Tập 104· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 17/1, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Giấy tờ, nhãn, số

Chữ trên phiếu gửi, bao bì, bảng đo: 宛 có mái nhà 宀 — nơi người nhận ở; 附 là 付 thêm gò đất — kèm theo; 斗 và 升 là hai cái đấu đong gạo (斗 có hai chấm); 零 có bộ mưa — giọt lẻ, số không; 暦 có 日 — lịch ngày tháng.

Bốn giờ chiều thứ Sáu 17/1, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 5 độ. Hine đóng gói quà cảm ơn gửi sang đối tác ở Huế, chị Kimura chỉ cô cách điền phiếu gửi hàng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 宛 (uyển, gửi tới (宛先: nơi nhận)) · 附 (phụ, kèm theo) · 隻 (chích, chiếc (đếm tàu)) · 匹 (thất, con (đếm thú nhỏ)) · 斗 (đẩu, cái đấu, sao Bắc Đẩu) · 升 (thăng, thăng (đơn vị, khoảng 1,8 lít)) · 丈 (trượng, trượng, vững vàng (丈夫)) · 零 (linh, số không, lẻ) · 暦 (lịch, lịch)
  • Đọc được: 宛先 (あてさき, nơi nhận) · 附属 (ふぞく, kèm theo, trực thuộc) · 一隻 (いっせき, một chiếc (tàu)) · 一匹 (いっぴき, một con (vật nhỏ)) · 北斗 (ほくと, Bắc Đẩu) · 一升瓶 (いっしょうびん, chai 1,8 lít) · 丈夫 (じょうぶ, chắc chắn) · 零下 (れいか, dưới 0 độ) · 西暦 (せいれき, dương lịch)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Uyển

gửi tới (宛先: nơi nhận)

宀 mái nhà = 宛 gửi tới (宛先: nơi nhận)

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) ở trên, dưới là người nằm cuộn tròn ngủ — người đang ở dưới mái nhà ấy chính là người nhận: gửi tới.

Cầu Hán Việt

"Uyển chuyển" (宛転) — đúng chữ 宛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
あ(てる)
Số nét
8

Lưu ý: 宛先 (あてさき) = nơi nhận, địa chỉ nhận (cả ô "người nhận" trong thư điện tử). 宛名 (あてな) = tên người nhận. Viết sau tên: 田中様宛 (gửi anh Tanaka). 宛てる (あてる) = gửi cho (thư).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にもつのあてさきをたしかめました。

    Tôi đã kiểm tra lại địa chỉ nhận của kiện hàng.

  • てがみに、あてなをていねいにかきました。

    Tôi viết tên người nhận lên thư thật cẩn thận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宛 là gì?

Phụ

kèm theo

阝 gò đất + 付 đính vào (phần chỉ âm) = 附 kèm theo

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 付 (đính vào) bên phải — gò đất nhỏ đắp dính vào gò lớn: kèm theo, trực thuộc.

Cầu Hán Việt

"Phụ lục" (附録), "phụ thuộc" (附属) — đúng chữ 附.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
8

Lưu ý: 附属 (ふぞく) = trực thuộc, kèm theo — hay gặp trong tên trường, bệnh viện: 大学(だいがく)附属病院(びょういん). Ngoài tên riêng, ngày nay thường viết 付属 (付 đã học). 寄附 (きふ) = quyên góp — nay hay viết 寄付.

Câu ví dụ

  • あねはだいがくふぞくのびょういんではたらいています。

    Chị tôi làm việc ở bệnh viện trực thuộc trường đại học.

  • まちのとしょかんにほんをきふしました。

    Tôi đã quyên góp sách cho thư viện thị trấn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 附 nghĩa là gì?

Chích

chiếc (đếm tàu) · chỉ cần nhận mặt

隹 con chim + 又 bàn tay = 隻 chiếc (đếm tàu) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

隹 (con chim) ở trên, 又 (bàn tay) ở dưới — bàn tay bắt được đúng một con chim: một chiếc lẻ; sau dùng đếm tàu thuyền.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("chích ảnh" — bóng lẻ loi, văn cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Số nét
10

Lưu ý: 一隻 (いっせき) = một chiếc (tàu thuyền) — bản tin, văn viết: 漁船(ぎょせん)二隻(にせき) (hai thuyền đánh cá). Dưới chim 隹 là bàn tay 又. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • みなとに、おおきなふねがいっせきはいってきました。

    Một chiếc tàu lớn đã vào cảng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隻 là gì?

