Tập 26· Chuyện của Hine· Thứ Hai 10/9, 3 giờ chiều · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

Phương án và quy tắc

Bảy chữ trong tờ giao bài và bản quy định. 案 và 標 cùng có 木 (cây). 策 có ⺮ (tre) trên đầu, 提 có 扌 (tay). 則 và 律 đều nói về luật lệ: 則 có 刂 (dao), 律 có 彳 (bước chân).

Thứ Hai, nắng, khoảng 29 độ; học kỳ mới, cô giáo giao bài nhóm: mỗi nhóm chọn một chuyện ở trường, nêu biện pháp và viết đề xuất.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 案 (án, phương án) · 策 (sách, sách lược) · 提 (đề, đưa ra) · 準 (chuẩn, chuẩn) · 標 (tiêu, mục tiêu, biển hiệu) · 則 (tắc, quy tắc) · 律 (luật, luật)
  • Đọc được: 案内 (あんない, hướng dẫn) · 対策 (たいさく, biện pháp đối phó) · 提出 (ていしゅつ, nộp) · 準備 (じゅんび, chuẩn bị) · 目標 (もくひょう, mục tiêu) · 規則 (きそく, quy tắc) · 法律 (ほうりつ, pháp luật)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Án

phương án

安 yên (gợi âm アン) + 木 cây, bàn gỗ = 案 phương án

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

安 (yên, gợi âm アン) ngồi trên 木 (cái bàn gỗ): ngồi yên bên bàn mà nghĩ ra phương án.

Cầu Hán Việt

"phương án", "đề án".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アン
Số nét
10

Lưu ý: 案内 (あんない, hướng dẫn) là từ quen từ lâu, giờ biết viết đủ chữ. 案 đứng một mình đọc あん: một phương án, một ý.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきのひとがみちをあんないしてくれました。

    Nhân viên nhà ga đã chỉ đường cho tôi.

  • グループであたらしいあんをかんがえました。

    Cả nhóm đã nghĩ ra một phương án mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 案 nghĩa là gì?

Sách

sách lược

⺮ tre + 朿 cái gai (gợi âm サク) = 策 sách lược

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (thẻ tre) trên đầu: ngày xưa kế sách được viết lên thẻ tre; bên dưới là 朿 (cái gai, gợi âm サク) — kế sách phải sắc như gai.

Cầu Hán Việt

"chính sách", "sách lược".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Số nét
12

Lưu ý: "Sách" ở đây là kế sách, cách đối phó — không phải quyển sách (本). 対策 (たいさく) là biện pháp đối phó với một việc cụ thể; 政策 (せいさく) là chính sách của nhà nước.

Câu ví dụ

  • しけんのたいさくとして、まいにちかんじをかいています。

    Để đối phó với kỳ thi, ngày nào tôi cũng viết chữ Hán.

  • せいふはあたらしいせいさくをはっぴょうしました。

    Chính phủ đã công bố chính sách mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 策 nghĩa là gì?

Đề

đưa ra

扌 tay + 是 điều đúng (gợi âm テイ) = 提 đưa ra

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 是 (điều đúng, gợi âm テイ): giơ tay đưa ra điều mình thấy đúng.

Cầu Hán Việt

"đề xuất", "đề nghị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
さ(げる)
Số nét
12

Lưu ý: 提出 (ていしゅつ) đọc Hán Việt là "đề xuất" nhưng nghĩa là NỘP (bài, hồ sơ). Đề xuất một ý kiến là 提案 (ていあん).

Câu ví dụ

  • しゅくだいはきんようびにていしゅつします。

    Bài tập nộp vào thứ Sáu.

  • かいぎであたらしいやりかたをていあんしました。

    Tôi đã đề xuất một cách làm mới trong cuộc họp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 提 nghĩa là gì?

Chuẩn

chuẩn

氵 nước + 隹 chim đuôi ngắn + 十 dấu mốc = 準 chuẩn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (mặt nước) phẳng lặng để làm thước đo ngang, con chim 隹 đậu bên trên, 十 đánh dấu bên dưới: mặt nước làm mức chuẩn.

Cầu Hán Việt

"tiêu chuẩn", "chuẩn bị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
13

Lưu ý: 準備 (じゅんび) đọc gần y như "chuẩn bị". 水準 (すいじゅん) là mức, trình độ — "mức nước".

Câu ví dụ

  • りょこうのじゅんびはもうできましたか。

    Bạn chuẩn bị đi du lịch xong chưa?

  • このくにのせいかつすいじゅんはたかいです。

    Mức sống của nước này cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 準 nghĩa là gì?

Tiêu

mục tiêu, biển hiệu

木 cây, cọc + 票 tờ phiếu (gợi âm ヒョウ) = 標 mục tiêu, biển hiệu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây cọc) cắm xuống, bên phải là 票 (tờ phiếu, gợi âm ヒョウ): cọc gắn tờ giấy — cột mốc, biển báo nhìn từ xa để nhắm tới.

Cầu Hán Việt

"mục tiêu", "tiêu chuẩn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Số nét
15

Lưu ý: Phần bên phải 票 (phiếu) sẽ học riêng ở chặng 6; 標 = 木 + 票. 標識 (ひょうしき) là biển báo giao thông.

Câu ví dụ

  • ことしのもくひょうはN2にごうかくすることです。

    Mục tiêu năm nay là đỗ N2.

  • こうさてんのまえにとまれのひょうしきがあります。

    Trước ngã tư có biển báo "dừng lại".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 標 là gì?

