Tập 25· Chuyện của Hine· Thứ Ba 11/6, 10 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Sợ, run, hoảng

Chín chữ của nỗi sợ và cơn hoảng — gặp nhiều trên bản tin thiên tai, biển hướng dẫn. Bốn chữ có bộ tâm (惧, 慄, 慌, 憂). Hán Việt: 畏敬 uý kính, 戦慄 chiến lật (rùng mình), 脅迫 hiếp bách (đe doạ), 熱狂 nhiệt cuồng.

Sáng thứ Ba ở phòng khách đoàn, trời mưa, khoảng 20 độ. Đúng 10 giờ, điện thoại của cả phòng đồng loạt kêu báo động đất khẩn cấp — và Hine suýt làm điều không nên làm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 畏 (uý, kính sợ) · 惧 (cụ, sợ hãi) · 慄 (lật, run sợ) · 脅 (hiếp, đe doạ) · 凄 (thê, ghê gớm, rợn người) · 狂 (cuồng, điên cuồng) · 叫 (khiếu, kêu, hét) · 慌 (hoảng, hoảng hốt) · 憂 (ưu, lo âu)
  • Đọc được: 畏怖 (いふ, kính sợ) · 危惧 (きぐ, lo sợ, e ngại) · 戦慄 (せんりつ, rùng mình kinh hãi) · 脅す (おどす, đe doạ) · 凄絶 (せいぜつ, khốc liệt) · 狂う (くるう, điên, (máy) trục trặc) · 叫ぶ (さけぶ, hét lên) · 慌てる (あわてる, hoảng hốt, vội vàng) · 憂鬱 (ゆううつ, u uất, chán nản)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Uý

kính sợ

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Trên là 田 như cái đầu to đeo mặt nạ, dưới là thân người cầm gậy — gặp vị thần đầu to cầm gậy thì vừa kính vừa sợ.

Cầu Hán Việt

"Uý kính" (畏敬, kính nể), "hậu sinh khả uý".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
おそ(れる)
Số nét
9

Lưu ý: 畏れる (おそれる) là sợ mà kính, dùng với thần linh, thiên nhiên; 怖い (こわい) mới là sợ hằng ngày. Chữ "uý" trong "an ủi" (học ở bài sau) là chữ khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むかしのひとは、やまにいふのきもちをもっていました。

    Người xưa mang lòng kính sợ núi non.

  • しぜんへのいけいをわすれてはいけません。

    Không được quên lòng kính nể thiên nhiên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 畏 nghĩa là gì?

Cụ

sợ hãi · chỉ cần nhận mặt

忄 lòng + 具 đồ dùng (phần chỉ âm グ) = 惧 sợ hãi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 具 (đồ dùng, đủ đồ) bên phải — chuẩn bị đủ đồ mà lòng vẫn lo: lo sợ.

Cầu Hán Việt

"Khủng cụ" (sợ hãi — từ Hán Việt văn viết, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グ
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 危惧 (きぐ, lo ngại) — trên báo, trong ぜつめつきぐしゅ (loài có nguy cơ tuyệt chủng) ở vườn thú.

Câu ví dụ

  • たいふうのひがいをきぐしています。

    Chúng tôi lo ngại thiệt hại do bão.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 惧 nghĩa là gì?

Lật

run sợ · chỉ cần nhận mặt

忄 lòng + 栗 hạt dẻ (phần chỉ âm リツ) = 慄 run sợ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là quả hạt dẻ gai trên cây 木 — lòng như bị gai hạt dẻ chích: run lên.

Cầu Hán Việt

"Chiến lật" (戦慄, run rẩy kinh hãi — từ Hán Việt văn viết).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リツ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 戦慄 (せんりつ); 戦 ở đây là "run" chứ không phải "chiến tranh".

Câu ví dụ

  • そのじけんのニュースに、まちのひとはせんりつしました。

    Nghe tin vụ án đó, người trong thị trấn rùng mình kinh hãi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慄 là gì?

