Tập 100· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 3/1, 11 giờ sáng · khu mua sắm gần ga Asakusa, rồi phòng 202· 24 phút

Hình thức, lễ tiết

Chữ của lễ tết, cưới hỏi, tang ma, thư từ: 飾 có bộ ăn 飠 — bày mâm cho đẹp; 宴 là mái nhà 宀 có mặt trời và người con gái — yến tiệc; 弔 là cây cung có nét sổ xuyên giữa; 訃 và 謄 có bộ lời; 啓 là tay mở cửa 戸 và cất lời 口.

Mười một giờ sáng thứ Sáu 3/1, khu mua sắm gần ga Asakusa; trời nắng, khoảng 7 độ. Em gái sắp về nước ngày 4/1 nên Hine dẫn em đi mua quà, chiều về phòng 202 viết thiệp.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 飾 (sức, trang trí) · 粧 (trang, trang điểm) · 宴 (yến, tiệc) · 歓 (hoan, hoan nghênh) · 弔 (điếu, viếng tang) · 訃 (phó, báo tang) · 謄 (đằng, sao chép (giấy tờ)) · 呈 (trình, trình lên, biếu) · 啓 (khải, mở ra, kính (拝啓: kính gửi))
  • Đọc được: 飾る (かざる, trang trí) · 化粧 (けしょう, trang điểm) · 宴会 (えんかい, tiệc) · 歓迎 (かんげい, hoan nghênh) · 弔う (とむらう, viếng) · 訃報 (ふほう, tin buồn) · 謄本 (とうほん, bản sao (hộ tịch)) · 贈呈 (ぞうてい, dâng tặng) · 拝啓 (はいけい, kính gửi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sức

trang trí

飠 đồ ăn = 飾 trang trí

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

飠 (đồ ăn) bên trái, bên phải là người cầm tấm khăn 巾 — lấy khăn lau chùi, bày mâm cỗ cho thật đẹp: trang trí.

Cầu Hán Việt

"Trang sức" (装飾), "tu sức" (修飾) — đúng chữ 飾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Kun
かざ(る)
Số nét
13

Lưu ý: 飾る (かざる) = trang trí, bày: 花(はな)を飾る. 飾り (かざり) = đồ trang trí: お正月(しょうがつ)の飾り (đồ trang trí năm mới như cành thông trước cửa). 装飾 (そうしょく) = trang trí, văn viết. 修飾 (しゅうしょく) = bổ nghĩa (ngữ pháp).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しんねんのかざりがまちにでています。

    Đồ trang trí năm mới đã bày ra khắp phố.

  • このきょうかいのまどは、うつくしいそうしょくでゆうめいです。

    Cửa sổ nhà thờ này nổi tiếng nhờ lối trang trí đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 飾 là gì?

Trang

trang điểm

米 gạo + 庄 ngôi nhà ở thôn (phần chỉ âm) = 粧 trang điểm

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (gạo) bên trái, 庄 (ngôi nhà ở thôn) bên phải — ngày xưa phấn trắng làm từ bột gạo, ở nhà xoa lên mặt: trang điểm.

Cầu Hán Việt

"Hoá trang" (化粧) — đúng chữ 粧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
12

Lưu ý: 化粧 (けしょう) = trang điểm: 化粧をする. 化粧品 (けしょうひん) = mỹ phẩm. 化粧室 (けしょうしつ) = phòng vệ sinh — cách gọi lịch sự trên biển ở khách sạn, nhà hàng. 化 ở đây đọc け (không phải か).

Câu ví dụ

  • あねはまいあさじっぷんでけしょうをします。

    Chị tôi sáng nào cũng trang điểm trong mười phút.

  • ともだちへのおみやげに、けしょうひんをかいました。

    Tôi mua mỹ phẩm làm quà cho bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 粧 nghĩa là gì?

Yến

tiệc

宀 mái nhà + 日 mặt trời + 女 người phụ nữ = 宴 tiệc

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên cùng, dưới là 日 (mặt trời) và 女 (người phụ nữ) — dưới mái nhà, suốt cả ngày có người đàn hát rót rượu: yến tiệc.

