Đảng
đảng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
儿 (nhân đi, chân người)
Cách nhớ
Phần trên như mái nhà toả ba tia sáng (gợi âm トウ), bên dưới là 儿 (đôi chân người): những người cùng đứng dưới một mái — một đảng, một phe.
Cầu Hán Việt
"chính đảng", "đảng viên".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 政党 (せいとう) là đảng chính trị; 野党 (やとう) là đảng đối lập. Phần trên của 党 giống phần trên của 常, 賞 đã học.