Hiếp

đe doạ

劦 ba sức chụm lại (phần chỉ âm キョウ) + 月 thân thịt = 脅 đe doạ

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Trên là ba chữ 力 (sức) chụm lại, dưới là 月 (thân thịt) — ba nắm đấm dí sát vào người: đe doạ.

Cầu Hán Việt

"Uy hiếp", "hiếp bách" (脅迫).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
おど(す)・おびや(かす)
Số nét
10

Lưu ý: 脅す (おどす) là doạ người; 脅かす (おびやかす) là đe doạ, uy hiếp (sự an toàn, cuộc sống) — hay gặp trên báo. Đọc おどかす cũng có (doạ cho giật mình).

Câu ví dụ

  • おとこはてんいんをおどして、おかねをとりました。

    Gã đàn ông doạ nhân viên cửa hàng rồi lấy tiền.

  • おおきなじしんが、とうきょうのせいかつをおびやかすかもしれません。

    Một trận động đất lớn có thể đe doạ cuộc sống ở Tokyo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 脅 nghĩa là gì?

Thê

ghê gớm, rợn người

冫 băng giá + 妻 người vợ (phần chỉ âm セイ) = 凄 ghê gớm, rợn người

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

冫 (băng giá) bên trái, 妻 (người vợ) bên phải — đêm đông lạnh băng, người vợ đứng chờ ngoài cửa: thê lương, rợn người.

Cầu Hán Việt

"Thê lương" (cảnh buồn lạnh lẽo), "thê thảm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
10

Lưu ý: すごい (ghê, tuyệt) có thể viết 凄い nhưng đây là cách đọc ngoài bảng chữ thường dùng — sách báo hay viết kana すごい. Trong bảng, 凄 chỉ có âm セイ (凄絶 せいぜつ, khốc liệt).

Câu ví dụ

  • えいがは、せんそうのせいぜつなばめんからはじまります。

    Bộ phim mở đầu bằng cảnh chiến tranh khốc liệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 凄 là gì?

Cuồng

điên cuồng

犭 con chó + 王 vua (phần chỉ âm) = 狂 điên cuồng

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) bên trái, 王 (vua) bên phải — con chó tưởng mình là vua, chạy loạn: điên cuồng.

Cầu Hán Việt

"Điên cuồng", "cuồng nhiệt" (熱狂), "ngông cuồng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
くる(う)
Số nét
7

Lưu ý: 狂う (くるう) còn dùng cho máy, kế hoạch "trục trặc, lệch": 時計が狂う (đồng hồ chạy sai), 予定が狂う (kế hoạch bị đảo lộn). 狂言 (きょうげん) là một loại hài kịch truyền thống.

Câu ví dụ

  • あめで、きょうのよていがぜんぶくるいました。

    Vì mưa, cả lịch hôm nay đảo lộn hết.

  • しあいのけっかに、ファンはねっきょうしました。

    Người hâm mộ cuồng nhiệt trước kết quả trận đấu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 狂 là gì?

Khiếu

kêu, hét

口 miệng + 丩 dây xoắn (phần chỉ âm キョウ) = 叫 kêu, hét

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là hai sợi dây xoắn lại — miệng xoắn lại mà hét lên.

Cầu Hán Việt

"Tuyệt khiếu" (絶叫, gào thét — từ Hán Việt văn viết); "khiếu" trong "khiếu nại" là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
さけ(ぶ)
Số nét
6

Lưu ý: Chữ chỉ 6 nét, đừng viết thêm nét bên phải. 叫ぶ (さけぶ) = hét lên; 絶叫 (ぜっきょう) = gào thét — 絶叫マシン là trò chơi cảm giác mạnh ở công viên.

Câu ví dụ

  • ゆうえんちで、いもうとはずっとぜっきょうしていました。

    Ở công viên giải trí, em gái tôi gào thét suốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 叫 nghĩa là gì?

