Tập 29· Chuyện của Hine· Thứ Hai 22/10, 7 giờ tối · phòng 202 (gọi điện với Tanaka)· 21 phút

Hợp đồng

Bảy chữ trên giấy tờ hợp đồng. Ba chữ 拠, 担, 携 cùng có 扌 (tay): tay bám, tay gánh, tay mang. 諾 có 言 (lời): lời "vâng". 依 có 亻 (người) nép vào 衣 (áo): dựa vào.

Thứ Hai, trời trong, khoảng 16 độ; ba ngày sau tin trúng tuyển không chính thức, phong bì của phòng nhân sự gửi tới phòng 202.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 契 (khế, khế ước) · 承 (thừa, chấp nhận, tiếp nhận) · 諾 (nặc, đồng ý) · 拠 (cứ, căn cứ) · 担 (đảm, gánh vác) · 携 (huề, mang theo) · 依 (y, dựa vào)
  • Đọc được: 契約 (けいやく, hợp đồng) · 承知 (しょうち, biết, chấp nhận) · 承諾 (しょうだく, chấp thuận) · 証拠 (しょうこ, chứng cứ) · 担当 (たんとう, phụ trách) · 提携 (ていけい, hợp tác, liên kết) · 依頼 (いらい, nhờ, yêu cầu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khế

khế ước

㓞 vết khắc và con dao + 大 lớn = 契 khế ước

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Phần trên là vết khắc trên thẻ gỗ và con dao 刀, bên dưới là 大 (lớn): khắc lời hứa lớn lên thẻ gỗ làm bằng — khế ước.

Cầu Hán Việt

"khế ước".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
ちぎ(る)
Số nét
9

Lưu ý: 契約 (けいやく) là hợp đồng; 契約書 (けいやくしょ) là bản hợp đồng. Phần trên của 契 giống phần trên của 害, nhưng 契 có 刀 bên phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • けいやくしょはにまいあります。

    Bản hợp đồng có hai tờ.

  • へやをかりるとき、おおやさんとけいやくしました。

    Lúc thuê phòng, tôi đã ký hợp đồng với chủ nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 契 là gì?

Thừa

chấp nhận, tiếp nhận

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Giữa chữ là bàn tay với ba nét ngang, hai bên như hai cánh tay đỡ lấy: nâng hai tay đón nhận — chấp nhận.

Cầu Hán Việt

"thừa nhận", "kế thừa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
うけたまわ(る)
Số nét
8

Lưu ý: 承知しました (しょうちしました, "tôi đã rõ") là câu lịch sự rất hay dùng ở chỗ làm. 承る (うけたまわる) là cách nói khiêm nhường của "nhận".

Câu ví dụ

  • かちょうに「はい、しょうちしました」とこたえました。

    Tôi trả lời trưởng phòng: "Vâng, tôi đã rõ."

  • おでんわでごちゅうもんをうけたまわります。

    Chúng tôi xin nhận đặt hàng qua điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 承 là gì?

Nặc

đồng ý

言 lời + 若 gợi âm = 諾 đồng ý

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 若 (gợi âm): lời đáp "vâng" — đồng ý.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダク
Số nét
15

Lưu ý: 諾 gần như chỉ gặp trong 承諾 (しょうだく, chấp thuận), thường là chấp thuận bằng giấy tờ. 内定承諾書 là giấy xác nhận nhận việc.

Câu ví dụ

  • りょうしんのしょうだくをもらって、りゅうがくしました。

    Được bố mẹ chấp thuận, tôi đã đi du học.

  • ないていしょうだくしょはらいしゅうまでにへんそうしてください。

    Giấy xác nhận nhận việc hãy gửi lại trước tuần sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 諾 nghĩa là gì?

Cứ

căn cứ

扌 tay + 処 chỗ, nơi = 拠 căn cứ

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 処 (chỗ, nơi): tay bám chắc vào một chỗ — căn cứ.

Cầu Hán Việt

"căn cứ", "chứng cứ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ・コ
Kun
よ(る)
Số nét
8

Lưu ý: 証拠 (しょうこ) đọc こ; 拠点 (きょてん, cứ điểm, cơ sở) đọc きょ.

Câu ví dụ

  • やくそくしたしょうこに、メールをのこしておきます。

    Tôi giữ lại email làm bằng chứng đã hứa.

  • そのかいしゃはとうきょうときゅうしゅうにきょてんがあります。

    Công ty đó có cơ sở ở Tokyo và Kyūshū.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 拠 nghĩa là gì?

Đảm

gánh vác

扌 tay + 旦 bình minh (gợi âm タン) = 担 gánh vác

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 旦 (bình minh, gợi âm タン): từ lúc mặt trời mọc đã ghé vai gánh việc.

Cầu Hán Việt

"đảm nhận", "đảm đương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
かつ(ぐ)・にな(う)
Số nét
8

Lưu ý: 担当 (たんとう) là phụ trách, 担当者 (たんとうしゃ) là người phụ trách. 負担 (ふたん) là gánh nặng, khoản phải chịu.

Câu ví dụ

  • このしごとのたんとうはわたしです。

    Người phụ trách việc này là tôi.

  • しゅっちょうのおかねはかいしゃがふたんします。

    Tiền đi công tác do công ty chi trả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 担 là gì?

Huề

mang theo

扌 tay + 隹 chim + 乃 phần dưới = 携 mang theo

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) ôm con chim 隹, bên dưới là 乃: tay ôm chim mang theo bên mình.

Cầu Hán Việt

"đề huề" (提携).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
たずさ(わる)
Số nét
13

Lưu ý: 提携 (ていけい) là hai công ty hợp tác, liên kết. 携わる (たずさわる) là tham gia vào một công việc. Điện thoại di động けいたい cũng có chữ 携, nhưng chữ còn lại chưa học nên viết kana.

