Tập 82· Chuyện của Hine· Thứ Hai 25/11, 12 giờ 30 trưa · căng tin công ty· 24 phút

Đi đâu, đến đâu

Mở Chặng 12: chữ về đi, đến, tìm, tránh. Sáu chữ bài này có 辶 (bước đi) ôm bên dưới: 遭 gặp phải, 遇 gặp, 遷 dời, 逐 đuổi, 遡 ngược dòng, 逝 ra đi. 赴 có 走 (chạy), 奔 có 大 — cũng là chạy. 巡 là đi vòng quanh.

Mười hai giờ rưỡi trưa thứ Hai, căng tin công ty; nắng nhẹ, khoảng 11 độ. Hôm qua (24/11) Hine vừa làm bài thi thử N1; Nakamura hỏi cô thấy phần nào khó nhất.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 赴 (phó, đi tới (nơi làm việc)) · 遭 (tao, gặp phải) · 遇 (ngộ, gặp, đối đãi) · 巡 (tuần, đi vòng, tuần tra) · 遷 (thiên, dời đi) · 逐 (trục, đuổi, lần lượt) · 遡 (tố, ngược dòng) · 奔 (bôn, chạy, bôn ba) · 逝 (thệ, qua đời)
  • Đọc được: 赴任 (ふにん, đi nhậm chức) · 遭遇 (そうぐう, gặp phải) · 待遇 (たいぐう, đãi ngộ) · 巡る (めぐる, đi vòng quanh) · 遷都 (せんと, dời đô) · 逐一 (ちくいち, từng cái một) · 遡る (さかのぼる, ngược dòng, truy ngược) · 奔走 (ほんそう, chạy vạy) · 逝去 (せいきょ, qua đời (kính ngữ))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phó

đi tới (nơi làm việc)

Bộ thủ

走 (tẩu, chạy)

Cách nhớ

走 (chạy) ôm từ trái xuống dưới, 卜 (cái que bói) ngồi trên lưng — chạy tới nơi đã được chỉ định: đi tới nhận việc.

Cầu Hán Việt

"Phó nhậm" (赴任 — đi nhận chức), "phó hội" (đi dự hội) — đúng chữ 赴; khác "phó" (副) trong "phó giám đốc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
おもむ(く)
Số nét
9

Lưu ý: 赴任 (ふにん) = đi nhậm chức, chuyển tới nơi làm mới (thường do công ty cử). 単身赴任 (たんしんふにん) = đi làm xa một mình, để gia đình ở nhà — chuyện rất hay gặp ở Nhật. 赴く (おもむく) là lối văn viết của "đi tới".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しゃいんがきょうとへふにんしました。

    Nhân viên đã đi nhậm chức ở Kyoto.

  • きしゃはすぐにげんばへおもむきました。

    Phóng viên lập tức tới hiện trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 赴 nghĩa là gì?

Tao

gặp phải

曹 đám đông (phần chỉ âm ソウ) + 辶 bước đi = 遭 gặp phải

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

曹 (một nhóm người đông đúc) ngồi trên 辶 (con đường) — đang đi thì đụng phải cả đám đông chắn lối: gặp phải chuyện không may.

Cầu Hán Việt

"Tao ngộ" (遭遇 — gặp gỡ bất ngờ), "tao nạn" (遭難 — gặp nạn) — đúng chữ 遭.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
あ(う)
Số nét
14

Lưu ý: 遭う (あう) chỉ dùng cho chuyện không hay: 事故に遭う (gặp tai nạn), 雨に遭う (gặp mưa). Gặp người thì vẫn viết 会う. 遭難 (そうなん) = gặp nạn (trên núi, ngoài biển).

Câu ví dụ

  • かえりみちで、きゅうなあめにあいました。

    Trên đường về tôi gặp phải cơn mưa bất chợt.

  • やまでくまにそうぐうしたら、はしってはいけません。

    Nếu chạm mặt gấu trên núi thì không được bỏ chạy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遭 là gì?

Ngộ

gặp, đối đãi

禺 con khỉ (phần chỉ âm グウ) + 辶 bước đi = 遇 gặp, đối đãi

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

禺 (con khỉ, phần dưới như cái đuôi cong) ngồi trên 辶 (con đường) — đi đường tình cờ gặp con khỉ: gặp gỡ.

