Tập 33· Chuyện của Hine· Thứ Năm 8/11, 7 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Bảo hiểm và phúc lợi

Bảy chữ trong giấy tờ bảo hiểm, phúc lợi. 保 có 亻 (người) ôm đứa trẻ: che chở. 護 có 言 (lời). 祉 có 礻 (điều lành). 被 có 衤 (áo). 士 khác 土: nét ngang trên của 士 dài hơn.

Thứ Năm, lạnh dần, khoảng 13 độ; chiều nay đi nộp giấy tờ ở phòng nhân sự, Hine được phát tập tài liệu cho người sắp vào làm, tối về phòng mới đọc kỹ — trang đầu là lời chào của ông Mori.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 保 (bảo, giữ, bảo) · 護 (hộ, che chở) · 祉 (chỉ, phúc) · 士 (sĩ, người có nghề, kẻ sĩ) · 義 (nghĩa, nghĩa) · 被 (bị, bị; phủ lên) · 弁 (biện, biện luận; cơm hộp)
  • Đọc được: 保険 (ほけん, bảo hiểm) · 介護 (かいご, chăm sóc (người già, người bệnh)) · 福祉 (ふくし, phúc lợi xã hội) · 弁護士 (べんごし, luật sư) · 義務 (ぎむ, nghĩa vụ) · 被害 (ひがい, thiệt hại) · 弁当 (べんとう, cơm hộp)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bảo

giữ, bảo

亻 người + 呆 đứa bé quấn tã = 保 giữ, bảo

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người lớn) đứng cạnh hình đứa bé quấn tã: người lớn ôm che đứa trẻ — giữ gìn, bảo vệ.

Cầu Hán Việt

"bảo vệ", "bảo hiểm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホ
Kun
たも(つ)
Số nét
9

Lưu ý: 保険 (ほけん) là bảo hiểm; 保存 (ほぞん) là lưu (tệp), bảo quản (đồ ăn). 保つ (たもつ) là giữ ở một mức.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • りょこうのまえにほけんにはいりました。

    Trước chuyến đi tôi đã mua bảo hiểm.

  • ファイルをほぞんするのをわすれないでください。

    Đừng quên lưu tệp nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 保 là gì?

Hộ

che chở

言 lời + 蒦 tay giữ chim (gợi âm ゴ) = 護 che chở

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, bên phải là bàn tay giữ con chim dưới mái cỏ (gợi âm ゴ): vừa dỗ bằng lời vừa giữ bằng tay — che chở.

Cầu Hán Việt

"bảo hộ", "hộ chiếu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Số nét
20

Lưu ý: 介護 (かいご) là chăm sóc người già, người bệnh; 保護 (ほご) là bảo vệ (thiên nhiên, trẻ em). Trong 弁護士 (べんごし, luật sư) cũng có 護.

Câu ví dụ

  • ともだちのおかあさんはかいごのしごとをしています。

    Mẹ của bạn tôi làm nghề chăm sóc người già.

  • このやまのどうぶつはほうりつでほごされています。

    Động vật trên ngọn núi này được pháp luật bảo vệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 護 là gì?

Chỉ

phúc

礻 thần đất, điều lành + 止 dừng (gợi âm シ) = 祉 phúc

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (thần đất, điều lành) cạnh 止 (dừng, gợi âm シ): điều lành dừng lại ở nhà mình — phúc.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
8

Lưu ý: 祉 gần như chỉ gặp trong 福祉 (ふくし, phúc lợi xã hội). Đứng cạnh 福 (phúc) cùng bộ 礻.

Câu ví dụ

  • あねはだいがくでふくしをべんきょうしています。

    Chị tôi học ngành phúc lợi xã hội ở đại học.

  • まちのろうじんふくしセンターでボランティアをしました。

    Tôi đã làm tình nguyện ở trung tâm phúc lợi cho người già của thị trấn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 祉 là gì?

Sĩ

người có nghề, kẻ sĩ

Bộ thủ

士 (sĩ, kẻ sĩ)

Cách nhớ

Một nét dọc với hai nét ngang, ngang trên dài hơn ngang dưới: người đứng thẳng, vai gánh việc lớn — kẻ sĩ, người có nghề.

