Tập 34· Chuyện của Hine· Thứ Hai 12/11, 10 giờ sáng · sân trường Sakura, buổi diễn tập phòng chống thiên tai· 21 phút

Xét xử và tai hoạ

Bảy chữ trên bản tin tai nạn, thiên tai và toà án. 災 và 爆 cùng có 火 (lửa). 震 có 雨 (mưa, sấm) trên đầu, 洪 có 氵 (nước). 故 và 救 cùng có 攵 bên phải. 裁 có 衣 (vải): cắt vải, cắt phân đúng sai.

Thứ Hai, trời trong, lạnh, khoảng 12 độ; cả trường diễn tập phòng chống thiên tai, chuông báo động đất giả vang lên giữa giờ học.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 裁 (tài, phán xử; cắt (vải)) · 故 (cố, cũ; sự cố) · 災 (tai, tai hoạ) · 震 (chấn, rung) · 洪 (hồng, lũ lớn) · 爆 (bạo, nổ) · 救 (cứu, cứu)
  • Đọc được: 裁判 (さいばん, xét xử, toà án) · 事故 (じこ, tai nạn, sự cố) · 災害 (さいがい, thiên tai) · 地震 (じしん, động đất) · 洪水 (こうずい, lũ lụt) · 爆発 (ばくはつ, vụ nổ) · 救急車 (きゅうきゅうしゃ, xe cấp cứu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tài

phán xử; cắt (vải)

十 phần trên + 衣 vải áo + 戈 cây giáo (gợi âm サイ) = 裁 phán xử; cắt (vải)

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

衣 (vải áo) bị kẹp giữa 十 và 戈 (cây giáo, gợi âm サイ): cầm lưỡi sắc cắt vải cho vừa — cắt; cắt bạch đúng sai — phán xử.

Cầu Hán Việt

"trọng tài", "độc tài".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
さば(く)・た(つ)
Số nét
12

Lưu ý: 裁判 (さいばん) là xét xử; 裁判所 (さいばんしょ) là toà án. 裁 (có 衣) và 載 (đăng báo, có 車) cùng khung chữ, cùng đọc さい.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そのじけんはさいばんになりました。

    Vụ việc đó đã được đưa ra xét xử.

  • さいばんしょのまえにきしゃがあつまっています。

    Phóng viên đang tập trung trước toà án.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 裁 là gì?

Cố

cũ; sự cố

古 cũ (gợi âm コ) + 攵 tay cầm gậy gõ = 故 cũ; sự cố

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

古 (cũ, gợi âm コ) cạnh 攵 (tay cầm gậy gõ): chuyện cũ bị gõ cho bật lên — sự cố.

Cầu Hán Việt

"cố hương", "sự cố".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
ゆえ
Số nét
9

Lưu ý: 事故 (じこ) là tai nạn, sự cố (giao thông, máy móc). 故人 (こじん) là người đã khuất.

Câu ví dụ

  • じこをみて、すぐきゅうきゅうしゃをよびました。

    Thấy tai nạn, tôi gọi xe cấp cứu ngay.

  • かぞくでこじんのはなしをしました。

    Cả nhà ngồi kể chuyện về người đã khuất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 故 là gì?

Tai

tai hoạ

巛 dòng nước lũ + 火 lửa = 災 tai hoạ

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

巛 (dòng nước lũ) ở trên, 火 (lửa) ở dưới: lũ và lửa cùng ập tới — tai hoạ.

Cầu Hán Việt

"tai hoạ", "thiên tai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
わざわ(い)
Số nét
7

Lưu ý: 災害 (さいがい) là thiên tai, thảm hoạ; 火災 (かさい) là hoả hoạn (chữ trên biển, thông báo). Cháy nhà nói thường là 火事 (かじ).

Câu ví dụ

  • さいがいのときにいくばしょをたしかめておきましょう。

    Hãy kiểm tra trước nơi cần đến khi có thiên tai.

  • かさいのベルがなったら、すぐそとにでてください。

    Chuông báo cháy reo thì hãy ra ngoài ngay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 災 là gì?

Chấn

rung

雨 mưa, sấm + 辰 gợi âm シン = 震 rung

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa, sấm sét) ở trên, 辰 (gợi âm シン) ở dưới: sấm rền làm mặt đất rung lên — chấn động.

Cầu Hán Việt

"địa chấn", "chấn động".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
ふる(える)
Số nét
15

Lưu ý: 地震 (じしん) là động đất — 地 đọc じ. 震える (ふるえる) là run (vì lạnh, vì sợ).

Câu ví dụ

  • さむくてからだがふるえています。

    Lạnh quá người tôi run lên.

  • きのうのよる、ちいさいじしんがありました。

    Tối qua có một trận động đất nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 震 là gì?

Hồng

lũ lớn

氵 nước + 共 cùng nhau (gợi âm コウ) = 洪 lũ lớn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 共 (cùng nhau, gợi âm コウ): nước từ mọi ngả cùng đổ về — lũ lớn.

Cầu Hán Việt

"hồng thuỷ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
9

Lưu ý: 洪 gần như chỉ gặp trong 洪水 (こうずい, lũ lụt) — 水 ở đây đọc ずい. 洪水警報 (こうずいけいほう) là cảnh báo lũ.

Câu ví dụ

  • おおあめでかわがあふれて、こうずいになりました。

    Mưa to làm sông tràn bờ, thành lũ lụt.

  • テレビでこうずいけいほうがでました。

    Ti vi phát cảnh báo lũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 洪 nghĩa là gì?

Bạo

nổ

火 lửa + 暴 dữ dội (gợi âm バク) = 爆 nổ

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) cạnh phần bên phải nhiều nét (dữ dội, gợi âm バク): lửa bùng lên dữ dội — nổ.

