Tập 10· Chuyện của Hine· Thứ Ba 23/4, 10 giờ sáng · phòng khách đoàn Đông Nam Á· 24 phút

Tên tỉnh 1

Chín chữ gần như chỉ gặp trong tên tỉnh: Ibaraki, Tochigi, Saitama, Niigata, Gifu, Shiga, Nara, Osaka. Tên đất ở Nhật phần lớn đọc âm Kun, nên đọc Hán Việt không giúp nhiều — nhớ mặt chữ và nhớ cả tên tỉnh là đủ.

Sáng thứ Ba, nhiều mây, khoảng 16 độ. Ngày thứ hai của Hine ở phòng khách đoàn. Trưởng nhóm Hayashi đặt lên bàn cô tấm bản đồ 47 tỉnh: lên lịch tour mà đọc sai tên tỉnh là khách mất lòng tin. Nhiều tên tỉnh dùng chữ gần như chỉ gặp trong tên riêng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 茨 (tì, gai (Ibaraki)) · 栃 ((chữ Nhật tự tạo), cây dẻ ngựa (Tochigi)) · 埼 (kỳ, mũi đất (Saitama)) · 潟 (tích, đầm phá (Niigata)) · 岐 (kỳ, ngã rẽ (Gifu)) · 阜 (phụ, gò đất (Gifu)) · 滋 (tư, tươi tốt (Shiga)) · 奈 (nại, (Nara)) · 阪 (phản, con dốc (Osaka))
  • Đọc được: 茨城県 (いばらきけん, tỉnh Ibaraki) · 栃木県 (とちぎけん, tỉnh Tochigi) · 埼玉県 (さいたまけん, tỉnh Saitama) · 新潟県 (にいがたけん, tỉnh Niigata) · 岐阜県 (ぎふけん, tỉnh Gifu) · 滋養 (じよう, chất bổ) · 奈良県 (ならけん, tỉnh Nara) · 大阪 (おおさか, Osaka)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tì

gai (Ibaraki)

艹 cỏ + 次 kế tiếp = 茨 gai (Ibaraki)

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, 次 (kế tiếp) ở dưới — cỏ gai mọc nối tiếp nhau thành bụi: bụi gai.

Cầu Hán Việt

(ít dùng trong tiếng Việt) — "tì" trong tên cây "tật lê" gai góc; nhớ qua tên tỉnh 茨城 (Ibaraki).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
いばら
Số nét
9

Lưu ý: 茨城 đọc là いばらき — chữ 城 ở đây đọc き, không phải ぎ. Nhiều người (cả người Nhật) đọc nhầm thành "いばらぎ".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いばらきけんはとうきょうのほくとうにあります。

    Tỉnh Ibaraki nằm ở phía đông bắc Tokyo.

  • いばらのみちでも、いっぽずつすすめばだいじょうぶです。

    Dù là con đường đầy gai, cứ đi từng bước là ổn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 茨 là gì?

(chữ Nhật tự tạo)

cây dẻ ngựa (Tochigi)

木 cây + 万 mười nghìn (nhớ âm とち) (phần giống 万) = 栃 cây dẻ ngựa (Tochigi)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Bên trái 木 (cây). Bên phải trông giống 万 (vạn) có thêm nét trên — người ta hay kể: 十 (と, mười) nhân 千 (ち, nghìn) thành 万, nên cây này đọc là とち.

Cầu Hán Việt

Không có — chữ do người Nhật tự tạo (国字), tiếng Việt không dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
とち
Số nét
9

Lưu ý: 栃木 đọc とちぎ: chữ 木 đổi き → ぎ.

Câu ví dụ

  • とちぎけんのにっこうには、ゆうめいなおてらやじんじゃがあります。

    Ở Nikko, tỉnh Tochigi, có những ngôi chùa và đền thần nổi tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 栃 nghĩa là gì?

Kỳ

mũi đất (Saitama)

土 đất + 奇 lạ = 埼 mũi đất (Saitama)

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 奇 (lạ) bên phải — mỏm đất lạ nhô ra: mũi đất.

