Tài
phán xử; cắt (vải)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
衣 (y, áo)
Cách nhớ
衣 (vải áo) bị kẹp giữa 十 và 戈 (cây giáo, gợi âm サイ): cầm lưỡi sắc cắt vải cho vừa — cắt; cắt bạch đúng sai — phán xử.
Cầu Hán Việt
"trọng tài", "độc tài".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 裁判 (さいばん) là xét xử; 裁判所 (さいばんしょ) là toà án. 裁 (có 衣) và 載 (đăng báo, có 車) cùng khung chữ, cùng đọc さい.
