Tập 30· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 28/6, 11 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Thái độ, nết

Chín chữ về thái độ và nết người — nửa xấu (卑 thấp hèn, 侮 và 蔑 khinh, 恣 tuỳ tiện), nửa tốt (謹 kính cẩn, 篤 thành thật, 淑 hiền thục, 剛 cứng cỏi, 豪 hào hiệp). Gặp nhiều nhất trong thư phàn nàn và thư xin lỗi.

Sáng thứ Sáu, mưa to, khoảng 23 độ. Một đoàn khách gửi thư phàn nàn về nhân viên một nhà hàng ở Kyoto; chị Kimura gọi xin lỗi trước, rồi ngồi viết thư cùng Hine.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 卑 (ti, thấp hèn) · 侮 (vũ, khinh nhờn) · 蔑 (miệt, khinh miệt) · 恣 (tứ, tuỳ tiện) · 謹 (cẩn, cẩn thận, kính) · 篤 (đốc, thành thật, (bệnh) nặng) · 淑 (thục, hiền thục) · 剛 (cương, cứng cỏi) · 豪 (hào, hào hiệp, xa hoa)
  • Đọc được: 卑しい (いやしい, hèn hạ, thấp kém) · 侮蔑 (ぶべつ, khinh miệt) · 軽蔑 (けいべつ, khinh miệt) · 恣意的 (しいてき, tuỳ tiện) · 謹んで (つつしんで, kính cẩn) · 危篤 (きとく, nguy kịch (bệnh)) · 淑女 (しゅくじょ, quý bà, thục nữ) · 剛直 (ごうちょく, cứng cỏi, ngay thẳng) · 富豪 (ふごう, phú hào, người rất giàu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ti

thấp hèn

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Trên là cái đầu 田 lệch, dưới là bàn tay cầm cán quạt 十 — kẻ hầu cầm quạt đứng thấp sau lưng chủ: thấp hèn.

Cầu Hán Việt

"Ti tiện" (hèn hạ), "tự ti" (自卑), "ti bỉ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
いや(しい)
Số nét
9

Lưu ý: "Tự ti" của tiếng Việt viết 自卑 — nhưng tiếng Nhật ít dùng từ này, hay nói "cảm giác thua kém" (れっとうかん). 卑下 (ひげ) = tự hạ thấp mình. 卑しい (いやしい) = hèn hạ, tham ăn — chê nặng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ひとのものをほしがるのは、いやしいことです。

    Thèm muốn đồ của người khác là điều hèn kém.

  • そんなにじぶんをひげしないでください。

    Xin đừng tự hạ thấp mình như thế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 卑 là gì?

Vũ

khinh nhờn

亻 người + 毎 mỗi (phần chỉ âm) = 侮 khinh nhờn

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 毎 (mỗi) bên phải — nhìn mỗi người như nhau, chẳng coi ai ra gì: khinh nhờn.

Cầu Hán Việt

"Khinh vũ" (coi thường — từ Hán Việt văn viết), "vũ nhục" (làm nhục).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ブ
Kun
あなど(る)
Số nét
8

Lưu ý: 侮 và 悔 (hối hận, bài "Buồn, vui, than") cùng phần 毎: 亻 (người) là khinh NGƯỜI, 忄 (lòng) là hối hận trong LÒNG. 侮る (あなどる) = coi thường, xem nhẹ (đối thủ, khó khăn).

Câu ví dụ

  • あいてをあなどると、しあいにまけますよ。

    Coi thường đối thủ là thua trận đấy.

  • そのことばには、ぶべつのきもちがありました。

    Lời nói ấy chứa ý khinh miệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 侮 nghĩa là gì?

Miệt

khinh miệt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Trên là 艹 (cỏ), giữa là con mắt nằm 罒, dưới là người cầm giáo 戈 — mắt nhìn người như nhìn cọng cỏ dưới mũi giáo: khinh miệt.

Cầu Hán Việt

"Khinh miệt" (軽蔑), "miệt thị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ベツ
Kun
さげす(む)
Số nét
14

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. "Khinh miệt" của tiếng Việt chính là 軽蔑 (けいべつ). 蔑む (さげすむ) = khinh, coi rẻ.

