Quật
đào
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) bên trái, phần phải là người cúi khom — khom lưng, dùng tay bới đất: đào.
Cầu Hán Việt
"Khai quật", "quật mộ" — "quật" của 掘 là đào.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 掘る (ほる) = đào (đất, giếng, khoai). 発掘 (はっくつ) = khai quật; nghĩa bóng: phát hiện (nhân tài). Chạm khắc cũng đọc ほる nhưng viết 彫る (bài "Mỹ thuật, cái đẹp").
