đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 108
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
廷テイĐình · triều đình, phiên toà
延エンDiên · kéo dài
廷 và 延 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
刑ケイHình · hình phạt
形ケイHình · hình
刑 và 形 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
懲チョウTrừng · trừng phạt
徴チョウTrưng · đặc trưng
懲 và 徴 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
拷ゴウKhảo · tra tấn · chỉ cần nhận mặt
考コウKhảo · suy nghĩ
拷 và 考 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
劾ガイHặc · tố cáo (quan chức) · chỉ cần nhận mặt
該ガイCai · thuộc về (cái đó)
劾 và 該 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
摘テキTrích · hái, chỉ ra
適テキThích · thích hợp
摘 và 適 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
措ソThố · xử trí, biện pháp
借シャクTá · mượn
措 và 借 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
譲ジョウNhượng · nhường
嬢ジョウNương · cô gái, tiểu thư
譲 và 嬢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
施シThi · thi hành
旋センToàn · xoay vòng
施 và 旋 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
准ジュンChuẩn · phê chuẩn · chỉ cần nhận mặt
準ジュンChuẩn · chuẩn
准 và 準 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
剣ケンKiếm · thanh kiếm
倹ケンKiệm · tiết kiệm (倹約)
剣 và 倹 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
剣ケンKiếm · thanh kiếm
検ケンKiểm · kiểm tra
Có DAO là thanh kiếm: 剣; có thẻ GỖ để đánh dấu là kiểm tra: 検査.
刃ジンNhận · lưỡi dao
刀トウĐao · con dao, thanh kiếm
刃 và 刀 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
矛ムMâu · cây giáo
予ヨDự · trước
矛 và 予 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
奪ダツĐoạt · cướp đoạt
奮フンPhấn · hăng hái
奪 và 奮 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
侵シンXâm · xâm lấn
浸シンTẩm · ngâm, thấm
侵 và 浸 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
韓カンHàn · Hàn Quốc
幹カンCán · thân cây, cốt cán
韓 và 幹 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
欧オウÂu · châu Âu
殴オウẨu · đánh đập · chỉ cần nhận mặt
欧 và 殴 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
詔ショウChiếu · chiếu chỉ · chỉ cần nhận mặt
招ショウChiêu · mời
LỜI vua vời cả nước là chiếu chỉ: 詔; TAY vẫy vời bạn tới là mời: 招く.
嫡チャクĐích · con vợ cả · chỉ cần nhận mặt
摘テキTrích · hái, chỉ ra
嫡 và 摘 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
謁エツYết · yết kiến · chỉ cần nhận mặt
渇カツKhát · khát
謁 và 渇 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
詠エイVịnh · ngâm thơ
泳エイVịnh · bơi
詠 và 泳 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
譜フPhổ · bản nhạc, phả
普フPhổ · phổ biến
譜 và 普 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
棺カンQuan · quan tài · chỉ cần nhận mặt
管カンQuản · quản lý; ống
棺 và 管 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
吉キチCát · may mắn
古コCổ · cũ, xưa
吉 và 古 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
彫チョウĐiêu · chạm khắc
調チョウĐiều · điều tra; điều chỉnh
Đục ba nét HOA VĂN là chạm khắc: 彫る; dùng LỜI hỏi quanh là điều tra: 調べる.
彩サイThái · màu sắc
採サイThái · hái; tuyển
彩 và 採 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
彩サイThái · màu sắc
菜サイThái · rau
Có NÉT VẼ là màu: 彩り; có CỎ là rau: 野菜.
粋スイTuý · tinh tuý, sành điệu
酔スイTuý · say
粋 và 酔 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
華カHoa · hoa lệ
花カHoa · hoa
華 và 花 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
碁ゴKỳ · cờ vây · chỉ cần nhận mặt
棋キKỳ · cờ shōgi · chỉ cần nhận mặt
碁 và 棋 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
棋キKỳ · cờ shōgi · chỉ cần nhận mặt
旗キKỳ · lá cờ
Quân cờ bằng GỖ là cờ shogi: 将棋; tấm vải bay trên cột là lá cờ: 旗.
