Tập 77· Chuyện của Hine· Thứ Hai 18/11, 5 giờ chiều · lớp trải nghiệm trà đạo và cắm hoa ở Asakusa, Tokyo· 24 phút

Cầm, kẹp, cắm

Mở Chặng 11: chữ về động tác của tay. Cả chín chữ bài này đều có 扌 (bàn tay) bên trái, phần phải gợi việc tay làm: 挿 cắm, 挟 kẹp, 把 nắm, 拍 vỗ, 撮 chụp, 擦 cọ, 拭 lau, 抹 xoá. 扱 là cầm nắm, xử lý — 取り扱い trên thùng hàng.

Năm giờ chiều thứ Hai, lớp trải nghiệm trà đạo và cắm hoa ở Asakusa, Tokyo; trời nhiều mây, khoảng 12 độ. Nakamura rủ Hine thử khoá trải nghiệm một buổi dành cho khách nước ngoài.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 扱 (tráp, xử lý, đối xử) · 挿 (sáp, cắm vào) · 挟 (hiệp, kẹp) · 把 (bả, nắm, bó) · 拍 (phách, vỗ tay, nhịp) · 撮 (toát, chụp (ảnh)) · 擦 (sát, cọ xát) · 拭 (thức, lau) · 抹 (mạt, xoá, bôi)
  • Đọc được: 扱う (あつかう, xử lý, đối xử) · 挿す (さす, cắm (hoa)) · 挟む (はさむ, kẹp) · 把握 (はあく, nắm bắt (tình hình)) · 拍手 (はくしゅ, vỗ tay) · 撮る (とる, chụp (ảnh)) · 擦る (こする, cọ) · 拭く (ふく, lau) · 抹茶 (まっちゃ, trà xanh bột)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tráp

xử lý, đối xử

扌 tay + 及 với tới = 扱 xử lý, đối xử

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 及 (với tới) bên phải — đưa tay với tới, cầm lấy mà lo liệu: xử lý, đối xử.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt; dễ nhớ qua 取り扱い (cách xử lý) trên hộp, thùng hàng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
あつか(う)
Số nét
6

Lưu ý: 扱う (あつかう) = xử lý, cầm nắm (đồ vật); đối xử (với người); kinh doanh (mặt hàng): この店は果物を扱っています. 取り扱い (とりあつかい) = cách sử dụng, xử lý: 取扱説明書 (sách hướng dẫn sử dụng). Chữ này không có âm On.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にもつはたいせつにあつかってください。

    Xin hãy giữ gìn hành lý cẩn thận.

  • あたらしいきかいのとりあつかいをせつめいします。

    Tôi xin giải thích cách sử dụng chiếc máy mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 扱 là gì?

Sáp

cắm vào

扌 tay + 臿 chày cắm vào cối (phần chỉ âm) = 挿 cắm vào

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái; bên phải là cái chày cắm xuống lòng cối — tay ấn vật dài cắm sâu vào trong: cắm vào.

Cầu Hán Việt

"Sáp nhập" thì dùng chữ khác — "sáp" của 挿 gặp trong "sáp hoa" (挿花, cắm hoa), "sáp đồ" (挿図, hình minh hoạ chèn vào sách).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
さ(す)
Số nét
10

Lưu ý: 挿す (さす) = cắm (hoa vào bình, que vào lỗ). 挿入 (そうにゅう) = chèn vào (ảnh vào văn bản, thẻ vào máy). 挿絵 (さしえ) = tranh minh hoạ trong sách. さす còn viết bằng nhiều chữ khác (指す chỉ, 差す giương ô) — chữ 挿 chỉ dùng khi "cắm vào".

Câu ví dụ

  • はなをかびんにさしました。

    Tôi đã cắm hoa vào bình.

  • しりょうにグラフをそうにゅうしてください。

    Hãy chèn biểu đồ vào tài liệu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 挿 là gì?

Hiệp

kẹp

扌 tay + 夹 người kẹp hai bên (phần chỉ âm キョウ) = 挟 kẹp

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái; bên phải là một người dang tay với hai người nhỏ hai bên — kẹp ở giữa.