Câu ví dụ

  • おきゃくさまをけいべつするようなたいどは、ゆるされません。

    Thái độ coi thường khách là không thể chấp nhận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 蔑 là gì?

Tứ

tuỳ tiện · chỉ cần nhận mặt

次 tiếp theo (phần chỉ âm シ) + 心 lòng = 恣 tuỳ tiện · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

次 (tiếp theo) đặt trên 心 (lòng) — lòng muốn gì làm nấy, hết cái này tới cái tiếp theo: tuỳ tiện.

Cầu Hán Việt

"Phóng tứ" (buông thả, tuỳ tiện), "tứ ý" (恣意, tuỳ ý).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 恣意的 (しいてき) — trên báo, văn bản luật: "tuỳ tiện, không theo quy tắc".

Câu ví dụ

  • きそくをしいてきにかえてはいけません。

    Không được tuỳ tiện thay đổi quy định.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 恣 là gì?

Cẩn

cẩn thận, kính

言 lời nói + 堇 đất sét dẻo (phần chỉ âm キン) = 謹 cẩn thận, kính

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, bên phải là đất sét dẻo 堇 — lời nói nặn từng chút cho mềm: kính cẩn.

Cầu Hán Việt

"Cẩn thận", "kính cẩn", "cẩn bạch" (lời cuối thư, kính thưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
つつし(む)
Số nét
17

Lưu ý: 謹んで (つつしんで) = kính cẩn — mở đầu thư xin lỗi, thư chúc, thiệp tang. 慎む (bài "Kiêu, lười, cẩn thận") cũng đọc つつしむ nhưng nghĩa là giữ ý, kiêng; lời kính trọng phải viết 謹んで.

Câu ví dụ

  • つつしんでおわびもうしあげます。

    Chúng tôi kính cẩn xin lỗi quý khách.

  • かいしゃのねんがじょうには「きんがしんねん」とかきます。

    Thiệp năm mới của công ty thì viết "Cung chúc tân niên".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 謹 là gì?

Đốc

thành thật, (bệnh) nặng · chỉ cần nhận mặt

⺮ tre + 馬 con ngựa = 篤 thành thật, (bệnh) nặng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên, 馬 (ngựa) dưới — con ngựa thồ tre đi chậm mà chắc, bền bỉ: thành thật; mà bệnh "nặng" như gánh tre trên lưng ngựa.

Cầu Hán Việt

"Đốc hậu" (thật thà, tử tế — từ Hán Việt văn viết), "nguy đốc" (bệnh nguy kịch).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トク
Số nét
16

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 危篤 (きとく) = nguy kịch — gặp trong tin báo người nhà. 篤志家 (とくしか) = nhà hảo tâm.

Câu ví dụ

  • そふがきとくだとれんらくがあって、すぐくにへかえりました。

    Có tin báo ông nguy kịch, anh ấy về nước ngay.

  • まちのとしょかんは、あるとくしかがたてました。

    Thư viện của thị trấn do một nhà hảo tâm xây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 篤 nghĩa là gì?

Thục

hiền thục · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 叔 tay nhặt hạt (phần chỉ âm シュク) = 淑 hiền thục · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 叔 (bàn tay nhặt hạt đậu) — nước trong, tay nhặt từng hạt nhẹ nhàng: hiền thục.

Cầu Hán Việt

"Hiền thục", "thục nữ" (淑女), "trinh thục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュク
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 淑女 (しゅくじょ) = quý bà, thục nữ — câu しんししゅくじょの みなさま (thưa quý ông quý bà) hay nghe ở lễ lớn.

Câu ví dụ

  • そぼは、むかしからしゅくじょのようなひとでした。

    Bà tôi từ xưa đã là người đoan trang như một quý bà.

  • あったことはありませんが、そのさっかにししゅくしています。

    Tôi chưa gặp bao giờ, nhưng tôi tôn nhà văn ấy làm thầy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 淑 là gì?