Cầu Hán Việt

(ít dùng) — cùng âm "kỳ" với 奇 trong "kỳ lạ" (奇妙), nhớ qua phần bên phải.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
さい
Số nét
11

Lưu ý: Bài sau có thêm một chữ "mũi đất" nữa, mang bộ 山 (núi), trong tên tỉnh ながさき: 埼 là mũi đất trên đất bằng, chữ kia là mũi đất trên núi.

Câu ví dụ

  • さいたまはとうきょうのすぐきたです。

    Saitama nằm ngay phía bắc Tokyo.

  • さいたまけんからとうきょうのかいしゃにかようひとはおおいです。

    Nhiều người sống ở tỉnh Saitama đi làm ở công ty tại Tokyo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 埼 là gì?

Tích

đầm phá (Niigata)

氵 nước = 潟 đầm phá (Niigata)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái; bên phải là hình con chim nước, bốn chấm dưới cùng như chân chim — nơi nước nông, chim đứng kiếm ăn: đầm phá, bãi bồi.

Cầu Hán Việt

(ít dùng) — "tích" trong "tích hồ" (đầm nước mặn ven biển), nhớ qua tên 新潟 (Niigata).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
かた
Số nét
15

Lưu ý: 新潟 đọc にいがた: 新 đọc にい (cách đọc cổ), 潟 đổi かた → がた.

Câu ví dụ

  • にいがたけんはおこめとおさけがゆうめいです。

    Tỉnh Niigata nổi tiếng về gạo và rượu.

  • しおがひくと、ひろいひがたがでてきます。

    Khi nước ròng, một bãi bồi rộng hiện ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 潟 nghĩa là gì?

Kỳ

ngã rẽ (Gifu)

山 núi + 支 nhánh, chống đỡ = 岐 ngã rẽ (Gifu)

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) bên trái, 支 (nhánh) bên phải — đường núi tách nhánh: ngã rẽ.

Cầu Hán Việt

"Phân kỳ" (分岐 — tách ra nhiều ngả), "kỳ lộ" (ngã ba đường).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
7

Lưu ý: 岐 (ngã rẽ, bộ 山) và 埼 (mũi đất, bộ 土) cùng âm Hán Việt "kỳ", nghĩa khác hẳn.

Câu ví dụ

  • みちがぶんきするところで、みぎにまがってください。

    Đến chỗ đường rẽ nhánh, xin rẽ phải.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 岐 là gì?

Phụ

gò đất (Gifu)

Bộ thủ

阜 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

Hình những bậc đất chồng lên nhau như sườn đồi bậc thang dựng đứng — gò đất. Khi đứng bên trái chữ khác, 阜 viết gọn thành 阝 (như trong 阪, 院).

Cầu Hán Việt

(ít dùng) — "phụ" trong "khâu phụ" (gò đống); nhớ qua tên 岐阜 (Gifu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
8

Lưu ý: 岐阜 = "ngã rẽ" + "gò đất". Hai chữ ghép đọc ぎふ (岐 キ → ぎ).

Câu ví dụ

  • ぎふけんはうみのないけんです。

    Gifu là tỉnh không giáp biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 阜 là gì?

Tư

tươi tốt (Shiga)

氵 nước = 滋 tươi tốt (Shiga)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái; bên phải hai chùm tơ non mọc đôi dưới hai chấm — nước nuôi mầm non lớn lên: tươi tốt, bổ dưỡng.

Cầu Hán Việt

"Tư dưỡng" (滋養 — bồi bổ), "tư bổ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Số nét
12

Lưu ý: Trong tên tỉnh しが (học ở bài sau), 滋 đọc し, không phải じ.

Câu ví dụ

  • じようのあるものをたべて、はやくげんきになってね。

    Ăn đồ bổ vào cho mau khoẻ nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 滋 nghĩa là gì?

