Thiệp
giao thiệp, liên quan · chỉ cần nhận mặt
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) bên trái, 歩 (bước đi) bên phải — lội bộ qua sông sang bờ bên kia để gặp người ta: giao thiệp, đàm phán.
Cầu Hán Việt
"Giao thiệp" (交渉), "can thiệp" (干渉) — đúng chữ 渉.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 交渉 (こうしょう) tiếng Nhật = đàm phán, thương lượng (giá, hợp đồng) — khác "giao thiệp" (giao tiếp xã hội) của tiếng Việt. 干渉 (かんしょう) = can thiệp (chuyện người khác, nội bộ nước khác). 渉 có 歩 viết gọn: phần dưới là 少 không có chấm cuối như chữ 歩.
