Tập 37· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 27/7, 10 giờ sáng · phòng 202· 24 phút

Ngủ, say, nghỉ ngơi

Chín chữ về giấc ngủ, cơn say, thói quen và lúc nghỉ ngơi — gặp trong lời khuyên sức khoẻ và biển chỉ dẫn. Hai chữ có bộ 酉 (bình rượu): 醒 tỉnh, 酔 say. Hán Việt quen: 睡眠 thuỵ miên (giấc ngủ), 細菌 tế khuẩn (vi khuẩn), 休憩 hưu khế (nghỉ giải lao).

Sáng thứ Bảy ở phòng 202, nắng gắt, khoảng 33 độ. Tối qua phòng khách đoàn mở tiệc mừng xong mùa đoàn tháng Bảy; Hine uống ít mà vẫn say, ngủ một mạch tới 10 giờ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 睡 (thuỵ, ngủ) · 醒 (tỉnh, tỉnh táo) · 酔 (tuý, say) · 癖 (phích, tật, thói quen) · 菌 (khuẩn, vi khuẩn, nấm) · 憩 (khế, nghỉ ngơi) · 懐 (hoài, trong lòng, hoài niệm) · 摩 (ma, xoa, cọ xát) · 孔 (khổng, cái lỗ (瞳孔: đồng tử))
  • Đọc được: 睡眠 (すいみん, giấc ngủ) · 覚醒 (かくせい, thức tỉnh, tỉnh táo hẳn) · 酔う (よう, say) · 癖 (くせ, tật, thói quen) · 細菌 (さいきん, vi khuẩn) · 休憩 (きゅうけい, nghỉ giải lao) · 懐かしい (なつかしい, nhớ nhung, gợi nhớ) · 摩擦 (まさつ, ma sát, xích mích; chữ 擦 học ở bài 77 khoá này) · 瞳孔 (どうこう, đồng tử)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thuỵ

ngủ

目 mắt + 垂 rủ xuống (phần chỉ âm スイ) = 睡 ngủ

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (mắt) bên trái, 垂 (rủ xuống) bên phải — mí mắt rủ xuống: ngủ.

Cầu Hán Việt

"Thuỵ miên" (睡眠, giấc ngủ), "thuỵ du" (mộng du), "hôn thuỵ" (mê man).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Số nét
13

Lưu ý: 睡眠 (すいみん) = giấc ngủ — gặp trên tờ khuyên sức khoẻ: 睡眠不足 (thiếu ngủ). Nói thường thì dùng 寝る, 眠る. 熟睡 (じゅくすい) = ngủ say.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じゅうぶんなすいみんをとってください。

    Hãy ngủ đủ giấc.

  • つかれていたので、あさまでじゅくすいしました。

    Mệt quá nên tôi ngủ say tới sáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 睡 là gì?

Tỉnh

tỉnh táo · chỉ cần nhận mặt

酉 bình rượu + 星 ngôi sao (phần chỉ âm セイ) = 醒 tỉnh táo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 星 (ngôi sao) bên phải — say rượu xong, ngước lên thấy sao sáng thì tỉnh: tỉnh táo.

Cầu Hán Việt

"Thức tỉnh" (覚醒 — tiếng Nhật "giác tỉnh"), "tỉnh ngộ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
16

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Chữ "tỉnh" của "tỉnh rượu, thức tỉnh" là 醒 — khác 省 (tỉnh, bộ / tỉnh lược) đã học. Gần như chỉ gặp trong 覚醒 (かくせい).

Câu ví dụ

  • コーヒーをのんで、やっとあたまがかくせいしました。

    Uống cà phê xong, đầu óc tôi mới tỉnh hẳn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 醒 nghĩa là gì?

Tuý

say

酉 bình rượu + 卆 hết, xong (phần chỉ âm スイ) = 酔 say

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 卆 (hết, xong — dạng gọn của 卒) bên phải — uống tới hết bình: say.

Cầu Hán Việt

"Say tuý luý", "tuý ông" (ông già say), "ma tuý".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
よ(う)
Số nét
11

Lưu ý: 酔う (よう) = say (rượu), say (xe, tàu: 車に酔う). 二日酔い (ふつかよい) = say xỉn sang hôm sau, nhức đầu buổi sáng. "Ma tuý" của tiếng Việt cũng có chữ này, nhưng tiếng Nhật ますい (cùng hai chữ) lại là thuốc gây mê; chữ đầu học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • きのうはのみすぎて、けさはふつかよいです。

    Hôm qua uống quá chén nên sáng nay bị say xỉn.

