Uyển
gửi tới (宛先: nơi nhận)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
宀 (miên, mái nhà)
Cách nhớ
宀 (mái nhà) ở trên, dưới là người nằm cuộn tròn ngủ — người đang ở dưới mái nhà ấy chính là người nhận: gửi tới.
Cầu Hán Việt
"Uyển chuyển" (宛転) — đúng chữ 宛.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 宛先 (あてさき) = nơi nhận, địa chỉ nhận (cả ô "người nhận" trong thư điện tử). 宛名 (あてな) = tên người nhận. Viết sau tên: 田中様宛 (gửi anh Tanaka). 宛てる (あてる) = gửi cho (thư).