Nại

(Nara)

大 lớn + 示 bàn thờ, chỉ ra = 奈 (Nara)

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

大 (lớn) ở trên, 示 (bàn thờ) ở dưới — một bàn thờ lớn: Nara, cố đô nhiều chùa lớn.

Cầu Hán Việt

"Nại hà" (奈何 — biết làm sao).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ナ
Số nét
8

Lưu ý: Ngày nay 奈 gần như chỉ dùng để ghi âm な: 奈良 (なら), 神奈川 (かながわ).

Câu ví dụ

  • おおさかからならまで、でんしゃでいちじかんぐらいです。

    Từ Osaka đến Nara đi tàu mất khoảng một tiếng.

  • よこはまはかながわけんにあります。

    Yokohama ở tỉnh Kanagawa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 奈 là gì?

Phản

con dốc (Osaka)

阝 gò đất + 反 ngược lại = 阪 con dốc (Osaka)

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 反 (ngược) bên phải — gò đất dốc ngược lên: con dốc. 反 cho âm ハン.

Cầu Hán Việt

(ít dùng) — nhớ qua "Đại Phản" (大阪), tên Hán Việt cũ của Osaka.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
7

Lưu ý: 阪 (bộ 阝) và 坂 (bộ 土, dốc) cùng âm ハン, cùng nghĩa "dốc". Tên thành phố 大阪 luôn viết 阪; con dốc thường ngày viết 坂 (坂道).

Câu ví dụ

  • けいはんのでんしゃで、きょうとからおおさかまでいきました。

    Tôi đi tàu Keihan từ Kyoto đến Osaka.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 阪 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いばらきけんibarakikenHán Việt Tì Thành Huyệntỉnh Ibaraki
Ví dụ

Tỉnh Ibaraki nằm ở phía đông bắc Tokyo.

いばらibaraHán Việt Tìbụi gai
Ví dụ

Dù là con đường đầy gai, cứ đi từng bước là ổn.

とちぎけんtochigikenHán Việt (chữ Nhật tự tạo) Mộc Huyệntỉnh Tochigi
Ví dụ

Ở Nikko, tỉnh Tochigi, có những ngôi chùa và đền thần nổi tiếng.

とちtochiHán Việt (chữ Nhật tự tạo)cây dẻ ngựa Nhật
さいたまけんsaitamakenHán Việt Kỳ Ngọc Huyệntỉnh Saitama
Ví dụ

Nhiều người sống ở tỉnh Saitama đi làm ở công ty tại Tokyo.

さいたまsaitamaHán Việt Kỳ NgọcSaitama
Ví dụ

Saitama nằm ngay phía bắc Tokyo.

にいがたけんniigatakenHán Việt Tân Tích Huyệntỉnh Niigata
Ví dụ

Tỉnh Niigata nổi tiếng về gạo và rượu.

ひがたhigataHán Việt Can Tíchbãi bồi lộ ra khi nước ròng
Ví dụ

Khi nước ròng, một bãi bồi rộng hiện ra.

ぎふけんgifukenHán Việt Kỳ Phụ Huyệntỉnh Gifu
Ví dụ

Gifu là tỉnh không giáp biển.

ぶんきbunkiHán Việt Phân Kỳrẽ nhánh
Ví dụ

Đến chỗ đường rẽ nhánh, xin rẽ phải.

じようjiyouHán Việt Tư Dưỡngchất bổ
Ví dụ

Ăn đồ bổ vào cho mau khoẻ nhé.

ならけんnarakenHán Việt Nại Lương Huyệntỉnh Nara
ならnaraHán Việt Nại LươngNara
Ví dụ

Từ Osaka đến Nara đi tàu mất khoảng một tiếng.

かながわけんkanagawakenHán Việt Thần Nại Xuyên Huyệntỉnh Kanagawa
Ví dụ

Yokohama ở tỉnh Kanagawa.

おおさかoosakaHán Việt Đại PhảnOsaka
Ví dụ

Từ Osaka đến Nara đi tàu mất khoảng một tiếng.