  • ふねによいやすいので、くすりをのんでおきます。

    Tôi dễ say sóng nên uống thuốc trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 酔 nghĩa là gì?

Phích

tật, thói quen

疒 bệnh + 辟 lánh, lệch (phần chỉ âm ヘキ) = 癖 tật, thói quen

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 辟 (lánh đi, lệch) — "bệnh" lệch nhỏ cứ lặp đi lặp lại: tật, thói quen.

Cầu Hán Việt

"Phích" trong "thị phích" (sở thích quá mức), "khiết phích" (潔癖, tật sạch sẽ quá mức).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘキ
Kun
くせ
Số nét
18

Lưu ý: 癖 (くせ) = tật, thói quen (cả tốt lẫn xấu) — 口癖 (くちぐせ) = câu cửa miệng; 癖毛 (くせげ) = tóc xoăn tự nhiên. Chữ 18 nét, bên trong là 辟 chứ không phải 壁 (tường).

Câu ví dụ

  • かんがえるとき、かみをさわるのがくせです。

    Lúc suy nghĩ, tôi có tật hay sờ tóc.

  • ちちのくちぐせは「なんとかなる」です。

    Câu cửa miệng của bố tôi là "rồi sẽ ổn thôi".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 癖 nghĩa là gì?

Khuẩn

vi khuẩn, nấm

艹 cỏ + 囷 lúa trong kho tròn (phần chỉ âm キン) = 菌 vi khuẩn, nấm

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên, dưới là 囷 (lúa 禾 trong kho tròn 囗) — lúa để lâu trong kho mọc mốc, mọc nấm: vi khuẩn, nấm.

Cầu Hán Việt

"Vi khuẩn" (tiếng Nhật 細菌 "tế khuẩn"), "sát khuẩn" (殺菌), "kháng khuẩn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Số nét
11

Lưu ý: "Sát khuẩn" tiếng Việt = 殺菌 (さっきん) trên chai nước rửa tay. Vi khuẩn tiếng Nhật nói 細菌 (さいきん) — đừng nhầm với 最近 (さいきん, gần đây) cùng cách đọc.

Câu ví dụ

  • なつはさいきんがふえやすいので、たべものにきをつけましょう。

    Mùa hè vi khuẩn dễ sinh sôi, hãy cẩn thận đồ ăn.

  • てをあらうときは、さっきんできるせっけんをつかいます。

    Khi rửa tay, tôi dùng xà phòng sát khuẩn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 菌 nghĩa là gì?

Khế

nghỉ ngơi

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

舌 (cái lưỡi) và 自 (cái mũi) trên 心 (lòng) — lưỡi nghỉ, mũi thở đều, lòng thư thái: nghỉ ngơi.

Cầu Hán Việt

"Hưu khế" (休憩, nghỉ giải lao — từ Hán Việt ít dùng); tiếng Việt quen nói "nghỉ giải lao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
いこ(い)
Số nét
16

Lưu ý: 休憩 (きゅうけい) = nghỉ giải lao — trên biển 休憩所 (chỗ nghỉ chân), 休憩室 (phòng nghỉ). 憩い (いこい) = sự thư thái, nơi nghỉ chân: 市民の憩いの場 (chỗ thư giãn của người dân).

Câu ví dụ

  • にじかんあるいたので、ここできゅうけいしましょう。

    Đi bộ hai tiếng rồi, mình nghỉ giải lao ở đây nhé.

  • このこうえんは、まちのひとのいこいのばしょです。

    Công viên này là chỗ thư giãn của người dân thị trấn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憩 là gì?

Hoài

trong lòng, hoài niệm

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là vạt áo 衣 ôm giọt nước mắt — ôm điều thương nhớ trong lòng áo: hoài niệm.

Cầu Hán Việt

"Hoài niệm", "hoài cổ", "hoài bão", "cảm hoài".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
なつ(かしい)・ふところ
Số nét
16

Lưu ý: 懐かしい (なつかしい) = nhớ nhung, gợi nhớ chuyện cũ (vui chứ không buồn). 懐 (ふところ) = trong lòng áo, túi tiền: 懐が寒い (túi tiền eo hẹp).

