Tập 12· Chuyện của Hine· Thứ Năm 28/6, 10 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Vải và kim chỉ

Bảy chữ về vải và may vá. Bốn chữ có 糸 (sợi) bên trái: 綿, 織, 縫, 絹 — và chính 糸 cũng là một chữ của bài. 針 có 金 (kim loại), 布 có 巾 (khăn).

Tối thứ Năm, mưa, khoảng 21 độ; cái cúc áo vest đi phỏng vấn bị lỏng, Hine lục hộp kim chỉ mẹ gói cho từ ngày sang Nhật.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 布 (bố, vải) · 綿 (miên, bông) · 糸 (mịch, sợi chỉ) · 織 (chức, dệt) · 縫 (phùng, may, khâu) · 針 (châm, kim) · 絹 (quyên, lụa)
  • Đọc được: 布 (ぬの, vải) · 綿 (めん, vải bông) · 糸 (いと, sợi chỉ) · 織る (おる, dệt) · 縫う (ぬう, may, khâu) · 針 (はり, cây kim) · 絹 (きぬ, lụa)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bố

vải

ナ bàn tay + 巾 tấm khăn = 布 vải

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Phần ナ (bàn tay) nắm lấy 巾 (tấm khăn): tay cầm mảnh vải.

Cầu Hán Việt

"phân bố", "tuyên bố".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
ぬの
Số nét
5

Lưu ý: 財布 (さいふ) là ví tiền — túi vải đựng của cải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ふるいぬのでふくろをつくりました。

    Tôi may cái túi từ mảnh vải cũ.

  • さいふをいえにわすれました。

    Tôi để quên ví ở nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 布 là gì?

Miên

bông

糸 sợi + 帛 tấm vải trắng = 綿 bông

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi) cộng 帛 (tấm vải trắng): sợi trắng mềm dệt thành vải — bông.

Cầu Hán Việt

"triền miên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メン
Kun
わた
Số nét
14

Lưu ý: 綿 đọc めん khi là vải bông (trên nhãn áo), わた khi là bông gòn. 綿 và 絹 cùng bộ 糸, khác phần phải: 帛 và 肙.

Câu ví dụ

  • このシャツはめんでできています。

    Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải bông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 綿 là gì?

Mịch

sợi chỉ

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Hình một con sợi xoắn lại, phía dưới ba đầu sợi buông ra.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
いと
Số nét
6

Lưu ý: Chữ 糸 ở Nhật dùng thay cho chữ 絲 (ti, tơ); "mịch" là âm Hán Việt của chính chữ 糸.

Câu ví dụ

  • はりにいとをとおします。

    Xâu chỉ vào kim.

  • もんだいをとくいとぐちがみつかりました。

    Tôi đã tìm ra đầu mối để giải bài toán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 糸 nghĩa là gì?

Chức

dệt

糸 sợi + 戠 tiếng khung cửi (gợi âm) = 織 dệt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi) bên trái; bên phải là 音 (tiếng) cạnh 戈: tiếng khung cửi lách cách đan sợi — dệt.

Cầu Hán Việt

"tổ chức" (組織).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク・シキ
Kun
お(る)
Số nét
18

Lưu ý: 組織 đọc そしき — 織 dùng âm シキ.

Câu ví dụ

  • そぼはむかし、ぬのをおっていました。

    Ngày xưa bà tôi dệt vải.

  • おおきなそしきではたらきたいです。

    Tôi muốn làm việc ở một tổ chức lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 織 nghĩa là gì?

Phùng

may, khâu

糸 sợi + 逢 gặp nhau (gợi âm ホウ) = 縫 may, khâu

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi) cộng 逢 (gặp nhau): đường chỉ kéo hai mép vải gặp nhau — may, khâu.

Cầu Hán Việt

Ít gặp ("Phùng" họ người là chữ 馮, khác chữ này).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
ぬ(う)
Số nét
16

Câu ví dụ

  • はははぬいものがじょうずです。

    Mẹ tôi khâu vá rất khéo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 縫 là gì?

Châm

kim

金 kim loại + 十 mũi kim = 針 kim

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cộng 十 (một nét dọc đâm qua nét ngang): thanh kim loại nhọn — cây kim.

Cầu Hán Việt

"châm cứu", "phương châm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
はり
Số nét
10

Lưu ý: 方針 (ほうしん) là phương châm — như cây kim chỉ hướng. Kim đồng hồ cũng là 針.

Câu ví dụ

  • とけいのはりがじゅうにじをさしています。

    Kim đồng hồ chỉ 12 giờ.