Cầu Hán Việt

"Đãi ngộ" (待遇), "cơ ngộ" (gặp dịp may), "tao ngộ" (遭遇) — đúng chữ 遇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グウ
Số nét
12

Lưu ý: 待遇 (たいぐう) = đãi ngộ — hay gặp trong tin tuyển dụng (lương, chế độ). 遭遇 là "gặp phải" (bất ngờ), 待遇 là "cách đối đãi". Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • このかいしゃはしゃいんのたいぐうがいいです。

    Công ty này đãi ngộ nhân viên tốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遇 là gì?

Tuần

đi vòng, tuần tra

巛 dòng sông uốn khúc + 辶 bước đi = 巡 đi vòng, tuần tra

Bộ thủ

巛 (xuyên, sông)

Cách nhớ

巛 (ba dòng nước uốn khúc) đi trên 辶 (con đường) — đi men theo dòng sông uốn quanh: đi vòng, đi tuần.

Cầu Hán Việt

"Tuần tra" (巡査), "tuần du" (đi chơi khắp nơi), "tuần hành" — đúng chữ 巡; khác "tuần" (週) là tuần lễ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Kun
めぐ(る)
Số nét
6

Lưu ý: 巡る (めぐる) = đi vòng quanh, lần lượt ghé từng nơi: お寺を巡る. 巡回 (じゅんかい) = đi tuần, chạy vòng (xe buýt 巡回バス). お巡りさん (おまわりさん) = chú cảnh sát — cách đọc đặc biệt.

Câu ví dụ

  • きょうとのふるいおてらをめぐりました。

    Tôi đã đi một vòng các ngôi chùa cổ ở Kyoto.

  • よるはけいさつがまちをじゅんかいしています。

    Ban đêm cảnh sát đi tuần quanh khu phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 巡 là gì?

Thiên

dời đi

䙴 khuân đồ dời đi (phần chỉ âm セン) + 辶 bước đi = 遷 dời đi

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Phần trên là 西 (tây) chồng lên người đang khom mình, dưới cùng là 辶 (bước đi) — cả nhà khuân đồ đi về hướng khác: dời đi.

Cầu Hán Việt

"Biến thiên" (変遷), "thiên đô" (遷都 — dời đô; "Chiếu dời đô" của Lý Công Uẩn là 遷都詔) — đúng chữ 遷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
15

Lưu ý: 遷都 (せんと) = dời đô. 左遷 (させん) = bị giáng chức, đẩy đi nơi kém hơn — "sang trái" là xuống thấp theo lối xưa. 変遷 (へんせん) = sự biến thiên qua thời gian. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • きょうとはせんねんほどまえにせんとされました。

    Kyoto được dời đô đến vào khoảng nghìn năm trước.

  • かれはちほうのしてんにさせんされました。

    Anh ấy bị đẩy xuống một chi nhánh ở địa phương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遷 là gì?

Trục

đuổi, lần lượt

豕 con lợn + 辶 bước đi = 逐 đuổi, lần lượt

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

豕 (con lợn) chạy trên 辶 (con đường) — người đuổi theo con lợn sổng chuồng, bám sát từng bước: đuổi, lần lượt từng cái.

Cầu Hán Việt

"Khu trục" (駆逐 — "tàu khu trục"), "trục xuất" (逐出 — đuổi ra) — đúng chữ 逐.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チク
Số nét
10

Lưu ý: 逐一 (ちくいち) = từng cái một, không sót: 逐一報告する (báo cáo từng việc). 駆逐 (くちく) = đuổi sạch. Dễ nhầm với 遂 (toại, làm trọn) — sẽ học ở bài "Đổi, bỏ, rời": 逐 phía trên không có hai chấm.

Câu ví dụ

  • かわったことがあれば、ちくいちほうこくしてください。

    Có gì thay đổi thì hãy báo cáo từng việc một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 逐 nghĩa là gì?

Tố

ngược dòng

朔 mồng một, quay về đầu (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 遡 ngược dòng

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

朔 (ngày mồng một, lúc trăng quay lại từ đầu) trên 辶 (con đường) — đi quay ngược về điểm khởi đầu: ngược dòng.