Hoảng

hoảng hốt

忄 lòng + 荒 hoang, cuồn cuộn (phần chỉ âm コウ) = 慌 hoảng hốt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là cỏ 艹 trên dòng sông cuồn cuộn (荒, hoang) — lòng như ruộng hoang bị lũ cuốn: hoảng hốt.

Cầu Hán Việt

"Hoảng hốt", "khủng hoảng" (恐慌).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
あわ(てる)
Số nét
12

Lưu ý: 慌てる (あわてる) là cuống, hoảng, làm vội vàng; 慌てないで = đừng hoảng. 大慌て (おおあわて) = cuống cuồng.

Câu ví dụ

  • じしんのときはあわてないで、つくえのしたにはいってください。

    Khi động đất, đừng hoảng, hãy chui xuống gầm bàn.

  • おきるのがおそくて、おおあわてでいえをでました。

    Dậy muộn, tôi cuống cuồng ra khỏi nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慌 là gì?

Ưu

lo âu

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là 頁 (cái đầu) viết gọn, giữa là 心 (lòng), dưới là 夂 (bước chân lê) — đầu cúi, lòng nặng, chân lê bước: lo âu.

Cầu Hán Việt

"Ưu sầu", "ưu tư", "ưu phiền".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
うれ(える)・う(い)
Số nét
15

Lưu ý: 憂 thêm 亻 (người) thành 優 (ưu, dịu dàng; giỏi) đã học — cùng âm ユウ. 憂鬱 (ゆううつ) = chán nản, nặng nề; 鬱 vừa học ở bài "Buồn, vui, than".

Câu ví dụ

  • つゆはまいにちあめで、ゆううつです。

    Mùa mưa ngày nào cũng mưa, thấy chán nản quá.

  • てんすうにいっきいちゆうしないで、まいにちつづけましょう。

    Đừng lúc mừng lúc lo vì điểm số, cứ đều đặn mỗi ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憂 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いふifuHán Việt Uý Bốkính sợ
Ví dụ

Người xưa mang lòng kính sợ núi non.

いけいikeiHán Việt Uý Kínhkính trọng và nể sợ
Ví dụ

Không được quên lòng kính nể thiên nhiên.

きぐkiguHán Việt Nguy Cụlo ngại (điều xấu xảy ra)
Ví dụ

Chúng tôi lo ngại thiệt hại do bão.

せんりつsenritsuHán Việt Chiến Lậtrùng mình kinh hãi
Ví dụ

Nghe tin vụ án đó, người trong thị trấn rùng mình kinh hãi.

おどすodosuHán Việt Hiếpđe doạ
おびやかすobiyakasuHán Việt Hiếpđe doạ, uy hiếp
Ví dụ

Một trận động đất lớn có thể đe doạ cuộc sống ở Tokyo.

きょうはくkyouhakuHán Việt Hiếpđe doạ, uy hiếp
せいぜつseizetsuHán Việt Thê Tuyệtkhốc liệt
Ví dụ

Bộ phim mở đầu bằng cảnh chiến tranh khốc liệt.

すごいsugoiHán Việt Thêghê gớm, tuyệt (cách đọc ngoài bảng chữ thường dùng, hay viết kana)
くるうkuruuHán Việt Cuồngđiên, (máy) trục trặc
ねっきょうnekkyouHán Việt Nhiệt Cuồngcuồng nhiệt
Ví dụ

Người hâm mộ cuồng nhiệt trước kết quả trận đấu.

さけぶsakebuHán Việt Khiếuhét lên
ぜっきょうzekkyouHán Việt Tuyệt Khiếugào thét
Ví dụ

Ở công viên giải trí, em gái tôi gào thét suốt.

あわてるawateruHán Việt Hoảnghoảng hốt, vội vàng
おおあわてooawateHán Việt Đại Hoảngcuống cuồng
Ví dụ

Dậy muộn, tôi cuống cuồng ra khỏi nhà.

