Tảo
quét
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) bên trái, 帚 (cái chổi) bên phải: tay cầm chổi — quét.
Cầu Hán Việt
"tảo mộ" (quét dọn mộ).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 掃く (はく, quét) cùng âm với 吐く (はく, nôn; thở ra) đã học — nhìn bộ: 扌 là tay, 口 là miệng.
