Khế
khế ước
Bộ thủ
大 (đại, to lớn)
Cách nhớ
Phần trên là vết khắc trên thẻ gỗ và con dao 刀, bên dưới là 大 (lớn): khắc lời hứa lớn lên thẻ gỗ làm bằng — khế ước.
Cầu Hán Việt
"khế ước".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 契約 (けいやく) là hợp đồng; 契約書 (けいやくしょ) là bản hợp đồng. Phần trên của 契 giống phần trên của 害, nhưng 契 có 刀 bên phải.
