Thứ Bảy 12/10, 3 giờ chiều · thư viện gần ga わかばだい
Ôn 144 chữ của hai chặng
đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 144
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
霧ムVụ · sương mù
務ムVụ · nhiệm vụ
霧 và 務 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
丘キュウKhâu · đồi
兵ヘイBinh · lính
丘 và 兵 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
涯ガイNhai · bờ, chân trời
崖ガイNhai · vách đá
涯 và 崖 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
堤テイĐê · con đê
提テイĐề · đưa ra
堤 và 提 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
湧ユウDũng · (nước) phun lên
勇ユウDũng · dũng cảm
湧 và 勇 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
蜂ホウPhong · con ong
峰ホウPhong · đỉnh núi
蜂 và 峰 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
殻カクXác · vỏ (trứng, sò)
穀コクCốc · ngũ cốc
殻 và 穀 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
狩シュThú · săn
守シュThủ · giữ, bảo vệ
狩 và 守 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
滴テキTrích · giọt
適テキThích · thích hợp
滴 và 適 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
噴フンPhún · phun
墳フンPhần · ngôi mộ cổ · chỉ cần nhận mặt
噴 và 墳 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
硫リュウLưu · lưu huỳnh · chỉ cần nhận mặt
流リュウLưu · chảy
硫 và 流 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
鉛エンDuyên · chì
沿エンDuyên · men theo
鉛 và 沿 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
晶ショウTinh · tinh thể
品ヒンPhẩm · hàng, món
晶 và 品 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
咲さ(く)Tiếu · (hoa) nở
笑ショウTiếu · cười
咲 và 笑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
影エイẢnh · cái bóng, ảnh hưởng
陰インÂm · bóng râm, âm
影 và 陰 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
荒コウHoang · hoang dã, thô bạo
慌コウHoảng · hoảng hốt
荒 và 慌 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
賠バイBồi · bồi thường
倍バイBội · gấp (lần)
賠 và 倍 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
償ショウThường · đền bù
賞ショウThưởng · giải thưởng
償 và 賞 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
替タイThế · thay, đổi
賛サンTán · tán thành
替 và 賛 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
贈ゾウTặng · tặng
増ゾウTăng · tăng
Có TIỀN (vỏ sò) thì đem đi tặng: 贈る; đắp thêm ĐẤT thì tăng lên: 増える.
倹ケンKiệm · tiết kiệm (倹約)
検ケンKiểm · kiểm tra
倹 và 検 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
賂ロLộ · của đút lót · chỉ cần nhận mặt
路ロLộ · đường
賂 và 路 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
偽ギNguỵ · giả dối
為イVi · làm, vì (為替: đổi tiền)
偽 và 為 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
紛フンPhân · rối, lẫn lộn (紛失: đánh mất)
粉フンPhấn · bột
紛 và 粉 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
舟シュウChu · thuyền
船センThuyền · tàu thuỷ
舟 và 船 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
旨シChỉ · ý chính, mục đích
指シChỉ · ngón tay; chỉ
旨 và 指 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
遣ケンKhiển · phái đi
遺イDi · để lại
遣 và 遺 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
兼ケンKiêm · kiêm nhiệm
嫌ケンHiềm · ghét
Một tay nắm hai bó lúa là kiêm: 兼ねる; người phụ nữ bị bắt kiêm hai việc thì ghét: 嫌い.
陪バイBồi · đi kèm · chỉ cần nhận mặt
賠バイBồi · bồi thường
陪 và 賠 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
閑カンNhàn · nhàn rỗi, vắng vẻ (閑散) · chỉ cần nhận mặt
間カンGian · khoảng giữa
閑 và 間 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 4·Chuyện của Hine
Vòng thẻ dễ nhầm của hai người
Ba giờ chiều thứ Bảy, thư viện gần ga わかばだい; trời nắng, khoảng 22 độ. Tanaka đang ôn thi hướng dẫn viên leo núi nên rủ Hine ra thư viện học chung; Hine mở hai chùm thẻ chặng 7–8, 144 thẻ.
土曜日の午後、わかばだいの駅の近くの図書館。窓の外はよく晴れています。
Chiều thứ Bảy, ở thư viện gần ga わかばだい. Ngoài cửa sổ trời nắng đẹp.
Tanaka sắp thi hướng dẫn viên leo núi nên rủ Hine học chung. Hine lấy chùm thẻ ra — 144 thẻ.
「表、読んであげる。……お、峠!麓!これ、試験にも出るんだよ。」
"Để anh đọc mặt trước cho. …Ồ, 'đèo'! 'Chân núi'! Hai chữ này có trong đề thi của anh đấy."
「贈る」のカードで、ヒネさんは「ふえる」と読んでしまいました。
Tới thẻ 贈る (tặng), Hine lỡ đọc thành ふえる (tăng).
「あれ、同じ形に見えた……。」
"Ơ, em nhìn tưởng cùng một hình…"
「左を見て。贈るは貝。昔はお金だったから、プレゼント。増えるは土。土を重ねて増やすんだ。」
"Nhìn bên trái ấy. Chữ tặng có 'vỏ sò' — ngày xưa là tiền, nên là quà. Chữ tăng có 'đất' — đắp đất chồng lên cho nhiều thêm."
田中さんはカードの端に小さく書きました。
Tanaka viết nhỏ lên mép thẻ:
「贈」と「増」は同じ読み方ですが、意味が違います。
贈 và 増 cùng cách đọc nhưng nghĩa khác nhau.
次は「虹」のカード。裏には、ハノイで書いた文がありました。「雲の間から虹が出ました。」
Tiếp theo là thẻ "cầu vồng". Mặt sau có câu Hine viết hồi ở Hà Nội: "Từ giữa những đám mây, cầu vồng hiện ra."
