Tập 11· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 23/6, 9 giờ sáng · phòng 202· 21 phút

Quét, giặt, vứt

Bảy chữ về việc nhà. Ba chữ có 扌 (tay): 掃 (quét), 拾 (nhặt), 捨 (vứt); hai chữ có 氵 (nước): 濯 (giặt), 汚 (bẩn). 拾 và 捨 chỉ khác phần bên phải — cặp hay nhầm nhất bài.

Sáng thứ Bảy, mưa suốt cả tuần, khoảng 22 độ; đồ giặt phơi ngoài ban công ba ngày chưa khô, Hine đọc mục mẹo nhà cửa trên báo.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 掃 (tảo, quét) · 濯 (trạc, giặt) · 干 (can, phơi khô) · 拾 (thập, nhặt) · 捨 (xả, vứt) · 汚 (ô, bẩn) · 袋 (đại, túi)
  • Đọc được: 掃除 (そうじ, dọn dẹp) · 洗濯 (せんたく, giặt giũ) · 干す (ほす, phơi) · 拾う (ひろう, nhặt) · 捨てる (すてる, vứt) · 汚い (きたない, bẩn) · 袋 (ふくろ, túi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tảo

quét

扌 tay + 帚 cái chổi = 掃 quét

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 帚 (cái chổi) bên phải: tay cầm chổi — quét.

Cầu Hán Việt

"tảo mộ" (quét dọn mộ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
は(く)
Số nét
11

Lưu ý: 掃く (はく, quét) cùng âm với 吐く (はく, nôn; thở ra) đã học — nhìn bộ: 扌 là tay, 口 là miệng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しゅうまつにへやをそうじしました。

    Cuối tuần tôi đã dọn phòng.

  • まいあさ、みせのまえをはきます。

    Sáng nào tôi cũng quét trước cửa hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 掃 là gì?

Trạc

giặt

氵 nước + 翟 chim rũ lông (gợi âm タク) = 濯 giặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 翟 (đôi cánh 羽 trên con chim 隹): giũ đồ trong nước như chim rũ lông — giặt.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Số nét
17

Lưu ý: 濯 gần như chỉ gặp trong 洗濯 và các từ ghép từ 洗濯.

Câu ví dụ

  • せんたくきがふるくて、おとがおおきいです。

    Máy giặt cũ nên kêu to.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 濯 là gì?

Can

phơi khô

Bộ thủ

干 (can, khô; can)

Cách nhớ

Ba nét như cây sào phơi: hai thanh ngang trên một cột dọc.

Cầu Hán Việt

"thiên can", "can thiệp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
ほ(す)
Số nét
3

Lưu ý: 干 có hai nét ngang thẳng; 千 (nghìn) nét đầu là nét phẩy. 部屋干し đọc へやぼし (ほ thành ぼ).

Câu ví dụ

  • てんきがいいので、ふとんをほしました。

    Trời đẹp nên tôi phơi chăn đệm.

  • へやぼしのにおいがきになります。

    Tôi khó chịu với mùi đồ phơi trong phòng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 干 nghĩa là gì?

Thập

nhặt

扌 tay + 合 gom lại = 拾 nhặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cộng 合 (gom lại): tay gom đồ lại — nhặt.

Cầu Hán Việt

"thu thập".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
ひろ(う)
Số nét
9

Lưu ý: 拾 (nhặt) và 捨 (vứt) chỉ khác phần phải: 合 (gom vào) và 舎.

Câu ví dụ

  • みちでごみをひろって、ごみばこにすてました。

    Tôi nhặt rác trên đường rồi vứt vào thùng rác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 拾 nghĩa là gì?

Xả

vứt

扌 tay + 舎 căn nhà (gợi âm シャ) = 捨 vứt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cộng 舎 (căn nhà, gợi âm シャ): tay ném đồ ra khỏi nhà — vứt.

Cầu Hán Việt

"hỷ xả", "xả thân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
す(てる)
Số nét
11

Lưu ý: 捨 bên phải là 舎 (có mái 人 và 土, 口); 拾 bên phải là 合.

Câu ví dụ

  • ごみはきめられたひにすててください。

    Hãy vứt rác đúng ngày quy định.

  • あさ、ごみすてばにごみをだしました。

    Sáng nay tôi mang rác ra chỗ đổ rác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 捨 nghĩa là gì?

Ô

bẩn

氵 nước + 亏 nét cong gãy khúc (gợi âm) = 汚 bẩn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 亏 (nét cong gãy khúc): nước đọng quanh co không chảy — nước bẩn.

Cầu Hán Việt

"ô nhiễm", "ô uế".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オ
Kun
きたな(い)・よご(れる)
Số nét
6

Lưu ý: 汚い (きたない) là bẩn (tính chất); 汚れる (よごれる) là bị bẩn đi.

Câu ví dụ

  • きたないてでたべないで。

    Đừng ăn bằng tay bẩn.

