Tập 11· Chuyện của Hine· Thứ Tư 24/4, 12 giờ 30 trưa · phòng khách đoàn, giờ nghỉ trưa· 25 phút

Tên tỉnh 2

Mười chữ nữa trong tên tỉnh, phần lớn có nghĩa gốc dễ hình dung: quả đồi, mũi đất, con gấu, con hươu, dây thừng, quả lê, cái giếng. Tên đất ở Nhật hầu như đọc âm Kun: 岡 là おか, 崎 là さき, 熊 là くま.

Trưa thứ Tư, nắng, khoảng 18 độ. Giờ nghỉ trưa ở phòng khách đoàn, chị Kimura lấy vòng thẻ tên tỉnh của Hine ra đố nhanh. Hine tự tin đọc thẻ đầu tiên — và đọc sai.
  • 10 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 媛 (viện, người con gái đẹp (Ehime)) · 岡 (cương, quả đồi (Okayama, Fukuoka)) · 賀 (hạ, chúc mừng (Shiga, Saga)) · 佐 (tá, giúp đỡ (Saga)) · 崎 (khi, mũi đất (Nagasaki)) · 熊 (hùng, con gấu (Kumamoto)) · 鹿 (lộc, con hươu (Kagoshima)) · 縄 (thằng, dây thừng (Okinawa)) · 梨 (lê, quả lê (Yamanashi)) · 井 (tỉnh, cái giếng (Fukui))
  • Đọc được: 愛媛県 (えひめけん, tỉnh Ehime) · 岡山県 (おかやまけん, tỉnh Okayama) · 滋賀県 (しがけん, tỉnh Shiga) · 佐賀県 (さがけん, tỉnh Saga) · 長崎県 (ながさきけん, tỉnh Nagasaki) · 熊 (くま, con gấu) · 鹿 (しか, con hươu) · 沖縄県 (おきなわけん, tỉnh Okinawa) · 梨 (なし, quả lê) · 福井県 (ふくいけん, tỉnh Fukui)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Viện

người con gái đẹp (Ehime)

女 người con gái = 媛 người con gái đẹp (Ehime)

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người con gái) bên trái; bên phải là hình bàn tay trên kéo, bàn tay dưới đỡ — người con gái được nâng niu: người con gái đẹp.

Cầu Hán Việt

(hầu như không dùng trong tiếng Việt) — nhớ qua tên tỉnh 愛媛 (Ehime).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Số nét
12

Lưu ý: 愛媛 đọc えひめ — cách đọc riêng của tên tỉnh, không ghép từ âm On エン. Chữ này gần như chỉ gặp trong tên tỉnh: nhớ mặt chữ là đủ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えひめけんはみかんがゆうめいです。

    Tỉnh Ehime nổi tiếng về quýt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 媛 nghĩa là gì?

Cương

quả đồi (Okayama, Fukuoka)

山 núi = 岡 quả đồi (Okayama, Fukuoka)

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

Một cái khung như cổng đất, bên trong là 山 (núi) nhỏ — ngọn núi thấp được đất bao quanh: quả đồi.

Cầu Hán Việt

"Cương" trong "Bình Cương" (gò bằng) — ít gặp; nhớ qua 福岡 (Fukuoka), 静岡 (Shizuoka).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
おか
Số nét
8

Lưu ý: Tên đất gần như luôn đọc おか (âm Kun): 静岡 là しずおか, không phải "しずこう".

Câu ví dụ

  • しずおかけんはおちゃでゆうめいです。

    Tỉnh Shizuoka nổi tiếng về trà.

  • おかやまけんには、ふるくてうつくしいしろがあります。

    Ở tỉnh Okayama có một toà thành cổ rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 岡 nghĩa là gì?

Hạ

chúc mừng (Shiga, Saga)

加 thêm vào + 貝 vỏ sò, tiền = 賀 chúc mừng (Shiga, Saga)

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

加 (thêm) ở trên, 貝 (vỏ sò, tiền ngày xưa) ở dưới — thêm tiền, thêm quà cho người khác: chúc mừng.

Cầu Hán Việt

"Chúc hạ", "khánh hạ" (mừng lễ), "cung hạ tân xuân" (câu chúc Tết).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ
Số nét
12

Lưu ý: 滋賀 đọc しが (滋 đọc し), 佐賀 đọc さが — hai tỉnh khác nhau, đừng lẫn: 滋賀 ở gần Kyoto, 佐賀 ở đảo Kyushu.