「泡と抱く、沈むと枕も、よく間違えるんだ。」
"Chữ bọt với chữ ôm, chữ chìm với chữ gối, em cũng hay nhầm lắm."
「じゃあ、間違えやすいのを集めて、別の輪にしよう。二人の試験の前に読めるように。」
"Thế thì gom mấy chữ dễ nhầm lại thành một vòng riêng đi. Để trước kỳ thi của cả hai mình còn đọc."
「うん。兼ねると嫌いも入れるね。」
"Ừ. Em cho cả chữ kiêm với chữ ghét vào nữa."
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Vì sao Tanaka reo lên khi đọc thẻ "đèo" và "chân núi"?
Câu 2 / 2
Theo Tanaka, chữ tặng (贈) khác chữ tăng (増) ở chỗ nào?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Thiên nhiên, động vật").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
霧Vụ · sương mù雨 (mưa) trên đầu, 務 (công việc) bên dưới — hơi mưa lơ lửng làm mọi việc phải chậm lại vì không nhìn thấy đường: sương mù.Như trong: "Vân vụ" (mây mù), "vụ" trong "mê vụ" (sương mù dày) — từ Hán Việt văn chương.
峠(chữ Nhật tự tạo) · đèo山 (núi) bên trái, bên phải 上 (lên) chồng trên 下 (xuống) — chỗ đường núi đi lên rồi đi xuống: con đèo.Như trong: Không có âm Hán Việt (chữ người Nhật tự tạo — 国字); nhớ bằng ba mảnh "núi + lên + xuống".
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Tiền bạc, công việc, buôn bán").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
債Trái · món nợ亻 (người) bên trái, 責 (trách nhiệm) bên phải — món tiền mà một người phải chịu trách nhiệm trả: món nợ. Bên dưới 責 có 貝 (vỏ sò, tiền xưa).Như trong: "Trái phiếu" (債券), "quốc trái" (国債), "công trái", "chủ nợ — trái chủ" — đúng chữ 債.
酬Thù · thù lao酉 (bình rượu) bên trái, 州 (châu, vùng đất) bên phải — rót rượu đáp lễ khách từ khắp các châu về: đáp lại, trả công.Như trong: "Thù lao" (報酬), "thù tạc" (酬酢, mời rượu qua lại) — đúng chữ 酬.
Câu 3 / 10
Điền chữ: 人口が_えています。(Dân số đang tăng.)
Nhớ lại chút nhé
贈Tặng · tặng貝 (tiền, của cải) bên trái, 曽 (chồng thêm từng lớp) bên phải — gói thêm của cải đem trao cho người khác: tặng.Như trong: "Tặng phẩm", "biếu tặng", "tặng trình" (贈呈) — đúng chữ 贈.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 赤ちゃんを_く (だく, bế em bé)
Nhớ lại chút nhé
泡Bào · bọt氵 (nước) bên trái, 包 (bọc, gói) bên phải — nước gói lấy một túi khí nhỏ: cái bọt.Như trong: "Bào ảnh" (bọt nước và bóng — chuyện hư ảo), "phát bào" (発泡, sủi bọt) — đúng chữ 泡.
Câu 5 / 10
Điền chữ: 船が海に_んでいきます。(Con tàu chìm dần xuống biển.)
Nhớ lại chút nhé
沈Trầm · chìm氵 (nước) bên trái, bên phải là người đeo gông nặng trên cổ — người mang vật nặng rơi xuống nước: chìm.Như trong: "Trầm" trong "trầm mặc", "trầm tư" (沈思), "thăng trầm", "trầm luân" — đúng chữ 沈.
枕Chẩm · cái gối木 (gỗ) bên trái, bên phải là người nằm ngửa gối đầu lên khúc gỗ (冘) — gối gỗ ngày xưa: cái gối.Như trong: "Chẩm" trong "cao chẩm vô ưu" (kê cao gối mà ngủ, không lo gì), "chẩm biên" (bên gối).
Câu 6 / 10
Điền chữ: _いな食べ物 (きらいな, món ăn mình ghét)
Nhớ lại chút nhé
嫌Hiềm · ghét女 (người phụ nữ) bên trái, bên phải là 兼 — một tay ôm hai bó lúa — bị bắt ôm hai việc cùng lúc thì ghét.Như trong: "Hiềm khích", "hiềm nghi", "tị hiềm".
兼Kiêm · kiêm nhiệmHai bó lúa chập lại, một bàn tay (nét ヨ ở giữa) nắm cả hai — một tay cầm hai thứ: kiêm.Như trong: "Kiêm nhiệm" (兼任), "kiêm chức" (兼職) — đúng chữ 兼.
biển đường:霧注意
Câu 7 / 10
Đi đường núi gặp tấm biển này. Biển nhắc điều gì?
Nhớ lại chút nhé
霧Vụ · sương mù雨 (mưa) trên đầu, 務 (công việc) bên dưới — hơi mưa lơ lửng làm mọi việc phải chậm lại vì không nhìn thấy đường: sương mù.Như trong: "Vân vụ" (mây mù), "vụ" trong "mê vụ" (sương mù dày) — từ Hán Việt văn chương.
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
舗Phố · cửa hàng舎 (gian nhà) bên trái, 甫 (trải ra) bên phải — gian nhà bày hàng trải ra mặt đường: cửa hàng.Như trong: "Phố" trong "phố xá", "điếm phố" (店舗, cửa hàng) — đúng chữ 舗.
Câu 9 / 10
為替 (tỷ giá) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: kawase
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 10 / 10
Xếp thành câu: "Tôi đã ghi tên anh Tanaka vào danh sách."