Tập 83· Chuyện của Hine· Thứ Tư 27/11, 8 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Tìm, hỏi, dò

Chữ của việc tra cứu, hỏi han. Ba chữ có miệng, lời: 尋 hỏi, 伺 hỏi thăm (lời khiêm nhường), 諮 hỏi ý kiến (bộ 言). 索 tìm sợi tơ, 狙 nhắm, 捉 nắm bắt. 眺 có 目 (mắt): ngắm, 顧 có 頁 (đầu): ngoảnh lại, 釣 có 金: lưỡi câu.

Tám giờ tối thứ Tư, phòng 202; ngoài trời mưa nhẹ, khoảng 8 độ. Hine ngồi tìm khách sạn ở Huế cho đoàn thử nghiệm tháng Ba.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 尋 (tầm, hỏi, tìm) · 伺 (tứ, hỏi thăm (khiêm nhường), ghé thăm) · 諮 (tư, hỏi ý kiến) · 索 (sách, tìm kiếm) · 狙 (thư, nhắm vào) · 捉 (tróc, nắm bắt) · 眺 (thiếu, ngắm nhìn) · 顧 (cố, ngoảnh lại, xem xét) · 釣 (điếu, câu cá)
  • Đọc được: 尋ねる (たずねる, hỏi) · 伺う (うかがう, hỏi, ghé thăm (khiêm nhường)) · 諮る (はかる, hỏi ý kiến) · 検索 (けんさく, tìm kiếm) · 狙う (ねらう, nhắm tới) · 捉える (とらえる, nắm bắt) · 眺める (ながめる, ngắm) · 顧みる (かえりみる, nhìn lại) · 釣る (つる, câu cá)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tầm

hỏi, tìm

⺕ bàn tay + 工 công việc + 口 cái miệng + 寸 bàn tay, tấc = 尋 hỏi, tìm

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

Trên là ⺕ (bàn tay), giữa là 工 và 口 (việc và cái miệng), dưới là 寸 (bàn tay đo tấc) — hai bàn tay vừa làm vừa mở miệng hỏi: hỏi, đi tìm.

Cầu Hán Việt

"Tầm thường" (尋常), "truy tầm" (追尋 — lần theo tìm) — đúng chữ 尋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Kun
たず(ねる)・たず(ね)
Số nét
12

Lưu ý: 尋ねる (たずねる) = hỏi (道を尋ねる — hỏi đường), lịch sự hơn 聞く một chút. Đừng lẫn với 訪ねる (たずねる, đến thăm) — cùng cách đọc, khác chữ. 尋常 (じんじょう) = bình thường; 尋常ではない = khác thường.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきのひとにみちをたずねました。

    Tôi đã hỏi người ở ga về đường đi.

  • ことしのなつのあつさはじんじょうではありません。

    Cái nóng mùa hè năm nay thật khác thường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 尋 là gì?

Tứ

hỏi thăm (khiêm nhường), ghé thăm

亻 người + 司 người coi việc (phần chỉ âm シ) = 伺 hỏi thăm (khiêm nhường), ghé thăm

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 司 (người coi việc, cấp trên) — người dưới đứng bên cạnh người trên, khẽ khàng hỏi han: hỏi thăm một cách khiêm nhường.

Cầu Hán Việt

"Tứ hầu" (伺候 — hầu hạ, chầu chực bên người trên) — đúng chữ 伺; tiếng Việt ít dùng chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
うかが(う)
Số nét
7

Lưu ý: 伺う (うかがう) là lời khiêm nhường của 聞く (hỏi, nghe) và 訪ねる (đến thăm): お話を伺います (tôi xin nghe chuyện), 明日お宅に伺います (mai tôi xin đến nhà). Chỉ dùng cho việc CỦA MÌNH, không dùng cho việc của khách.

Câu ví dụ

  • あしたのさんじにじむしょへうかがいます。

    Ba giờ chiều mai tôi xin đến văn phòng.

  • ごいけんをうかがってもよろしいでしょうか。

    Tôi xin phép được hỏi ý kiến của anh chị có được không ạ?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 伺 nghĩa là gì?

Tư

hỏi ý kiến

言 lời nói + 次 lần lượt (phần chỉ âm シ) + 口 cái miệng = 諮 hỏi ý kiến

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, bên phải là 次 (lần lượt) ngồi trên 口 (cái miệng) — lần lượt hỏi từng miệng người: hỏi ý kiến.

