Tập 78· Chuyện của Hine· Thứ Ba 19/11, 8 giờ sáng · đường trước ga gần công ty· 24 phút

Đào, chôn, bóc

Chữ trên tờ thông báo thi công. 掘 có 扌: đào, 埋 có 土: chôn, lấp. 剝, 剖, 刈 có 刂 (con dao): bóc, mổ xẻ, cắt cỏ. 砕 có 石: đập vỡ, 裂 có 衣: xé rách, 斬 có 斤 (cái rìu): chém, 伐 là người cầm 戈 (giáo): đốn cây.

Tám giờ sáng thứ Ba, đường trước ga gần công ty; trời nắng lạnh, khoảng 9 độ. Sáng nay con đường quen bị rào lại vì công trình, trên hàng rào dán một tờ thông báo.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 掘 (quật, đào) · 埋 (mai, chôn) · 剝 (bác, bóc, lột) · 剖 (phẫu, mổ xẻ) · 砕 (toái, đập vỡ) · 裂 (liệt, xé rách) · 斬 (trảm, chém) · 刈 (ngải, cắt (cỏ, tóc)) · 伐 (phạt, đốn (cây), đánh)
  • Đọc được: 掘る (ほる, đào) · 埋める (うめる, chôn, lấp) · 剝がす (はがす, bóc ra) · 解剖 (かいぼう, giải phẫu) · 砕く (くだく, đập vỡ) · 裂ける (さける, bị rách) · 斬新 (ざんしん, mới mẻ độc đáo) · 刈る (かる, cắt (cỏ, tóc)) · 伐採 (ばっさい, đốn (cây))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quật

đào

扌 tay + 屈 cúi khom (phần chỉ âm クツ) = 掘 đào

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, phần phải là người cúi khom — khom lưng, dùng tay bới đất: đào.

Cầu Hán Việt

"Khai quật", "quật mộ" — "quật" của 掘 là đào.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クツ
Kun
ほ(る)
Số nét
11

Lưu ý: 掘る (ほる) = đào (đất, giếng, khoai). 発掘 (はっくつ) = khai quật; nghĩa bóng: phát hiện (nhân tài). Chạm khắc cũng đọc ほる nhưng viết 彫る (bài "Mỹ thuật, cái đẹp").

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こうじのために、どうろをほっています。

    Họ đang đào đường để thi công.

  • むかしのまちがはっくつされました。

    Một thị trấn xưa đã được khai quật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 掘 là gì?

Mai

chôn

土 đất + 里 làng (phần chỉ âm) = 埋 chôn

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 里 (làng) bên phải — lấy đất trong làng lấp lên: chôn, lấp.

Cầu Hán Việt

"Mai táng" (埋葬), "mai phục" (nằm giấu mình chờ địch) — đúng chữ 埋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マイ
Kun
う(める)・う(まる)・う(もれる)
Số nét
10

Lưu ý: 埋める (うめる) = chôn, lấp (hố); điền (chỗ trống): 空欄を埋める. 埋まる (うまる) = bị lấp đầy (chỗ ngồi kín chỗ: 席が埋まる). 埋葬 (まいそう) = mai táng. 埋め戻す (うめもどす) = lấp lại (hố vừa đào).

Câu ví dụ

  • こどもたちはすなにたからものをうめました。

    Bọn trẻ chôn "kho báu" xuống cát.

  • おうはこのてらにまいそうされました。

    Nhà vua được mai táng ở ngôi chùa này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 埋 nghĩa là gì?

Bác

bóc, lột

彔 khắc vỏ (phần chỉ âm) + 刂 con dao = 剝 bóc, lột

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái là con dao nhỏ khắc vỏ gỗ, bên phải 刂 (con dao) — dùng dao lột lớp vỏ ra: bóc, lột.