Cầu Hán Việt

"Yến tiệc", "dạ yến" (夜宴) — đúng chữ 宴; khác "yến" (燕) là chim yến.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
うたげ
Số nét
10

Lưu ý: 宴会 (えんかい) = bữa tiệc (công ty, nhóm): 宴会場 (phòng tiệc). Tiệc cuối năm 忘年会, tiệc đầu năm 新年会 đều là 宴会. 宴 (うたげ) = yến tiệc, văn chương.

Câu ví dụ

  • ともだちをかんげいするえんかいをひらきました。

    Chúng tôi mở tiệc chào đón bạn.

  • はなみのうたげは、よるまでつづきました。

    Tiệc ngắm hoa kéo dài tới tận đêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宴 là gì?

Hoan

hoan nghênh

欠 người há miệng = 歓 hoan nghênh

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

Bên trái là con chim có cặp lông mày (hình chim kêu ríu rít), bên phải là 欠 (người há miệng) — há miệng reo vui như chim hót: vui mừng, hoan nghênh.

Cầu Hán Việt

"Hoan nghênh" (歓迎), "hoan hỉ" (歓喜), "liên hoan" — đúng chữ 歓.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
15

Lưu ý: 歓迎 (かんげい) = hoan nghênh, chào đón: 歓迎会 (tiệc chào mừng). 歓声 (かんせい) = tiếng reo hò. 歓 (bộ 欠) khác 勧 (khuyên — bộ 力), 観 (xem — bộ 見): cùng phần trái, cùng đọc カン.

Câu ví dụ

  • がいこくのおきゃくさまを、こころからかんげいします。

    Chúng tôi chân thành chào đón quý khách nước ngoài.

  • ゴールがきまると、おおきなかんせいがあがりました。

    Bàn thắng vừa vào, tiếng reo hò vang lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 歓 nghĩa là gì?

Điếu

viếng tang · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

弓 (cái cung) có một nét sổ dài xuyên giữa — người xưa cầm cung đứng canh bên mộ người đã khuất: viếng tang.

Cầu Hán Việt

"Phúng điếu", "điếu văn" (弔文), "điếu tang" — đúng chữ 弔.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
とむら(う)
Số nét
4

Lưu ý: 弔う (とむらう) = viếng, cúng cho người đã mất (văn viết). 弔問 (ちょうもん) = đi viếng tang. 弔電 (ちょうでん) = điện chia buồn. 弔 (4 nét) khác 引 (kéo — 弓 + nét sổ đứng riêng bên phải). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • かぞくで、なくなったそふをとむらいました。

    Cả nhà đã cúng viếng người ông đã mất.

  • しゃちょうは、とりひきさきのかたのいえへちょうもんにいきました。

    Giám đốc đã tới nhà một vị đối tác để viếng tang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弔 là gì?

Phó

báo tang · chỉ cần nhận mặt

言 lời + 卜 vạch bói (phần chỉ âm) = 訃 báo tang · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 卜 (một vạch bói ngắn) bên phải — lời báo ngắn, chạy tới tận nơi: tin báo tang.

Cầu Hán Việt

"Cáo phó" (訃告) — đúng chữ 訃.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
9

Lưu ý: 訃報 (ふほう) = tin buồn (có người qua đời) — trên báo, bản tin, thư công ty. Chữ này hầu như chỉ gặp trong 訃報. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • あさのニュースで、ゆうめいなさっかのふほうをききました。

    Trong bản tin sáng, tôi nghe tin một nhà văn nổi tiếng qua đời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 訃 nghĩa là gì?

Đằng

sao chép (giấy tờ) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Phần trên giống phần trên của 勝 (月 và chữ 关), phần dưới là 言 (lời) — chép lại từng lời lên giấy cho y hệt bản gốc: sao chép.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("đằng bản" — bản sao).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
17

Lưu ý: 謄本 (とうほん) = bản sao toàn bộ (giấy tờ công): 戸籍謄本 (bản sao sổ hộ tịch). Cùng phần trên với 騰 (tăng vọt — bộ ngựa) và 勝; cùng đọc トウ với 騰. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • しやくしょでこせきとうほんをもらいました。

    Tôi đã xin bản sao sổ hộ tịch ở toà thị chính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 謄 là gì?

Trình

trình lên, biếu

口 miệng + 王 (phần chỉ âm) = 呈 trình lên, biếu

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) ở trên, 王 ở dưới — đứng trước bậc vua, mở miệng dâng lời, dâng quà: trình lên, biếu.