Cương

cứng cỏi · chỉ cần nhận mặt

岡 ngọn đồi (phần chỉ âm) + 刂 con dao = 剛 cứng cỏi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

岡 (ngọn đồi, chữ trong tên tỉnh 岡山) bên trái, 刂 (con dao) bên phải — dao chém vào đồi đá không mẻ: cứng cỏi.

Cầu Hán Việt

"Cương trực" (剛直), "kim cương" (金剛), "cương nghị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴウ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. "Kim cương" của tiếng Việt (đá quý) là 金剛 — nhưng tiếng Nhật gọi đá kim cương là ダイヤモンド; 金剛 còn trong 金剛力士 (tượng hộ pháp ở cổng chùa).

Câu ví dụ

  • そふはごうちょくなひとで、うそがだいきらいでした。

    Ông tôi là người cương trực, rất ghét nói dối.

  • おてらのもんに、おおきなこんごうりきしがたっています。

    Ở cổng chùa có tượng Kim cương lực sĩ to lớn đứng canh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 剛 là gì?

Hào

hào hiệp, xa hoa

高 cao (viết gọn, phần chỉ âm ゴウ) + 豕 con lợn rừng = 豪 hào hiệp, xa hoa

Bộ thủ

豕 (thỉ, con lợn)

Cách nhớ

Trên là 高 (cao) viết gọn, dưới là 豕 (con lợn rừng) — con lợn rừng to cao, lông dựng: mạnh mẽ, hào hùng; nhà giàu mới có lợn to: xa hoa.

Cầu Hán Việt

"Hào hiệp", "hào kiệt", "phú hào" (富豪), "hào hoa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴウ
Số nét
14

Lưu ý: 豪 nghĩa "lớn, mạnh" trong 豪雨 (ごうう, mưa lớn) — gặp nhiều trên bản tin thời tiết.

Câu ví dụ

  • さくやのごううで、でんしゃがとまりました。

    Trận mưa lớn đêm qua làm tàu ngừng chạy.

  • そのふごうは、まちにびょういんをきふしました。

    Vị phú hào ấy đã tặng thị trấn một bệnh viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 豪 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いやしいiyashiiHán Việt Tihèn hạ; tham ăn
Ví dụ

Thèm muốn đồ của người khác là điều hèn kém.

ひげhigeHán Việt Ti Hạtự hạ thấp mình
Ví dụ

Xin đừng tự hạ thấp mình như thế.

ぶべつbubetsuHán Việt Vũ Miệtkhinh miệt
Ví dụ

Lời nói ấy chứa ý khinh miệt.

あなどるanadoruHán Việt Vũcoi thường
Ví dụ

Coi thường đối thủ là thua trận đấy.

けいべつkeibetsuHán Việt Khinh Miệtkhinh miệt
Ví dụ

Thái độ coi thường khách là không thể chấp nhận.

しいてきshiitekiHán Việt Tứ Ý Đíchtuỳ tiện
Ví dụ

Không được tuỳ tiện thay đổi quy định.

つつしんでtsutsushindeHán Việt Cẩnkính cẩn
Ví dụ

Chúng tôi kính cẩn xin lỗi quý khách.

きんがしんねんkingashinnenHán Việt Cẩn Hạ Tân Niêncung chúc tân xuân (viết trên thiệp)
Ví dụ

Thiệp năm mới của công ty thì viết "Cung chúc tân niên".

きとくkitokuHán Việt Nguy Đốchấp hối
Ví dụ

Có tin báo ông nguy kịch, anh ấy về nước ngay.

とくしかtokushikaHán Việt Đốc Chí Gianhà hảo tâm
Ví dụ

Thư viện của thị trấn do một nhà hảo tâm xây.

しゅくじょshukujoHán Việt Thục Nữquý bà, thục nữ
Ví dụ

Bà tôi từ xưa đã là người đoan trang như một quý bà.

ししゅくshishukuHán Việt Tư Thụctôn làm thầy dù chưa được học trực tiếp
Ví dụ

Tôi chưa gặp bao giờ, nhưng tôi tôn nhà văn ấy làm thầy.

ごうちょくgouchokuHán Việt Cương Trựccương trực
Ví dụ

Ông tôi là người cương trực, rất ghét nói dối.

