đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 124
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
渉ショウThiệp · giao thiệp, liên quan · chỉ cần nhận mặt
歩ホBộ · đi bộ
渉 và 歩 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
監カンGiám · giám sát
鑑カンGiám · thưởng thức, soi xét
監 và 鑑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
監カンGiám · giám sát
艦カンHạm · tàu chiến · chỉ cần nhận mặt
監 và 艦 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
轄カツHạt · quản hạt · chỉ cần nhận mặt
割カツCát · chia; một phần mười
轄 và 割 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
還カンHoàn · trả về
環カンHoàn · vòng
Có BƯỚC ĐI là đi rồi quay về: 返還 (trả lại); có NGỌC là chiếc vòng ngọc tròn: 環境 (môi trường — vòng quanh ta).
召ショウTriệu · triệu tập, (dùng, mặc: kính ngữ)
招ショウChiêu · mời
召 và 招 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
掌ショウChưởng · lòng bàn tay, nắm giữ · chỉ cần nhận mặt
賞ショウThưởng · giải thưởng
掌 và 賞 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
掌ショウChưởng · lòng bàn tay, nắm giữ · chỉ cần nhận mặt
尚ショウThượng · vẫn còn, quý trọng
掌 và 尚 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
匿トクNặc · giấu tên
若ジャクNhược · trẻ
匿 và 若 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
陳チンTrần · trình bày, cũ (陳列: trưng bày) · chỉ cần nhận mặt
陣ジンTrận · trận địa
陳 và 陣 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
触ショクXúc · chạm vào
解カイGiải · giải, hiểu
触 và 解 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
聴チョウThính · nghe
聞ブンVăn · nghe
聴 và 聞 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
焦ショウTiêu · cháy, sốt ruột
集シュウTập · gom, tụ
焦 và 集 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
凝ギョウNgưng · đông đặc, chăm chú
疑ギNghi · nghi ngờ
凝 và 疑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
仰ギョウNgưỡng · ngước nhìn, kính
迎ゲイNghênh · đón
仰 và 迎 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
屈クツKhuất · khuất phục, cúi
届とど(く)Giới · gửi đến, tới nơi
屈 và 届 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
矯キョウKiểu · uốn nắn · chỉ cần nhận mặt
橋キョウKiều · cầu
矯 và 橋 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
萎イNuy · héo, nhụt · chỉ cần nhận mặt
委イUỷ · giao phó, uỷ ban
萎 và 委 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
幅フクBức · bề rộng
福フクPhúc · phúc
幅 và 福 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
幅フクBức · bề rộng
副フクPhó · phó, phụ
幅 và 副 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
弧コHồ · cung tròn · chỉ cần nhận mặt
孤コCô · cô độc, mồ côi
弧 và 孤 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
凹オウAo · lõm
凸トツĐột · lồi
凹 và 凸 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
端タンĐoan · đầu mút, ngay thẳng
橋キョウKiều · cầu
端 và 橋 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
距キョCự · khoảng cách
巨キョCự · to lớn
距 và 巨 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
超チョウSiêu · vượt quá
越エツViệt · vượt qua
超 và 越 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
双ソウSong · đôi, song
友ユウHữu · bạn
双 và 友 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
盤バンBàn · cái đĩa lớn, nền
般ハンBan · chung (一般), loại
盤 và 般 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
頃ケイKhoảnh · khoảng (thời gian)
傾ケイKhuynh · nghiêng, khuynh hướng
頃 và 傾 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
頃ケイKhoảnh · khoảng (thời gian)
項コウHạng · mục, hạng mục
頃 và 項 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
旦タンĐán · buổi sáng, một khi
但タンĐãn · nhưng, có điều
旦 và 但 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
旦タンĐán · buổi sáng, một khi
担タンĐảm · gánh vác
旦 và 担 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
即ソクTức · ngay lập tức
