Tra
điều tra
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
木 (cây) đặt trên 且 (giá gỗ xếp nhiều tầng, gợi âm サ): lật từng tầng gỗ ra xem kỹ — tra xét.
Cầu Hán Việt
"điều tra", "thanh tra".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 調査 (ちょうさ) là khảo sát, điều tra; 検査 (けんさ) là kiểm tra (sức khoẻ, máy móc, hành lý). 査 đọc サ, âm ngắn.
