Tập 30· Chuyện của Hine· Thứ Năm 25/10, 4 giờ chiều · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

In ấn và đăng báo

Bảy chữ của nghề in và báo chí. 刷 và 刊 cùng có 刂 (dao): ngày xưa khắc gỗ để in. 版 có 片 (tấm gỗ). 編 có 糸 (sợi): xâu thẻ tre thành sách. 掲 có 扌 (tay giơ lên), 載 có 車 (xe chở).

Thứ Năm, mưa thu, khoảng 17 độ; lớp thượng cấp bắt đầu làm tập san cuối năm, cô giáo phân công việc cho từng người.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 印 (ấn, con dấu, in) · 刷 (loát, in) · 版 (bản, bản in) · 編 (biên, biên soạn; đan) · 刊 (san, xuất bản) · 掲 (yết, đăng, treo) · 載 (tải, đăng (báo); chở)
  • Đọc được: 印 (しるし, dấu) · 印刷 (いんさつ, in ấn) · 出版 (しゅっぱん, xuất bản) · 編集 (へんしゅう, biên tập) · 朝刊 (ちょうかん, báo buổi sáng) · 掲示板 (けいじばん, bảng tin) · 掲載 (けいさい, đăng (báo, web))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ấn

con dấu, in

Bộ thủ

卩 (tiết, đốt tre; dấu hiệu)

Cách nhớ

Bên trái là bàn tay úp xuống, bên phải là người quỳ (卩): bàn tay ấn mạnh xuống — đóng dấu, in.

Cầu Hán Việt

"ấn tượng", "ấn loát".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
しるし
Số nét
6

Lưu ý: 印 (しるし) là dấu đánh dấu; trong 目印 (めじるし, mốc để nhận ra) đọc đục じるし. Trong từ ghép đọc いん: 印刷 (いんさつ).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わからないじにしるしをつけました。

    Tôi đánh dấu những chữ chưa biết.

  • えきまえのぎんこうをめじるしにしてください。

    Hãy lấy ngân hàng trước ga làm mốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 印 là gì?

Loát

in

尸 tấm che + 巾 miếng vải + 刂 dao = 刷 in

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

尸 (tấm che) và 巾 (miếng vải) bên trái, 刂 (dao) bên phải: lấy vải lau, lấy dao cạo cho sạch tấm khắc rồi in.

Cầu Hán Việt

"ấn loát".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Kun
す(る)
Số nét
8

Lưu ý: 印刷 (いんさつ) là in ấn. 刷る (する) là in — cùng đọc với する (làm) nhưng khác chữ, hay gặp ở văn viết.

Câu ví dụ

  • しりょうをにじゅうぶいんさつしてください。

    Hãy in tài liệu ra hai mươi bản.

  • しんぶんはよなかにすられます。

    Báo được in vào lúc nửa đêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 刷 nghĩa là gì?

Bản

bản in

片 tấm gỗ + 反 gợi âm ハン = 版 bản in

Bộ thủ

片 (phiến, mảnh)

Cách nhớ

片 (tấm gỗ) cạnh 反 (gợi âm ハン): tấm gỗ khắc chữ ngày xưa dùng để in — bản in.

Cầu Hán Việt

"xuất bản", "tái bản".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
8

Lưu ý: 版 (bản in, có 片) và 板 (tấm ván, có 木) cùng có 反, cùng đọc はん / ばん. Sau âm ゅ, っ thường đọc ぱん: 出版 (しゅっぱん).

Câu ví dụ

  • このほんはきょねんしゅっぱんされました。

    Cuốn sách này được xuất bản năm ngoái.

  • じしょのしんぱんがでました。

    Bản mới của cuốn từ điển đã ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 版 là gì?

Biên

biên soạn; đan

糸 sợi dây + 扁 thẻ tre dẹt (gợi âm ヘン) = 編 biên soạn; đan

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) cạnh 扁 (thẻ tre dẹt, gợi âm ヘン): lấy dây xâu các thẻ tre thành quyển — biên soạn; xâu sợi len — đan.

Cầu Hán Việt

"biên tập", "biên soạn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Kun
あ(む)
Số nét
15

Lưu ý: 編集 (へんしゅう) là biên tập (sách, báo, video). 編む (あむ) là đan (len, giỏ).

Câu ví dụ

  • ともだちとりょこうのどうがをへんしゅうしました。

    Tôi cùng bạn biên tập video chuyến đi.

  • はははよくセーターをあんでくれました。

    Mẹ hay đan áo len cho tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 編 là gì?

San

xuất bản

干 gợi âm カン + 刂 dao = 刊 xuất bản

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

干 (gợi âm カン) cạnh 刂 (dao): khắc ván gỗ để in rồi phát hành — xuất bản.

Cầu Hán Việt

"tuần san", "đặc san".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
5

Lưu ý: 朝刊 (ちょうかん) là báo buổi sáng, 夕刊 (ゆうかん) là báo buổi chiều. 干 bên trái là chữ "phơi" đã học ở chặng 2.

Câu ví dụ

  • まいあさちょうかんをよんでからがっこうへいきます。

    Sáng nào tôi cũng đọc báo sáng rồi mới đi học.

  • ちちはいえにかえってからゆうかんをよみます。

    Bố tôi về nhà rồi mới đọc báo chiều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 刊 là gì?

Yết

đăng, treo

扌 tay + 曷 gợi âm ケイ = 掲 đăng, treo

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh phần gợi âm ケイ: tay giơ cao tờ thông báo cho mọi người thấy — treo lên, đăng.