Cầu Hán Việt

"Bóc lột" (剝削) — "bác" của 剝 chính là "bóc" trong tiếng Việt; "bác đoạt" (剝奪, tước đoạt) — đúng chữ 剝.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Kun
は(がす)・は(ぐ)・は(がれる)・は(げる)
Số nét
10

Lưu ý: 剝がす (はがす) = bóc ra (nhãn dán, giấy dán tường). 剝がれる (はがれる) = bị bong ra (sơn, băng dán). 剝く (むく) = gọt (vỏ táo). Trên báo, máy tính hay gặp dạng viết 剥 — cả hai đều đúng (bảng chữ thường dùng 2010 ghi 剝, cho phép 剥).

Câu ví dụ

  • ふるいシールをゆっくりはがしてください。

    Hãy bóc miếng nhãn cũ ra thật chậm.

  • かべのペンキがはがれています。

    Lớp sơn trên tường đang bong ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 剝 nghĩa là gì?

Phẫu

mổ xẻ · chỉ cần nhận mặt

咅 phần chỉ âm (giống trong 部) + 刂 con dao = 剖 mổ xẻ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái 咅 (cái miệng đứng trên — phần chung với 倍, 部), bên phải 刂 (con dao) — dùng dao rạch ra làm đôi: mổ xẻ.

Cầu Hán Việt

"Giải phẫu" (解剖), "phẫu thuật" — đúng chữ 剖.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
10

Lưu ý: 解剖 (かいぼう) = giải phẫu (cơ thể, ếch trong giờ sinh học); nghĩa bóng: phân tích kỹ. Trong tiếng Nhật "phẫu thuật" là 手術 (しゅじゅつ), không dùng 剖.

Câu ví dụ

  • いがくぶのがくせいはかいぼうのじゅぎょうをうけます。

    Sinh viên y học dự giờ giải phẫu.

  • このほんはにほんのかいしゃをこまかくかいぼうしています。

    Cuốn sách này mổ xẻ tỉ mỉ doanh nghiệp Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 剖 là gì?

Toái

đập vỡ

石 đá + 卆 chín + mười (phần chỉ âm サイ) = 砕 đập vỡ

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái, 九 + 十 bên phải — đập hòn đá ra làm chín, mười mảnh: đập vỡ, vụn nát.

Cầu Hán Việt

"Phấn toái" (粉砕 — nghiền nát), "toái" trong "vụn vặt" (砕) — đúng chữ 砕.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
くだ(く)・くだ(ける)
Số nét
9

Lưu ý: 砕く (くだく) = đập vỡ, nghiền (đá, đá lạnh). 砕ける (くだける) = vỡ vụn; (nói chuyện) thân mật, bớt câu nệ: 砕けた話し方. 粉砕 (ふんさい) = nghiền nát; đè bẹp (đối thủ). Cùng phần phải với 粋 (bài "Mỹ thuật, cái đẹp").

Câu ví dụ

  • こおりをちいさくくだいて、ジュースにいれました。

    Tôi đập vụn đá lạnh rồi cho vào nước ép.

  • ふるいきかいでいしをふんさいします。

    Người ta nghiền đá bằng chiếc máy cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 砕 nghĩa là gì?

Liệt

xé rách

列 hàng (phần chỉ âm レツ) + 衣 áo = 裂 xé rách

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

列 (hàng, xếp hàng) ở trên, 衣 (áo) ở dưới — tấm áo rách toạc thành từng dải xếp hàng: xé rách.

Cầu Hán Việt

"Phân liệt" (分裂), "tan liệt" — "liệt" của 裂 là rách, tách.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レツ
Kun
さ(く)・さ(ける)
Số nét
12

Lưu ý: 裂ける (さける) = bị rách, nứt toác. 裂く (さく) = xé (vải, giấy). 分裂 (ぶんれつ) = chia tách (tổ chức, tế bào). Chữ "liệt" của mãnh liệt (học ở bài sau) có bốn chấm lửa ở dưới, còn 裂 có 衣.

Câu ví dụ

  • かみがふたつにさけてしまいました。

    Tờ giấy bị rách làm đôi mất rồi.

  • いけんがあわなくて、グループがぶんれつしました。

    Bất đồng ý kiến nên nhóm đã chia tách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 裂 là gì?