Câu ví dụ

  • このうたをきくと、がくせいじだいがなつかしくなります。

    Nghe bài hát này tôi lại nhớ thời sinh viên.

  • きゅうりょうびのまえは、ふところがさむいです。

    Trước ngày lĩnh lương thì túi tiền eo hẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 懐 nghĩa là gì?

Ma

xoa, cọ xát

麻 cây gai dưới mái (phần chỉ âm マ) + 手 bàn tay = 摩 xoa, cọ xát

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Trên là 麻 (cây gai phơi dưới mái), dưới là 手 (bàn tay) — tay vò sợi gai cho mềm: xoa, cọ xát.

Cầu Hán Việt

"Ma sát" (摩擦), "án ma" (xoa bóp), "ma-xa-ge" xoa bóp.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マ
Số nét
15

Lưu ý: "Ma sát" tiếng Việt chính là 摩擦 (まさつ) — tiếng Nhật còn dùng nghĩa "xích mích" giữa người, giữa nước với nước. 摩 có 手 nằm DƯỚI (khác 魔 có 鬼 dưới, bài "Hồn, mê, phiền").

Câu ví dụ

  • くにとくにのあいだに、ちいさながおきています。

    Giữa hai nước đang có chút xích mích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 摩 là gì?

Khổng

cái lỗ (瞳孔: đồng tử)

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

子 (đứa trẻ) bên trái, bên phải là một nét cong như dòng sữa — đứa bé bú qua lỗ nhỏ: cái lỗ.

Cầu Hán Việt

"Khổng Tử" (孔子), "đồng tử" (瞳孔), "khổng tước" (con công).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
4

Lưu ý: Chữ chỉ 4 nét. 瞳孔 (どうこう) = đồng tử — 瞳 (con ngươi) học ở bài "Mặt, cổ, tay chân". 孔子 (こうし) = Khổng Tử.

Câu ví dụ

  • くらいところでは、どうこうがおおきくなります。

    Ở chỗ tối, đồng tử giãn to ra.

  • こうしのことばは、いまもおおくのひとによまれています。

    Lời của Khổng Tử đến nay vẫn được nhiều người đọc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 孔 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

すいみんsuiminHán Việt Thuỵ Miêngiấc ngủ
Ví dụ

Hãy ngủ đủ giấc.

じゅくすいjukusuiHán Việt Thục Thuỵngủ say
Ví dụ

Mệt quá nên tôi ngủ say tới sáng.

かくせいkakuseiHán Việt Giác Tỉnhthức tỉnh, tỉnh táo hẳn
Ví dụ

Uống cà phê xong, đầu óc tôi mới tỉnh hẳn.

ようyouHán Việt Tuýsay
ふつかよいfutsukayoiHán Việt Nhị Nhật Tuýsay rượu tới hôm sau
Ví dụ

Hôm qua uống quá chén nên sáng nay bị say xỉn.

くせkuseHán Việt Phíchtật, thói quen xấu
Ví dụ

Lúc suy nghĩ, tôi có tật hay sờ tóc.

くちぐせkuchiguseHán Việt Khẩu Phíchcâu cửa miệng
Ví dụ

Câu cửa miệng của bố tôi là "rồi sẽ ổn thôi".

さいきんsaikinHán Việt Tế Khuẩnvi khuẩn
Ví dụ

Mùa hè vi khuẩn dễ sinh sôi, hãy cẩn thận đồ ăn.

さっきんsakkinHán Việt Sát Khuẩndiệt khuẩn
Ví dụ

Khi rửa tay, tôi dùng xà phòng sát khuẩn.

きゅうけいkyuukeiHán Việt Hưu Khếgiờ nghỉ, nghỉ giải lao
Ví dụ

Đi bộ hai tiếng rồi, mình nghỉ giải lao ở đây nhé.

いこいikoiHán Việt Khếsự thư thái, nơi nghỉ chân
Ví dụ

Công viên này là chỗ thư giãn của người dân thị trấn.

