Sức
trang trí
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
飠 (thực, ăn)
Cách nhớ
飠 (đồ ăn) bên trái, bên phải là người cầm tấm khăn 巾 — lấy khăn lau chùi, bày mâm cỗ cho thật đẹp: trang trí.
Cầu Hán Việt
"Trang sức" (装飾), "tu sức" (修飾) — đúng chữ 飾.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 飾る (かざる) = trang trí, bày: 花(はな)を飾る. 飾り (かざり) = đồ trang trí: お正月(しょうがつ)の飾り (đồ trang trí năm mới như cành thông trước cửa). 装飾 (そうしょく) = trang trí, văn viết. 修飾 (しゅうしょく) = bổ nghĩa (ngữ pháp).