Cầu Hán Việt

"Hiệp" trong "hiệp kích" (挟撃, đánh kẹp hai phía) — ít gặp; dễ nhớ qua はさむ (kẹp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
はさ(む)・はさ(まる)
Số nét
9

Lưu ý: 挟む (はさむ) = kẹp (ngón tay, tờ giấy vào sách); chen (một câu vào giữa cuộc nói chuyện): 口を挟む (nói chen). 挟まる (はさまる) = bị kẹp. Chữ "hẹp" (せまい, học ở bài sau) có phần phải giống, khác bộ.

Câu ví dụ

  • ほんにしおりをはさんでおきます。

    Tôi kẹp dấu trang vào sách.

  • ドアにゆびがはさまって、いたかったです。

    Ngón tay bị kẹp vào cửa, đau lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 挟 là gì?

Bả

nắm, bó · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 巴 rắn cuộn (phần chỉ âm ハ) = 把 nắm, bó · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 巴 (con rắn cuộn tròn) bên phải — bàn tay cuộn lại nắm chặt: nắm, bó.

Cầu Hán Việt

"Bả" trong "bả ác" (把握 — nắm vững) — tiếng Việt ít dùng; dễ nhớ qua 把握 (nắm bắt tình hình).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハ
Số nét
7

Lưu ý: 把握 (はあく) = nắm bắt (tình hình, số liệu) — rất hay gặp ở chỗ làm: 状況を把握する. Sau số đếm bó rau, bó củi đọc わ / ば / ぱ: 一把 (いちわ), 三把 (さんば).

Câu ví dụ

  • まず、いまのじょうきょうをはあくしましょう。

    Trước hết, hãy nắm bắt tình hình hiện tại.

  • はやしかちょうはおきゃくさまのにんずうをすぐにはあくしました。

    Anh Hayashi nắm ngay được số khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 把 nghĩa là gì?

Phách

vỗ tay, nhịp

扌 tay + 白 trắng (phần chỉ âm ハク) = 拍 vỗ tay, nhịp

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 白 (trắng) bên phải chỉ âm ハク — tiếng tay vỗ vào nhau "bốp" giòn tan: vỗ tay, nhịp phách.

Cầu Hán Việt

"Phách" trong "nhịp phách", "gõ phách" (ca trù), "tiết phách" (拍) — đúng chữ 拍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク・ヒョウ
Số nét
8

Lưu ý: 拍手 (はくしゅ) = vỗ tay. 拍子 (ひょうし) = nhịp (âm nhạc); 拍子に = đúng lúc, nhân tiện. 一拍 (いっぱく) = một nhịp. Đọc ヒョウ chỉ trong 拍子.

Câu ví dụ

  • はっぴょうがおわると、おおきなはくしゅがおこりました。

    Bài trình bày vừa xong thì tiếng vỗ tay vang lên rộn ràng.

  • てをたたいてひょうしをとりました。

    Tôi vỗ tay để giữ nhịp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拍 là gì?

Toát

chụp (ảnh)

扌 tay + 最 nhất (phần chỉ âm) = 撮 chụp (ảnh)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 最 (nhất) bên phải — tay bấm máy đúng khoảnh khắc đẹp nhất: chụp ảnh.

Cầu Hán Việt

"Toát yếu" (撮要 — tóm lược phần chính) — đúng chữ 撮, nghĩa gốc là "nhón lấy phần cốt lõi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Kun
と(る)
Số nét
15

Lưu ý: 撮る (とる) = chụp ảnh, quay phim. Lấy đồ là 取る — cùng âm とる, khác chữ. 撮影 (さつえい) = chụp, quay (văn viết, biển báo): 撮影禁止 (cấm chụp ảnh).

Câu ví dụ

  • きねんにしゃしんをとりましょう。

    Chúng ta hãy chụp ảnh làm kỷ niệm.

  • ここではさつえいしないでください。

    Xin đừng chụp ảnh ở đây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 撮 nghĩa là gì?

Sát

cọ xát

扌 tay + 察 xem xét (phần chỉ âm サツ) = 擦 cọ xát

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 察 (xem xét) bên phải — tay chà đi chà lại, vừa chà vừa xem đã sạch chưa: cọ xát.