ゆううつyuuutsuHán Việt Ưu Uấtu uất, nặng nề
Ví dụ

Mùa mưa ngày nào cũng mưa, thấy chán nản quá.

いっきいちゆうikkiichiyuuHán Việt Nhất Hỉ Nhất Ưulúc mừng lúc lo
Ví dụ

Đừng lúc mừng lúc lo vì điểm số, cứ đều đặn mỗi ngày.

Nhắc lạiChữ 敬 trong 畏敬Dạy chính ở: Kanji N2 bài 7

敬 (kính, kính trọng) đã học ở Kanji N2: 敬語けいご (kính ngữ). Thêm 畏 thành 畏敬 (いけい) = kính trọng mà nể sợ.

Nhắc lạiChữ 迫 trong 脅迫Dạy chính ở: Kanji N2 bài 49

迫 (bách, ép, sát tới) đã học ở Kanji N2: 迫力はくりょく (sức mạnh, hùng hồn). 脅迫 (きょうはく) = đe doạ, uy hiếp — chữ trên tin hình sự.

Nhắc lạiChữ 怖 — sợ hằng ngàyDạy chính ở: Kanji N3 bài 4

怖 (bố, sợ) đã học ở Kanji N3: 怖こわい (sợ). Nói chuyện hằng ngày dùng 怖い; 畏怖 (いふ) là nỗi kính sợ trước thần linh, thiên nhiên — chữ văn viết.

Nhắc lạiChữ 鬱 vừa họcDạy chính ở: Kanji N1 bài 23

鬱 (uất, u uất) học ở bài "Buồn, vui, than": 鬱病うつびょう (bệnh trầm cảm). Hôm nay ghép với 憂 thành 憂鬱 (ゆううつ) = chán nản, nặng nề.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:狂言
    áp phích nhà hát Nô (能楽堂): kịch Kyōgen, hài kịch truyền thống
  • màn hình điện tử:緊急地震速報
    màn hình điện thoại, ti vi khi sắp có rung mạnh: báo động đất khẩn cấp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 25Chuyện của Hine

Mười giờ sáng, mọi điện thoại cùng kêu

Sáng thứ Ba ở phòng khách đoàn, trời mưa, khoảng 20 độ. Đúng 10 giờ, điện thoại của cả phòng đồng loạt kêu báo động đất khẩn cấp — và Hine suýt làm điều không nên làm.

かようびのあさじゅうじ、へやのみんなのでんわがどうじになりました。きんきゅうじしんそくほうです。

ヒネさんはあわてて、ドアのほうへはしりそうになりました。

「ヒネさん、あわてないで!つくえのしたにはいって!」

ふたりはつくえのしたにはいりました。すうびょうすこしゆれて、すぐにとまりました。

「……まだてがふるえてる。おもわずさけびそうになったよ。」

「さいしょはみんなそうだよ。ぼくもいちねんめはおおあわてだった。」

たなかさんはでんわのニュースをみせました。「だいじしんへのきぐ」「とうきょうをおびやかすじしん」とかいてあります。

「きぐ……おびやかす……。きょうのカードにぜんぶいれる。」

ヒネさんはおもいました。ツアーでおきゃくさまのまえにいるとき、わたしがあわててはいけない。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Khi điện thoại báo động đất, Tanaka bảo Hine làm gì?

Câu 2 / 2

Cuối truyện Hine tự nhắc mình điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Khi động đất, đừng hoảng, hãy chui xuống gầm bàn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMến mộ, an ủi — 慕 憧 憬 慈 慰 癒 寛 恭 謙Hine đặt nhầm ngày khách sạn cho đoàn xem sumo; tối đó chị Kimura rủ cô đi cà phê.

備そなえあれば憂うれいなし

Có chuẩn bị thì chẳng phải lo.

Tục ngữ — viết đủ 備えあれば憂いなし.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:狂言
áp phích nhà hát Nô (能楽堂): kịch Kyōgen, hài kịch truyền thống