こんごうりきしkongourikishiHán Việt Kim Cương Lực Sĩtượng Kim cương lực sĩ canh cổng chùa
Ví dụ

Ở cổng chùa có tượng Kim cương lực sĩ to lớn đứng canh.

ふごうfugouHán Việt Phú Hàophú hào, người rất giàu
Ví dụ

Vị phú hào ấy đã tặng thị trấn một bệnh viện.

ごううgouuHán Việt Hào Vũmưa lớn (rất to, kéo dài)
Ví dụ

Trận mưa lớn đêm qua làm tàu ngừng chạy.

Nhắc lạiChữ 志 trong 篤志家Dạy chính ở: Kanji N2 bài 42

志 (chí, ý chí) đã học ở Kanji N2: 志望しぼう (nguyện vọng). 篤志家 (とくしか) = nhà hảo tâm — người có chí làm việc thiện.

Nhắc lạiChữ 士 trong 金剛力士Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

士 (sĩ, người) đã học ở Kanji N2: 弁護士べんごし (luật sư). 金剛力士 (こんごうりきし) = Kim cương lực sĩ, tượng hộ pháp ở cổng chùa.

Nhắc lạiChữ 的 trong 恣意的Dạy chính ở: Kanji N3 bài 43

的 (đích, mang tính) đã học ở Kanji N3: 具体的ぐたいてき (cụ thể). 恣意的 (しいてき) = tuỳ tiện.

Nhắc lạiChữ 賀 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 11

賀 (hạ, chúc mừng) học ở bài "Tên tỉnh 2": 滋賀県しがけん (tỉnh Shiga). Ghép thành 謹賀新年 (きんがしんねん) = Cung chúc tân niên — bạn đã gặp 恭賀新年 ở bài "Mến mộ, an ủi".

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:謹賀新年
    in sẵn trên thiệp năm mới, bảng dán ở cửa hàng đầu năm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:金剛力士像
    biển giải thích ở cổng chùa (như cổng Nam Đại Môn chùa Tōdai-ji, Nara)
  • màn hình điện tử:豪雨
    bản tin thời tiết trên ti vi, điện thoại: cảnh báo mưa lớn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 30Chuyện của Hine

Bức thư ba lần gõ lại

Sáng thứ Sáu, mưa to, khoảng 23 độ. Một đoàn khách gửi thư phàn nàn về nhân viên một nhà hàng ở Kyoto; chị Kimura gọi xin lỗi trước, rồi ngồi viết thư cùng Hine.

きんようびのあさ、そとはつよいあめでした。

だんたいのおきゃくさまから、くじょうのメールがきました。きょうとのレストランで、てんいんがけいべつするようなはなしかたをした、というのです。

おきゃくさまは「あなどられた」とかんじていました。

「まずでんわであやまるね。それから、ヒネさんといっしょにてがみをかこう。」

きむらさんのてがみは、このいちぶんではじまりました。「つつしんでおわびもうしあげます。」

「『ごかいです』とはかかないで。おきゃくさまのせいにしているようによめるから。」

「それから、しいてきに『おかねをかえします』ともかかない。まずレストランにきいてから、おへんじしよう。」

「はい。わかりました。」

ヒネさんはてがみをうちなおしました。さんかいめで、やっときむらさんが「これでいい」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao chị Kimura bảo không viết "đó là hiểu lầm"?

Câu 2 / 2

Trước khi hứa với khách, chị Kimura muốn làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chúng tôi kính cẩn xin lỗi quý khách.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHam muốn, hối thúc — 貪 渇 欺 誘 唆 奨 勧 挑 妄tối thứ Ba ở phòng 202, một cuộc gọi mời chào ngọt như mía lùi, rồi Linh lên hỏi bí quyết thi N2.

実みのるほど頭こうべを たれる いなほかな

Bông lúa càng chắc hạt càng cúi đầu (người càng giỏi càng khiêm tốn).

Tục ngữ có thật; たれる, いなほ viết kana vì chữ Hán của chúng học ở bài sau.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:謹賀新年
in sẵn trên thiệp năm mới, bảng dán ở cửa hàng đầu năm