Cầu Hán Việt

"Tố hồi" (ngược về), "hồi tố" (遡及 — luật có hiệu lực hồi tố) — đúng chữ 遡.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
さかのぼ(る)
Số nét
14

Lưu ý: 遡る (さかのぼる) = đi ngược dòng sông; truy ngược thời gian: 十年前に遡る. 遡及 (そきゅう) = hồi tố. Bảng chữ thường dùng 2010 in chữ này với 辶 hai chấm (14 nét); viết một chấm (13 nét) cũng được chấp nhận.

Câu ví dụ

  • せんげつのきろくまでさかのぼってしらべました。

    Tôi đã tra ngược lại đến tận hồ sơ tháng trước.

  • あたらしいきそくはしがつにそきゅうしててきようされます。

    Quy định mới được áp dụng hồi tố từ tháng Tư.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遡 là gì?

Bôn

chạy, bôn ba

大 người dang tay + 卉 nhiều ngọn cỏ = 奔 chạy, bôn ba

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

大 (người dang tay) ở trên, bên dưới là 卉 (ba ngọn cỏ — nhiều bước chân) — người dang tay chạy hối hả, chân giẫm qua bao nhiêu cỏ: chạy, bôn ba.

Cầu Hán Việt

"Bôn ba" (奔波), "bôn tẩu" (奔走 — chạy vạy) — đúng chữ 奔.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホン
Số nét
8

Lưu ý: 奔走 (ほんそう) = chạy vạy lo việc: 資金集めに奔走する. 奔放 (ほんぽう) = phóng khoáng, tự do không theo khuôn. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • かのじょはかいのじゅんびにほんそうしました。

    Cô ấy chạy vạy lo chuẩn bị cho buổi họp mặt.

  • そぼはわかいころ、じゆうほんぽうなひとでした。

    Hồi trẻ bà tôi là người tự do phóng khoáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奔 nghĩa là gì?

Thệ

qua đời · chỉ cần nhận mặt

折 bẻ gãy (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 逝 qua đời · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

折 (bẻ gãy) trên 辶 (con đường) — con đường đời bị bẻ ngang, người đi không trở lại: ra đi, qua đời.

Cầu Hán Việt

"Trường thệ" (長逝 — mất), "thệ thế" (逝世 — qua đời) — đúng chữ 逝; khác "thề" (誓, thệ ước).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
ゆ(く)・い(く)
Số nét
10

Lưu ý: 逝去 (せいきょ) = qua đời — lời kính trọng, thấy trong thư báo tang, tin buồn trên báo. 逝く (ゆく / いく) = ra đi (mất) — văn viết. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • せんせいのごせいきょをしり、かなしくおもいます。

    Biết tin thầy qua đời, tôi rất đau buồn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 逝 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふにんfuninHán Việt Phó Nhiệmđi nhận công tác (ở nơi xa)
Ví dụ

Nhân viên đã đi nhậm chức ở Kyoto.

おもむくomomukuHán Việt Phóđi tới (nơi nào)
そうぐうsouguuHán Việt Tao Ngộgặp phải
Ví dụ

Nếu chạm mặt gấu trên núi thì không được bỏ chạy.

あうauHán Việt Taogặp (điều không hay)
たいぐうtaiguuHán Việt Đãi Ngộđãi ngộ
Ví dụ

Công ty này đãi ngộ nhân viên tốt.

めぐるmeguruHán Việt Tuầnđi vòng quanh
じゅんかいjunkaiHán Việt Tuần Hồiđi tuần, đi vòng
Ví dụ

Ban đêm cảnh sát đi tuần quanh khu phố.

せんとsentoHán Việt Thiên Đôdời đô
Ví dụ

Kyoto được dời đô đến vào khoảng nghìn năm trước.

させんsasenHán Việt Tả Thiênbị giáng chức, điều đi chỗ kém
Ví dụ

Anh ấy bị đẩy xuống một chi nhánh ở địa phương.

ちくいちchikuichiHán Việt Trục Nhấttừng cái một, chi tiết
Ví dụ

Có gì thay đổi thì hãy báo cáo từng việc một.

くちくkuchikuHán Việt Trụcđuổi sạch
さかのぼるsakanoboruHán Việt Tốngược dòng, truy ngược
そきゅうsokyuuHán Việt Tố Cậpcó hiệu lực hồi tố (tính ngược về trước)
Ví dụ

Quy định mới được áp dụng hồi tố từ tháng Tư.

