Chủ nhật 28/7, 2 giờ chiều · quán cà phê ở ga Shinjuku
Ôn 135 chữ của hai chặng
đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 135
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
嘆タンThán · than thở
漢カンHán · người Hán, Hán (Trung Hoa xưa)
嘆 và 漢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
憾カンHám · tiếc nuối · chỉ cần nhận mặt
感カンCảm · cảm thấy
憾 và 感 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
嫌ケンHiềm · ghét
謙ケンKhiêm · khiêm tốn
Ghét là chuyện của người 女 bị ép ôm hai bó lúa; khiêm tốn nằm ở LỜI nói 言.
憎ゾウTăng · căm ghét
増ゾウTăng · tăng
憎 và 増 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
憂ユウƯu · lo âu
優ユウƯu · dịu dàng, giỏi
憂 và 優 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
慕ボMộ · mến mộ
暮ボMộ · sống; chiều tối
慕 và 暮 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
慈ジTừ · từ bi
滋ジTư · tươi tốt (Shiga)
慈 và 滋 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
癒ユDũ · chữa lành, xoa dịu
愉ユDu · vui vẻ
癒 và 愉 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
羞シュウTu · xấu hổ · chỉ cần nhận mặt
羨センTiện · thèm muốn, ghen tị
羞 và 羨 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
穏オンỔn · êm ả, ôn hoà
隠インẨn · giấu
穏 và 隠 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
鈍ドンĐộn · cùn, chậm
鋭エイNhuệ · sắc bén
鈍 và 鋭 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
鋭エイNhuệ · sắc bén
悦エツDuyệt · vui mừng
Kim loại mài thì sắc: 鋭い; lòng mở ra cười thì vui: 喜悦.
愚グNgu · ngu dại
賢ケンHiền · hiền tài, khôn
愚 và 賢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
侮ブVũ · khinh nhờn
悔カイHối · hối hận
Khinh NGƯỜI thì có người 亻: 侮る; hối hận trong LÒNG thì có 忄: 悔しい.
謹キンCẩn · cẩn thận, kính
慎シンThận · thận trọng
謹 và 慎 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
貪ドンTham · tham lam · chỉ cần nhận mặt
貧ヒンBần · nghèo
貪 và 貧 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
渇カツKhát · khát
乾カンCan · khô
渇 và 乾 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
奨ショウTưởng · khuyến khích
将ショウTướng · tướng, sắp
奨 và 将 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
勧カンKhuyến · khuyên
観カンQuan · xem
勧 và 観 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
妄モウVọng · càn rỡ, hão huyền
望ボウVọng · mong
妄 và 望 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
喉コウHầu · cổ họng
候コウHậu · thời tiết; chờ
喉 và 候 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
脇キョウHiếp · nách, bên cạnh
脅キョウHiếp · đe doạ
脇 và 脅 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
胴ドウĐỗng · thân mình
銅ドウĐồng · đồng (kim loại)
胴 và 銅 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
肢シChi · tay chân
枝シChi · cành
肢 và 枝 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
胆タンĐảm · mật, gan dạ
担タンĐảm · gánh vác
胆 và 担 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
腎ジンThận · thận
賢ケンHiền · hiền tài, khôn
腎 và 賢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
腺センTuyến · tuyến (tuyến lệ…) · chỉ cần nhận mặt
線センTuyến · đường, tuyến
Tuyến nằm trong THÂN nên có 月: 涙腺; đường kẻ như SỢI chỉ nên có 糸: 線路.
膜マクMô · màng
幕マクMạc · tấm màn
膜 và 幕 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
肪ボウPhương · mỡ
防ボウPhòng · phòng ngừa
肪 và 防 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
脂シChi · mỡ, dầu
油ユDu · dầu
脂 và 油 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
腫シュThũng · sưng
種シュChủng · loại, hạt giống
腫 và 種 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
疾シツTật · bệnh, nhanh
嫉シツTật · ghen tị · chỉ cần nhận mặt
疾 và 嫉 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
妊ニンNhâm · có thai
任ニンNhiệm · giao phó
妊 và 任 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
嗅キュウKhứu · ngửi · chỉ cần nhận mặt
臭シュウXú · hôi
嗅 và 臭 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
摩マMa · xoa, cọ xát
魔マMa · ma quỷ
摩 và 魔 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 2·Chuyện của Hine
Vòng thẻ "dễ nhầm"
Chiều Chủ nhật ở quán cà phê ga Shinjuku, trời nắng nóng, khoảng 32 độ. Nakamura sắp thi chứng chỉ quản lý lữ hành (tháng Chín), Hine sắp thi N1 (tháng Mười Hai); hai người hẹn ôn chung, Hine mang theo 135 thẻ của hai chặng.
日曜日の午後、新宿駅のカフェ。外は三十二度の暑さでした。
Chiều Chủ nhật, quán cà phê ở ga Shinjuku. Ngoài trời nóng 32 độ.
Tháng Chín Nakamura thi chứng chỉ du lịch, tháng Mười Hai Hine thi N1. Hai người quyết định ôn cùng nhau.
「これ、六月と七月に作ったカード。百三十五枚あるよ。表を読んでくれる?」
"Đây là thẻ mình làm hồi tháng Sáu với tháng Bảy. 135 thẻ đấy. Cậu đọc mặt trước giúp mình nhé?"
「いいよ。じゃあ……これは『あなどる』?」
"Được thôi. Vậy… thẻ này là 'anadoru' hả?"
