ty tổ chức chuyến du lịch thư giãn đi Kyoto.

いやすiyasuHán Việt Dũchữa lành, xoa dịu
いやしiyashiHán Việt Dũsự thư thái
Ví dụ

Mặt mèo lúc ngủ là liều thư giãn tuyệt nhất.

かんようkanyouHán Việt Khoan Dungkhoan dung
Ví dụ

Với lỗi của người khác, tôi muốn rộng lòng.

かんだいkandaiHán Việt Khoan Đạikhoan dung, rộng lượng
Ví dụ

Tôi biết ơn tấm lòng rộng lượng của giám đốc.

うやうやしいuyauyashiiHán Việt Cungcung kính
きょうがしんねんkyougashinnenHán Việt Cung Hạ Tân NiênCung chúc tân niên
Ví dụ

Tôi viết "Cung chúc tân niên" lên thiệp năm mới.

けんきょkenkyoHán Việt Khiêm Hưkhiêm tốn
Ví dụ

Trước mặt khách, hãy giữ thái độ khiêm tốn.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 謙虚けんきょ

    khiêm tốn (chữ 虚 học ở bài 108 khoá này; khung cho phép vì từ quá thông dụng)

Nhắc lạiChữ 善 trong 慈善Dạy chính ở: Kanji N2 bài 42

善 (thiện, tốt) đã học ở Kanji N2: 改善かいぜん (cải thiện). Thêm 慈 thành 慈善 (じぜん) = từ thiện.

Nhắc lạiChữ 悲 trong 慈悲Dạy chính ở: Kanji N3 bài 3

悲 (bi, buồn) đã học ở Kanji N3: 悲かなしい (buồn). 慈悲 (じひ) = từ bi — thương xót nỗi khổ của người khác.

Nhắc lạiChữ 容 trong 寛容Dạy chính ở: Kanji N3 bài 42

容 (dung, chứa; dung mạo) đã học ở Kanji N3: 内容ないよう (nội dung). 寛容 (かんよう) = khoan dung, "chứa" được lỗi của người khác.

Nhắc lạiChữ 賀 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 11

賀 (hạ, chúc mừng) học ở bài "Tên tỉnh 2": 滋賀県しがけん (tỉnh Shiga). Ghép với 恭 thành 恭賀新年 (きょうがしんねん) = Cung chúc tân niên.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:恭賀新年
    in sẵn trên thiệp năm mới (年賀状) bán ở bưu điện, cửa hàng tiện lợi
  • biển cửa tiệm:癒しの空間
    biển quảng cáo spa, tiệm mát-xa: "không gian thư thái"
  • nhãn, thẻ ghi chữ:慈善バザー
    tờ rơi ở nhà thờ, trường học: hội chợ từ thiện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 26Chuyện của Hine

Cốc cà phê tối thứ Sáu

Tối thứ Sáu ở quán cà phê gần công ty, trời mưa, khoảng 22 độ. Chiều nay Hine làm hỏng một việc; chị Kimura sửa xong trong mười phút, rồi rủ cô đi uống cà phê.

そのひ、ヒネさんはおおきなしっぱいをしました。すもうをみるだんたいのホテルを、よくじつでよやくしてしまったのです。

きむらさんはじゅっぷんででんわをして、よやくをなおしました。ひとこともおこりませんでした。

よる、あめのなか、ふたりはかいしゃのちかくのカフェにはいりました。

「きょうはほんとうにすみませんでした。」

「いいよ。わたしなんていちねんめに、くうこうをまちがえたんだから。なりたとはねだ。」

「えっ、きむらさんがですか。」

「わたし、きむらさんにあこがれています。」

「ありがとう。でもね、このしごとは、おきゃくさまにはに、じぶんにはかんように。それでいいの。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはカードのうらにかきました。「しっぱいしたわたしを、せんぱいがなぐさめてくれました。」

もういちまいのカードには、「」と「かんよう」のふたつをかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Năm đầu đi làm, chị Kimura từng nhầm gì?

Câu 2 / 2

Chị Kimura khuyên người làm khách đoàn thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi làm hỏng việc, chị đi trước đã an ủi tôi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKiêu, lười, cẩn thận — 傲 慢 怠 惰 慎 誓 忍 耐 励buổi họp đầu giờ sáng thứ Tư, anh Hayashi nói ngắn về việc xác nhận đặt chỗ.

情なさけは人ひとのためならず

Thương người là thương mình (lòng tốt rồi sẽ quay về với mình).

Tục ngữ — thường viết 情けは人のためならず (ため có chữ Hán chưa học nên để kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:恭賀新年
in sẵn trên thiệp năm mới (年賀状) bán ở bưu điện, cửa hàng tiện lợi