伎ギKỹ · kỹ (歌舞伎: kabuki) · chỉ cần nhận mặt
技ギKỹ · kỹ thuật
伎 và 技 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 5·Chuyện của Hine
Bên trái quyết định
Hai giờ chiều Chủ nhật, phòng 202; trời nắng nhẹ, khoảng 13 độ. Linh ghé phòng 202 với hộp bánh từ ひまわり; Hine rải 108 thẻ chặng 9–10 ra chiếu, hai chị em chơi trò đoán chữ.
日曜日の午後、リンさんがひまわりのパンを持って、202号室に来ました。
Chiều Chủ nhật, Linh mang hộp bánh mì của ひまわり tới phòng 202.
"Chữ này đọc 'ki'… Ơ, chữ này cũng 'ki'. 棋 với 旗, em nhìn thấy như nhau."
「右は同じだけど、左で決まるの。木は将棋の駒、方のほうは旗。」
"Bên phải giống nhau, nhưng bên trái quyết định. Có 木 là quân cờ shogi, có 方 là lá cờ."
「これって、N1の試験のための復習ですか。」
"Đây là bài ôn cho kỳ thi N1 hả chị?"
「試験のためでもあるし、仕事のためでもあるよ。フエと京都の資料を読むには、この字が全部要るの。」
"Vừa để ôn thi, vừa cho công việc đấy. Muốn đọc tài liệu về Huế và Kyoto thì cần hết mấy chữ này."
次のカードは「盾」でした。裏には、先月ヒネさんが書いた文があります。「博物館で刀と盾を見ました。」
Thẻ tiếp theo là 盾 (cái khiên). Mặt sau có câu Hine viết tháng trước: "Tôi đã xem đao và khiên ở bảo tàng."
リンさんは「剣」のカードを取って、「検」と「険」の隣に置きました。
Linh lấy thẻ 剣 đặt cạnh 検 và 険.
「剣」と「検」と「険」は同じ読み方です。
剣, 検 và 険 có cùng cách đọc.
「この覚え方、N2のときと同じです。左を見ればいいんですね。……自分に三点あげます。」
"Cách nhớ này giống hồi em học N2. Cứ nhìn bên trái là được. …Em tự cộng cho mình 3 điểm."
「じゃあ、パンも一個あげる。」
"Thế chị thưởng thêm một cái bánh."
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Theo Hine, làm sao phân biệt 棋 và 旗?
Câu 2 / 2
Hine học những thẻ này để làm gì?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Luật pháp, nhà nước, chiến tranh").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
訴Tố · kiện, tố cáo言 (lời) bên trái, bên phải là chữ "xích" (đẩy ra) — dùng lời đẩy việc sai của người khác ra trước quan: tố cáo, kiện.Như trong: "Tố cáo" (告訴), "tố tụng" (訴訟), "khởi tố" (起訴) — đúng chữ 訴.
逮Đãi · bắt giữ隶 (bàn tay nắm đuôi con thú) trên lưng 辶 (bước đi) — đuổi theo cho kịp rồi tóm lấy: bắt giữ.Như trong: "Đãi bộ" (逮捕, bắt giữ) — tiếng Việt ít dùng; nhớ qua cặp 逮 + 捕 (bộ = bắt).
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Văn hoá, học thuật, nghệ thuật").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
韻Vận · vần, âm vang音 (âm thanh) bên trái, 員 (người, thành viên) bên phải — âm thanh còn ở lại với từng người nghe sau khi nhạc dứt: dư âm, vần.Như trong: "Vần" trong thơ gọi là "vận" (韻): "gieo vận", "âm vận" (音韻), "vận luật" (韻律) — đúng chữ 韻.
稿Cảo · bản thảo禾 (cây lúa) bên trái, 高 (cao) bên phải — rơm lúa chất cao: thứ còn thô, chưa xong — bản nháp, bản thảo.Như trong: "Bản cảo", "di cảo" (遺稿, bản thảo để lại sau khi mất) — đúng chữ 稿.
Câu 3 / 10
Điền chữ: 友達を家に_きました。(Tôi đã mời bạn tới nhà.)
