Tập 113· Chuyện của Hine· Thứ Tư 19/2, 8 giờ sáng · tàu điện đi làm· 24 phút

Tin tức, sự việc

Mở Chặng 17: chữ Hán trên báo và văn bản. Bài này là chữ của tít báo: 渉 có bộ nước — lội qua sông sang bên kia để bàn chuyện; 轄 có bộ xe 車 — cái chốt giữ bánh xe, quản lý; 還 có bộ bước đi — đi rồi quay về. 匿 có khung che 匸 — giấu tên; 掌 có 手 — lòng bàn tay.

Tám giờ sáng thứ Tư 19/2, trên tàu điện đi làm; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Hine mở báo điện tử, thấy chữ Hán trong tít báo ngày càng nhiều chữ quen.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 渉 (thiệp, giao thiệp, liên quan) · 監 (giám, giám sát) · 轄 (hạt, quản hạt) · 還 (hoàn, trả về) · 召 (triệu, triệu tập, (dùng, mặc: kính ngữ)) · 薦 (tiến, tiến cử) · 掌 (chưởng, lòng bàn tay, nắm giữ) · 匿 (nặc, giấu tên) · 陳 (trần, trình bày, cũ (陳列: trưng bày))
  • Đọc được: 交渉 (こうしょう, đàm phán) · 監督 (かんとく, giám sát, đạo diễn) · 管轄 (かんかつ, thẩm quyền) · 返還 (へんかん, trả lại) · 召集 (しょうしゅう, triệu tập) · 推薦 (すいせん, đề cử) · 掌握 (しょうあく, nắm quyền) · 匿名 (とくめい, ẩn danh) · 陳列 (ちんれつ, trưng bày)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thiệp

giao thiệp, liên quan · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 歩 bước đi = 渉 giao thiệp, liên quan · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 歩 (bước đi) bên phải — lội bộ qua sông sang bờ bên kia để gặp người ta: giao thiệp, đàm phán.

Cầu Hán Việt

"Giao thiệp" (交渉), "can thiệp" (干渉) — đúng chữ 渉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 交渉 (こうしょう) tiếng Nhật = đàm phán, thương lượng (giá, hợp đồng) — khác "giao thiệp" (giao tiếp xã hội) của tiếng Việt. 干渉 (かんしょう) = can thiệp (chuyện người khác, nội bộ nước khác). 渉 có 歩 viết gọn: phần dưới là 少 không có chấm cuối như chữ 歩.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かいしゃのあいだでこうしょうがつづいています。

    Việc đàm phán giữa các công ty vẫn đang tiếp tục.

  • おやはこどものせいかつにかんしょうしすぎないほうがいいです。

    Bố mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào cuộc sống của con.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 渉 nghĩa là gì?

Giám

giám sát

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

Trên là con mắt mở to của người đang cúi xuống, dưới là 皿 (cái chậu nước) — người cúi soi mặt vào chậu nước để nhìn kỹ: soi xét, giám sát.

Cầu Hán Việt

"Giám sát" (監視 — tiếng Nhật đọc かんし), "giám đốc" (監督), "giám ngục" (監獄) — đúng chữ 監.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
15

Lưu ý: 監督 (かんとく) tiếng Nhật = đạo diễn (phim), huấn luyện viên (đội bóng), người giám sát (công trình) — KHÔNG phải "giám đốc công ty" (社長). 監視 (かんし) = theo dõi, canh chừng (camera 監視カメラ). 監 là phần trên của 鑑 (gương soi — đã học ở bài "Mỹ thuật, cái đẹp") và 艦 (chiến hạm).

Câu ví dụ

  • あのえいがのかんとくは、わかいじょせいです。

    Đạo diễn bộ phim ấy là một phụ nữ trẻ.

  • えきにはかんしカメラがたくさんあります。

    Ở ga có rất nhiều camera giám sát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 監 nghĩa là gì?

Hạt

quản hạt · chỉ cần nhận mặt

車 bánh xe + 害 chặn (phần chỉ âm) = 轄 quản hạt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (bánh xe) bên trái, 害 (chặn, làm hại) bên phải — cái chốt chặn ở đầu trục để bánh xe không tuột: then chốt, quản lý.

Cầu Hán Việt

"Quản hạt" (管轄), "trực hạt" (直轄 — trực thuộc) — đúng chữ 轄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Số nét
17

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 管轄 (かんかつ) = thẩm quyền, phạm vi quản lý (cơ quan, sở cảnh sát): 管轄の警察署 (đồn cảnh sát phụ trách khu vực). 所轄 (しょかつ) = thuộc quyền quản lý. 直轄 (ちょっかつ) = trực thuộc. 轄 (bộ xe) khác 割 (cắt — bộ dao), cùng phần 害.