  • あめでくつがよごれました。

    Giày bị bẩn vì mưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 汚 nghĩa là gì?

Đại

túi

代 thay (gợi âm タイ) + 衣 vải áo = 袋 túi

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

代 (thay, gợi âm タイ) đặt trên 衣 (vải áo): miếng vải may lại để đựng đồ thay cho tay — cái túi.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
ふくろ
Số nét
11

Lưu ý: Đứng sau từ khác, ふくろ thành ぶくろ: 紙袋 (かみぶくろ), ごみ袋 (ごみぶくろ).

Câu ví dụ

  • ふくろはいりますか。

    Bạn có cần túi không?

  • かみぶくろにほんをいれました。

    Tôi cho sách vào túi giấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 袋 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

そうじsoujiHán Việt Tảo Trừdọn dẹp (そうじをします)
Ví dụ

Cuối tuần tôi đã dọn phòng.

はくhakuHán Việt Tảoquét
せんたくsentakuHán Việt Tẩy Trạcgiặt giũ
せんたくきsentakukiHán Việt Tẩy Trạc Cơmáy giặt
Ví dụ

Máy giặt cũ nên kêu to.

せんたくものsentakumonoHán Việt Tẩy Trạc Vậtđồ giặt
Ví dụ

Phơi đồ.

ほすhosuHán Việt Canphơi
へやぼしheyaboshiHán Việt Bộ Ốc Canphơi trong phòng
Ví dụ

Tôi khó chịu với mùi đồ phơi trong phòng.

ひろうhirouHán Việt Thậpnhặt
しゅうとくぶつshuutokubutsuHán Việt Thập Vậtđồ nhặt được
すてるsuteruHán Việt Xảvứt
ごみすてばgomisutebaHán Việt Xả Trườngchỗ đổ rác
Ví dụ

Sáng nay tôi mang rác ra chỗ đổ rác.

きたないkitanaiHán Việt Ôbẩn
Ví dụ

Đừng ăn bằng tay bẩn.

よごれるyogoreruHán Việt Ôbẩn
ふくろfukuroHán Việt Đạicái túi
Ví dụ

Bạn có cần túi không?

かみぶくろkamibukuroHán Việt Chỉ Đạitúi giấy
Ví dụ

Tôi cho sách vào túi giấy.

Nhắc lạiChữ 洗 trong 洗濯Dạy chính ở: Kanji N4 bài 28

洗 (rửa, giặt) đọc せん trong 洗濯 (せんたく, giặt giũ); 洗う (あらう) là rửa.

Nhắc lạiChữ 機 trong 洗濯機Dạy chính ở: Kanji N3 bài 45

機 (máy) đứng cuối: 洗濯機 (せんたくき, máy giặt), như 飛行機 (ひこうき, máy bay).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:ごみ捨て場
    biển ở chỗ đổ rác của khu nhà
  • nhãn, thẻ ghi chữ:部屋干し
    nhãn chai nước giặt ở siêu thị
  • biển cửa tiệm:レジ袋
    bảng ở quầy thu ngân: túi nilon tính tiền

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 11Chuyện của Hine

Phơi đồ trong phòng

Sáng thứ Bảy, mưa suốt cả tuần, khoảng 22 độ; đồ giặt phơi ngoài ban công ba ngày chưa khô, Hine đọc mục mẹo nhà cửa trên báo.

いっしゅうかんずっとあめです。ベランダのせんたくものは、みっかたってもかわきません。

「まだしめってる……。」

ヒネさんはしんぶんの「いえのこと」のページをよみました。

「へやぼしのときは、せんぷうきをつかいましょう。せんたくもののあいだをあけましょう。」

「なるほど。わたしも、そうしよう。」

ヒネさんはもういちどせんたくをして、へやにほしました。それから、へやをそうじしました。

ノートには、こうかきました。『あめがつづくので、せんたくものをへやにほしています。』

ごみをもって、ごみすてばへいくと、みちにやぶれたふくろがおちていました。

「だれかがおとしたのかな。」

ヒネさんはそのふくろをひろって、じぶんのごみぶくろにいれて、きちんとすてました。

「ひろうとすてる、じがよくにてるなあ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Bài báo khuyên phơi đồ trong phòng thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

洗濯 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Mưa mãi nên tôi phơi đồ giặt trong phòng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVải và kim chỉ — 布 綿 糸 織 縫 針 絹Cái cúc áo vest đi phỏng vấn bị lỏng. Hine lục hộp kim chỉ mẹ gói cho từ ngày sang Nhật.

立たつ鳥とりあとをにごさず。

Chim bay đi không làm đục nước — rời chỗ nào thì để chỗ đó sạch sẽ.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 立つ鳥跡を濁さず (chữ 跡, 濁 chưa học nên viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:ごみ捨て場
biển ở chỗ đổ rác của khu nhà