既キKý · đã rồi
即 và 既 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
徐ジョTừ · từ từ
除ジョTrừ · loại bỏ
徐 và 除 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
須スTu · cần phải (必須)
順ジュンThuận · thứ tự, suôn sẻ
須 và 順 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
冗ジョウNhũng · thừa (冗談: nói đùa)
元ゲンNguyên · gốc, ban đầu
冗 và 元 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
庸ヨウDung · bình thường (中庸) · chỉ cần nhận mặt
康コウKhang · khoẻ mạnh
庸 và 康 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
了リョウLiễu · xong, hiểu (了解)
子シTử · con, con trẻ
了 và 子 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
瞭リョウLiễu · rõ ràng (明瞭) · chỉ cần nhận mặt
寮リョウLiêu · ký túc xá
瞭 và 寮 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
瞭リョウLiễu · rõ ràng (明瞭) · chỉ cần nhận mặt
療リョウLiệu · chữa bệnh
瞭 và 療 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
俗ゾクTục · phong tục, thô tục
浴ヨクDục · tắm
俗 và 浴 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
俗ゾクTục · phong tục, thô tục
欲ヨクDục · muốn
俗 và 欲 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
泰タイThái · an ổn, (nước) Thái
奏ソウTấu · tấu (nhạc)
泰 và 奏 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
泰タイThái · an ổn, (nước) Thái
春シュンXuân · mùa xuân
泰 và 春 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
享キョウHưởng · hưởng thụ
京キョウKinh · kinh đô
享 và 京 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
威イUy · uy quyền
成セイThành · thành
威 và 成 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
旺オウVượng · thịnh vượng
狂キョウCuồng · điên cuồng
旺 và 狂 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
逸イツDật · lạc ra, xuất sắc
免メンMiễn · miễn, sa thải
逸 và 免 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
禍カHoạ · tai hoạ
渦カQua · xoáy nước · chỉ cần nhận mặt
禍 và 渦 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
禍カHoạ · tai hoạ
過カQuá · qua, quá
禍 và 過 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
厄ヤクÁch · tai ách
危キNguy · nguy hiểm
厄 và 危 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
脚キャクCước · chân, (kịch) bản
却キャクKhước · trả lại, ngược lại
脚 và 却 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
拳ケンQuyền · nắm đấm
巻カンQuyển · cuộn, quyển
拳 và 巻 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
拳ケンQuyền · nắm đấm
券ケンKhoán · vé, phiếu
拳 và 券 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
披ヒPhi · mở ra (披露: công bố)
彼ヒBỉ · anh ấy, kia
披 và 彼 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
披ヒPhi · mở ra (披露: công bố)
被ヒBị · bị; phủ lên
披 và 被 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
戴タイĐái · đội, nhận (頂戴) · chỉ cần nhận mặt
載サイTải · đăng (báo); chở
戴 và 載 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
据キョCứ · đặt yên, đặt cố định
居キョCư · ở
据 và 居 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
随ズイTuỳ · đi theo, tuỳ
堕ダĐoạ · sa đoạ, rơi · chỉ cần nhận mặt
随 và 堕 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
斉セイTề · cùng lúc, đều
済サイTế · xong; cứu
斉 và 済 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
斉セイTề · cùng lúc, đều
剤ザイTễ · thuốc (dạng bào chế)
斉 và 剤 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
堆タイĐôi · chồng chất · chỉ cần nhận mặt
推スイSuy · đẩy, suy luận
堆 và 推 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
堆タイĐôi · chồng chất · chỉ cần nhận mặt
唯イDuy · chỉ, duy nhất
堆 và 唯 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
塊カイKhối · cục, khối · chỉ cần nhận mặt
魂コンHồn · linh hồn
塊 và 魂 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
縦ジュウTung · chiều dọc
従ジュウTòng · theo, đi theo
SỢI TƠ căng thẳng trên khung cửi là chiều dọc: 縦; BƯỚC CHÂN đi sau người khác là đi theo: 従う.