なつかしいnatsukashiiHán Việt Hoàinhớ (cái đã qua), gợi nhớ
ふところfutokoroHán Việt Hoàitrong lòng, túi tiền
Ví dụ

Trước ngày lĩnh lương thì túi tiền eo hẹp.

まさつmasatsuHán Việt Ma Sátva chạm, xích mích
Ví dụ

Giữa hai nước đang có chút xích mích.

どうこうdoukouHán Việt Đồng Khổngđồng tử
Ví dụ

Ở chỗ tối, đồng tử giãn to ra.

こうしkoushiHán Việt Khổng TửKhổng Tử
Ví dụ

Lời của Khổng Tử đến nay vẫn được nhiều người đọc.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 摩擦まさつ

    ma sát, xích mích (chữ 擦 học ở bài 77 khoá này; khung cho phép vì từ quá thông dụng)

Nhắc lạiChữ 眠 trong 睡眠Dạy chính ở: Kanji N3 bài 7

眠 (miên, ngủ) đã học ở Kanji N3: 眠ねむい (buồn ngủ). Thêm 睡 thành 睡眠 (すいみん) = giấc ngủ — "thuỵ miên".

Nhắc lạiChữ 覚 trong 覚醒Dạy chính ở: Kanji N3 bài 5

覚 (giác, nhớ; tỉnh) đã học ở Kanji N3: 覚おぼえる (nhớ). 覚醒 (かくせい) = thức tỉnh, tỉnh táo hẳn.

Nhắc lạiChữ 細 trong 細菌Dạy chính ở: Kanji N3 bài 9

細 (tế, nhỏ) đã học ở Kanji N3: 細ほそい (mảnh, nhỏ). 細菌 (さいきん) = vi khuẩn — "tế khuẩn".

Nhắc lạiChữ 熟 và 瞳 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 16 · Kanji N1 bài 32

熟 (thục, chín) học ở bài "Tính chất": 半熟はんじゅく (lòng đào). 瞳 (đồng, con ngươi) học ở bài "Mặt, cổ, tay chân": 瞳ひとみ (đôi mắt). Hôm nay ghép thành 熟睡 (ngủ say) và 瞳孔 (đồng tử).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:休憩所
    biển ở công viên, trạm dừng trên đường cao tốc: chỗ nghỉ chân
  • nhãn, thẻ ghi chữ:酔い止め
    kệ thuốc ở hiệu thuốc: thuốc chống say xe, say sóng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:殺菌
    nhãn chai xà phòng rửa tay: diệt khuẩn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 37Chuyện của Hine

Sáng thứ Bảy dậy muộn

Sáng thứ Bảy ở phòng 202, nắng gắt, khoảng 33 độ. Tối qua phòng khách đoàn mở tiệc mừng xong mùa đoàn tháng Bảy; Hine uống ít mà vẫn say, ngủ một mạch tới 10 giờ.

どようびのあさ、まどのそとはつよいひがてっていました。

さくやは、しちがつのだんたいシーズンがおわったおいわいののみかいでした。ヒネさんはすこししかのまなかったのによって、じゅうじまでぐっすりねてしまいました。

たなかさんからメッセージがきていました。「ふつかよい、だいじょうぶ?」

「うーん、あたまがいたい。すこしなのに、よっちゃった。」

「だいじょうぶ!きょうはいちにちきゅうけいする。」

ヒネさんはそうへんじをして、カードのうらにきょうのれいぶんをかきました。「きのうはのみすぎて、けさはふつかよいです。」

おちゃをいれて、カードのわをひらきました。

「あ、わたし、すぐ『すみません』っていう。もうくちぐせだね。にほんじんみたい。」

でんわから、ベトナムのうたがながれてきました。

「……なつかしいなあ。フエにかえりたくなっちゃう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tanaka nhắn hỏi Hine điều gì?

Câu 2 / 2

Câu cửa miệng mới của Hine là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hôm qua uống quá chén nên sáng nay bị say xỉn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 2 — Bài 23 đến 37chiều Chủ nhật ở quán cà phê ga Shinjuku, Hine và Nakamura ôn chung trước hai kỳ thi.

寝ねる子こは育そだつ

Trẻ ngủ ngon thì lớn nhanh.

Tục ngữ — viết đủ 寝る子は育つ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:休憩所
biển ở công viên, trạm dừng trên đường cao tốc: chỗ nghỉ chân