Cầu Hán Việt

"chiến sĩ", "nghệ sĩ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
3

Lưu ý: 士 và 土 (đất) dễ nhầm: 士 có nét ngang TRÊN dài hơn, 土 có nét ngang DƯỚI dài hơn. 〜士 hay chỉ người có chứng chỉ nghề: 弁護士 (luật sư).

Câu ví dụ

  • こまったときは、べんごしにそうだんしました。

    Lúc gặp rắc rối, tôi đã hỏi ý kiến luật sư.

  • はれたひにはふじさんがみえます。

    Ngày trời trong có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 士 là gì?

Nghĩa

nghĩa

羊 con dê + 我 ta = 義 nghĩa

Bộ thủ

羊 (dương, con dê)

Cách nhớ

羊 (con dê, lễ vật đẹp nhất) đặt trên 我 (ta): đem phần tốt đẹp nhất của mình ra — việc nghĩa.

Cầu Hán Việt

"nghĩa vụ", "ý nghĩa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Số nét
13

Lưu ý: 義務 (ぎむ) là nghĩa vụ. 意義 (いぎ) là ý nghĩa theo kiểu "giá trị, tầm quan trọng"; còn nghĩa của một từ là 意味 (いみ).

Câu ví dụ

  • ぜいきんをはらうのはこくみんのぎむです。

    Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân.

  • このけんきゅうにはおおきないぎがあります。

    Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 義 là gì?

Bị

bị; phủ lên

衤 áo + 皮 da (gợi âm ヒ) = 被 bị; phủ lên

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) cạnh 皮 (da, gợi âm ヒ): khoác áo phủ lên da; điều gì phủ xuống người mình thì mình "bị".

Cầu Hán Việt

"bị cáo", "bị hại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
こうむ(る)
Số nét
10

Lưu ý: 被害 (ひがい) là thiệt hại; 被害者 (ひがいしゃ) là người bị hại. Chữ "bị" trong tiếng Việt cũng từ chữ này mà ra.

Câu ví dụ

  • たいふうでおおきなひがいがでました。

    Cơn bão đã gây thiệt hại lớn.

  • けいさつがひがいしゃにはなしをききました。

    Cảnh sát đã hỏi chuyện người bị hại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 被 là gì?

Biện

biện luận; cơm hộp

厶 phần trên + 廾 hai tay chắp = 弁 biện luận; cơm hộp

Bộ thủ

廾 (củng, chắp tay)

Cách nhớ

厶 ở trên, 廾 (hai bàn tay) ở dưới: hai tay tách bạch đúng sai — biện luận; hai tay bưng hộp cơm — お弁当.

Cầu Hán Việt

"biện luận", "biện hộ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ベン
Số nét
5

Lưu ý: Chữ 弁 ngày nay gộp nhiều chữ cũ nên mang nhiều nghĩa: お弁当 (おべんとう, cơm hộp), 弁護士 (べんごし, luật sư), 関西弁 (かんさいべん, giọng Kansai).

Câu ví dụ

  • まいあさ、じぶんでおべんとうをつくっています。

    Sáng nào tôi cũng tự làm cơm hộp.

  • かんさいべんはすこしわかります。

    Giọng Kansai thì tôi hiểu được chút ít.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弁 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ほけんhokenHán Việt Bảo Hiểmbảo hiểm
Ví dụ

Trước chuyến đi tôi đã mua bảo hiểm.

けんこうほけんkenkouhokenHán Việt Kiện Khang Bảo Hiểmbảo hiểm y tế
ほぞんhozonHán Việt Bảo Tồnlưu (giữ)
Ví dụ

Đừng quên lưu tệp nhé.

かいごkaigoHán Việt Giới Hộchăm sóc người già, người bệnh
Ví dụ

Mẹ của bạn tôi làm nghề chăm sóc người già.

ほごhogoHán Việt Bảo Hộbảo vệ
Ví dụ

Động vật trên ngọn núi này được pháp luật bảo vệ.