Cầu Hán Việt

"Ma sát" (摩擦) — đúng chữ 擦; "sát" của 察 (quan sát) là phần phải, khác chữ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Kun
こす(る)・こす(れる)
Số nét
17

Lưu ý: 擦る (こする) = cọ, chà, dụi (mắt). 擦れる (こすれる) = bị cọ vào nhau. 摩擦 (まさつ) = ma sát; nghĩa bóng: va chạm, bất hoà. 擦り傷 (すりきず) = vết trầy xước (擦 đọc す ở đây).

Câu ví dụ

  • ねむくて、めをこすりました。

    Buồn ngủ quá, tôi dụi mắt.

  • りょうこくのあいだでぼうえきまさつがおきています。

    Giữa hai nước đang xảy ra va chạm thương mại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 擦 nghĩa là gì?

Thức

lau · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 式 nghi thức (phần chỉ âm) = 拭 lau · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 式 (nghi thức) bên phải — trước nghi lễ, tay cầm khăn lau sạch mọi thứ: lau.

Cầu Hán Việt

"Phất thức" (払拭 — lau sạch, xoá bỏ) — đúng chữ 拭; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Kun
ふ(く)・ぬぐ(う)
Số nét
9

Lưu ý: 拭く (ふく) = lau (bàn, cửa kính). 拭う (ぬぐう) = lau (mồ hôi, nước mắt); xoá đi (ấn tượng). 払拭 (ふっしょく) = xoá sạch (nghi ngờ, lo lắng) — văn báo chí. Thổi là 吹く (ふく) — khác chữ.

Câu ví dụ

  • しょくじのあと、テーブルをきれいにふきました。

    Ăn xong, tôi lau bàn sạch sẽ.

  • わかりやすいせつめいで、おきゃくさまのふあんをふっしょくしました。

    Nhờ giải thích dễ hiểu, nỗi lo của khách đã được xoá tan.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拭 là gì?

Mạt

xoá, bôi · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 末 ngọn, cuối (phần chỉ âm マツ) = 抹 xoá, bôi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 末 (ngọn, cuối) bên phải — tay miết tới tận cuối, xoá sạch dấu vết; hay nghiền tới khi chỉ còn bột: trà bột.

Cầu Hán Việt

"Mạt sát" (抹殺 — xoá bỏ, bôi nhọ) — đúng chữ 抹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マツ
Số nét
8

Lưu ý: 抹茶 (まっちゃ) = trà xanh bột (dùng trong trà đạo, bánh kẹo). 抹消 (まっしょう) = xoá bỏ (tên khỏi danh sách, dữ liệu). Đừng nhầm phần phải 末 (cuối) với 未 (chưa): 末 nét ngang trên dài hơn.

Câu ví dụ

  • きょうとでまっちゃのおかしをかいました。

    Ở Kyoto, tôi đã mua bánh kẹo vị trà xanh.

  • ふるいデータはぜんぶまっしょうされました。

    Toàn bộ dữ liệu cũ đã bị xoá bỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 抹 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あつかうatsukauHán Việt Trápđối xử; xử lý, sử dụng
とりあつかいtoriatsukaiHán Việt Thủ Trápcách xử lý, quy tắc xử lý
Ví dụ

Tôi xin giải thích cách sử dụng chiếc máy mới.

さすsasuHán Việt Sápcắm (hoa)
そうにゅうsounyuuHán Việt Sáp Nhậpchèn vào
Ví dụ

Hãy chèn biểu đồ vào tài liệu.

はさむhasamuHán Việt Hiệpkẹp
はさまるhasamaruHán Việt Hiệpbị kẹp
はあくhaakuHán Việt Bả Ácnắm bắt (tình hình)
Ví dụ

Trước hết, hãy nắm bắt tình hình hiện tại.

はくしゅhakushuHán Việt Phách Thủvỗ tay
Ví dụ

Bài trình bày vừa xong thì tiếng vỗ tay vang lên rộn ràng.

ひょうしhyoushiHán Việt Phách Tửnhịp; ngay lúc (~た拍子に)
Ví dụ

Tôi vỗ tay để giữ nhịp.

とるtoruHán Việt Toátchụp (ảnh)
Ví dụ

Tôi chụp ảnh được không?

さつえいsatsueiHán Việt Toát Ảnhchụp, quay phim
Ví dụ

Xin đừng chụp ảnh ở đây.

こするkosuruHán Việt Sátcọ
まさつmasatsuHán Việt Ma Sátva chạm, xích mích
Ví dụ

Giữa hai nước đang xảy ra va chạm thương mại.