含ガンHàm · bao gồm
今コンKim · nay, bây giờ
含 và 今 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
冠カンQuan · mũ miện, (giải) quán quân
完カンHoàn · hoàn thành
冠 và 完 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
鎮チンTrấn · đè xuống, trấn tĩnh
慎シンThận · thận trọng
鎮 và 慎 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
踪ソウTung · dấu vết (失踪: mất tích) · chỉ cần nhận mặt
宗シュウTông · tông giáo
踪 và 宗 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
伯ハクBá · bác (伯父), bá tước · chỉ cần nhận mặt
泊ハクBạc · ngủ trọ
伯 và 泊 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
仙センTiên · tiên nhân · chỉ cần nhận mặt
山サンSơn · núi
仙 và 山 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
冶ヤDã · luyện kim · chỉ cần nhận mặt
治ジTrị · cai trị; chữa (khỏi)
冶 và 治 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
瑠ルLưu · (瑠璃: ngọc lưu ly) · chỉ cần nhận mặt
留リュウLưu · ở lại, giữ
瑠 và 留 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
堀クツQuật · hào, mương (tên người)
掘クツQuật · đào
堀 và 掘 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
丙ヘイBính · thứ ba (trong giáp, ất, bính) · chỉ cần nhận mặt
両リョウLưỡng · hai, cả hai
丙 và 両 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
乙オツẤt · thứ hai · chỉ cần nhận mặt
己コKỷ · bản thân
乙 và 己 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
丹タンĐan · màu đỏ son, chân thành · chỉ cần nhận mặt
舟シュウChu · thuyền
丹 và 舟 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
朱シュChu · màu đỏ son
未ミVị · chưa
朱 và 未 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
褐カツHạt · màu nâu · chỉ cần nhận mặt
渇カツKhát · khát
褐 và 渇 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
紋モンVăn · hoa văn, gia huy
文ブンVăn · câu văn, chữ
紋 và 文 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
璧ヘキBích · ngọc bích (完璧: hoàn hảo) · chỉ cần nhận mặt
壁ヘキBích · tường
璧 và 壁 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
葛カツCát · sắn dây, rối rắm (葛藤) · chỉ cần nhận mặt
褐カツHạt · màu nâu · chỉ cần nhận mặt
葛 và 褐 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
麻マMa · cây gai, tê
摩マMa · xoa, cọ xát
麻 và 摩 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
芯シンTâm · lõi, ruột · chỉ cần nhận mặt
心シンTâm · lòng, tim
芯 và 心 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
薪シンTân · củi · chỉ cần nhận mặt
新シンTân · mới
薪 và 新 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
荘ソウTrang · biệt thự, trang trọng
壮ソウTráng · cường tráng, to lớn
荘 và 壮 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
軒ケンHiên · mái hiên, (đếm nhà)
転テンChuyển · lăn, chuyển
軒 và 転 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
錮コCố · giam (禁錮) · chỉ cần nhận mặt
固コCố · cứng, chắc
錮 và 固 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
貞テイTrinh · trinh tiết · chỉ cần nhận mặt
員インViên · thành viên, người làm (trong một nơi)
貞 và 員 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
椎ツイChuy · xương sống (脊椎) · chỉ cần nhận mặt
推スイSuy · đẩy, suy luận
椎 và 推 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
捻ネンNiệp · vặn (捻挫: bong gân) · chỉ cần nhận mặt
念ネンNiệm · ý nghĩ
捻 và 念 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
窒チツTrất · nghẹt (窒素: nitơ) · chỉ cần nhận mặt
室シツThất · phòng
窒 và 室 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
硝ショウTiêu · diêm tiêu (硝子: thuỷ tinh) · chỉ cần nhận mặt
消ショウTiêu · tắt, biến mất
硝 và 消 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
采サイThái · hái, (喝采: hoan hô) · chỉ cần nhận mặt
菜サイThái · rau
采 và 菜 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
采サイThái · hái, (喝采: hoan hô) · chỉ cần nhận mặt
彩サイThái · màu sắc
Tay hái trên cây, vẫy cành chỉ huy là 采配; thêm ba nét LÔNG VẼ là màu sắc: 色彩.
沙サSa · cát (沙汰) · chỉ cần nhận mặt
砂サSa · cát
沙 và 砂 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
汰タThải · sàng lọc (淘汰) · chỉ cần nhận mặt
太タイThái · to, béo
汰 và 太 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
勾コウCâu · móc (勾配: độ dốc) · chỉ cần nhận mặt
句クCú · câu, cụm
勾 và 句 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
乞コKhất · xin (乞う) · chỉ cần nhận mặt
気キKhí · không khí, khí chất
乞 và 気 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
痕コンNgân · vết sẹo, dấu · chỉ cần nhận mặt
根コンCăn · rễ, gốc
痕 và 根 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
酌シャクChước · rót rượu, châm chước · chỉ cần nhận mặt
的テキĐích · mục tiêu; mang tính ~ (hậu tố)
酌 và 的 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
拉ラLạp · kéo (拉致: bắt cóc) · chỉ cần nhận mặt
位イVị · vị trí, bậc
拉 và 位 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
裸ラLoã · trần truồng
課カKhoá · bài, ban
裸 và 課 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
網モウVõng · cái lưới
綱コウCương · dây lớn, đề cương
網 và 綱 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
濫ランLạm · lạm dụng · chỉ cần nhận mặt
監カンGiám · giám sát
Đứng NHÌN là giám sát: 監督; nước TRÀN qua cả chỗ người canh là lạm dụng, tràn lan: 濫用, 氾濫.