Thất

con (đếm thú nhỏ)

Bộ thủ

匸 (hệ, che giấu)

Cách nhớ

Khung 匸 mở bên phải, bên trong là hai nét như tấm vải gấp đôi — ngày xưa đếm từng tấm vải, sau dùng đếm từng con vật nhỏ.

Cầu Hán Việt

"Thất phu" (匹夫), "thất mã" (một con ngựa) — đúng chữ 匹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒツ
Kun
ひき
Số nét
4

Lưu ý: Đếm con vật nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng) và âm biến theo số: 一匹 (いっぴき), 二匹 (にひき), 三匹 (さんびき). 匹敵 (ひってき) = sánh ngang. 匹 (khung mở bên phải) khác 四 (khung kín).

Câu ví dụ

  • にわにねこがいっぴきいます。

    Trong sân có một con mèo.

  • そのまちのじんこうは、ちいさなくににひってきします。

    Dân số thành phố ấy sánh ngang một nước nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 匹 là gì?

Đẩu

cái đấu, sao Bắc Đẩu · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

斗 (đẩu, cái đấu)

Cách nhớ

Hình cái gáo đong có cán dài (nét ngang và nét sổ), hai chấm là hạt gạo trong gáo: cái đấu; chòm sao hình cái gáo: Bắc Đẩu.

Cầu Hán Việt

"Bắc Đẩu" (北斗), "Thái Sơn Bắc Đẩu" — đúng chữ 斗.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Số nét
4

Lưu ý: 北斗 (ほくと) = chòm Bắc Đẩu; 北斗七星 (ほくとしちせい) = bảy ngôi sao Bắc Đẩu. 斗 (と) = đơn vị đong cũ, bằng 10 升. 斗 là bộ thủ trong 料. 斗 (có hai chấm) khác 升 (không chấm).

Câu ví dụ

  • ふゆのよぞらに、ほくとしちせいがみえました。

    Trên bầu trời đêm mùa đông đã thấy chòm Bắc Đẩu.

  • むかしは、こめをとではかりました。

    Ngày xưa người ta đong gạo bằng đấu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 斗 là gì?

Thăng

thăng (đơn vị, khoảng 1,8 lít) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Giống chữ 斗 nhưng không có hai chấm gạo, hai nét đứng thẳng — cái đấu nhỏ hơn, đã gạt bằng miệng: đơn vị thăng (khoảng 1,8 lít).

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt (tên đơn vị đong cũ "thăng").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
ます
Số nét
4

Lưu ý: 一升瓶 (いっしょうびん) = chai 1,8 lít (rượu sake, nước tương). 升 (ます) = cái hộp gỗ vuông để đong; ở quán, sake đôi khi rót vào 升. 10 升 = 1 斗.

Câu ví dụ

  • さかやのまえに、いっしょうびんがならんでいます。

    Trước cửa hàng rượu xếp hàng những chai 1,8 lít.

  • おまつりで、きのますにはいったおさけをのみました。

    Ở lễ hội, tôi uống rượu rót trong hộp gỗ vuông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 升 là gì?

Trượng

trượng, vững vàng (丈夫)

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Ba nét như bàn tay cầm cây thước 十 đo — đo dài mười thước là một trượng; người đàn ông cao một trượng: trượng phu, vững chãi.

Cầu Hán Việt

"Trượng phu" (丈夫), "phương trượng" (方丈) — đúng chữ 丈.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
たけ
Số nét
3

Lưu ý: 丈夫 (じょうぶ) tiếng Nhật = chắc chắn, bền; khoẻ mạnh — không phải "chồng" (夫, おっと). 大丈夫 (だいじょうぶ) = không sao, ổn. 背丈 (せたけ) = chiều cao người. 丈 (3 nét) khác 大 và 文.

Câu ví dụ

  • このはこはじょうぶですから、だいじょうぶです。

    Cái hộp này chắc nên không sao đâu.

  • むすこのせたけは、もうわたしとおなじです。

    Con trai tôi đã cao bằng tôi rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 丈 nghĩa là gì?