ふくfukuHán Việt Thứclau
ふっしょくfusshokuHán Việt Phất Thứcxoá bỏ (nghi ngờ, ấn tượng)
Ví dụ

Nhờ giải thích dễ hiểu, nỗi lo của khách đã được xoá tan.

まっちゃmatchaHán Việt Mạt Tràbột trà xanh (trà đạo)
Ví dụ

Ở Kyoto, tôi đã mua bánh kẹo vị trà xanh.

まっしょうmasshouHán Việt Mạt Tiêuxoá bỏ
Ví dụ

Toàn bộ dữ liệu cũ đã bị xoá bỏ.

Nhắc lạiChữ 握 trong 把握Dạy chính ở: Kanji N2 bài 48

握 (ác, nắm) đã học ở Kanji N2: 握手あくしゅ (bắt tay). 把握 (はあく) = nắm bắt tình hình.

Nhắc lạiChữ 取 trong 取り扱いDạy chính ở: Kanji N3 bài 44

取 (thủ, lấy) đã học ở Kanji N3: 取とる (lấy). 取り扱い (とりあつかい) = cách xử lý, sử dụng.

Nhắc lạiChữ 払 trong 払拭Dạy chính ở: Kanji N3 bài 10

払 (phất, trả) đã học ở Kanji N3: 払はらう (trả tiền). 払拭 (ふっしょく) = lau sạch, xoá tan.

Nhắc lạiChữ 影, 摩 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 57 · Kanji N1 bài 37

影 (ảnh, bóng) học ở bài "Hoa nở, cây khô, cánh bay": 影かげ (cái bóng) — 撮影 (さつえい) = chụp ảnh. 摩 (ma, chà xát) học ở bài "Bệnh và triệu chứng" — 摩擦 (まさつ) = ma sát.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:撮影禁止
    tấm biển trong chùa, bảo tàng: cấm chụp ảnh
  • nhãn, thẻ ghi chữ:取扱注意
    nhãn dán trên thùng hàng: hàng dễ vỡ, cầm cẩn thận
  • bảng thực đơn:抹茶
    thực đơn quán trà: trà xanh bột

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 77Chuyện của Hine

Bát trà cầm bằng hai tay

Năm giờ chiều thứ Hai, lớp trải nghiệm trà đạo và cắm hoa ở Asakusa, Tokyo; trời nhiều mây, khoảng 12 độ. Nakamura rủ Hine thử khoá trải nghiệm một buổi dành cho khách nước ngoài.

げつようびのゆうがた、ヒネさんとなかむらさんはあさくさのたいけんきょうしつにきました。がいこくじんのおきゃくさまのためのコースです。

さいしょはいけばなです。ヒネさんはしろいきくをかびんにさしました。

「ヒネさん、じょうず!おきゃくさまにもみほんをみせられるね。」

つぎはまっちゃです。せんせいは「おちゃわんはりょうてであつかいます。ちゃせんをおちゃわんにこすらないように」といいました。

「にもつはたいせつにあつかってください……ってツアーでいつもいってるけど、おちゃわんはもっとたいせつだね。」

せんせいがぬのでおちゃわんのくちをふきました。ヒネさんはすぐ「ふく」をメモしました。

さいごにみんなではくしゅをして、きねんのしゃしんをとりました。

「おちゃをたてているとき、おきゃくさまがさつえいしてもいいかどうか、せんせいにきいておこう。」

「じかんとにんずうも、ちゃんとはあくしておかないとね。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきょうのきゅうつのじをカードにかきました。どれもてのじです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Cô giáo dặn cầm bát trà thế nào?

Câu 2 / 2

Hine định hỏi cô giáo điều gì cho tour?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin hãy giữ gìn hành lý cẩn thận.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐào, chôn, bóc — 掘 埋 剝 剖 砕 裂 斬 刈 伐chữ về đào bới, đập vỡ, cắt cỏ trên thông báo thi công.

猫ねこの手ても借かりたい

Bận tới mức muốn mượn cả tay mèo (bận tối mắt — cứ làm từng việc một).

Thành ngữ có thật — viết đủ 猫の手も借りたい.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:撮影禁止
tấm biển trong chùa, bảo tàng: cấm chụp ảnh