Cầu Hán Việt

"yết thị" (掲示).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
かか(げる)
Số nét
11

Lưu ý: 掲示板 (けいじばん) là bảng tin. 掲げる (かかげる) là giương lên, nêu ra (mục tiêu, khẩu hiệu). 掲載 (けいさい) là đăng lên báo, web.

Câu ví dụ

  • けいじばんにあたらしいおしらせがはってあります。

    Trên bảng tin có dán thông báo mới.

  • そのかいしゃはおおきなもくひょうをかかげています。

    Công ty đó nêu ra một mục tiêu lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 掲 là gì?

Tải

đăng (báo); chở

十 phần trên + 車 xe + 戈 cây giáo (gợi âm サイ) = 載 đăng (báo); chở

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) ở giữa, 十 phía trên, 戈 (cây giáo) bên phải canh giữ: chất hàng lên xe mà chở — chở; chất chữ lên trang báo — đăng.

Cầu Hán Việt

"đăng tải", "tải trọng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
の(せる)・の(る)
Số nét
13

Lưu ý: 載る (のる) là được đăng (lên báo, sách); lên xe là 乗る — cùng đọc のる. 載せる (のせる) là đăng; chất lên.

Câu ví dụ

  • わたしのしゃしんがしんぶんにけいさいされました。

    Ảnh của tôi đã được đăng lên báo.

  • りょこうのしゃしんをブログにのせました。

    Tôi đã đăng ảnh chuyến đi lên blog.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 載 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しるしshirushiHán Việt Ấndấu
Ví dụ

Tôi đánh dấu những chữ chưa biết.

めじるしmejirushiHán Việt Mục Ấnmốc để nhận biết
Ví dụ

Hãy lấy ngân hàng trước ga làm mốc.

いんさつinsatsuHán Việt Ấn Loátin ấn
Ví dụ

Hãy in tài liệu ra hai mươi bản.

するsuruHán Việt Loátin
しゅっぱんshuppanHán Việt Xuất Bảnxuất bản
Ví dụ

Cuốn sách này được xuất bản năm ngoái.

しんぱんshinpanHán Việt Tân Bảnbản mới
Ví dụ

Bản mới của cuốn từ điển đã ra.

へんしゅうhenshuuHán Việt Biên Tậpbiên tập
Ví dụ

Tôi cùng bạn biên tập video chuyến đi.

あむamuHán Việt Biênđan
ちょうかんchoukanHán Việt Triêu Sanbáo buổi sáng
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng đọc báo sáng rồi mới đi học.

ゆうかんyuukanHán Việt Tịch Sanbáo buổi chiều
Ví dụ

Bố tôi về nhà rồi mới đọc báo chiều.

けいじばんkeijibanHán Việt Yết Thị Bảnbảng thông báo
Ví dụ

Trên bảng tin có dán thông báo mới.

かかげるkakageruHán Việt Yếtgiương lên; nêu ra (mục tiêu)
けいさいkeisaiHán Việt Yết Tảiđăng (trên báo, tạp chí)
Ví dụ

Ảnh của tôi đã được đăng lên báo.

のせるnoseruHán Việt Tảiđăng; chất lên
のるnoruHán Việt Tảiđược đăng
ぶんしゅうbunshuuHán Việt Văn Tậptập san, tuyển tập bài viết
Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 示 trong 掲示板Dạy chính ở: Kanji N3 bài 17

示 (thị, chỉ ra) đọc じ: 掲示板 (けいじばん, bảng tin), 指示 (しじ, chỉ thị).

Nhắc chữ N4Chữ 朝, 夕 trong 朝刊, 夕刊Dạy chính ở: Kanji N4 bài 3

朝 đọc ちょう, 夕 đọc ゆう: 朝刊 (ちょうかん, báo buổi sáng), 夕刊 (ゆうかん, báo buổi chiều).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:印刷中
    màn hình máy in ở thư viện
  • nhãn, thẻ ghi chữ:掲示板
    tấm bảng tin ở hành lang trường
  • biển cửa tiệm:朝刊
    xấp báo sáng ở quầy cửa hàng tiện lợi

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 30Chuyện của Hine

Tập san cuối năm

Thứ Năm, mưa thu, khoảng 17 độ; lớp thượng cấp bắt đầu làm tập san cuối năm, cô giáo phân công việc cho từng người.

「ことしも、としのおわりにぶんしゅうをつくります。」

「ワンさんはへんしゅうをおねがいします。ヒネさんはさくぶんをひとつかいて、いんさつもおねがいします。」

「はい。パソコンはとくいなので、がんばります。」

「いいさくぶんは、がっこうのホームページにもけいさいしますよ。」

せんせいはけさのちょうかんをみせました。りゅうがくせいにインタビューしたきじがあります。

「ぶんしゅうも、ちいさなしゅっぱんですね。」

「ヒネさんのさくぶん、ホームページにのるといいね。」

「うん。がんばってかくよ。」

ヒネさんはせんせいにそのちょうかんをもらって、きじをにはりました。けいじばんのおしらせのとなりです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Trong việc làm tập san, ワン được giao việc gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

印刷 (in ấn) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Bài văn của tôi được đăng trong tập san của trường.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauViết, dịch, chương, câu — 筆 著 訳 述 章 句 詞Hine bắt đầu viết báo cáo tốt nghiệp; tờ hướng dẫn của cô giáo dặn phải tách ý của người viết khỏi phần trích dẫn.

言葉ことばは消きえても、書かいた字じは残のこる。

Lời nói rồi tan, chữ viết thì ở lại.

Dịch ý câu Latin "Verba volant, scripta manent"

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:印刷中
màn hình máy in ở thư viện