Tập 27· Chuyện của Hine· Thứ Tư 26/9, 8 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Kiểm tra và đo

Bảy chữ của việc kiểm tra, ghi chép và đo đạc. 査 và 検 cùng có 木 (cây). 討 có 言 (lời), 録 có 金 (kim loại), 測 có 氵 (nước). 比 là hai người đứng cạnh nhau: đặt cạnh để so.

Thứ Tư, mưa thu, khoảng 21 độ; mai là vòng tuyển thứ hai, Hine làm thử một đề kiểm tra năng lực, bấm giờ và ghi lại số câu đúng.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 査 (tra, điều tra) · 検 (kiểm, kiểm tra) · 討 (thảo, thảo luận; đánh) · 録 (lục, ghi lại) · 測 (trắc, đo) · 量 (lượng, lượng) · 比 (tỷ, so sánh)
  • Đọc được: 調査 (ちょうさ, điều tra, khảo sát) · 検査 (けんさ, kiểm tra) · 検討 (けんとう, cân nhắc, xem xét) · 記録 (きろく, ghi chép; kỷ lục) · 測る (はかる, đo) · 量 (りょう, lượng) · 比べる (くらべる, so sánh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tra

điều tra

木 cây + 且 giá gỗ nhiều tầng (gợi âm サ) = 査 điều tra

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) đặt trên 且 (giá gỗ xếp nhiều tầng, gợi âm サ): lật từng tầng gỗ ra xem kỹ — tra xét.

Cầu Hán Việt

"điều tra", "thanh tra".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Số nét
9

Lưu ý: 調査 (ちょうさ) là khảo sát, điều tra; 検査 (けんさ) là kiểm tra (sức khoẻ, máy móc, hành lý). 査 đọc サ, âm ngắn.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • だいがくでりゅうがくせいのせいかつについてちょうさしました。

    Ở trường đại học, chúng tôi đã khảo sát về đời sống du học sinh.

  • びょういんでめのけんさをうけました。

    Tôi đã đi kiểm tra mắt ở bệnh viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 査 là gì?

Kiểm

kiểm tra

木 thẻ gỗ + 㑒 gợi âm ケン = 検 kiểm tra

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (thẻ gỗ) bên trái, bên phải là phần gợi âm ケン (nhiều người dưới một mái): ngày xưa niêm phong hàng bằng thẻ gỗ để kiểm.

Cầu Hán Việt

"kiểm tra", "kiểm duyệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
12

Lưu ý: 検 / 険 / 験 cùng phần bên phải, cùng đọc ケン: 検 có 木 (kiểm tra), 険 có 阝 (nguy hiểm, 危険), 験 có 馬 (thí nghiệm, 試験).

Câu ví dụ

  • そのあんについて、もうすこしけんとうさせてください。

    Về phương án đó, xin cho tôi cân nhắc thêm một chút.

  • くうこうでにもつのけんさがありました。

    Ở sân bay có kiểm tra hành lý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 検 nghĩa là gì?

Thảo

thảo luận; đánh

言 lời + 寸 bàn tay = 討 thảo luận; đánh

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 寸 (bàn tay): vừa nói vừa chỉ tay vào chỗ chưa ổn — bàn thảo.

Cầu Hán Việt

"thảo luận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
う(つ)
Số nét
10

Lưu ý: 検討 (けんとう) đọc Hán Việt là "kiểm thảo" nhưng nghĩa là "cân nhắc, xem xét" — không phải tự phê bình như tiếng Việt. 討論 (とうろん) là thảo luận, tranh luận.

Câu ví dụ

  • あしたはグループでとうろんをします。

    Ngày mai chúng tôi thảo luận theo nhóm.

  • あたらしいきそくについて、かいぎでけんとうしました。

    Chúng tôi đã xem xét quy tắc mới trong cuộc họp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 討 nghĩa là gì?

Lục

ghi lại

金 kim loại + 彔 gợi âm ロク = 録 ghi lại

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cạnh 彔 (gợi âm ロク): khắc chữ lên kim loại để ghi lại cho lâu.

Cầu Hán Việt

"kỷ lục", "phụ lục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロク
Số nét
16

Lưu ý: 記録 (きろく) vừa là "ghi chép" vừa là "kỷ lục". 登録 (とうろく) là đăng ký (tài khoản, thành viên); 録音 (ろくおん) là ghi âm.

Câu ví dụ

  • まいにち、べんきょうしたじかんをきろくしています。

    Ngày nào tôi cũng ghi lại thời gian đã học.

  • アプリになまえとメールをとうろくしました。

    Tôi đã đăng ký tên và email vào ứng dụng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 録 nghĩa là gì?

Trắc

đo

氵 nước + 則 quy tắc (gợi âm ソク) = 測 đo

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 則 (quy tắc, gợi âm ソク): đo mực nước theo một quy tắc — đo.

Cầu Hán Việt

"trắc nghiệm", "trắc địa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
はか(る)
Số nét
12

Lưu ý: はかる có ba cách viết hay gặp: 測る (đo chiều dài, độ sâu, nhiệt độ), 量る (cân, đong), 計る (tính thời gian). 予測 (よそく) là dự đoán.

Câu ví dụ

  • へやのながさをはかって、ほんだなをかいました。

    Tôi đo chiều dài căn phòng rồi mua giá sách.

  • あしたのてんきをよそくするのはむずかしいです。

    Dự đoán thời tiết ngày mai thật khó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 測 nghĩa là gì?

Lượng

lượng

日 mặt trời + 一 gạch ngang + 里 làng = 量 lượng

Bộ thủ

里 (lí, làng; dặm)

Cách nhớ

日 (mặt trời) ở trên, 里 (làng) ở dưới, gạch 一 ở giữa: phơi lúa của cả làng dưới nắng rồi đong — lượng.