Cầu Hán Việt

"Tư vấn" (諮問 — hỏi ý kiến; tiếng Việt "tư vấn" là 諮問) — đúng chữ 諮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
はか(る)
Số nét
16

Lưu ý: 諮る (はかる) = đem ra hỏi ý kiến, bàn trong hội đồng: 会議に諮る. 諮問 (しもん) = tham vấn (cơ quan cấp trên hỏi ý kiến hội đồng chuyên môn) — hay gặp trong tin tức: 諮問機関. Cùng đọc はかる còn có 計る, 測る, 図る — mỗi chữ một nghĩa.

Câu ví dụ

  • かちょうは、だいじなことをかいぎにはかってからきめます。

    Trưởng nhóm đem việc quan trọng ra hỏi ý kiến cuộc họp rồi mới quyết.

  • だいじんはせんもんかにしもんしました。

    Bộ trưởng đã hỏi ý kiến các chuyên gia.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 諮 nghĩa là gì?

Sách

tìm kiếm

十 (hình sợi dây buộc ở trên) + 冖 mái che + 糸 sợi tơ = 索 tìm kiếm

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

十 và 冖 (mái che) ở trên, 糸 (sợi tơ) ở dưới — lần theo một sợi dây thừng dưới mái nhà để tìm vật bị giấu: tìm kiếm.

Cầu Hán Việt

"Sách dẫn" (索引 — bảng tra cứu cuối sách), "tư sách" (思索 — suy ngẫm) — đúng chữ 索.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Số nét
10

Lưu ý: 検索 (けんさく) = tìm kiếm (trên mạng, trong dữ liệu). 索引 (さくいん) = bảng tra cuối sách. 思索 (しさく) = suy ngẫm sâu. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • わからないことばは、すぐにけんさくします。

    Từ nào không hiểu là tôi tra ngay.

  • そふはまいあさ、にわをあるきながらしさくします。

    Sáng nào ông tôi cũng vừa đi dạo trong vườn vừa suy ngẫm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 索 nghĩa là gì?

Thư

nhắm vào

犭 con thú + 且 chồng lên (phần chỉ âm ソ) = 狙 nhắm vào

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con thú) bên trái, bên phải là hình cái bệ xếp chồng như chồng đá — con thú nấp sau chồng đá, mắt dán vào con mồi: nhắm vào.

Cầu Hán Việt

"Thư kích" (狙撃 — bắn tỉa) — đúng chữ 狙; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
ねら(う)
Số nét
8

Lưu ý: 狙う (ねらう) = nhắm tới (mục tiêu, khách hàng, giải thưởng): 優勝を狙う. 狙い (ねらい) = mục đích, ý đồ: この企画の狙い (mục đích của kế hoạch này).

Câu ví dụ

  • あたらしいこきゃくをねらっています。

    Chúng tôi đang nhắm tới khách hàng mới.

  • このりょこうのねらいは、まちのせいかつをしることです。

    Mục đích của chuyến đi này là hiểu đời sống của khu phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 狙 là gì?

Tróc

nắm bắt

扌 bàn tay + 足 cái chân (phần chỉ âm ソク) = 捉 nắm bắt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) chộp lấy 足 (cái chân) — tay tóm được chân người đang chạy: bắt lấy, nắm được.

Cầu Hán Việt

"Bổ tróc" (捕捉 — bắt giữ), "tróc nã" (lùng bắt) — đúng chữ 捉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
とら(える)
Số nét
10

Lưu ý: 捉える (とらえる) hay dùng theo nghĩa trừu tượng: 問題の本質を捉える (nắm được cốt lõi vấn đề), 心を捉える (chiếm được lòng người). Bắt người, bắt con vật thì hay viết 捕らえる. 捕捉 (ほそく) = bắt giữ; nắm bắt (tín hiệu, mục tiêu).

Câu ví dụ

  • おきゃくさまのきもちをただしくとらえることがたいせつです。

    Nắm bắt đúng tâm tư của khách là điều quan trọng.

  • ふねのレーダーがちいさなしまをほそくしました。

    Ra-đa của tàu đã bắt được tín hiệu một hòn đảo nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 捉 là gì?

Thiếu

ngắm nhìn

目 con mắt + 兆 điềm, toả ra (phần chỉ âm チョウ) = 眺 ngắm nhìn

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (con mắt) bên trái, 兆 (điềm, vết nứt toả ra xa) bên phải — con mắt phóng tầm nhìn ra thật xa: ngắm nhìn.