Cầu Hán Việt

"Đệ trình", "trình tấu" — đúng chữ 呈.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
7

Lưu ý: 贈呈 (ぞうてい) = trao tặng (trong lễ, trang trọng): 花束贈呈 (tặng hoa). 呈する (ていする) = dâng; mang dáng vẻ (văn viết): 活気を呈する (trở nên nhộn nhịp). 進呈 (しんてい) = biếu tặng — trên tờ quảng cáo. 呈 thêm bộ lúa 禾 thành 程 (trình độ).

Câu ví dụ

  • しきのさいごに、はなたばのぞうていがありました。

    Cuối buổi lễ có phần tặng hoa.

  • ねんまつのしょうてんがいは、かっきをていしていました。

    Phố mua sắm cuối năm trở nên nhộn nhịp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 呈 là gì?

Khải

mở ra, kính (拝啓: kính gửi)

戸 cánh cửa + 攵 bàn tay + 口 miệng = 啓 mở ra, kính (拝啓: kính gửi)

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

戸 (cánh cửa) và 攵 (bàn tay) ở trên, 口 (miệng) ở dưới — tay mở cánh cửa, miệng cất lời chào: mở ra; mở đầu lá thư kính gửi.

Cầu Hán Việt

"Khải thị" (啓示), "khải mông" (啓蒙) — đúng chữ 啓.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
11

Lưu ý: 拝啓 (はいけい) = kính gửi — mở đầu thư trang trọng, cuối thư kết bằng 敬具 (けいぐ, kính thư). 啓発 (けいはつ) = khai sáng, nâng cao nhận thức: 自己啓発 (tự phát triển bản thân).

Câu ví dụ

  • はいけいではじまるてがみをかきました。

    Tôi đã viết một lá thư bắt đầu bằng "Kính gửi".

  • でんしゃのなかで、じこけいはつのほんをよんでいます。

    Trên tàu, tôi đọc sách về tự phát triển bản thân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 啓 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かざるkazaruHán Việt Sứctrang trí
かざりkazariHán Việt Sứcđồ trang trí
Ví dụ

Đồ trang trí năm mới đã bày ra khắp phố.

そうしょくsoushokuHán Việt Trang Sứctrang trí
Ví dụ

Cửa sổ nhà thờ này nổi tiếng nhờ lối trang trí đẹp.

けしょうkeshouHán Việt Hoá Trangtrang điểm
Ví dụ

Chị tôi sáng nào cũng trang điểm trong mười phút.

けしょうひんkeshouhinHán Việt Hoá Trang Phẩmmỹ phẩm
Ví dụ

Tôi mua mỹ phẩm làm quà cho bạn.

えんかいenkaiHán Việt Yến Hộitiệc (đông người)
Ví dụ

Chúng tôi mở tiệc chào đón bạn.

うたげutageHán Việt Yếnyến tiệc
Ví dụ

Tiệc ngắm hoa kéo dài tới tận đêm.

かんげいkangeiHán Việt Hoan Nghênhhoan nghênh
Ví dụ

Chúng tôi mở tiệc chào đón bạn.

かんせいkanseiHán Việt Hoan Thanhtiếng reo
Ví dụ

Bàn thắng vừa vào, tiếng reo hò vang lên.

とむらうtomurauHán Việt Điếuviếng
ちょうもんchoumonHán Việt Điếu Vấnviếng tang
Ví dụ

Giám đốc đã tới nhà một vị đối tác để viếng tang.

ふほうfuhouHán Việt Phó Báotin buồn
Ví dụ

Trong bản tin sáng, tôi nghe tin một nhà văn nổi tiếng qua đời.

とうほんtouhonHán Việt Đằng Bảnbản sao (hộ tịch)
Ví dụ

Tôi đã xin bản sao sổ hộ tịch ở toà thị chính.

ぞうていzouteiHán Việt Tặng Trìnhtrao tặng (trang trọng)
Ví dụ

Cuối buổi lễ có phần tặng hoa.

ていするteisuruHán Việt Trìnhbày ra, biểu hiện
はいけいhaikeiHán Việt Bái Khảikính gửi (mở đầu thư trang trọng)
Ví dụ

Tôi đã viết một lá thư bắt đầu bằng "Kính gửi".