Linh

số không, lẻ

雨 mưa + 令 lệnh (phần chỉ âm) = 零 số không, lẻ

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) ở trên, 令 (lệnh) ở dưới — mưa lắc rắc từng giọt lẻ tẻ, gần như chẳng có gì: lẻ, số không.

Cầu Hán Việt

"Linh tinh" (零星), "một trăm linh năm" — chữ "linh" chỉ số lẻ chính là 零.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Số nét
13

Lưu ý: 零下 (れいか) = dưới 0 độ (bản tin; nói thường マイナス). 零 (れい) = số không — văn viết, nói thường ゼロ. 零細 (れいさい) = nhỏ lẻ: 零細企業 (doanh nghiệp siêu nhỏ).

Câu ví dụ

  • けさのきおんはれいかでした。

    Nhiệt độ sáng nay dưới 0 độ.

  • しあいはさんたいれいでかちました。

    Trận đấu thắng 3 – 0.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 零 nghĩa là gì?

Lịch

lịch

厂 vách đá + 林 hai cây xếp hàng + 日 mặt trời, ngày = 暦 lịch

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

厂 (vách đá) che hai cây 木 xếp hàng, dưới cùng là 日 (mặt trời, ngày) — xếp từng ngày nối nhau theo hàng: cuốn lịch.

Cầu Hán Việt

"Dương lịch" (陽暦), "âm lịch" (陰暦), "lịch pháp" — đúng chữ 暦; "lịch sử" là chữ khác 歴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レキ
Kun
こよみ
Số nét
14

Lưu ý: 西暦 (せいれき) = Tây lịch, dương lịch: 西暦2031年. 旧暦 (きゅうれき) = âm lịch. 暦 (こよみ) = cuốn lịch, văn viết (lịch treo tường thường nói カレンダー). 暦 (dưới là 日) khác 歴 (dưới là 止), cùng đọc レキ.

Câu ví dụ

  • しょるいのひづけは、せいれきでかいてください。

    Ngày tháng trên giấy tờ xin ghi theo dương lịch.

  • むかしのひとはこよみをみて、たねをまくひをきめました。

    Người xưa xem lịch để chọn ngày gieo hạt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 暦 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あてさきatesakiHán Việt Uyển Tiênngười nhận, địa chỉ gửi tới
Ví dụ

Tôi đã kiểm tra lại địa chỉ nhận của kiện hàng.

あてなatenaHán Việt Uyển Danhtên người nhận
Ví dụ

Tôi viết tên người nhận lên thư thật cẩn thận.

ふぞくfuzokuHán Việt Phụ Thuộckèm theo, trực thuộc
Ví dụ

Chị tôi làm việc ở bệnh viện trực thuộc trường đại học.

きふkifuHán Việt Ký Phụquyên góp
Ví dụ

Tôi đã quyên góp sách cho thư viện thị trấn.

いっせきissekiHán Việt Nhất Chíchmột chiếc (tàu)
Ví dụ

Một chiếc tàu lớn đã vào cảng.

いっぴきippikiHán Việt Nhất Thấtmột con (vật nhỏ)
Ví dụ

Trong sân có một con mèo.

ひってきhittekiHán Việt Thất Địchsánh ngang
Ví dụ

Dân số thành phố ấy sánh ngang một nước nhỏ.

ほくとhokutoHán Việt Bắc ĐẩuBắc Đẩu
Ví dụ

Trên bầu trời đêm mùa đông đã thấy chòm Bắc Đẩu.

とtoHán Việt Đẩuđơn vị đong
Ví dụ

Ngày xưa người ta đong gạo bằng đấu.

いっしょうびんisshoubinHán Việt Nhất Thăng Bìnhchai 1,8 lít
Ví dụ

Trước cửa hàng rượu xếp hàng những chai 1,8 lít.

ますmasuHán Việt Thăngcái đấu
Ví dụ

Ở lễ hội, tôi uống rượu rót trong hộp gỗ vuông.

じょうぶjoubuHán Việt Trượng Phuchắc, bền; khoẻ
Ví dụ

Cái hộp này chắc nên không sao đâu.

だいじょうぶdaijoubuHán Việt Đại Trượng Phukhông sao, ổn
Ví dụ

Cái hộp này chắc nên không sao đâu.

せたけsetakeHán Việt Bối Trượngchiều cao
Ví dụ

Con trai tôi đã cao bằng tôi rồi.