Cầu Hán Việt

"số lượng", "trọng lượng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Kun
はか(る)
Số nét
12

Lưu ý: 量 đứng riêng đọc りょう: 量が多い (nhiều). 量る (はかる) là cân, đong. 大量 (たいりょう) là số lượng lớn.

Câu ví dụ

  • まいあさたいじゅうをはかっています。

    Sáng nào tôi cũng cân xem mình nặng bao nhiêu.

  • このみせのラーメンはりょうがおおいです。

    Mì ramen của quán này nhiều lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 量 là gì?

Tỷ

so sánh

匕 người + 匕 người = 比 so sánh

Bộ thủ

比 (tỷ, so sánh)

Cách nhớ

Hai người (匕) đứng sát nhau, cùng quay về một phía: đặt cạnh nhau để so.

Cầu Hán Việt

"tỷ lệ", "tỷ số".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
くら(べる)
Số nét
4

Lưu ý: 比べる (くらべる) là so sánh; mẫu 〜と比べて, 〜に比べて (so với). 対比 (たいひ) là đối chiếu hai thứ.

Câu ví dụ

  • ふたつのみせのねだんをくらべました。

    Tôi đã so giá của hai cửa hàng.

  • にほんとベトナムのぶんかをたいひしてはなしました。

    Tôi đã nói về văn hoá Nhật và Việt Nam, đặt cạnh nhau để đối chiếu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 比 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ちょうさchousaHán Việt Điều Trađiều tra, khảo sát
Ví dụ

Ở trường đại học, chúng tôi đã khảo sát về đời sống du học sinh.

けんさkensaHán Việt Kiểm Trakiểm tra (bằng máy, xét nghiệm)
Ví dụ

Tôi đã đi kiểm tra mắt ở bệnh viện.

けんとうkentouHán Việt Kiểm Thảocân nhắc, xem xét
Ví dụ

Về phương án đó, xin cho tôi cân nhắc thêm một chút.

とうろんtouronHán Việt Thảo Luậnthảo luận, tranh luận
Ví dụ

Ngày mai chúng tôi thảo luận theo nhóm.

てきせいけんさtekiseikensaHán Việt Thích Tính Kiểm Trabài kiểm tra năng lực, tính cách
きろくkirokuHán Việt Ký Lụckỷ lục; ghi chép
Ví dụ

Ngày nào tôi cũng ghi lại thời gian đã học.

とうろくtourokuHán Việt Đăng Lụcđăng ký (tài khoản)
Ví dụ

Tôi đã đăng ký tên và email vào ứng dụng.

はかるhakaruHán Việt Trắcđo
よそくyosokuHán Việt Dự Trắcdự đoán (dựa trên số liệu)
Ví dụ

Dự đoán thời tiết ngày mai thật khó.

りょうryouHán Việt Lượnglượng
Ví dụ

Mì ramen của quán này nhiều lắm.

はかるhakaruHán Việt Lượngcân, đong
たいりょうtairyouHán Việt Đại Lượngsố lượng lớn
くらべるkuraberuHán Việt Tỷso sánh
たいひtaihiHán Việt Đối Tỷđối chiếu
Ví dụ

Tôi đã nói về văn hoá Nhật và Việt Nam, đặt cạnh nhau để đối chiếu.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 記 trong 記録Dạy chính ở: Kanji N3 bài 15

記 (ký, ghi) đọc き: 記録 (きろく, ghi chép), 日記 (にっき, nhật ký).

Nhắc chữ N3Chữ 適 trong 適性検査Dạy chính ở: Kanji N3 bài 41

適 (thích, hợp) đọc てき: 適性検査 (てきせいけんさ, bài kiểm tra năng lực), 適当 (てきとう, vừa phải).

Nhắc lạiMẫu ~に比べてDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 25

N + に比べて (にくらべて): so với N. 去年きょねんに比くらべて、今年ことしの夏なつは暑あついです。 (So với năm ngoái, mùa hè năm nay nóng hơn.)

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:検査中
    tờ dán trên cửa thang máy đang được kiểm tra
  • màn hình điện tử:録画
    nút ghi hình trên điều khiển ti vi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:調査中
    tờ dán trên máy bán hàng đang hỏng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 27Chuyện của Hine

Đề luyện đêm trước vòng hai

Thứ Tư, mưa thu, khoảng 21 độ; mai là vòng tuyển thứ hai, Hine làm thử một đề kiểm tra năng lực, bấm giờ và ghi lại số câu đúng.

あしたはにじせんこうのひです。メールにはこうかいてありました。

『ごぜんはてきせいけんさ、ごごはグループとうろんとめんせつ。』

「よし、れんしゅうもんだいをやってみよう。じかんもはかって。」

おわったあと、ヒネさんはただしかったかずをノートにきろくしました。

「せんしゅうとくらべて、よむのはずっとはやくなった。」

「でも、りょうやながさをはかるもんだいは、まだおそいなあ。」

ヒネさんはてんすうのかみをにはって、よこにかきました。『かずのもんだいはまいにちじゅうもん。』

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

So với tuần trước, phần nào Hine làm nhanh hơn hẳn?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

調査 (điều tra, khảo sát) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

So với năm ngoái, tôi đã đọc được chữ Hán nhiều hơn hẳn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKết quả và thành tích — 結 功 績 効 率 賞 較Gần hai tuần sau vòng hai, trên chuyến tàu buổi sáng, điện thoại của Hine báo có một email từ công ty.

比くらべるなら、昨日きのうの自分じぶんと比くらべよう。

Nếu so, hãy so với chính mình hôm qua.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:検査中
tờ dán trên cửa thang máy đang được kiểm tra