Tập 31· Chuyện của Hine· Thứ Hai 29/10, 9 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Viết, dịch, chương, câu

Bảy chữ trong sách và bài viết. 筆 có ⺮ (tre): cây bút ống tre. 訳 và 詞 cùng có 言 (lời). 述 có 辶 (bước đi): kể lần lượt. 章 là 立 trên 早, 句 là 口 trong vòng 勹.

Thứ Hai, se lạnh, khoảng 13 độ; Hine bắt đầu viết báo cáo tốt nghiệp về khách du lịch Việt ở Nhật.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 筆 (bút, bút) · 著 (trứ, tác giả; rõ rệt) · 訳 (dịch, dịch; lý do) · 述 (thuật, trình bày) · 章 (chương, chương) · 句 (cú, câu, cụm) · 詞 (từ, lời, từ)
  • Đọc được: 筆 (ふで, bút lông) · 著者 (ちょしゃ, tác giả) · 通訳 (つうやく, phiên dịch) · 述べる (のべる, trình bày, nêu) · 文章 (ぶんしょう, câu văn, bài văn) · 文句 (もんく, lời phàn nàn) · 名詞 (めいし, danh từ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bút

bút

⺮ tre + 聿 tay cầm bút = 筆 bút

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) ở trên, 聿 (bàn tay cầm bút) ở dưới: cây bút làm bằng ống tre.

Cầu Hán Việt

"bút ký", "bút danh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒツ
Kun
ふで
Số nét
12

Lưu ý: 筆 đứng riêng đọc ふで (bút lông). 筆者 (ひっしゃ) là người viết bài đang đọc — đề đọc hiểu hay hỏi 筆者の意見 (ý kiến người viết).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おしょうがつにふででじをかきました。

    Ngày Tết tôi đã viết chữ bằng bút lông.

  • このぶんしょうのひっしゃはいしゃです。

    Người viết bài văn này là một bác sĩ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 筆 nghĩa là gì?

Trứ

tác giả; rõ rệt

艹 cỏ + 者 người (gợi âm チョ) = 著 tác giả; rõ rệt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên 者 (người, gợi âm チョ): người viết sách để tên mình nổi lên như cỏ mọc — tác giả; nổi lên — rõ rệt.

Cầu Hán Việt

"trứ danh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョ
Kun
あらわ(す)・いちじる(しい)
Số nét
11

Lưu ý: 著者 (ちょしゃ) là tác giả một cuốn sách; 筆者 (ひっしゃ) là người viết bài đang đọc. 著しい (いちじるしい) là rõ rệt, đáng kể.

Câu ví dụ

  • このほんのちょしゃはベトナムじんです。

    Tác giả cuốn sách này là người Việt.

  • まちのじんこうがいちじるしくふえました。

    Dân số thị trấn tăng lên rõ rệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 著 là gì?

Dịch

dịch; lý do

言 lời + 尺 thước đo = 訳 dịch; lý do

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 尺 (thước đo): đo lời của tiếng này cho vừa thước tiếng kia — dịch.

Cầu Hán Việt

"phiên dịch", "thông dịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤク
Kun
わけ
Số nét
11

Lưu ý: 訳す (やくす) là dịch; 通訳 (つうやく) là phiên dịch nói. 訳 (わけ) là lý do: 言い訳 (いいわけ) là lời bào chữa.

Câu ví dụ

  • にほんごのぶんしょうをベトナムごにやくしています。

    Tôi đang dịch bài văn tiếng Nhật sang tiếng Việt.

  • おくれても、いいわけはしないほうがいいです。

    Dù có trễ cũng không nên bào chữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 訳 là gì?

Thuật

trình bày

朮 gợi âm ジュツ + 辶 bước đi = 述 trình bày

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

辶 (bước đi) chở 朮 (gợi âm ジュツ): đi lần lượt từng bước mà kể ra — trình bày.

Cầu Hán Việt

"tường thuật", "tự thuật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュツ
Kun
の(べる)
Số nét
8

Lưu ý: 述べる (のべる) là trình bày, nêu ý (văn viết, phát biểu). 記述 (きじゅつ) là mô tả bằng chữ; câu hỏi phải tự viết câu trả lời gọi là 記述問題.

Câu ví dụ

  • かいぎでじぶんのいけんをのべました。

    Tôi đã nêu ý kiến của mình trong cuộc họp.

  • このもんだいはきじゅつでこたえます。

    Câu này phải tự viết câu trả lời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 述 nghĩa là gì?

Chương

chương

立 đứng + 早 sớm = 章 chương

Bộ thủ

立 (lập, đứng)

Cách nhớ

立 (đứng) trên 早 (sớm): bài dài chia thành từng đoạn, mỗi đoạn đứng riêng — một chương.

Cầu Hán Việt

"văn chương", "chương trình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
11

Lưu ý: 文章 (ぶんしょう) chỉ là câu văn, đoạn văn, bài văn — không mang nghĩa "văn chương" (văn học) như tiếng Việt. 第一章 (だいいっしょう) là chương 1.

Câu ví dụ

  • みじかいぶんしょうをまいにちよんでいます。

    Ngày nào tôi cũng đọc một đoạn văn ngắn.

  • だいいっしょうはらいしゅうまでにかきます。

    Chương 1 tôi sẽ viết xong trước tuần sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 章 nghĩa là gì?

Cú

câu, cụm

勹 vòng ôm + 口 miệng = 句 câu, cụm

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

勹 (vòng tay ôm) bao lấy 口 (miệng): ôm trọn một hơi nói — một câu, một cụm.

