Ti
thấp hèn
Bộ thủ
十 (thập, mười)
Cách nhớ
Trên là cái đầu 田 lệch, dưới là bàn tay cầm cán quạt 十 — kẻ hầu cầm quạt đứng thấp sau lưng chủ: thấp hèn.
Cầu Hán Việt
"Ti tiện" (hèn hạ), "tự ti" (自卑), "ti bỉ".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: "Tự ti" của tiếng Việt viết 自卑 — nhưng tiếng Nhật ít dùng từ này, hay nói "cảm giác thua kém" (れっとうかん). 卑下 (ひげ) = tự hạ thấp mình. 卑しい (いやしい) = hèn hạ, tham ăn — chê nặng.