Cầu Hán Việt

"bộc phá" (tiếng Việt đọc "bộc").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バク
Số nét
19

Lưu ý: 爆発 (ばくはつ) là vụ nổ. 爆笑 (ばくしょう) là cười phá lên — chữ hay hiện trên màn hình chương trình giải trí Nhật.

Câu ví dụ

  • こうじょうでちいさなばくはつがありました。

    Ở nhà máy đã xảy ra một vụ nổ nhỏ.

  • せんせいのはなしに、みんなばくしょうしました。

    Nghe cô kể, cả lớp cười phá lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 爆 nghĩa là gì?

Cứu

cứu

求 tìm, xin (gợi âm キュウ) + 攵 bàn tay = 救 cứu

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

求 (tìm, xin, gợi âm キュウ) cạnh 攵 (bàn tay): có người kêu xin thì chìa tay ra kéo lên — cứu.

Cầu Hán Việt

"cứu trợ", "cấp cứu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
すく(う)
Số nét
11

Lưu ý: 救急車 (きゅうきゅうしゃ) là xe cấp cứu; ở Nhật gọi số 119 (cả cứu hoả lẫn cấp cứu). 救う (すくう) là cứu.

Câu ví dụ

  • いぬがかわにおちたこどもをすくいました。

    Chú chó đã cứu đứa trẻ bị ngã xuống sông.

  • きゅうきゅうしゃはひゃくじゅうきゅうばんでよびます。

    Gọi xe cấp cứu bằng số 119.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 救 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さいばんsaibanHán Việt Tài Phánxét xử, toà án
Ví dụ

Vụ việc đó đã được đưa ra xét xử.

さいばんしょsaibanshoHán Việt Tài Phán Sởtoà án
Ví dụ

Phóng viên đang tập trung trước toà án.

じこjikoHán Việt Sự Cốtai nạn
Ví dụ

Thấy tai nạn, tôi gọi xe cấp cứu ngay.

こじんkojinHán Việt Cố Nhânngười đã khuất
Ví dụ

Cả nhà ngồi kể chuyện về người đã khuất.

さいがいsaigaiHán Việt Tai Hạithảm hoạ, thiên tai
Ví dụ

Hãy kiểm tra trước nơi cần đến khi có thiên tai.

かさいkasaiHán Việt Hỏa Taihoả hoạn
Ví dụ

Chuông báo cháy reo thì hãy ra ngoài ngay.

じしんjishinHán Việt Địa Chấnđộng đất
Ví dụ

Tối qua có một trận động đất nhỏ.

ふるえるfurueruHán Việt Chấnrun (tay, giọng)
こうずいkouzuiHán Việt Hồng Thủylũ lụt
Ví dụ

Mưa to làm sông tràn bờ, thành lũ lụt.

こうずいけいほうkouzuikeihouHán Việt Hồng Thủy Cảnh Báocảnh báo lũ
Ví dụ

Ti vi phát cảnh báo lũ.

ばくはつbakuhatsuHán Việt Bạo Phátvụ nổ
Ví dụ

Ở nhà máy đã xảy ra một vụ nổ nhỏ.

ばくしょうbakushouHán Việt Bạo Tiếucười phá lên
Ví dụ

Nghe cô kể, cả lớp cười phá lên.

きゅうきゅうしゃkyuukyuushaHán Việt Cứu Cấp Xaxe cấp cứu
Ví dụ

Thấy tai nạn, tôi gọi xe cấp cứu ngay.

すくうsukuuHán Việt Cứucứu
Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 害 trong 災害, 被害Dạy chính ở: Kanji N3 bài 28

害 (hại) đọc がい: 災害 (さいがい, thiên tai), 被害 (ひがい, thiệt hại).

Nhắc chữ N3Chữ 判 trong 裁判Dạy chính ở: Kanji N3 bài 25

判 (phán) đọc はん / ばん: 裁判 (さいばん, xét xử), 判断 (はんだん, phán đoán).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:緊急地震速報
    thông báo bật lên trên điện thoại khi sắp có động đất mạnh
  • màn hình điện tử:洪水警報
    dòng chữ chạy trên màn hình ti vi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:救急
    chữ in trên thân xe cấp cứu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 34Chuyện của Hine

Chuông báo động đất giả

Thứ Hai, trời trong, lạnh, khoảng 12 độ; cả trường diễn tập phòng chống thiên tai, chuông báo động đất giả vang lên giữa giờ học.

べんきょうしているとき、じしんのベルがなりました。れんしゅうです。

みんなすぐにつくえのしたにはいって、それからいちれつでそとにでました。

「ヒネさん、ほんとうのじしんみたいで、ちょっとこわかったね。」

「うん。でも、れんしゅうしておけばあんしんだよ。」

こうていでは、まちのひとたちが、けがをしたひとをすくうほうほうをみせてくれました。

おおきなボードには、きゅうきゅうしゃのばんごうと、さいがいのときにいくばしょがかいてありました。

「こうずいとかさいのポスターもあるよ。しゃしん、おくるね。」

そのよる、ヒネさんはワンさんのしゃしんをにはりました。ニュースでみた「じこ」と「さいばん」もかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

ワン gửi cho Hine ảnh gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

地震 (động đất) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Khi có động đất, trước tiên hãy chui xuống gầm bàn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauQuân đội và phòng vệ — 軍 兵 隊 武 防 衛 攻Ba hôm sau, Hine và ワン luyện đề đọc ở thư viện; bài đọc kể về thời samurai.

天災てんさいは忘わすれたころにやってくる。

Thiên tai tới đúng lúc người ta đã quên nó.

Câu nói quen thuộc ở Nhật về phòng chống thiên tai

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:緊急地震速報
thông báo bật lên trên điện thoại khi sắp có động đất mạnh