れいかreikaHán Việt Linh Hạdưới 0 độ
Ví dụ

Nhiệt độ sáng nay dưới 0 độ.

れいreiHán Việt Linhsố không
せいれきseirekiHán Việt Tây Lịchdương lịch
Ví dụ

Ngày tháng trên giấy tờ xin ghi theo dương lịch.

こよみkoyomiHán Việt Lịchlịch
Ví dụ

Người xưa xem lịch để chọn ngày gieo hạt.

Nhắc lạiChữ 瓶 trong 一升瓶Dạy chính ở: Kanji N2 bài 13

瓶 (bình, chai) đã học ở Kanji N2: 花瓶かびん (bình hoa). 一升瓶 (いっしょうびん) = chai 1,8 lít.

Nhắc lạiChữ 寄 trong 寄附Dạy chính ở: Kanji N3 bài 47

寄 (ký, ghé, gửi) đã học ở Kanji N3: 寄よる (ghé qua). 寄附 (きふ) = quyên góp.

Nhắc lạiChữ 夫 trong 丈夫Dạy chính ở: Kanji N3 bài 1

夫 (phu, chồng) đã học ở Kanji N3: 夫おっと (chồng). Nhưng 丈夫 (じょうぶ) = chắc chắn, bền — không phải "chồng".

Nhắc lạiChữ 属 và 敵 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17 · Kanji N1 bài 20

属 (thuộc) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 所属しょぞく (trực thuộc); 敵 (địch) học ở bài "Tranh đua, xung quanh": 敵てき (kẻ địch). 附属 (ふぞく) = trực thuộc, 匹敵 (ひってき) = sánh ngang.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:宛先
    ô đầu tiên trên màn hình soạn thư điện tử: người nhận
  • biển đường:大学附属病院
    biển chỉ đường, biển ở bến xe buýt: bệnh viện trực thuộc trường đại học
  • biển cửa tiệm:一升瓶
    bảng giá ở cửa hàng rượu: chai 1,8 lít

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 104Chuyện của Hine

Thùng quà gửi Huế

Bốn giờ chiều thứ Sáu 17/1, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 5 độ. Hine đóng gói quà cảm ơn gửi sang đối tác ở Huế, chị Kimura chỉ cô cách điền phiếu gửi hàng.

ヒネさんは、フエのとりひきさきにおくるおれいのしなをはこにいれていました。

きむらさんがいいました。「あてさきは、じをはっきりかいてね。かいがいだから、よめないとこまるよ。」

ヒネさんがこたえました。「はい。あてなはローマじでもかきたします。」

はこのなかのちいさなはこには、「ふぞくひん」とかいてありました。きむらさんは、そのなかみのリストもいれるようにいいました。

きむらさんがいいました。「みちがながいから、じょうぶなはこをつかってね。これならだいじょうぶ。」

かべのカレンダーには、せいれきでことしのとしがおおきくかいてありました。ヒネさんは「れき」のじをカードにうつしました。

おくりかたのあんないには、「いきものはいっぴきでもおくれません」とかいてありました。

ヒネさんがいいました。「『ひき』はちいさいどうぶつをかぞえるときですよね。ふねは『いっせき』とかぞえるって、ほんでよみました。」

きむらさんがわらいました。「よくしってるね。でも、このにもつはひこうきでいくよ。」

しょるいをかきおわると、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「れい」はけさのてんきよほうの「れいか」、「しょう」はさかやでみた「いっしょうびん」、「と」はフエのホテルのなまえ「ほくと」でおぼえました。

さいごに、ヒネさんはもういちどにもつのあてさきをたしかめました。

「よし。フエまで、ぶじにとどきますように。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chị Kimura dặn Hine điều gì khi viết địa chỉ nhận?

Câu 2 / 2

Kiện hàng gửi sang Huế đi bằng gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã kiểm tra lại địa chỉ nhận của kiện hàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐất trồng, mùa màng — 栽 培 墾 穫 獲 畜 桑 茂 壌khảo sát nông trại ở ngoại ô Saitama cùng Nakamura.

一石二鳥いっせきにちょう

Một hòn đá trúng hai con chim (một công đôi việc).

Thành ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:宛先
ô đầu tiên trên màn hình soạn thư điện tử: người nhận