Trảm

chém · chỉ cần nhận mặt

車 cỗ xe + 斤 cái rìu = 斬 chém · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

斤 (cân, cái rìu; cân)

Cách nhớ

車 (cỗ xe) bên trái, 斤 (cái rìu) bên phải — ngày xưa tội nặng thì dùng xe và rìu xử chém: chém.

Cầu Hán Việt

"Xử trảm", "trảm quyết" (斬決), "tiền trảm hậu tấu" — đúng chữ 斬.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザン
Kun
き(る)
Số nét
11

Lưu ý: 斬新 (ざんしん) = mới mẻ độc đáo (ý tưởng, thiết kế) — nghĩa khen, rất hay gặp. 斬る (きる) = chém (bằng kiếm, trong phim kiếm hiệp); cắt thường viết 切る.

Câu ví dụ

  • かのじょのアイデアはとてもざんしんです。

    Ý tưởng của cô ấy rất mới mẻ độc đáo.

  • じだいげきで、ぶしがかたなできるシーンがありました。

    Trong phim cổ trang có cảnh võ sĩ chém bằng kiếm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 斬 là gì?

Ngải

cắt (cỏ, tóc)

乂 lưỡi kéo bắt chéo + 刂 con dao = 刈 cắt (cỏ, tóc)

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái là hai nét chéo như lưỡi kéo bắt chéo, bên phải 刂 (con dao) — kéo và dao cắt sát gốc: cắt cỏ, cắt tóc.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("ngải" là cắt cỏ); dễ nhớ qua 刈る (かる).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
か(る)
Số nét
4

Lưu ý: 刈る (かる) = cắt (cỏ, lúa, tóc) — cắt sát cả một mảng. 草刈り (くさかり) = cắt cỏ. 稲刈り (いねかり) = gặt lúa. Chữ chỉ có âm Kun.

Câu ví dụ

  • しゅうまつににわのくさをかりました。

    Cuối tuần tôi đã cắt cỏ trong vườn.

  • あさからこうえんでくさかりをしています。

    Từ sáng người ta đã cắt cỏ ở công viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 刈 là gì?

Phạt

đốn (cây), đánh

亻 người + 戈 cây giáo = 伐 đốn (cây), đánh

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 戈 (cây giáo) bên phải — người cầm giáo chém tới: đánh dẹp; cầm rìu chặt cây: đốn cây.

Cầu Hán Việt

"Chinh phạt" (征伐), "thảo phạt" (討伐) — đúng chữ 伐; "xử phạt" thì là chữ 罰 (bài "Toà án, kiện tụng").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バツ
Số nét
6

Lưu ý: 伐採 (ばっさい) = đốn (cây, rừng). 乱伐 (らんばつ) = chặt phá bừa bãi. 討伐 (とうばつ) = đánh dẹp. Âm Việt "phạt" trùng với 罰 (phạt tiền) — khác chữ.

Câu ví dụ

  • こうえんのきをばっさいするよていです。

    Dự định đốn cây trong công viên.

  • もりのらんばつで、どうぶつのすむばしょがへりました。

    Rừng bị chặt phá bừa bãi nên chỗ ở của thú rừng ít đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 伐 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ほるhoruHán Việt Quậtđào
はっくつhakkutsuHán Việt Phát Quậtkhai quật
Ví dụ

Một thị trấn xưa đã được khai quật.

うめるumeruHán Việt Maichôn; lấp đầy
まいそうmaisouHán Việt Mai Tángmai táng
Ví dụ

Nhà vua được mai táng ở ngôi chùa này.

うめもどすumemodosuHán Việt Mai Lệlấp lại (hố vừa đào)
はがすhagasuHán Việt Bácbóc ra
はがれるhagareruHán Việt Bácbị bong ra
かいぼうkaibouHán Việt Giải Phẫugiải phẫu
Ví dụ

Sinh viên y học dự giờ giải phẫu.

くだくkudakuHán Việt Toáiđập vỡ
ふんさいfunsaiHán Việt Phấn Toáinghiền nát
Ví dụ

Người ta nghiền đá bằng chiếc máy cũ.

さけるsakeruHán Việt Liệtbị rách
ぶんれつbunretsuHán Việt Phân Liệtchia tách
Ví dụ

Bất đồng ý kiến nên nhóm đã chia tách.