ほんそうhonsouHán Việt Bôn Tẩuchạy vạy
Ví dụ

Cô ấy chạy vạy lo chuẩn bị cho buổi họp mặt.

ほんぽうhonpouHán Việt Bôn Phóngphóng khoáng
Ví dụ

Hồi trẻ bà tôi là người tự do phóng khoáng.

せいきょseikyoHán Việt Thệ Khứqua đời (kính ngữ)
Ví dụ

Biết tin thầy qua đời, tôi rất đau buồn.

ゆくyukuHán Việt Thệra đi
Nhắc lạiChữ 及 trong 遡及Dạy chính ở: Kanji N2 bài 38

及 (cập, tới) đã học ở Kanji N2: 普及ふきゅう (phổ cập). 遡及 (そきゅう) = hồi tố — áp dụng ngược tới trước.

Nhắc lạiChữ 任 trong 赴任Dạy chính ở: Kanji N3 bài 20

任 (nhậm, giao phó) đã học ở Kanji N3: 責任せきにん (trách nhiệm). 赴任 (ふにん) = đi nhậm chức.

Nhắc lạiChữ 放 trong 奔放Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

放 (phóng, thả) đã học ở Kanji N3: 放送ほうそう (phát sóng). 奔放 (ほんぽう) = phóng khoáng.

Nhắc lạiChữ 駆 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 81

駆 (khu, chạy, xua) học ở bài "Đánh, đá, ném": 駆かける (chạy). 駆逐 (くちく) = đuổi sạch.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:巡回バス
    biển ở trạm xe buýt chạy vòng quanh khu phố, khu du lịch
  • nhãn, thẻ ghi chữ:待遇
    mục trong tờ tuyển dụng: lương, phụ cấp, chế độ
  • biển đường:遭難事故多発
    biển ở chân núi: nơi này hay xảy ra tai nạn lạc, gặp nạn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 82Chuyện của Hine

Một chiều ngược dòng lịch sử

Mười hai giờ rưỡi trưa thứ Hai, căng tin công ty; nắng nhẹ, khoảng 11 độ. Hôm qua (24/11) Hine vừa làm bài thi thử N1; Nakamura hỏi cô thấy phần nào khó nhất.

げつようびのひる、かいしゃのしょくどうで、なかむらさんがヒネさんのまえにすわりました。

「きのうのもし、どうだった?どこがいちばんむずかしかった?」

「どっかいかな。せんとのぶんしょうに、じしんのないじがいくつかあったの。」

なかむらさんは、ツアーようのきょうとのれきしのまとめをみせました。「794ねん、へいあんきょうにせんと。」とかいてあります。

「だから、おきゃくさんにはふるいおてらをじだいのじゅんにめぐってもらうの。」

「なるほど。じだいのじゅんにめぐれば、れきしがよくわかるね。」

ヒネさんはもしのあさのことをはなしました。でんしゃがおくれて、いちばんだいじなときにトラブルにあったのです。

「えきからかいじょうまではしって、ぎりぎりまにあったよ。」

「そういうほんそうも、ちくいちにっきにかいておいたら?あ、それと、きょねんのツアーのにっていをさかのぼってしらべてくれる?くらべてみたいの。」

そのよる、ヒネさんはまいのカードをかきました。「せい」は、しんぶんのおしらせにある「せいきょ」のじです。よめればじゅうぶんです。

「かなしいおしらせのじだけど、かたちだけはちゃんとおぼえておこう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao khách sẽ đi vòng các chùa cổ theo thứ tự thời gian?

Câu 2 / 2

Nakamura nhờ Hine làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nhân viên đã đi nhậm chức ở Kyoto.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTìm, hỏi, dò — 尋 伺 諮 索 狙 捉 眺 顧 釣chữ về tra cứu, hỏi han, ngắm nhìn.

かわいい子こには旅たびをさせよ

Thương con thì hãy cho con đi xa (để con tự lớn lên).

Tục ngữ có thật — viết đủ 可愛い子には旅をさせよ (可愛い thường viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:巡回バス
biển ở trạm xe buýt chạy vòng quanh khu phố, khu du lịch