累ルイLuỹ · chồng chất, liên luỵ
果カQuả · quả, kết quả
累 và 果 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
鈴リンLinh · cái chuông nhỏ
鉛エンDuyên · chì
鈴 và 鉛 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
露ロLộ · sương, lộ ra
路ロLộ · đường
露 và 路 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
郎ロウLang · chàng trai (tên nam) · chỉ cần nhận mặt
朗ロウLãng · sáng sủa
郎 và 朗 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
匂にお(う)(chữ Nhật tự tạo) · mùi thơm
勾コウCâu · móc (勾配: độ dốc) · chỉ cần nhận mặt
匂 và 勾 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
粘ネンNiêm · dính
占センChiếm · chiếm; bói
粘 và 占 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
哺ホBộ · cho bú (哺乳類) · chỉ cần nhận mặt
捕ホBộ · bắt
哺 và 捕 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
捗チョクTrắc · tiến triển (捗る) · chỉ cần nhận mặt
歩ホBộ · đi bộ
捗 và 歩 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
錯サクThác · sai lầm (錯覚: ảo giác)
借シャクTá · mượn
錯 và 借 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
賭トĐổ · đánh bạc · chỉ cần nhận mặt
緒ショTự · đầu mối; cùng
賭 và 緒 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
漫マンMạn · lan man, truyện tranh (漫画)
慢マンMạn · ngạo mạn, chậm
漫 và 慢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 9·Chuyện của Hine
Một trăm hai mươi tư thẻ trên chiếu
Tám giờ tối thứ Hai 24/3, phòng 202; trời nhiều mây, khoảng 13 độ. Bốn ngày trước bài kiểm tra cuối khoá, Hine rải 124 thẻ chặng 17–18 lên chiếu, còn Linh gọi video từ nhà để chấm giúp.
Hai người cùng cười qua màn hình. Hine ghi vào sổ: "Hôm nay tôi đã ôn xong nội dung của cả một năm." Cô để nguyên đống thẻ trên sàn để sáng mai xem lại lần cuối.
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Hine phân biệt 還 và 環 bằng cách nào?
Câu 2 / 2
Vì sao Hine vẫn học chữ Hán sau ngày 28/3?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Chữ Hán trên báo và văn bản").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
渉Thiệp · giao thiệp, liên quan · chỉ cần nhận mặt氵 (nước) bên trái, 歩 (bước đi) bên phải — lội bộ qua sông sang bờ bên kia để gặp người ta: giao thiệp, đàm phán.Như trong: "Giao thiệp" (交渉), "can thiệp" (干渉) — đúng chữ 渉.
還Hoàn · trả vềPhần trong là con mắt nhìn quanh một vòng (giống phần phải của 環 — vòng), đặt trên bộ bước đi 辶 — đi một vòng rồi quay về chỗ cũ: trở về, trả lại.Như trong: "Hoàn trả" (返還), "hoàn lương" (還良), "sinh hoàn" (生還 — sống sót trở về) — đúng chữ 還.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Chữ ít gặp: tên riêng, nhận mặt khi đọc").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
藤Đằng · cây tử đằng (佐藤, 藤田)艹 (cỏ) đội trên đầu, bên dưới là 月 và phần có nước 水 — dây leo xanh rủ xuống như thác nước tím: hoa tử đằng.Như trong: "Cát đằng" (葛藤 — dây sắn dây và dây tử đằng quấn nhau: rối rắm), "đằng la" (藤蘿 — dây leo) — đúng chữ 藤.
玄Huyền · màu đen, sâu xa亠 (cái nắp) ở trên, bên dưới là 幺 (sợi tơ nhỏ) — sợi tơ nhỏ treo trong chỗ tối thẳm, nhìn không rõ: đen huyền, sâu xa.Như trong: "Huyền bí" (玄秘), "huyền diệu" (玄妙), "Huyền Trang" (玄奘 — Đường Tăng) — đúng chữ 玄; tóc "đen huyền" cũng là chữ này.