  • かいしゃのほうしんをせつめいします。

    Tôi xin giải thích phương châm của công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 針 là gì?

Quyên

lụa

糸 sợi + 肙 con tằm nhỏ (gợi âm ケン) = 絹 lụa

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi) cộng 肙 (口 trên 月, như con tằm nhỏ): sợi nhả ra từ con tằm — lụa.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
きぬ
Số nét
13

Lưu ý: 絹 và 綿 cùng bộ 糸: bên phải 肙 là lụa, 帛 là bông.

Câu ví dụ

  • はははきぬのアオザイをもっています。

    Mẹ tôi có một chiếc áo dài lụa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 絹 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぬのnunoHán Việt Bốvải
Ví dụ

Tôi may cái túi từ mảnh vải cũ.

さいふsaifuHán Việt Tài Bốví
Ví dụ

Tôi để quên ví ở nhà.

めんmenHán Việt Miênvải bông
Ví dụ

Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải bông.

もめんmomenHán Việt Miênvải bông
いとitoHán Việt Mịchsợi chỉ
Ví dụ

Xâu chỉ vào kim.

いとぐちitoguchiHán Việt Mịch Khẩuđầu mối, manh mối
Ví dụ

Tôi đã tìm ra đầu mối để giải bài toán.

おるoruHán Việt Chứcdệt
そしきsoshikiHán Việt Tổ Chứctổ chức
Ví dụ

Tôi muốn làm việc ở một tổ chức lớn.

ぬうnuuHán Việt Phùngmay, khâu
ぬいものnuimonoHán Việt Phùng Vậtđồ may vá
Ví dụ

Mẹ tôi khâu vá rất khéo.

はりhariHán Việt Châmcây kim
Ví dụ

Xâu chỉ vào kim.

ほうしんhoushinHán Việt Phương Châmphương châm, hướng
Ví dụ

Tôi xin giải thích phương châm của công ty.

きぬkinuHán Việt Quyênlụa
Ví dụ

Mẹ tôi có một chiếc áo dài lụa.

きぬいとkinuitoHán Việt Quyên Mịchchỉ tơ
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 久しぶりひさしぶり

    lâu rồi mới

  • 千里せんり

    nghìn dặm

Nhắc lạiChữ 紙 cùng bộ 糸Dạy chính ở: Kanji N4 bài 21

紙 (giấy) cũng có 糸 bên trái như 綿, 織, 縫, 絹 — giấy ngày xưa làm từ sợi.

Nhắc lạiChữ 組 trong 組織Dạy chính ở: Kanji N3 bài 22

組 (tổ, nhóm) cộng 織 thành 組織 (そしき, tổ chức) — hai chữ đều có bộ 糸.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:綿100%
    nhãn trong áo sơ mi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:絹
    nhãn khăn quàng ở cửa hàng bách hoá
  • biển cửa tiệm:財布
    biển quầy bán ví ở cửa hàng bách hoá

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 12Chuyện của Hine

Cúc áo vest

Tối thứ Năm, mưa, khoảng 21 độ; cái cúc áo vest đi phỏng vấn bị lỏng, Hine lục hộp kim chỉ mẹ gói cho từ ngày sang Nhật.

めんせつできるスーツのボタンが、とれそうになっていました。

「あ、ボタンが……。」

ヒネさんは、にほんにくるときははがいれてくれたちいさいはこをだしました。なかにははりといとがはいっています。

はりにいとをとおして、ボタンをしっかりぬいました。

「よし、できた。」

スーツのなかのタグには「めん・ポリエステル」とかいてありました。

「めんか……。おかあさんのきぬのアオザイ、にみたいな。」

ヒネさんはフエのいもうとに「おかあさんのアオザイのしゃしん、おくって」とメッセージをおくりました。

それから、ノートのじゅうさんページめに、タグのぬのをはって、こうかきました。『はりといとでボタンをぬいつけました。』

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Hine nhắn em gái gửi cho mình cái gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

木綿 (vải bông) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi lấy kim chỉ khâu lại cúc áo.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐĩa, chai, hạt, mảnh — 皿 瓶 缶 筒 玉 粒 片Hai hôm sau kỳ thi N3, Linh và Hine phân loại rác tái chế sau quầy ひまわり. Linh kể đề có một chữ mà Linh quên mất cách đọc.

千里せんりの道みちも一歩いっぽから。

Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 千里の道も一歩から。

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:綿100%
nhãn trong áo sơ mi