Ấn
con dấu, in
Bộ thủ
卩 (tiết, đốt tre; dấu hiệu)
Cách nhớ
Bên trái là bàn tay úp xuống, bên phải là người quỳ (卩): bàn tay ấn mạnh xuống — đóng dấu, in.
Cầu Hán Việt
"ấn tượng", "ấn loát".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 印 (しるし) là dấu đánh dấu; trong 目印 (めじるし, mốc để nhận ra) đọc đục じるし. Trong từ ghép đọc いん: 印刷 (いんさつ).