Câu ví dụ

  • しがけんには、にほんでいちばんおおきいみずうみがあります。

    Tỉnh Shiga có hồ lớn nhất Nhật Bản.

  • ことしはねんがじょうをさんじゅうまいかきました。

    Năm nay tôi đã viết 30 tấm thiệp chúc Tết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 賀 là gì?

Tá

giúp đỡ (Saga)

亻 người + 左 bên trái = 佐 giúp đỡ (Saga)

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 左 (bên trái) — người đứng bên tay trái để đỡ việc: giúp đỡ, phụ tá.

Cầu Hán Việt

"Phụ tá", "tá điền", "thiếu tá" (少佐).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Số nét
7

Câu ví dụ

  • さがけんはきゅうしゅうのきたにあります。

    Tỉnh Saga ở phía bắc đảo Kyushu.

  • かちょうをほさするのが、わたしのしごとです。

    Phụ tá trưởng nhóm là công việc của tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 佐 là gì?

Khi

mũi đất (Nagasaki)

山 núi + 奇 lạ = 崎 mũi đất (Nagasaki)

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) bên trái, 奇 (lạ) bên phải — mỏm núi lạ nhô ra biển: mũi đất.

Cầu Hán Việt

(ít dùng trong tiếng Việt) — nhớ qua 長崎 (Nagasaki).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
さき
Số nét
11

Lưu ý: 崎 (bộ 山) và 埼 (bộ 土) cùng nghĩa "mũi đất", cùng phần 奇 bên phải. 長崎 dùng 崎, 埼玉 dùng 埼. Trong 宮崎, 崎 đổi さき → ざき.

Câu ví dụ

  • ながさきけんにはしまがたくさんあります。

    Tỉnh Nagasaki có rất nhiều đảo.

  • みやざきけんはふゆでもあたたかいです。

    Tỉnh Miyazaki mùa đông cũng ấm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 崎 là gì?

Hùng

con gấu (Kumamoto)

能 năng lực (xưa là hình con gấu) + 灬 bốn chân = 熊 con gấu (Kumamoto)

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

能 (năng — xưa là hình con gấu) ở trên, bốn chấm 灬 ở dưới như bốn bàn chân to — con gấu khoẻ, làm được mọi việc.

Cầu Hán Việt

"Hùng" trong "hùng chưởng" (bàn chân gấu); nhớ qua 熊本 (Kumamoto).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
くま
Số nét
14

Lưu ý: Bốn chấm 灬 ở đây không phải "lửa" mà là bốn chân gấu — như bốn chấm dưới 鳥 là chân chim.

Câu ví dụ

  • ほっかいどうのやまにはくまがいるので、きをつけてください。

    Núi ở Hokkaido có gấu, xin hãy cẩn thận.

  • くまもとけんには、おおきなしろがあります。

    Ở tỉnh Kumamoto có một toà thành lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 熊 là gì?

Lộc

con hươu (Kagoshima)

Bộ thủ

鹿 (lộc, con hươu)

Cách nhớ

Hình con hươu đứng nghiêng: phần trên như mái 广 là cặp gạc và đầu, giữa là thân, hai nét dưới cùng 比 là bốn chân.

Cầu Hán Việt

"Lộc" trong "hươu sao" thời xưa gọi "lộc", "lộc nhung" (sừng non của hươu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
しか
Số nét
11

Lưu ý: "Lộc" của hươu (鹿) khác "lộc" may mắn trong "tài lộc" — hai chữ khác nhau, cùng âm Hán Việt. Trong 鹿児島 (かごしま), 鹿 đọc か.

Câu ví dụ

  • ならにはしかがたくさんいます。

    Ở Nara có rất nhiều hươu.

  • かごしまけんはきゅうしゅうのみなみにあります。

    Tỉnh Kagoshima ở phía nam đảo Kyushu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鹿 nghĩa là gì?

Thằng

dây thừng (Okinawa)

糸 sợi tơ = 縄 dây thừng (Okinawa)

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái; bên phải như nhiều sợi bện lại thành từng đốt — sợi bện chắc: dây thừng.

Cầu Hán Việt

"Chuẩn thằng" (準縄 — dây mực, khuôn phép), "thằng" trong "dây thằng" — ít dùng; nhớ qua 沖縄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
なわ
Số nét
15

Lưu ý: 沖縄 đọc おきなわ: 沖 (ngoài khơi) + 縄 (dây thừng) — dải đảo nằm như sợi dây ngoài khơi.