ふくしfukushiHán Việt Phúc Chỉphúc lợi xã hội
Ví dụ

Chị tôi học ngành phúc lợi xã hội ở đại học.

ろうじんふくしroujinfukushiHán Việt Lão Nhân Phúc Chỉphúc lợi cho người già
Ví dụ

Tôi đã làm tình nguyện ở trung tâm phúc lợi cho người già của thị trấn.

べんごしbengoshiHán Việt Biện Hộ Sĩluật sư
Ví dụ

Lúc gặp rắc rối, tôi đã hỏi ý kiến luật sư.

ふじさんfujisanHán Việt Phú Sĩ Sơnnúi Phú Sĩ
Ví dụ

Ngày trời trong có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.

ぎむgimuHán Việt Nghĩa Vụnghĩa vụ
Ví dụ

Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân.

いぎigiHán Việt Ý Nghĩaý nghĩa (giá trị)
Ví dụ

Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn.

ひがいhigaiHán Việt Bị Hạithiệt hại
Ví dụ

Cơn bão đã gây thiệt hại lớn.

ひがいしゃhigaishaHán Việt Bị Hại Giảngười bị hại
Ví dụ

Cảnh sát đã hỏi chuyện người bị hại.

べんとうbentouHán Việt Biện Đươngcơm hộp
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng tự làm cơm hộp.

かんさいべんkansaibenHán Việt Quan Tây Biệngiọng Kansai
Ví dụ

Giọng Kansai thì tôi hiểu được chút ít.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 険 trong 保険Dạy chính ở: Kanji N3 bài 28

険 (hiểm, nguy hiểm) đọc けん: 保険 (ほけん, bảo hiểm), 危険 (きけん, nguy hiểm).

Nhắc chữ N3Chữ 介 trong 介護Dạy chính ở: Kanji N3 bài 23

介 (giới, ở giữa) đọc かい: 介護 (かいご, chăm sóc), 紹介 (しょうかい, giới thiệu).

Nhắc chữ N3Chữ 福 trong 福祉Dạy chính ở: Kanji N3 bài 3

福 (phúc) đọc ふく: 福祉 (ふくし, phúc lợi xã hội), 幸福 (こうふく, hạnh phúc).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:保険証
    dòng chữ trên thẻ bảo hiểm y tế
  • biển cửa tiệm:弁当
    tấm biển trước cửa hàng cơm hộp
  • nhãn, thẻ ghi chữ:弁護士事務所
    biển văn phòng luật sư trên toà nhà

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 33Chuyện của Hine

Tập tài liệu trước ngày vào làm

Thứ Năm, lạnh dần, khoảng 13 độ; chiều nay đi nộp giấy tờ ở phòng nhân sự, Hine được phát tập tài liệu cho người sắp vào làm, tối về phòng mới đọc kỹ — trang đầu là lời chào của ông Mori.

ごご、かいしゃのじんじぶで、にゅうしゃまえのひとのためのしりょうをもらいました。さいしょのページはもりぶちょうのあいさつです。

つぎのページには、しゃかいほけんとけんこうほけんのせつめいがありました。

『かいしゃではたらくひとは、ほけんにはいるぎむがあります。』

「ぎむ……ベトナムごのことばとよくにてる。」

ふくしのページもありました。かぞくのかいごのためのやすみや、べんごしにただでそうだんできるサービスです。

「ほけんもふくしも、にゅうしゃするまえにちゃんとよんでおこう。」

ヒネさんはしりょうのもくじをコピーして、にはりました。しがつの「けんこう」のページのとなりです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Trang đầu tiên của tập tài liệu là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

保険 (bảo hiểm) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Người làm việc ở Nhật có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauXét xử và tai hoạ — 裁 故 災 震 洪 爆 救Bốn hôm sau, cả trường diễn tập phòng chống thiên tai; chuông báo động đất giả vang lên giữa giờ học.

転ころばぬ先さきのつえ。

Chống gậy trước khi ngã — lo xa thì đỡ khổ.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 転ばぬ先の杖 (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:保険証
dòng chữ trên thẻ bảo hiểm y tế