Tắc

quy tắc

貝 vạc đồng + 刂 dao = 則 quy tắc

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

貝 (ở đây là cái vạc đồng) bên trái, 刂 (con dao) bên phải: luật lệ ngày xưa được khắc bằng dao lên vạc đồng — quy tắc.

Cầu Hán Việt

"quy tắc", "nguyên tắc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Số nét
9

Lưu ý: Thêm 氵 bên trái 則 là 測 (đo), học ở bài sau. 原則として (げんそくとして) là "theo nguyên tắc".

Câu ví dụ

  • がっこうのきそくをまもってください。

    Hãy giữ quy tắc của trường.

  • げんそくとして、しゅくだいはおくれてだせません。

    Theo nguyên tắc, bài tập không được nộp muộn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 則 là gì?

Luật

luật

彳 bước đi + 聿 tay cầm bút = 律 luật

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước đi) cạnh 聿 (bàn tay cầm bút): bước đi theo điều đã viết thành văn — luật.

Cầu Hán Việt

"pháp luật", "kỷ luật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リツ
Số nét
9

Lưu ý: 規律 (きりつ, kỷ luật) đọc trùng với 起立 (きりつ, "đứng dậy" — hiệu lệnh đầu giờ học). Nghe きりつ trong lớp thì thường là 起立.

Câu ví dụ

  • にほんのほうりつでは、はたちからおさけがのめます。

    Theo luật Nhật, từ 20 tuổi mới được uống rượu.

  • まいにちきりつをまもってせいかつしています。

    Ngày nào tôi cũng sống có kỷ luật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 律 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あんanHán Việt Ánphương án, ý
Ví dụ

Cả nhóm đã nghĩ ra một phương án mới.

あんないannaiHán Việt Án Nộidẫn đường, hướng dẫn
Ví dụ

Nhân viên nhà ga đã chỉ đường cho tôi.

ていあんteianHán Việt Đề Ánđề xuất
Ví dụ

Tôi đã đề xuất một cách làm mới trong cuộc họp.

たいさくtaisakuHán Việt Đối Sáchcách đối phó, biện pháp
Ví dụ

Để đối phó với kỳ thi, ngày nào tôi cũng viết chữ Hán.

せいさくseisakuHán Việt Chính Sáchchính sách
Ví dụ

Chính phủ đã công bố chính sách mới.

ていしゅつteishutsuHán Việt Đề Xuấtnộp (bài, giấy tờ)
Ví dụ

Bài tập nộp vào thứ Sáu.

じゅんびjunbiHán Việt Chuẩn Bịchuẩn bị
Ví dụ

Bạn chuẩn bị đi du lịch xong chưa?

すいじゅんsuijunHán Việt Thủy Chuẩnmức, trình độ
Ví dụ

Mức sống của nước này cao.

もくひょうmokuhyouHán Việt Mục Tiêumục tiêu
Ví dụ

Mục tiêu năm nay là đỗ N2.

ひょうしきhyoushikiHán Việt Tiêu Thứcbiển báo
Ví dụ

Trên đường có biển báo.

きそくkisokuHán Việt Quy Tắcquy định, nội quy
Ví dụ

Hãy giữ quy tắc của trường.

げんそくgensokuHán Việt Nguyên Tắcnguyên tắc
Ví dụ

Theo nguyên tắc, bài tập không được nộp muộn.

ほうりつhouritsuHán Việt Pháp Luậtpháp luật
Ví dụ

Theo luật Nhật, từ 20 tuổi mới được uống rượu.

きりつkiritsuHán Việt Quy Luậtkỷ luật
Ví dụ

Ngày nào tôi cũng sống có kỷ luật.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 規 trong 規則, 規律Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

規 (quy, khuôn phép) đọc き: 規則 (きそく, quy tắc), 規律 (きりつ, kỷ luật).

Nhắc chữ N3Chữ 法 trong 法律Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

法 (pháp, phép) đọc ほう: 法律 (ほうりつ, pháp luật), 方法 (ほうほう, phương pháp).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:案内所
    biển quầy hướng dẫn ở nhà ga
  • nhãn, thẻ ghi chữ:提出箱
    hộp nộp bài trước phòng giáo vụ
  • biển cửa tiệm:法律相談
    biển văn phòng luật sư trên phố

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 26Chuyện của Hine

Bài nhóm đầu học kỳ

Thứ Hai, nắng, khoảng 29 độ; học kỳ mới, cô giáo giao bài nhóm: mỗi nhóm chọn một chuyện ở trường, nêu biện pháp và viết đề xuất.

なつやすみがおわって、またがっこうがはじまりました。

「グループでがっこうのもんだいをひとつえらんで、たいさくをかんがえてください。」

「それから、ていあんをかいてください。」

ヒネさんとワンさんは、しょくどうのごみのもんだいをえらびました。

「あたらしいきそくをつくろうよ。ごみはみっつにわけること、とか。」

「きそくだけじゃなくて、もくひょうもいるとおもう。」

「もくひょうはすうじでかいてください。らいしゅうのきんようびまでにていしゅつしてください。」

ヒネさんはせんせいのかみをにはって、しらないじななつにせんをひきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Nhóm của Hine và ワン chọn chuyện gì ở trường?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

提出 (nộp) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy nộp báo cáo trước tuần sau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKiểm tra và đo — 査 検 討 録 測 量 比Tối trước vòng phỏng vấn thứ hai, Hine làm thử đề kiểm tra năng lực, bấm giờ và ghi lại số câu đúng.

計画けいかくのない目標もくひょうは、ただの願ねがいです。

Mục tiêu không có kế hoạch chỉ là một mong ước.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:案内所
biển quầy hướng dẫn ở nhà ga