Câu ví dụ

  • おきなわはいちねんじゅうあたたかいです。

    Okinawa ấm áp quanh năm.

  • なわでにもつをしっかりむすびました。

    Tôi buộc chặt hành lý bằng dây thừng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 縄 là gì?

Lê

quả lê (Yamanashi)

利 lợi ích + 木 cây = 梨 quả lê (Yamanashi)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

利 (lợi) ở trên, 木 (cây) ở dưới — cây cho trái ngọt, có lợi: cây lê.

Cầu Hán Việt

"Lê" trong "quả lê", "Lê Viên" (梨園 — vườn lê, giới sân khấu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
なし
Số nét
11

Lưu ý: Lê Nhật (梨) tròn như quả táo, giòn và nhiều nước; lê dáng bầu kiểu Âu gọi là ラ・フランス hoặc 洋梨 (ようなし).

Câu ví dụ

  • やまなしけんはぶどうがゆうめいです。

    Tỉnh Yamanashi nổi tiếng về nho.

  • あきのなしは、あまくてみずがおおいです。

    Lê mùa thu ngọt và nhiều nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 梨 là gì?

Tỉnh

cái giếng (Fukui)

Bộ thủ

二 (nhị, hai)

Cách nhớ

Hai nét ngang, hai nét dọc như khung gỗ bao quanh miệng giếng nhìn từ trên xuống.

Cầu Hán Việt

"Thị tỉnh" (市井 — phố phường), "tỉnh để chi oa" (ếch ngồi đáy giếng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
い
Số nét
4

Lưu ý: Nhiều họ người Nhật có 井: いのうえ, さくらい… 井 ở cuối đọc い.

Câu ví dụ

  • むかしはいどのみずでりょうりをしていました。

    Ngày xưa người ta nấu ăn bằng nước giếng.

  • ふくいけんはにほんかいのそばにあります。

    Tỉnh Fukui nằm cạnh biển Nhật Bản.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 井 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

えひめけんehimekenHán Việt Ái Viện Huyệntỉnh Ehime
Ví dụ

Tỉnh Ehime nổi tiếng về quýt.

おかやまけんokayamakenHán Việt Cương Sơn Huyệntỉnh Okayama
Ví dụ

Ở tỉnh Okayama có một toà thành cổ rất đẹp.

しずおかけんshizuokakenHán Việt Tĩnh Cương Huyệntỉnh Shizuoka
Ví dụ

Tỉnh Shizuoka nổi tiếng về trà.

しがけんshigakenHán Việt Tư Hạ Huyệntỉnh Shiga
Ví dụ

Tỉnh Shiga có hồ lớn nhất Nhật Bản.

ねんがじょうnengajouHán Việt Niên Hạ Trạngthiệp năm mới
Ví dụ

Năm nay tôi đã viết 30 tấm thiệp chúc Tết.

さがけんsagakenHán Việt Tá Hạ Huyệntỉnh Saga
Ví dụ

Tỉnh Saga ở phía bắc đảo Kyushu.

ほさhosaHán Việt Bổ Tátrợ lý; hỗ trợ
Ví dụ

Phụ tá trưởng nhóm là công việc của tôi.

ながさきけんnagasakikenHán Việt Trường Khi Huyệntỉnh Nagasaki
Ví dụ

Tỉnh Nagasaki có rất nhiều đảo.

みやざきけんmiyazakikenHán Việt Cung Khi Huyệntỉnh Miyazaki
Ví dụ

Tỉnh Miyazaki mùa đông cũng ấm.

くまkumaHán Việt Hùngcon gấu
Ví dụ

Núi ở Hokkaido có gấu, xin hãy cẩn thận.

くまもとけんkumamotokenHán Việt Hùng Bản Huyệntỉnh Kumamoto
Ví dụ

Ở tỉnh Kumamoto có một toà thành lớn.

しかshikaHán Việt Lộccon hươu
Ví dụ

Ở Nara có rất nhiều hươu.

かごしまけんkagoshimakenHán Việt Lộc Nhi Đảo Huyệntỉnh Kagoshima
Ví dụ

Tỉnh Kagoshima ở phía nam đảo Kyushu.

おきなわけんokinawakenHán Việt Xung Thằng Huyệntỉnh Okinawa
おきなわokinawaHán Việt Xung ThằngOkinawa
Ví dụ

Okinawa ấm áp quanh năm.