けいはつkeihatsuHán Việt Khải Phátkhai sáng, nâng cao nhận thức
Ví dụ

Trên tàu, tôi đọc sách về tự phát triển bản thân.

Nhắc lạiChữ 装 trong 装飾Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

装 (trang, ăn mặc, lắp đặt) đã học ở Kanji N2: 服装ふくそう (trang phục). 装飾 (そうしょく) = trang trí.

Nhắc lạiChữ 拝 trong 拝啓Dạy chính ở: Kanji N2 bài 41

拝 (bái, vái lạy) đã học ở Kanji N2: 拝見はいけん (xem — khiêm nhường). 拝啓 (はいけい) = kính gửi.

Nhắc lạiChữ 化 trong 化粧Dạy chính ở: Kanji N3 bài 35

化 (hoá, biến đổi) đã học ở Kanji N3: 文化ぶんか (văn hoá). Trong 化粧 (けしょう, trang điểm) chữ 化 đọc け.

Nhắc lạiChữ 贈 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 59

贈 (tặng) học ở bài "Lương, thưởng, quà, bán buôn": 贈おくり物もの (quà tặng). 贈呈 (ぞうてい) = trao tặng trong lễ.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:歓迎 御一行様
    bảng gỗ trước cửa nhà trọ kiểu Nhật: chào mừng đoàn khách
  • nhãn, thẻ ghi chữ:化粧室
    biển chỉ đường trong khách sạn, nhà hàng: phòng vệ sinh
  • nhãn, thẻ ghi chữ:宴会場
    bảng chỉ dẫn tầng trong khách sạn: phòng tiệc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 100Chuyện của Hine

Lá thiệp mở đầu bằng "Kính gửi"

Mười một giờ sáng thứ Sáu 3/1, khu mua sắm gần ga Asakusa; trời nắng, khoảng 7 độ. Em gái sắp về nước ngày 4/1 nên Hine dẫn em đi mua quà, chiều về phòng 202 viết thiệp.

いもうとはあした、ベトナムにかえります。きょうはふたりで、おみやげをかいにきました。

どのみせにも、まだしんねんのかざりがでていました。いりぐちにはまつのかざりもあります。

「しんねんのかざりがまちにでてるね。フエのテトみたい。」

いもうとはともだちへのおみやげにけしょうひんをえらびました。ヒネさんはおおやさんに、おかしのはこをかいました。

ひるごはんは、がいこくのおきゃくさんをかんげいするみせにはいりました。いりぐちには「えんかいはじゅうめいさまから」とかいてあります。

「『えんかい』ってなに?」

「おおぜいでするパーティーのこと。かいしゃのぼうねんかいもえんかいだよ。」

へやにかえって、ヒネさんはおおやさんにおれいのカードをかきました。ついたちのゆうしょくにまねいてもらったおれいです。

「さいしょは『はいけい』。ていねいなてがみは、こうはじめるの。」

つくえのうえのざっしには、「はなたばぞうてい」や「じこけいはつ」ということばがありました。

「おねえちゃん、このふたつはなんてよむの?」

「『ぞうてい』は、しきでなにかをわたすこと。『けいはつ』は、じぶんをそだてること。」

おなじページのしたには、ふほうのおしらせもありました。

「『とむらう』や『ふほう』は、よめればいいよ。かなしいときのことばだからね。」

「とう」のじは、やくしょのてつづきのニュースでみた「とうほん」でおぼえました。ヒネさんはきゅうまいのカードをかいて、いもうとにあげるちいさなカードもつくりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Em gái chọn quà gì cho bạn?

Câu 2 / 2

Hine viết thiệp cảm ơn ai, vì chuyện gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đồ trang trí năm mới đã bày ra khắp phố.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 7 — Bài 89 đến 100ngày làm việc đầu năm, ôn 108 thẻ cùng Tanaka ở căng tin.

礼れいに始はじまり礼れいに終おわる

Bắt đầu bằng lễ, kết thúc bằng lễ.

Câu nói có thật của võ đạo Nhật (nhu đạo, kiếm đạo).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:歓迎 御一行様
bảng gỗ trước cửa nhà trọ kiểu Nhật: chào mừng đoàn khách