Tập 32· Chuyện của Hine· Thứ Ba 6/11, 1 giờ chiều · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

Bầu cử và nhà nước

Bảy chữ trên trang báo chính trị. 挙 có 手 (tay) giơ lên: bầu chọn. 票 có 示 bên dưới, thêm 木 là 標 đã học. 臣 là hình con mắt người cúi đầu. 省 là 少 trên 目. 統 có 糸 (sợi): gom về một mối.

Thứ Ba, nắng hanh, khoảng 16 độ; cô giáo phát cho lớp một bài báo về cuộc bầu cử sắp tới.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 党 (đảng, đảng) · 挙 (cử, đưa lên; bầu) · 票 (phiếu, phiếu) · 臣 (thần, bề tôi) · 省 (tỉnh, bộ; lược bớt; tự xét) · 憲 (hiến, hiến pháp) · 統 (thống, thống nhất)
  • Đọc được: 政党 (せいとう, đảng chính trị) · 選挙 (せんきょ, bầu cử) · 投票 (とうひょう, bỏ phiếu) · 大臣 (だいじん, bộ trưởng) · 外務省 (がいむしょう, Bộ Ngoại giao) · 憲法 (けんぽう, hiến pháp) · 統一 (とういつ, thống nhất)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đảng

đảng

尚 mái toả sáng (gợi âm トウ) + 儿 chân người = 党 đảng

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Phần trên như mái nhà toả ba tia sáng (gợi âm トウ), bên dưới là 儿 (đôi chân người): những người cùng đứng dưới một mái — một đảng, một phe.

Cầu Hán Việt

"chính đảng", "đảng viên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
10

Lưu ý: 政党 (せいとう) là đảng chính trị; 野党 (やとう) là đảng đối lập. Phần trên của 党 giống phần trên của 常, 賞 đã học.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あたらしいせいとうができました。

    Một đảng chính trị mới vừa ra đời.

  • やとうはそのあんにはんたいしています。

    Đảng đối lập phản đối phương án đó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 党 nghĩa là gì?

Cử

đưa lên; bầu

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Phần trên như hai bàn tay cùng nâng, bên dưới là 手 (tay): giơ tay lên — đưa lên, bầu chọn.

Cầu Hán Việt

"tuyển cử", "cử tri".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Kun
あ(げる)
Số nét
10

Lưu ý: 挙げる (あげる) dùng trong 例を挙げる (nêu ví dụ), 手を挙げる (giơ tay). Cho, tặng ai thì viết あげる bằng kana.

Câu ví dụ

  • れいをあげてせつめいしてください。

    Hãy nêu ví dụ để giải thích.

  • わかったひとはてをあげてください。

    Ai hiểu rồi thì giơ tay lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 挙 là gì?

Phiếu

phiếu

覀 cái nắp + 示 bàn thờ = 票 phiếu

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

覀 (cái nắp) đậy trên 示 (bàn thờ): tờ giấy bỏ vào hòm rồi đậy nắp — lá phiếu.

Cầu Hán Việt

"đầu phiếu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Số nét
11

Lưu ý: 票 thêm 木 bên trái là 標 (mục tiêu) đã học ở bài "Phương án và quy tắc"; cả hai đọc ひょう. 伝票 (でんぴょう) là phiếu ghi món ở quán ăn.

Câu ví dụ

  • にちようびにとうひょうにいきました。

    Chủ nhật tôi đã đi bỏ phiếu.

  • てんいんさんがでんぴょうをテーブルにおきました。

    Nhân viên đặt tờ phiếu ghi món lên bàn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 票 nghĩa là gì?

Thần

bề tôi

Bộ thủ

臣 (thần, bề tôi)

Cách nhớ

Hình con mắt dựng đứng của người cúi đầu, ngước nhìn lên vua — bề tôi.

Cầu Hán Việt

"đại thần", "quần thần".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン・ジン
Số nét
7

Lưu ý: Ngày nay 大臣 (だいじん) là bộ trưởng; 総理大臣 (そうりだいじん) là thủ tướng. Trong 大臣 đọc じん.

Câu ví dụ

  • あたらしいだいじんがテレビではなしました。

    Vị bộ trưởng mới đã phát biểu trên ti vi.

  • そうりだいじんがきしゃのしつもんにこたえました。

    Thủ tướng đã trả lời câu hỏi của phóng viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 臣 là gì?

Tỉnh

bộ; lược bớt; tự xét

少 ít + 目 mắt = 省 bộ; lược bớt; tự xét

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

少 (ít) đặt trên 目 (mắt): nheo mắt nhìn kỹ để bớt cái thừa — lược bớt; nhìn lại chính mình — tự xét.

Cầu Hán Việt

"tỉnh lược", "phản tỉnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ・セイ
Kun
はぶ(く)・かえり(みる)
Số nét
9

Lưu ý: Ở Nhật 省 là Bộ: 外務省 (がいむしょう, Bộ Ngoại giao) đọc しょう. Trong 反省 (はんせい, tự kiểm điểm) đọc せい. Tỉnh của Nhật lại gọi là 県.

Câu ví dụ

  • しっぱいをはんせいして、つぎにいかします。

    Tôi tự kiểm điểm thất bại và rút kinh nghiệm cho lần sau.

  • せつめいははぶいて、けっかだけはなします。

    Tôi bỏ qua phần giải thích, chỉ nói kết quả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 省 là gì?

Hiến

hiến pháp

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên cùng, 罒 (con mắt) ở giữa, 心 (lòng) dưới cùng: dưới mái nhà chung, mắt dõi theo và lòng giữ lấy — luật gốc của cả nước.

