Thuỵ
ngủ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
目 (mục, mắt)
Cách nhớ
目 (mắt) bên trái, 垂 (rủ xuống) bên phải — mí mắt rủ xuống: ngủ.
Cầu Hán Việt
"Thuỵ miên" (睡眠, giấc ngủ), "thuỵ du" (mộng du), "hôn thuỵ" (mê man).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 睡眠 (すいみん) = giấc ngủ — gặp trên tờ khuyên sức khoẻ: 睡眠不足 (thiếu ngủ). Nói thường thì dùng 寝る, 眠る. 熟睡 (じゅくすい) = ngủ say.