Cầu Hán Việt

"Thiếu vọng" (眺望 — tầm nhìn xa) — đúng chữ 眺; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
なが(める)
Số nét
11

Lưu ý: 眺める (ながめる) = ngắm, nhìn ra xa (phong cảnh, bầu trời). 眺め (ながめ) = cảnh nhìn ra: 眺めのいい部屋 (phòng có tầm nhìn đẹp). 眺望 (ちょうぼう) = tầm nhìn, hay gặp trong quảng cáo khách sạn. Cùng phần 兆 với 跳 (nhảy, có 足) đã học ở bài "Đánh, đá, ném".

Câu ví dụ

  • まどからかわをながめることができます。

    Từ cửa sổ có thể ngắm sông.

  • このホテルはちょうぼうがすばらしいです。

    Khách sạn này có tầm nhìn tuyệt đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 眺 nghĩa là gì?

Cố

ngoảnh lại, xem xét

雇 thuê người (phần chỉ âm コ) + 頁 cái đầu = 顧 ngoảnh lại, xem xét

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

雇 (cánh cửa có con chim — thuê người giữ cửa) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải — người giữ cửa quay đầu nhìn lại phía sau: ngoảnh lại, xem xét.

Cầu Hán Việt

"Cố vấn" (顧問), "chiếu cố" (照顧), "hồi cố" (回顧 — nhìn lại) — đúng chữ 顧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
かえり(みる)
Số nét
21

Lưu ý: 顧みる (かえりみる) = nhìn lại (quá khứ, việc mình làm): 一年を顧みる. 顧客 (こきゃく) = khách hàng (khách quen, văn viết). 顧問 (こもん) = cố vấn. Phần trái là 雇 (thuê, đã học ở 雇用), nên 顧 rất dễ nhầm với 雇.

Câu ví dụ

  • ねんまつに、このいちねんをかえりみました。

    Cuối năm tôi nhìn lại một năm qua.

  • しっぱいをかえりみるひとは、つぎにきっとつよくなります。

    Người biết nhìn lại thất bại thì lần sau chắc chắn sẽ mạnh hơn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 顧 là gì?

Điếu

câu cá

金 kim loại + 勺 cái muôi, móc (phần chỉ âm) = 釣 câu cá

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 勺 (cái muôi có chấm, như lưỡi câu móc con mồi) bên phải — móc sắt cong có mồi: lưỡi câu, câu cá.

Cầu Hán Việt

"Điếu ngư" (釣魚 — câu cá; "Điếu Ngư Đài" ở Bắc Kinh), "điếu đài" (đài câu) — đúng chữ 釣.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
つ(る)・つ(り)
Số nét
11

Lưu ý: 釣る (つる) = câu (cá). 釣り (つり) = việc câu cá; お釣り (おつり) = tiền thối lại khi mua hàng — dùng hằng ngày ở cửa hàng. 釣り合う (つりあう) = cân xứng.

Câu ví dụ

  • ちちはかわでおおきなさかなをつりました。

    Bố tôi câu được một con cá to ở sông.

  • すみません、おつりがたりないようです。

    Xin lỗi, hình như tiền thối lại bị thiếu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 釣 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たずねるtazuneruHán Việt Tầmhỏi
じんじょうjinjouHán Việt Tầm Thườngbình thường
Ví dụ

Cái nóng mùa hè năm nay thật khác thường.

うかがうukagauHán Việt Tứhỏi; tới thăm (khiêm nhường)
しこうshikouHán Việt Tứhầu cận
はかるhakaruHán Việt Tưhỏi ý kiến
しもんshimonHán Việt Tư Vấntham vấn
Ví dụ

Bộ trưởng đã hỏi ý kiến các chuyên gia.

けんさくkensakuHán Việt Kiểm Sáchtìm kiếm (trên mạng)
Ví dụ

Từ nào không hiểu là tôi tra ngay.

しさくshisakuHán Việt Tư Sáchsuy tư, nghiền ngẫm
Ví dụ

Sáng nào ông tôi cũng vừa đi dạo trong vườn vừa suy ngẫm.

ねらうnerauHán Việt Thưnhắm tới
ねらいneraiHán Việt Thưmục tiêu nhắm tới
Ví dụ

Mục đích của chuyến đi này là hiểu đời sống của khu phố.