Câu ví dụ

  • ふたつのりょこうがいしゃがていけいしました。

    Hai công ty du lịch đã hợp tác với nhau.

  • いつかかんこうのしごとにたずさわりたいです。

    Một ngày nào đó tôi muốn làm việc trong ngành du lịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 携 nghĩa là gì?

Y

dựa vào

亻 người + 衣 áo (gợi âm イ) = 依 dựa vào

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) nép bên 衣 (vạt áo, gợi âm イ): nép vào áo người khác — dựa vào.

Cầu Hán Việt

"y nhiên" (依然, vẫn như cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ・エ
Số nét
8

Lưu ý: 依頼 (いらい) là nhờ, yêu cầu ai làm việc gì (hay gặp trong email công việc). 依存 (いぞん) là phụ thuộc.

Câu ví dụ

  • せんぱいからしごとをいらいされました。

    Tôi được đàn anh nhờ một việc.

  • スマホにいぞんしないようにきをつけています。

    Tôi để ý để không bị phụ thuộc vào điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 依 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

けいやくkeiyakuHán Việt Khế Ướchợp đồng
Ví dụ

Lúc thuê phòng, tôi đã ký hợp đồng với chủ nhà.

けいやくしょkeiyakushoHán Việt Khế Ước Thưbản hợp đồng
Ví dụ

Bản hợp đồng có hai tờ.

しょうちshouchiHán Việt Thừa Trihiểu và đồng ý (trang trọng)
Ví dụ

Tôi trả lời trưởng phòng: "Vâng, tôi đã rõ."

うけたまわるuketamawaruHán Việt Thừaxin nhận (khiêm nhường)
しょうだくshoudakuHán Việt Thừa Nặcđồng ý, chấp thuận
Ví dụ

Được bố mẹ chấp thuận, tôi đã đi du học.

ないていしょうだくしょnaiteishoudakushoHán Việt Nội Định Thừa Nặc Thưgiấy xác nhận nhận việc
Ví dụ

Giấy xác nhận nhận việc hãy gửi lại trước tuần sau.

しょうこshoukoHán Việt Chứng Cứchứng cứ
Ví dụ

Tôi giữ lại email làm bằng chứng đã hứa.

きょてんkyotenHán Việt Cứ Điểmcơ sở, điểm đặt văn phòng
Ví dụ

Công ty đó có cơ sở ở Tokyo và Kyūshū.

たんとうtantouHán Việt Đảm Đươngphụ trách
Ví dụ

Người phụ trách việc này là tôi.

ふたんfutanHán Việt Phụ Đảmgánh nặng
Ví dụ

Tiền đi công tác do công ty chi trả.

ていけいteikeiHán Việt Đề Huềhợp tác (giữa hai công ty)
Ví dụ

Hai công ty du lịch đã hợp tác với nhau.

たずさわるtazusawaruHán Việt Huềtham gia, gắn bó với (công việc)
いらいiraiHán Việt Y Lạinhờ, yêu cầu (làm việc gì)
Ví dụ

Tôi được đàn anh nhờ một việc.

いぞんizonHán Việt Y Tồnphụ thuộc, nghiện
Ví dụ

Tôi để ý để không bị phụ thuộc vào điện thoại.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 内 trong 内定Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

内 (nội, trong) đọc ない: 内定 (ないてい, báo trúng tuyển, chưa chính thức), 案内 (あんない, hướng dẫn).

Nhắc chữ N4Chữ 定 trong 内定Dạy chính ở: Kanji N4 bài 22

定 (định, quyết định) đọc てい: 内定 (ないてい), 予定 (よてい, dự định).

Nhắc trướcNhận lời mời làm việcDạy chính ở: Giao tiếp N2 bài 16

Sẽ học kỹ ở Giao tiếp N2. Trước mắt nhớ một câu nhận lời thật lịch sự: ありがたく お受うけいたします。 (Tôi xin trân trọng nhận lời.)

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:ご予約承ります
    tấm biển trước cửa nhà hàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:担当
    bảng tên nhân viên ở quầy
  • nhãn, thẻ ghi chữ:契約書
    bìa tập giấy ở văn phòng bất động sản

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 29Chuyện của Hine

Chữ 諾 tô màu đỏ

Thứ Hai, trời trong, khoảng 16 độ; ba ngày sau tin trúng tuyển không chính thức, phong bì của phòng nhân sự gửi tới phòng 202.

かいしゃのじんじぶから、おおきなふうとうがとどきました。

なかにはもりぶちょうのてがみと、ないていしょうだくしょがはいっていました。

てがみには『にゅうしゃまでににほんごのしけんにごうかくしてください。たんとうはもりです。』とかいてありました。

「たなかさん、これにサインしたら、もうけいやくなの?」

「ううん、それはまだしょうだくだよ。ほんとうのけいやくは、にゅうしゃするときにするんだ。」

「わからないことは、もりぶちょうにきけばいいよ。」

「うん、わかった。じゃあ、サインするね。」

ヒネさんはないていしょうだくしょにサインして、かいしゃにおくりました。

コピーはにはって、だくのじをあかくぬりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo Tanaka, tờ giấy Hine ký là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

契約 (hợp đồng) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã ký giấy xác nhận nhận việc rồi gửi cho công ty.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauIn ấn và đăng báo — 印 刷 版 編 刊 掲 載Lớp thượng cấp làm tập san cuối năm; cô giáo phân công ai lo biên tập, ai mang bản thảo đi in.

約束やくそくを守まもる人ひとは、信しんじてもらえる。

Người giữ lời hứa sẽ được tin.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:ご予約承ります
tấm biển trước cửa nhà hàng