Câu ví dụ

  • このもんだいは、どのやくしょのかんかつですか。

    Việc này thuộc thẩm quyền của cơ quan nào ạ?

  • おとしものは、しょかつのけいさつしょにとどけられました。

    Đồ đánh rơi đã được nộp cho đồn cảnh sát phụ trách khu vực.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 轄 là gì?

Hoàn

trả về

辶 bước đi = 還 trả về

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Phần trong là con mắt nhìn quanh một vòng (giống phần phải của 環 — vòng), đặt trên bộ bước đi 辶 — đi một vòng rồi quay về chỗ cũ: trở về, trả lại.

Cầu Hán Việt

"Hoàn trả" (返還), "hoàn lương" (還良), "sinh hoàn" (生還 — sống sót trở về) — đúng chữ 還.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
かえ(る)
Số nét
16

Lưu ý: 返還 (へんかん) = trả lại (văn bản: tiền cọc, đất đai, giấy phép). 生還 (せいかん) = sống sót trở về (tai nạn, chiến tranh). 還元 (かんげん) = hoàn lại cho (lợi nhuận cho khách: 利益を還元する). 還 (bộ bước đi) khác 環 (vòng — bộ ngọc, đã học: 環境), cùng phần trong, cùng đọc カン.

Câu ví dụ

  • かりたほんをとしょかんにへんかんします。

    Tôi sẽ trả lại sách mượn cho thư viện.

  • やまでまよったひとは、みっかごにぶじせいかんしました。

    Người bị lạc trên núi đã sống sót trở về sau ba ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 還 là gì?

Triệu

triệu tập, (dùng, mặc: kính ngữ)

刀 con dao (phần chỉ âm) + 口 miệng = 召 triệu tập, (dùng, mặc: kính ngữ)

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

刀 (con dao — ở đây chỉ âm) ở trên, 口 (miệng) ở dưới — cất miệng gọi người đến: triệu tập, mời.

Cầu Hán Việt

"Triệu tập" (召集), "triệu hồi" (召還), "triệu kiến" — đúng chữ 召.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
め(す)
Số nét
5

Lưu ý: 召集 (しょうしゅう) = triệu tập (quốc hội, cuộc họp). 召し上がる (めしあがる) = dùng bữa, xin mời ăn (kính ngữ của 食べる, 飲む): どうぞお召し上がりください. お召し物 (おめしもの) = y phục (kính ngữ). 召 là phần phải của 招 (mời — bộ tay, đã học) và 紹 (giới thiệu).

Câu ví dụ

  • こっかいがしょうしゅうされました。

    Quốc hội đã được triệu tập.

  • どうぞ、あたたかいうちにめしあがってください。

    Xin mời dùng khi còn nóng ạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 召 là gì?

Tiến

tiến cử

艹 cỏ = 薦 tiến cử

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, dưới là con thú thần có sừng ăn cỏ — dâng bó cỏ tốt nhất cho con thú quý: dâng lên, tiến cử.

Cầu Hán Việt

"Tiến cử" (推薦 — tiếng Nhật đọc すいせん), "tự tiến" (自薦) — đúng chữ 薦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
すす(める)
Số nét
16

Lưu ý: 推薦 (すいせん) = đề cử, giới thiệu (sách, người): 推薦状 (thư giới thiệu). 薦める (すすめる) = giới thiệu người, vật cho ai (với người khác dùng 勧める — khuyên; 進める — tiến hành). Ba chữ cùng đọc すすめる dễ lẫn: 進める, 勧める, 薦める. 薦 (tiến cử) khác 慶 (mừng) — cùng có phần con thú ở giữa.

Câu ví dụ

  • せんせいがすいせんじょうをかいてくれました。

    Thầy đã viết thư giới thiệu cho tôi.

  • きむらさんは、しんぶんのよみかたのほんをすすめてくれました。

    Chị Kimura giới thiệu cho tôi cuốn sách về cách đọc báo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 薦 là gì?

Chưởng

lòng bàn tay, nắm giữ · chỉ cần nhận mặt

尚 cao quý (phần chỉ âm) + 手 bàn tay = 掌 lòng bàn tay, nắm giữ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

尚 (cao quý — đã học ở bài "Lễ phép, khiêm nhường") ở trên, 手 (bàn tay) ở dưới — ngửa lòng bàn tay nâng thứ quý lên: lòng bàn tay; nắm trọn trong tay: nắm giữ.

Cầu Hán Việt

"Chưởng quản" (掌管), "chưởng môn" (掌門), "chưởng ấn" — đúng chữ 掌.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
てのひら
Số nét
12

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 掌握 (しょうあく) = nắm chắc, nắm quyền (tình hình, quyền lực): 状況を掌握する. 掌 (てのひら) = lòng bàn tay — thường ngày viết 手のひら. 車掌 (しゃしょう) = nhân viên soát vé trên tàu. 合掌 (がっしょう) = chắp tay (lạy). 掌 có 尚 ở trên như 賞 (thưởng), 堂 (đường).