とらえるtoraeruHán Việt Trócnắm bắt
Ví dụ

Nắm bắt đúng tâm tư của khách là điều quan trọng.

ほそくhosokuHán Việt Bộ Trócnắm bắt, bắt được
Ví dụ

Ra-đa của tàu đã bắt được tín hiệu một hòn đảo nhỏ.

ながめるnagameruHán Việt Thiếungắm
Ví dụ

Từ cửa sổ có thể ngắm sông.

ちょうぼうchoubouHán Việt Thiếu Vọngtầm nhìn
Ví dụ

Khách sạn này có tầm nhìn tuyệt đẹp.

かえりみるkaerimiruHán Việt Cốnhìn lại
Ví dụ

Người biết nhìn lại thất bại thì lần sau chắc chắn sẽ mạnh hơn.

こきゃくkokyakuHán Việt Cố Kháchkhách hàng
Ví dụ

Chúng tôi đang nhắm tới khách hàng mới.

つるtsuruHán Việt Điếucâu cá
つりtsuriHán Việt Điếucâu cá
Ví dụ

Xin lỗi, hình như tiền thối lại bị thiếu.

Nhắc lạiChữ 検 trong 検索Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

検 (kiểm, xem xét) đã học ở Kanji N2: 検査けんさ (kiểm tra). 検索 (けんさく) = tìm kiếm.

Nhắc lạiChữ 常 trong 尋常Dạy chính ở: Kanji N3 bài 36

常 (thường, luôn luôn) đã học ở Kanji N3: 日常にちじょう (thường ngày). 尋常 (じんじょう) = bình thường.

Nhắc lạiChữ 候 trong 伺候Dạy chính ở: Kanji N3 bài 48

候 (hậu, chờ, thời tiết) đã học ở Kanji N3: 天候てんこう (thời tiết). 伺候 (しこう) = hầu cận bên người trên.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:検索
    nút tìm kiếm trên trang web, máy tra trong thư viện
  • biển cửa tiệm:釣具
    biển cửa hàng đồ câu cá
  • nhãn, thẻ ghi chữ:眺望抜群
    dòng quảng cáo khách sạn, căn hộ: tầm nhìn tuyệt đẹp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 83Chuyện của Hine

Căn phòng nhìn ra sông Hương

Tám giờ tối thứ Tư, phòng 202; ngoài trời mưa nhẹ, khoảng 8 độ. Hine ngồi tìm khách sạn ở Huế cho đoàn thử nghiệm tháng Ba.

すいようびのよる、ヒネさんはへやで、さんがつのツアーのためにフエのホテルをさがしていました。

けんさくに「かわのながめ」といれて、ホテルをひとつずつみていきます。

「フオンがわがみえるへやは、いつあいているかな。ホテルにたずねてみよう。」

えいごのメールのさいごに、ヒネさんはていねいなにほんごのいちぶんもかきました。「らいしゅう、あらためておでんわでうかがいます。」

「うかがうは、じぶんがきくときのことば。おきゃくさまにはつかわない。」

そこへ、たなかさんからメッセージがきました。いいホテルはみつかったか、ときいています。

ヒネさんはへんじをかきました。「ながめのいいへやをねらってるの。でも、たかすぎないところ。」

「たかいホテルをえらぶより、おきゃくさんがほんとうにほしいものをとらえたいんだ。」

たなかさんは、ツアーがおわったらフエのちかくでつりでもしよう、とじょうだんをいいました。

「つり?いいね。でも、まずはしごとをおわらせなきゃ。」

スマホをおいて、ヒネさんはこのいちねんをかえりみました。はやしかちょうはいつも、だいじなことをみんなにはかってからきめていました。

「ひとりできめないで、みんなにきく。わたしも、そういうひとになりたいな。」

そのよる、ヒネさんはまいのカードをかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine muốn tìm loại phòng nào?

Câu 2 / 2

Theo Hine, vì sao không dùng 伺う cho việc của khách?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã hỏi người ở ga về đường đi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTránh, cản, giữ — 避 阻 妨 拒 遮 隔 隙 鎖 堅chữ về tránh né, ngăn cản, khép cửa.

聞きくは一時いっときの恥はじ、聞きかぬは一生いっしょうの恥はじ

Hỏi thì xấu hổ một lúc, không hỏi thì xấu hổ cả đời.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:検索
nút tìm kiếm trên trang web, máy tra trong thư viện