Phó
đi tới (nơi làm việc)
Bộ thủ
走 (tẩu, chạy)
Cách nhớ
走 (chạy) ôm từ trái xuống dưới, 卜 (cái que bói) ngồi trên lưng — chạy tới nơi đã được chỉ định: đi tới nhận việc.
Cầu Hán Việt
"Phó nhậm" (赴任 — đi nhận chức), "phó hội" (đi dự hội) — đúng chữ 赴; khác "phó" (副) trong "phó giám đốc".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 赴任 (ふにん) = đi nhậm chức, chuyển tới nơi làm mới (thường do công ty cử). 単身赴任 (たんしんふにん) = đi làm xa một mình, để gia đình ở nhà — chuyện rất hay gặp ở Nhật. 赴く (おもむく) là lối văn viết của "đi tới".