還Hoàn · trả vềPhần trong là con mắt nhìn quanh một vòng (giống phần phải của 環 — vòng), đặt trên bộ bước đi 辶 — đi một vòng rồi quay về chỗ cũ: trở về, trả lại.Như trong: "Hoàn trả" (返還), "hoàn lương" (還良), "sinh hoàn" (生還 — sống sót trở về) — đúng chữ 還.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 権力の_用は許されません。(らんよう — Lạm dụng quyền lực là không thể chấp nhận.)
Nhớ lại chút nhé
濫Lạm · lạm dụng · chỉ cần nhận mặt氵 (nước) bên trái, 監 (giám sát) bên phải — nước tràn qua cả chỗ người canh giữ: tràn bờ, dùng quá đà: lạm dụng.Như trong: "Lạm dụng" (濫用), "lạm phát" (濫発 — phát hành quá mức), "lạm sát" (濫殺) — đúng chữ 濫.
Câu 5 / 10
Điền chữ: この絵は色_が豊かです。(しきさい — Bức tranh này màu sắc phong phú.)
Nhớ lại chút nhé
彩Thái · màu sắc采 (bàn tay hái trên cây) bên trái, 彡 (nét vẽ) bên phải — hái lá hoa nhiều màu về vẽ: tô màu, màu sắc.Như trong: "Sắc thái" (色彩), "đa sắc thái", "tinh thái" (精彩, rực rỡ) — đúng chữ 彩.
采Thái · hái, (喝采: hoan hô) · chỉ cần nhận mặt爫 (bàn tay úp xuống) trên 木 (cây) — bàn tay hái lá trên cây; người cầm cành vẫy để chỉ huy: 采配.Như trong: "Phong thái" (風采 — dáng vẻ), "thái ấp" (采邑), "hái" (采) — đúng chữ 采; "tinh thái" (精采) cũng chữ này.
Câu 6 / 10
Điền chữ: _書きの手紙をもらいました。(たてがき — Tôi nhận được lá thư viết dọc.)
Nhớ lại chút nhé
縦Tung · chiều dọc糸 (sợi tơ) bên trái, 従 (đi theo) bên phải — sợi chỉ chạy theo một hướng từ trên xuống dưới khung cửi: chiều dọc.Như trong: "Tung hoành" (縦横 — dọc ngang), "thao tung" (操縦 — điều khiển) — đúng chữ 縦.
biển đường:徐行
Câu 7 / 10
Biển này dựng ở cổng trường học, trên đường xe chạy. Biển nhắc lái xe làm gì?
Nhớ lại chút nhé
徐Từ · từ từ彳 (bước chân) bên trái, 余 (dư dả) bên phải — bước chân thong thả, dư thời gian: đi từ từ.Như trong: "Từ từ" (徐徐), "từ hành" (徐行 — đi chậm) — đúng chữ 徐; "từ từ" của tiếng Việt chính là chữ này.
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
渉Thiệp · giao thiệp, liên quan · chỉ cần nhận mặt氵 (nước) bên trái, 歩 (bước đi) bên phải — lội bộ qua sông sang bờ bên kia để gặp người ta: giao thiệp, đàm phán.Như trong: "Giao thiệp" (交渉), "can thiệp" (干渉) — đúng chữ 渉.
Câu 9 / 10
陶器 (đồ gốm) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: touki
Nhớ lại chút nhé
陶Đào · đồ gốm阝 (gò đất) bên trái, 匋 (cái lò bọc lấy cái bình 缶) bên phải — đất đồi đem vào lò nung thành bình: đồ gốm.Như trong: "Đồ đào" (陶器 — đồ gốm), "đào dã" (陶冶 — hun đúc), "Đào Tiềm" (陶潜) — đúng chữ 陶; "gốm Bát Tràng" tiếng Hán Việt cũng gọi là "đào khí".
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 10 / 10
Xếp thành câu: "Tôi đang sưu tầm đồ gốm nước ngoài."
Nhớ lại chút nhé
陶Đào · đồ gốm阝 (gò đất) bên trái, 匋 (cái lò bọc lấy cái bình 缶) bên phải — đất đồi đem vào lò nung thành bình: đồ gốm.Như trong: "Đồ đào" (陶器 — đồ gốm), "đào dã" (陶冶 — hun đúc), "Đào Tiềm" (陶潜) — đúng chữ 陶; "gốm Bát Tràng" tiếng Hán Việt cũng gọi là "đào khí".