Cầu Hán Việt

"hiến pháp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
16

Lưu ý: 憲 gần như chỉ gặp trong 憲法 (けんぽう). 憲法記念日 (けんぽうきねんび, ngày Hiến pháp) là ngày 3 tháng 5, một ngày nghỉ trong Tuần lễ Vàng.

Câu ví dụ

  • けんぽうはくにのいちばんたいせつなきまりです。

    Hiến pháp là quy định quan trọng nhất của một nước.

  • ごがつみっかはけんぽうきねんびです。

    Ngày 3 tháng 5 là ngày Hiến pháp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 憲 nghĩa là gì?

Thống

thống nhất

糸 sợi tơ + 充 đầy (gợi âm トウ) = 統 thống nhất

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 充 (đầy, gợi âm トウ): gom hết các sợi về một mối — thống nhất.

Cầu Hán Việt

"thống nhất", "truyền thống".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
す(べる)
Số nét
12

Lưu ý: 伝統 (でんとう) là truyền thống; 統計 (とうけい) là thống kê. 伝統 đọc giống 電灯 (でんとう, đèn điện) nhưng khác chữ.

Câu ví dụ

  • ふたつのチームのルールをとういつしました。

    Chúng tôi đã thống nhất luật của hai đội.

  • きょうとにはふるいでんとうがのこっています。

    Ở Kyōto những truyền thống xưa vẫn còn giữ được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 統 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

せいとうseitouHán Việt Chính Đảngchính đảng
Ví dụ

Một đảng chính trị mới vừa ra đời.

やとうyatouHán Việt Dã Đảngđảng đối lập
Ví dụ

Đảng đối lập phản đối phương án đó.

せんきょsenkyoHán Việt Tuyển Cửbầu cử
あげるageruHán Việt Cửnêu (ví dụ); giơ lên
とうひょうtouhyouHán Việt Đầu Phiếubỏ phiếu
Ví dụ

Chủ nhật tôi đã đi bỏ phiếu.

でんぴょうdenpyouHán Việt Truyền Phiếuphiếu (thu, chi, giao hàng)
Ví dụ

Nhân viên đặt tờ phiếu ghi món lên bàn.

だいじんdaijinHán Việt Đại Thầnbộ trưởng
Ví dụ

Vị bộ trưởng mới đã phát biểu trên ti vi.

そうりだいじんsouridaijinHán Việt Tổng Lý Đại Thầnthủ tướng
Ví dụ

Thủ tướng đã trả lời câu hỏi của phóng viên.

がいむしょうgaimushouHán Việt Ngoại Vụ TỉnhBộ Ngoại giao
はんせいhanseiHán Việt Phản Tỉnhtự kiểm điểm, nhìn lại lỗi mình
Ví dụ

Tôi tự kiểm điểm thất bại và rút kinh nghiệm cho lần sau.

はぶくhabukuHán Việt Tỉnhlược bỏ
けんぽうkenpouHán Việt Hiến Pháphiến pháp
Ví dụ

Hiến pháp là quy định quan trọng nhất của một nước.

けんぽうきねんびkenpoukinenbiHán Việt Hiến Pháp Ký Niệm Nhậtngày Hiến pháp
Ví dụ

Ngày 3 tháng 5 là ngày Hiến pháp.

とういつtouitsuHán Việt Thống Nhấtthống nhất
Ví dụ

Chúng tôi đã thống nhất luật của hai đội.

でんとうdentouHán Việt Truyền Thốngtruyền thống
Ví dụ

Ở Kyōto những truyền thống xưa vẫn còn giữ được.

れいreiHán Việt Lệví dụ
Ví dụ

Hãy nêu ví dụ để giải thích.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 選 trong 選挙Dạy chính ở: Kanji N3 bài 26

選 (tuyển, chọn) đọc せん: 選挙 (せんきょ, bầu cử), 選手 (せんしゅ, tuyển thủ).

Nhắc chữ N3Chữ 投 trong 投票Dạy chính ở: Kanji N3 bài 32

投 (đầu, ném) đọc とう: 投票 (とうひょう, bỏ phiếu); Kun な(げる): 投げる (なげる, ném).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:投票所
    tấm biển trước cổng trường tiểu học ngày bầu cử
  • nhãn, thẻ ghi chữ:期日前投票
    biển ở toà hành chính quận: bỏ phiếu sớm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:外務省
    biển trước toà nhà Bộ Ngoại giao

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 32Chuyện của Hine

Hai cách đọc của 省

Thứ Ba, nắng hanh, khoảng 16 độ; cô giáo phát cho lớp một bài báo về cuộc bầu cử sắp tới.

せんせいはせんきょのきじをくばりました。せいとうのなまえや、だいじんのはなしがかいてあります。

「しけんのよむもんだいには、しゃかいのはなしがよくでますよ。」

「にほんではじゅうはっさいからとうひょうできます。」

「せんせい、けんぽうはなんですか。」

「くにのいちばんたいせつなきまりです。」

「がいむしょうの『しょう』は、はんせいの『せい』とおなじじですよ。」

「ヒネさん、おなじじなのに、よみかたがちがうね。」

「うん。だから、ふたつともかいておくよ。」

ヒネさんはきじをにはって、「しょう」と「せい」をよこにかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo cô giáo, chữ 省 trong 外務省 cũng là chữ trong từ nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

選挙 (bầu cử) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Ở Nhật, từ 18 tuổi đã được bỏ phiếu bầu cử.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBảo hiểm và phúc lợi — 保 護 祉 士 義 被 弁Hai hôm sau, Hine nhận tập tài liệu cho người sắp vào làm; một trang nói về bảo hiểm.

一票いっぴょうの力ちからは、思おもったより大おおきい。

Sức của một lá phiếu lớn hơn mình tưởng.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:投票所
tấm biển trước cổng trường tiểu học ngày bầu cử