Tầm
hỏi, tìm
Bộ thủ
寸 (thốn, tấc)
Cách nhớ
Trên là ⺕ (bàn tay), giữa là 工 và 口 (việc và cái miệng), dưới là 寸 (bàn tay đo tấc) — hai bàn tay vừa làm vừa mở miệng hỏi: hỏi, đi tìm.
Cầu Hán Việt
"Tầm thường" (尋常), "truy tầm" (追尋 — lần theo tìm) — đúng chữ 尋.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 尋ねる (たずねる) = hỏi (道を尋ねる — hỏi đường), lịch sự hơn 聞く một chút. Đừng lẫn với 訪ねる (たずねる, đến thăm) — cùng cách đọc, khác chữ. 尋常 (じんじょう) = bình thường; 尋常ではない = khác thường.