けいはんkeihanHán Việt Kinh Phảnvùng Kyoto – Osaka
Ví dụ

Tôi đi tàu Keihan từ Kyoto đến Osaka.

Nhắc lạiChữ 玉 trong 埼玉Dạy chính ở: Kanji N2 bài 13

玉 (ngọc, viên tròn) đã học ở Kanji N2, đọc たま. 埼玉 (さいたま) = Saitama.

Nhắc lạiChữ 干 trong 干潟Dạy chính ở: Kanji N2 bài 11

干 (can, khô) đã học ở Kanji N2, đọc ひ khi là "phơi khô". 干潟 (ひがた) = bãi bồi lộ ra khi nước ròng — phần đầm "khô" đi.

Nhắc lạiChữ 良 trong 奈良Dạy chính ở: Kanji N3 bài 41

良 (lương, tốt) đã học ở Kanji N3, đọc よ(い). Trong 奈良 (なら), 良 chỉ ghi âm ら.

Nhắc lạiChữ 城 trong 茨城県Dạy chính ở: Kanji N1 bài 8

城 (thành, toà thành) vừa học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 城 (しろ, toà thành). Trong 茨城 (いばらき), 城 đọc き.

Nhắc lạiChữ 養 trong 滋養Dạy chính ở: Kanji N1 bài 6

養 (dưỡng, nuôi) vừa học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng": 栄養 (えいよう, dinh dưỡng). 滋養 (じよう) = chất bổ.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:大阪
    biển tên ga, bảng giờ tàu Shinkansen
  • nhãn, thẻ ghi chữ:新潟県産
    nhãn trên bao gạo ở siêu thị: gạo của tỉnh Niigata
  • biển đường:栃木県
    biển ranh giới tỉnh trên đường quốc lộ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 10Chuyện của Hine

Tấm bản đồ 47 tỉnh

Sáng thứ Ba, nhiều mây, khoảng 16 độ. Ngày thứ hai của Hine ở phòng khách đoàn. Trưởng nhóm Hayashi đặt lên bàn cô tấm bản đồ 47 tỉnh: lên lịch tour mà đọc sai tên tỉnh là khách mất lòng tin. Nhiều tên tỉnh dùng chữ gần như chỉ gặp trong tên riêng.

かようびのあさ、そらはくもっていました。

はやしかちょうが、ヒネさんのつくえににほんのちずをおきました。よんじゅうななのとどうふけんがぜんぶかいてあります。

「ツアーのよていでけんのなまえをよみまちがえると、おきゃくさまのしんようがなくなる。ぜんぶよめるようにね、ヒネさん。」

「はい。いばらき、とちぎ、さいたま、にいがた……ここまではよめます。でも、このふたつは……。」

「ぎふだよ。きは『わかれみち』、ふは『ちいさいやま』。ふたつあわせて、わかれみちのあるやま。」

「それから、おおさかのはん。ひだりは『こざとへん』だよ。せんしゅうならったさかは『つちへん』でしょ?」

「あ、ほんとうですね。かたちでおぼえます。」

「じゃあ、おおさかからならまでは?」

「おおさかからならまで、でんしゃでいちじかんぐらいです。」

「うん、いい。」

そのよる、ヒネさんはきゅうまいのカードにけんのなまえをかいて、あたらしいわをつくりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao anh Hayashi muốn Hine đọc được hết tên tỉnh?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, chữ 岐 trong 岐阜 nghĩa là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Từ Osaka đến Nara đi tàu mất khoảng một tiếng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTên tỉnh 2 — 媛 岡 賀 佐 崎 熊 鹿 縄 梨 井chín tỉnh còn lại có chữ khó: Ehime, Okayama, Saga, Nagasaki, Kumamoto, Kagoshima, Okinawa, Yamanashi, Fukui.

百聞ひゃくぶんは一見いっけんにしかず

Trăm nghe không bằng một thấy.

Tục ngữ — viết đủ là 百聞は一見に如かず; 如 học ở bài sau nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:大阪
biển tên ga, bảng giờ tàu Shinkansen