Câu ví dụ

  • あたらしいしゃちょうは、すぐにかいしゃのじょうきょうをしょうあくしました。

    Giám đốc mới đã nhanh chóng nắm chắc tình hình công ty.

  • でんしゃのしゃしょうさんが、つぎのえきをしらせました。

    Nhân viên trên tàu thông báo ga tiếp theo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 掌 là gì?

Nặc

giấu tên

Bộ thủ

匸 (hệ, che giấu)

Cách nhớ

Khung 匸 mở về bên phải như tấm bình phong, bên trong là 若 (trẻ, như) — người núp sau tấm bình phong không ai thấy mặt: giấu, nặc danh.

Cầu Hán Việt

"Nặc danh" (匿名), "ẩn nặc" (隠匿 — che giấu) — đúng chữ 匿.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トク
Số nét
10

Lưu ý: 匿名 (とくめい) = ẩn danh, nặc danh: 匿名で投稿する (đăng ẩn danh). 隠匿 (いんとく) = che giấu (tài sản, tội phạm — từ pháp luật). Bộ 匸 viết nét ngang trên trước, phần 若 ở giữa, nét gập dưới cùng sau cùng.

Câu ví dụ

  • なまえをださず、とくめいでいけんをおくりました。

    Tôi gửi ý kiến ẩn danh, không nêu tên.

  • おとこはざいさんをいんとくしたうたがいでしらべられています。

    Người đàn ông đang bị điều tra vì nghi che giấu tài sản.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 匿 nghĩa là gì?

Trần

trình bày, cũ (陳列: trưng bày) · chỉ cần nhận mặt

阝 gò đất + 東 bao hàng buộc dây = 陳 trình bày, cũ (陳列: trưng bày) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 東 (bao hàng buộc dây) bên phải — bày các bao hàng ra trên bãi đất cho người xem: bày ra, trình bày.

Cầu Hán Việt

"Trần thuật" (陳述), "trần liệt" (陳列 — bày ra), "trần tình" (陳情) — đúng chữ 陳; cũng là họ Trần (陳) của người Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チン
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 陳列 (ちんれつ) = trưng bày (bảo tàng, cửa hàng). 陳述 (ちんじゅつ) = trình bày (ở toà, văn bản). 陳情 (ちんじょう) = thỉnh nguyện, trình bày nguyện vọng lên cơ quan. 陳腐 (ちんぷ) = cũ rích, nhàm (腐 đã học). Họ Trần của người Việt viết đúng chữ này — người Nhật đọc チン.

Câu ví dụ

  • はくぶつかんには、ふるいきものがちんれつされています。

    Bảo tàng trưng bày những bộ kimono cổ.

  • さいばんで、しょうにんがいけんをちんじゅつしました。

    Tại toà, nhân chứng đã trình bày ý kiến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 陳 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こうしょうkoushouHán Việt Giao Thiệpđàm phán
Ví dụ

Việc đàm phán giữa các công ty vẫn đang tiếp tục.

かんしょうkanshouHán Việt Can Thiệpcan thiệp
Ví dụ

Bố mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào cuộc sống của con.

かんとくkantokuHán Việt Giám Đốchuấn luyện viên; đạo diễn
Ví dụ

Đạo diễn bộ phim ấy là một phụ nữ trẻ.

かんしkanshiHán Việt Giám Thịtheo dõi
Ví dụ

Ở ga có rất nhiều camera giám sát.

かんかつkankatsuHán Việt Quản Hạtthẩm quyền quản lý
Ví dụ

Việc này thuộc thẩm quyền của cơ quan nào ạ?

しょかつshokatsuHán Việt Sở Hạtthuộc quyền quản lý
Ví dụ

Đồ đánh rơi đã được nộp cho đồn cảnh sát phụ trách khu vực.

へんかんhenkanHán Việt Phản Hoàntrả lại
Ví dụ

Tôi sẽ trả lại sách mượn cho thư viện.

せいかんseikanHán Việt Sinh Hoàntrở về an toàn
Ví dụ

Người bị lạc trên núi đã sống sót trở về sau ba ngày.

かんげんkangenHán Việt Hoànhoàn lại
しょうしゅうshoushuuHán Việt Triệu Tậptriệu tập
Ví dụ

Quốc hội đã được triệu tập.

めしあがるmeshiagaruHán Việt Triệu Thượngăn, uống (tôn kính)
すいせんsuisenHán Việt Suy Tiếngiới thiệu, tiến cử
Ví dụ

Thầy đã viết thư giới thiệu cho tôi.