Nhớ lại chút nhé
詔Chiếu · chiếu chỉ · chỉ cần nhận mặt言 (lời) bên trái, 召 (vời, gọi tới) bên phải — lời vua vời xuống cho cả nước nghe: chiếu chỉ.Như trong: "Chiếu chỉ", "chiếu thư" (詔書), "Chiếu dời đô" của Lý Thái Tổ — đúng chữ 詔.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 学校の前に国の_があります。(はた — Trước trường có lá cờ quốc gia.)
Nhớ lại chút nhé
旗Kỳ · lá cờ方 và nét 𠂉 bên cạnh là cán cờ có dải vải bay, bên dưới là 其 (phần chỉ âm "kỳ") — lá cờ.Như trong: "Quốc kỳ" (国旗), "Kỳ Đài" (cột cờ ở kinh thành Huế).
棋Kỳ · cờ shōgi · chỉ cần nhận mặt木 (gỗ) bên trái, 其 bên phải chỉ âm キ — quân cờ gỗ: cờ shogi.Như trong: "Kỳ thủ" (棋手), "cầm kỳ thi hoạ" (琴棋詩画), "tượng kỳ" (象棋 — cờ tướng) — đúng chữ 棋.
Câu 5 / 10
Điền chữ: 危_な山道 (きけん, đường núi nguy hiểm)
Nhớ lại chút nhé
剣Kiếm · thanh kiếmBên trái giống phần phải của 検, 倹 (kiểm), bên phải là 刂 (con dao) — con dao dài, sắc cả hai lưỡi: thanh kiếm.Như trong: "Kiếm đạo" (剣道), "kiếm khách", "bảo kiếm" — đúng chữ 剣.
Câu 6 / 10
Điền chữ: 仏像を_る (ほる, tạc tượng Phật)
Nhớ lại chút nhé
彫Điêu · chạm khắc周 (xung quanh) bên trái, 彡 (ba nét hoa văn) bên phải — đục hoa văn chạy quanh khối gỗ: chạm khắc.Như trong: "Điêu khắc" (彫刻), "điêu luyện" thì dùng chữ khác — chữ 彫 là "điêu" của nghề chạm.
biển ga tàu:歌舞伎座
Câu 7 / 10
Ở Ginza có toà nhà mang biển này. Đó là nơi nào?
Nhớ lại chút nhé
伎Kỹ · kỹ (歌舞伎: kabuki) · chỉ cần nhận mặt亻 (người) bên trái, 支 (cành, tay cầm) bên phải — người có tay nghề biểu diễn: kỹ nghệ. Chữ 技 (kỹ thuật) có 扌 thay 亻.Như trong: "Ca vũ kỹ" (歌舞伎) — ca, múa, kỹ nghệ; tiếng Việt quen dùng chữ 技 cho "kỹ thuật".
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
艦Hạm · tàu chiến · chỉ cần nhận mặt舟 (thuyền) bên trái, bên phải là chữ "giám" (người cúi nhìn vào chậu nước — trông coi) — con thuyền có người đứng canh nhìn khắp mặt biển: tàu chiến.Như trong: "Hạm đội" (艦隊), "chiến hạm", "tuần dương hạm" — đúng chữ 艦.
Câu 9 / 10
矛盾 (mâu thuẫn) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: mujun
Nhớ lại chút nhé
矛Mâu · cây giáoHình cây giáo cán dài: phần trên là mũi giáo, nét móc cong là cái ngạnh, nét phẩy bên cạnh là tua buộc, nét dọc móc là cán.Như trong: "Mâu thuẫn" (矛盾), "mâu" (ngọn giáo) — đúng chữ 矛.
盾Thuẫn · cái khiênNét phẩy và mái che ở trên, 十 nhỏ ở giữa, 目 (con mắt) ở dưới — tấm che đặt ngay trước mắt người lính: cái khiên.Như trong: "Mâu thuẫn" (矛盾) — đúng chữ 盾.
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 10 / 10
Xếp thành câu: "Tôi đã nghe tiếng trống ở lễ hội."