Cầu Hán Việt

"câu cú", "cú pháp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ク
Số nét
5

Lưu ý: 文句 (もんく) là lời phàn nàn: 文句を言う (phàn nàn). 語句 (ごく) là từ ngữ, cụm từ.

Câu ví dụ

  • かれはいつもしごとにもんくをいっています。

    Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về công việc.

  • わからないごくをじしょでしらべました。

    Tôi tra từ điển những từ ngữ chưa hiểu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 句 là gì?

Từ

lời, từ

言 lời + 司 người cai quản (gợi âm シ) = 詞 lời, từ

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 司 (người cai quản, gợi âm シ): mỗi từ giữ một việc trong câu — từ loại.

Cầu Hán Việt

"danh từ", "động từ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
12

Lưu ý: Tên từ loại đều có 詞: 名詞 (めいし, danh từ), 動詞 (どうし, động từ), 形容詞 (けいようし, tính từ). 歌詞 (かし) là lời bài hát.

Câu ví dụ

  • 「たべる」はどうしです。

    "Taberu" (ăn) là động từ.

  • このうたのかしはとてもきれいです。

    Lời bài hát này rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 詞 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふでfudeHán Việt Bútbút lông
Ví dụ

Ngày Tết tôi đã viết chữ bằng bút lông.

ひっしゃhisshaHán Việt Bút Giảngười viết (tác giả bài)
Ví dụ

Người viết bài văn này là một bác sĩ.

ちょしゃchoshaHán Việt Trứ Giảtác giả
Ví dụ

Tác giả cuốn sách này là người Việt.

いちじるしいichijirushiiHán Việt Trứrõ rệt, đáng kể
やくすyakusuHán Việt Dịchdịch
つうやくtsuuyakuHán Việt Dịchphiên dịch, người phiên dịch
いいわけiiwakeHán Việt Ngôn Dịchlời bào chữa
Ví dụ

Dù có trễ cũng không nên bào chữa.

のべるnoberuHán Việt Thuậttrình bày, nêu (ý kiến)
きじゅつkijutsuHán Việt Ký Thuậtmô tả, viết ra
Ví dụ

Câu này phải tự viết câu trả lời.

ぶんしょうbunshouHán Việt Văn Chươngđoạn văn, câu văn
Ví dụ

Người viết bài văn này là một bác sĩ.

だいいっしょうdaiisshouHán Việt Đệ Nhất Chươngchương 1
Ví dụ

Chương 1 tôi sẽ viết xong trước tuần sau.

もんくmonkuHán Việt Văn Cúlời phàn nàn
Ví dụ

Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về công việc.

ごくgokuHán Việt Ngữ Cútừ ngữ
Ví dụ

Tôi tra từ điển những từ ngữ chưa hiểu.

めいしmeishiHán Việt Danh Từdanh từ
どうしdoushiHán Việt Động Từđộng từ
Ví dụ

"Taberu" (ăn) là động từ.

かしkashiHán Việt Ca Từlời bài hát
Ví dụ

Lời bài hát này rất đẹp.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc lạiVăn viết thể であるDạy chính ở: Giao tiếp N3 bài 11

Báo cáo, luận văn viết thể である thay cho です / ます: これは大切たいせつな問題もんだいである。 (Đây là vấn đề quan trọng.)

Nhắc chữ N3Chữ 第 trong 第一章Dạy chính ở: Kanji N3 bài 16

第 (đệ, thứ) đọc だい: 第一章 (だいいっしょう, chương 1), 次第 (しだい, tuỳ vào).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:通訳
    biển quầy hỗ trợ khách nước ngoài ở sân bay
  • nhãn, thẻ ghi chữ:筆記用具
    dòng "mang theo dụng cụ viết" trên phiếu dự thi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:第一章
    trang đầu một cuốn sách

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 31Chuyện của Hine

Báo cáo tốt nghiệp

Thứ Hai, se lạnh, khoảng 13 độ; Hine bắt đầu viết báo cáo tốt nghiệp về khách du lịch Việt ở Nhật.

ヒネさんはそつぎょうレポートをかきはじめました。テーマは「にほんにくるベトナムじんかんこうきゃく」です。

としょかんでかりたほんをよんで、ちょしゃのなまえをメモしました。

「まずしょうをわけよう。だいいっしょうは、かんこうきゃくのかずのはなし。」

むずかしいところは、ベトナムごにやくしてよみました。

せんせいのかみには、こうかいてありました。『ひっしゃのいけんとじぶんのいけんをわけること。ぶんしょうは「である」でかくこと。』

「じぶんのかんがえをのべるところと、ほんからひくところをわけるんだね。」

「めいしとどうし……このふたつ、よみかたをよく まちがえるんだよなあ。」

ヒネさんはせんせいのかみをにはって、めいしとどうしにしるしをつけました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo tờ hướng dẫn của cô giáo, báo cáo phải viết thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

著者 (tác giả) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy trình bày ý kiến của người viết bằng lời của em.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 5 — Bài 26 đến 31Đêm Halloween, Linh mang sang một tờ hợp đồng làm thêm mẫu; hai chị em đọc cùng và thấy gần hết chữ đều nằm trong sổ.

書かいてみると、考かんがえがはっきりする。

Viết ra rồi, suy nghĩ sẽ rõ ràng.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:通訳
biển quầy hỗ trợ khách nước ngoài ở sân bay