Bảo
giữ, bảo
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người lớn) đứng cạnh hình đứa bé quấn tã: người lớn ôm che đứa trẻ — giữ gìn, bảo vệ.
Cầu Hán Việt
"bảo vệ", "bảo hiểm".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 保険 (ほけん) là bảo hiểm; 保存 (ほぞん) là lưu (tệp), bảo quản (đồ ăn). 保つ (たもつ) là giữ ở một mức.
