Tì
gai (Ibaraki)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
艹 (thảo, cỏ)
Cách nhớ
艹 (cỏ) ở trên, 次 (kế tiếp) ở dưới — cỏ gai mọc nối tiếp nhau thành bụi: bụi gai.
Cầu Hán Việt
(ít dùng trong tiếng Việt) — "tì" trong tên cây "tật lê" gai góc; nhớ qua tên tỉnh 茨城 (Ibaraki).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 茨城 đọc là いばらき — chữ 城 ở đây đọc き, không phải ぎ. Nhiều người (cả người Nhật) đọc nhầm thành "いばらぎ".