中村さんが見せたのは、「悔しい」のカードでした。
Thẻ Nakamura giơ lên lại là chữ của "kuyashii".
「それは『くやしい』だよ。でも、似てるね。」
"Thẻ đó là 'kuyashii' mà. Nhưng giống thật nhỉ."
二人は二枚のカードを並べました。どちらも右に「毎」があります。
Hai người đặt hai thẻ cạnh nhau. Cả hai đều có chữ 毎 bên phải.
「左が心なら悔やむ、左が人なら人を侮る。」
"Bên trái là lòng thì là hối hận, bên trái là người thì là khinh người."
「じゃあ、こういうこと?悔しくても、人を侮ってはいけません。」
"Vậy là thế này hả? Dù có tức, cũng không được coi thường người khác."
「そう、それ!カードに書いておく。」
"Đúng rồi! Mình ghi vào thẻ đây."
カードの束の最後には、こう書いてありました。「腺」と「線」は同じ読み方ですが、意味が違います。
Cuối chùm thẻ có ghi: 腺 và 線 cùng cách đọc nhưng nghĩa khác nhau.
ヒネさんは、こういうカードを集めて、「間違えやすい」の輪を一つ作りました。試験の前に見るためです。
Hine gom những thẻ như vậy thành một vòng thẻ "dễ nhầm", để xem lại trước kỳ thi.
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Nakamura đọc nhầm thẻ chữ nào?
Câu 2 / 2
Cuối buổi, Hine làm gì với những thẻ hay nhầm?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa.
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
哀Ai · buồn thươngChữ 衣 (áo) bị tách đôi, nhét cái miệng 口 vào giữa — người kéo vạt áo che miệng mà khóc: buồn thương.Như trong: "Bi ai" (悲哀), "ai oán".
嫉Tật · ghen tị · chỉ cần nhận mặt女 bên trái, bên phải là bộ bệnh 疒 trùm lên mũi tên 矢 — lòng ghen như mũi tên bệnh cắm vào người: ghen tị.Như trong: "Tật đố" (嫉妬, ghen ghét — tiếng Việt quen nói "đố kỵ").
Ghép chữ với chỗ trên cơ thể.
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
眉Mi · lông màyDưới là 目 (con mắt), trên là hàng lông cong che mắt — lông mày nằm ngay trên mắt.Như trong: "Nga mi" (lông mày ngài, đẹp), "tu mi nam tử" (đấng mày râu).
膝Tất · đầu gối月 (thân thịt) bên trái, bên phải là cây sơn 桼 rỉ nhựa — chỗ khớp trên thân cứ "rỉ dầu" để co duỗi: đầu gối.Như trong: "Tất hạ" (dưới gối — cách xưng khiêm tốn với cha mẹ ngày xưa).
Câu 3 / 10
懐かしい (nhớ nhung, gợi nhớ) đọc là gì?
Nhớ lại chút nhé
懐Hoài · trong lòng, hoài niệm忄 (lòng) bên trái, bên phải là vạt áo 衣 ôm giọt nước mắt — ôm điều thương nhớ trong lòng áo: hoài niệm.Như trong: "Hoài niệm", "hoài cổ", "hoài bão", "cảm hoài".
Câu 4 / 10
Điền chữ: 相手を_って、試合に負けました。(… đối thủ nên thua trận.)
Nhớ lại chút nhé
侮Vũ · khinh nhờn亻 (người) bên trái, 毎 (mỗi) bên phải — nhìn mỗi người như nhau, chẳng coi ai ra gì: khinh nhờn.Như trong: "Khinh vũ" (coi thường — từ Hán Việt văn viết), "vũ nhục" (làm nhục).
悔Hối · hối hận忄 (lòng) bên trái, 毎 (mỗi) bên phải — mỗi lần nghĩ lại, lòng lại nhói: hối hận.Như trong: "Hối hận", "hối cải" (悔改), "sám hối".
Câu 5 / 10
Điền chữ: このナイフはよく切れて、_いです。(Con dao này cắt ngọt, rất … .)
Nhớ lại chút nhé
鋭Nhuệ · sắc bén金 (kim loại) bên trái, bên phải là 兑 — giống phần phải của 悦 (vui) — lưỡi kim loại sáng loáng như nụ cười: sắc bén.Như trong: "Tinh nhuệ" (精鋭), "nhuệ khí", "sắc nhọn nhuệ bén".
悦Duyệt · vui mừng忄 (lòng) bên trái, bên phải là 兑 — hai nét chấm như nụ cười trên một người đang há miệng 口 — lòng mở ra cười: vui mừng.Như trong: "Hỷ duyệt" (喜悦, vui mừng — từ Hán Việt văn viết).
腺Tuyến · tuyến (tuyến lệ…) · chỉ cần nhận mặt月 (thân thịt) bên trái, 泉 (con suối) bên phải — con suối nhỏ trong thân, tiết ra nước mắt, mồ hôi: tuyến.Như trong: "Tuyến lệ" (涙腺), "tuyến giáp", "tuyến mồ hôi".
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 7 / 10
biển cửa tiệm:休憩中
Câu 8 / 10
Quầy một cửa hàng có tấm biển này. Nghĩa là gì?
Nhớ lại chút nhé
憩Khế · nghỉ ngơi舌 (cái lưỡi) và 自 (cái mũi) trên 心 (lòng) — lưỡi nghỉ, mũi thở đều, lòng thư thái: nghỉ ngơi.Như trong: "Hưu khế" (休憩, nghỉ giải lao — từ Hán Việt ít dùng); tiếng Việt quen nói "nghỉ giải lao".