なわnawaHán Việt Thằngdây thừng
Ví dụ

Tôi buộc chặt hành lý bằng dây thừng.

なしnashiHán Việt Lêquả lê
Ví dụ

Lê mùa thu ngọt và nhiều nước.

やまなしけんyamanashikenHán Việt Sơn Lê Huyệntỉnh Yamanashi
Ví dụ

Tỉnh Yamanashi nổi tiếng về nho.

ふくいけんfukuikenHán Việt Phúc Tỉnh Huyệntỉnh Fukui
Ví dụ

Tỉnh Fukui nằm cạnh biển Nhật Bản.

いどidoHán Việt Tỉnh Hộcái giếng
Ví dụ

Ngày xưa người ta nấu ăn bằng nước giếng.

Nhắc lạiChữ 補 trong 補佐Dạy chính ở: Kanji N2 bài 49

補 (bổ, bù thêm) đã học ở Kanji N2, đọc ホ. 補佐 (ほさ) = phụ tá, người giúp việc bên cạnh.

Nhắc lạiChữ 沖 trong 沖縄Dạy chính ở: Kanji N2 bài 16

沖 (xung, ngoài khơi) đã học ở Kanji N2, đọc おき. 沖縄 (おきなわ) = Okinawa, "sợi dây ngoài khơi".

Nhắc lạiChữ 戸 trong 井戸Dạy chính ở: Kanji N2 bài 10

戸 (hộ, cánh cửa) đã học ở Kanji N2, đọc と. Trong 井戸 (いど, cái giếng), 戸 đổi と → ど.

Nhắc lạiChữ 滋 trong 滋賀県Dạy chính ở: Kanji N1 bài 10

滋 (tư, tươi tốt) vừa học ở bài "Tên tỉnh 1": 滋養 (じよう, chất bổ). Trong 滋賀県 (しがけん), 滋 đọc し.

Nhắc lạiChữ 宮 trong 宮崎県Dạy chính ở: Kanji N1 bài 8

宮 (cung, cung điện) đã học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử", đọc みや. 宮崎県 (みやざきけん) = tỉnh Miyazaki.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:長崎
    biển tên ga cuối tuyến ở đảo Kyushu
  • nhãn, thẻ ghi chữ:愛媛みかん
    nhãn thùng quýt ở siêu thị
  • bảng thực đơn:沖縄そば
    thực đơn quán ăn: món mì Okinawa

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 11Chuyện của Hine

Con gấu, con hươu trên thẻ

Trưa thứ Tư, nắng, khoảng 18 độ. Giờ nghỉ trưa ở phòng khách đoàn, chị Kimura lấy vòng thẻ tên tỉnh của Hine ra đố nhanh. Hine tự tin đọc thẻ đầu tiên — và đọc sai.

すいようびのひるやすみ、そとはよくはれていました。

「ヒネさん、けんのなまえのカード、ちょっとみせて。クイズしよう。」

きむらさんは、「しずおか」とかいてあるカードをみせました。

「えっと……しずこう、ですか。」

「おしい。とちのなまえは、だいたいくんよみなの。おかは『おか』。だから、しずおか。」

「しずおか……。ふくおかもおかやまも、おなじ『おか』ですね。」

「そう。いちばんむずかしいのはこれかな。えひめ。このじはけんのなまえでしかみないから、かたちをおぼえればじゅうぶんだよ。」

「はい。えひめ、えひめ……おぼえました。」

ヒネさんは「くま」と「しか」のカードに、ちいさいくまとしかのえをかきました。

「ならにはしかがたくさんいますよね。いつかツアーでいきたいです。」

「いいね。じゃあ、くまもとのくまもわすれないでね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đọc nhầm tên tỉnh nào?

Câu 2 / 2

Chị Kimura khuyên Hine học chữ 媛 thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ở Nara có rất nhiều hươu.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTổ chức, cơ quan — 司 署 閣 幹 班 団 盟 協 委chữ trong danh sách khách đoàn: hiệp hội, uỷ ban, đoàn thể, chữ ký.

急いそがば回まわれ

Muốn nhanh thì cứ đi đường vòng (chắc mà chậm còn hơn vội mà hỏng).

Tục ngữ — viết đủ là 急がば回れ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:長崎
biển tên ga cuối tuyến ở đảo Kyushu