すすめるsusumeruHán Việt Tiếngiới thiệu
しょうあくshouakuHán Việt Chưởng Ácnắm trong tay
Ví dụ

Giám đốc mới đã nhanh chóng nắm chắc tình hình công ty.

てのひらtenohiraHán Việt Chưởnglòng bàn tay
しゃしょうshashouHán Việt Xa Chưởngnhân viên trên tàu
Ví dụ

Nhân viên trên tàu thông báo ga tiếp theo.

とくめいtokumeiHán Việt Nặc Danhgiấu tên
Ví dụ

Tôi gửi ý kiến ẩn danh, không nêu tên.

いんとくintokuHán Việt Ẩn Nặcgiấu giếm
Ví dụ

Người đàn ông đang bị điều tra vì nghi che giấu tài sản.

ちんれつchinretsuHán Việt Trần Liệttrưng bày
Ví dụ

Bảo tàng trưng bày những bộ kimono cổ.

ちんじゅつchinjutsuHán Việt Trần Thuậttrình bày
Ví dụ

Tại toà, nhân chứng đã trình bày ý kiến.

Nhắc lạiChữ 干 trong 干渉Dạy chính ở: Kanji N2 bài 11

干 (can, khô) đã học ở Kanji N2: 干ほす (phơi khô). 干渉 (かんしょう) = can thiệp.

Nhắc lạiChữ 管 trong 管轄Dạy chính ở: Kanji N2 bài 24

管 (quản, ống; quản lý) đã học ở Kanji N2: 管理かんり (quản lý). 管轄 (かんかつ) = thẩm quyền.

Nhắc lạiChữ 握 trong 掌握Dạy chính ở: Kanji N2 bài 48

握 (ác, nắm) đã học ở Kanji N2: 握手あくしゅ (bắt tay). 掌握 (しょうあく) = nắm chắc, nắm quyền.

Nhắc lạiChữ 督 và 視 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 65 · Kanji N1 bài 15

督 (đốc, đôn đốc) học ở bài "Toà án, kiện tụng": 督促とくそく (đôn đốc); 視 (thị, nhìn) học ở bài "Nhìn, đến, theo": 視線しせん (ánh nhìn). 監督 (かんとく) = đạo diễn, giám sát, 監視 (かんし) = theo dõi.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:監視カメラ作動中
    tấm biển ở cửa hàng tiện lợi: camera giám sát đang hoạt động
  • biển ga tàu:車掌
    chữ trên cửa toa cuối tàu: buồng nhân viên trên tàu
  • biển cửa tiệm:どうぞお召し上がりください
    tấm bảng nhỏ cạnh khay đồ ăn thử ở siêu thị: xin mời dùng thử

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 113Chuyện của Hine

Đọc báo không tra từ điển

Tám giờ sáng thứ Tư 19/2, trên tàu điện đi làm; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Hine mở báo điện tử, thấy chữ Hán trong tít báo ngày càng nhiều chữ quen.

あさのでんしゃで、ヒネさんはスマホでしんぶんをよみました。みだしのかんじに、しっているじがどんどんふえています。

ふたつのこうくうがいしゃのこうしょう、あるやくしょのかんかつのもんだい、とくめいのアンケートのけっか……。

ヒネさんがとまったのは、きゃくによやくきんをへんかんする、というニュースでした。かいしゃのけいやくにかんけいがあるからです。

かいしゃにつくと、ヒネさんはきむらさんにはなしました。

「きょう、じしょをつかわないでしんぶんをよんでみたんです。きゅうわりぐらいわかりました。」

「すごいね。そういうしゅうかんは、じをひとつずつおぼえるよりだいじだよ。」

きむらさんは、ほんだなからいっさつのほんをだしました。「これ、しんぶんのよみかたのほん。わたしのおすすめ。すいせんするよ。」

「ありがとうございます!かいしゃのあいだのこうしょうのきじも、もっとよめるようになりたいです。」

ひるやすみ、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「しょう」は「しょうあく」、「しょう」は「しょうしゅう」でおぼえました。

「ちん」は、きょねんいったはくぶつかんの「ちんれつ」のじです。いちまいめには、けさのニュースをおもいだしてかきました。「かいしゃのあいだでこうしょうがつづいています。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine dừng lại ở bản tin về trả lại tiền đặt cọc?

Câu 2 / 2

Chị Kimura nói gì về thói quen đọc báo không tra từ điển?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Việc đàm phán giữa các công ty vẫn đang tiếp tục.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCảm giác, chạm, nghe — 触 聴 焦 凝 傾 仰 屈 矯 萎chữ của chạm, nghe, nghiêng mình và co lại.

知ちは力ちからなり

Tri thức là sức mạnh.

Câu nói có thật (của Francis Bacon, người Nhật dùng như tục ngữ).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:監視カメラ作動中
tấm biển ở cửa hàng tiện lợi: camera giám sát đang hoạt động