ざんしんzanshinHán Việt Trảm Tânmới mẻ, độc đáo
Ví dụ

Ý tưởng của cô ấy rất mới mẻ độc đáo.

きるkiruHán Việt Trảmchém
Ví dụ

Trong phim cổ trang có cảnh võ sĩ chém bằng kiếm.

かるkaruHán Việt Ngảicắt (cỏ, tóc)
くさかりkusakariHán Việt Thảo Ngảicắt cỏ
Ví dụ

Từ sáng người ta đã cắt cỏ ở công viên.

ばっさいbassaiHán Việt Phạt Tháichặt cây
Ví dụ

Dự định đốn cây trong công viên.

らんばつranbatsuHán Việt Loạn Phạtchặt phá bừa bãi
Ví dụ

Rừng bị chặt phá bừa bãi nên chỗ ở của thú rừng ít đi.

Nhắc lạiChữ 採 trong 伐採Dạy chính ở: Kanji N2 bài 25

採 (thái, hái, tuyển) đã học ở Kanji N2: 採用さいよう (tuyển dụng). 伐採 (ばっさい) = đốn cây.

Nhắc lạiChữ 解 trong 解剖Dạy chính ở: Kanji N3 bài 15

解 (giải) đã học ở Kanji N3: 理解りかい (hiểu). 解剖 (かいぼう) = giải phẫu.

Nhắc lạiChữ 草 trong 草刈りDạy chính ở: Kanji N3 bài 31

草 (thảo, cỏ) đã học ở Kanji N3: 草くさ (cỏ). 草刈り (くさかり) = cắt cỏ.

Nhắc lạiChữ 葬, 粉 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 74 · Kanji N1 bài 21

葬 (táng) học ở bài "Đạo, chùa, lễ": 葬式そうしき (đám tang) — 埋葬 (まいそう) = mai táng. 粉 (phấn, bột) học ở bài "Chữ hay gặp còn lại 1": 小麦粉こむぎこ (bột mì) — 粉砕 (ふんさい) = nghiền nát.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:発掘調査中
    biển trên hàng rào công trường: đang khai quật khảo cổ
  • biển đường:草刈り作業中
    biển bên đường, công viên: đang cắt cỏ
  • biển đường:伐採作業中
    biển ở đường núi, công viên: đang đốn cây

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 78Chuyện của Hine

Tờ thông báo trên hàng rào

Tám giờ sáng thứ Ba, đường trước ga gần công ty; trời nắng lạnh, khoảng 9 độ. Sáng nay con đường quen bị rào lại vì công trình, trên hàng rào dán một tờ thông báo.

かようびのあさ、かいしゃのちかくのえきまえのみちが、こうじのフェンスでかこまれていました。

フェンスのかみにはこうかいてありました。「ここはすいどうかんをほり、うめもどすこうじです。」こうじがおわるひもかいてあります。

「ほる、うめる……。せんしゅうはよめなかったじだ。」

ヒネさんはゆっくりよんでから、しゃしんをとりました。

「こうじのために、どうろをほっています……。みちがながくつうこうどめになったら、バスのしゅうごうばしょをかえないと。」

このみちは、だんたいのおきゃくさまをむかえるバスがとおるみちなのです。

かいしゃにむかいながら、ヒネさんはきょうのカードのじをおもいだしました。「くだく」「かる」「ざんしん」「かいぼう」。

「「ざんしん」はいいことばだな。いいツアーのアイデアをきいたら、これでほめよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tờ thông báo nói công trình làm gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine lo về con đường này?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Họ đang đào đường để thi công.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBuộc, kéo, dệt — 縛 締 絞 繰 紡 繕 繊 綻 緯chữ có bộ 糸 (sợi tơ) ở phố vải Nippori.

石橋いしばしをたたいて渡わたる

Gõ thử cầu đá rồi mới qua (cẩn thận rồi mới làm).

Tục ngữ có thật — viết đủ 石橋を叩いて渡る (chữ 叩 ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:発掘調査中
biển trên hàng rào công trường: đang khai quật khảo cổ