Tráp
xử lý, đối xử
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) bên trái, 及 (với tới) bên phải — đưa tay với tới, cầm lấy mà lo liệu: xử lý, đối xử.
Cầu Hán Việt
Ít gặp trong tiếng Việt; dễ nhớ qua 取り扱い (cách xử lý) trên hộp, thùng hàng.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 扱う (あつかう) = xử lý, cầm nắm (đồ vật); đối xử (với người); kinh doanh (mặt hàng): この店は果物を扱っています. 取り扱い (とりあつかい) = cách sử dụng, xử lý: 取扱説明書 (sách hướng dẫn sử dụng). Chữ này không có âm On.
