Tập 13· Chuyện của Hine· Thứ Ba 3/7, 9 giờ tối · ひまわり, cuối ca· 21 phút

Đĩa, chai, hạt, mảnh

Bảy chữ chỉ đồ đựng và vật nhỏ. 皿, 缶, 玉, 片 là chữ hình vẽ: cái đĩa, cái vò, viên ngọc, mảnh gỗ. 瓶 có 瓦 (đồ gốm), 筒 có ⺮ (tre), 粒 có 米 (hạt gạo).

Tối thứ Ba, nóng ẩm, khoảng 26 độ; hai hôm sau kỳ thi N3, Linh và Hine phân loại rác tái chế sau quầy ひまわり: 瓶 (chai thuỷ tinh) một thùng, 缶 (lon) một thùng.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 皿 (mãnh, đĩa) · 瓶 (bình, chai, lọ) · 缶 (phẫu, lon) · 筒 (đồng, ống) · 玉 (ngọc, viên, ngọc) · 粒 (lạp, hạt) · 片 (phiến, mảnh)
  • Đọc được: 皿 (さら, đĩa) · 瓶 (びん, chai, lọ) · 缶 (かん, lon) · 水筒 (すいとう, bình nước mang theo) · 十円玉 (じゅうえんだま, đồng 10 yên) · 粒 (つぶ, hạt) · 片付ける (かたづける, dọn dẹp)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mãnh

đĩa

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

Hình cái đĩa có chân nhìn ngang: lòng đĩa ở trên, đế phẳng ở dưới.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
さら
Số nét
5

Lưu ý: 血 (máu) chính là 皿 thêm một nét phẩy trên đầu. 小皿 đọc こざら (さ thành ざ).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おおきいさらにりょうりを。

    Tôi bày món ăn ra cái đĩa lớn.

  • こざらにしょうゆをいれます。

    Rót nước tương ra đĩa nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 皿 là gì?

Bình

chai, lọ

并 gộp lại (gợi âm) + 瓦 đồ đất nung = 瓶 chai, lọ

Bộ thủ

瓦 (ngoã, ngói)

Cách nhớ

并 (gộp lại, gợi âm) bên trái, 瓦 (đồ đất nung) bên phải: đồ gốm đựng nước — bình, chai.

Cầu Hán Việt

"cái bình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビン
Số nét
11

Lưu ý: Trên biển phân loại rác, 瓶 hay được viết bằng kana: びん.

Câu ví dụ

  • びんのジュースをかいました。

    Tôi mua nước ép đóng chai.

  • かびんにはなをいれました。

    Tôi cắm hoa vào bình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 瓶 nghĩa là gì?

Phẫu

lon

Bộ thủ

缶 (phẫu, đồ sành)

Cách nhớ

Hình cái vò sành có nắp: nắp ở trên, 凵 ôm lòng vò ở dưới.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
6

Lưu ý: 缶 vốn đọc "phẫu" (đồ sành); nghĩa "lon" lấy từ chữ cũ 罐.

Câu ví dụ

  • かんコーヒーをいっぽんかいました。

    Tôi mua một lon cà phê.

  • あきかんはここにすててください。

    Lon rỗng xin bỏ vào đây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 缶 nghĩa là gì?

Đồng

ống

⺮ tre + 同 giống nhau (gợi âm トウ) = 筒 ống

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) cộng 同 (giống nhau, gợi âm トウ): đốt tre rỗng đều từ đầu tới cuối — cái ống.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
つつ
Số nét
12

Lưu ý: 水筒 (すいとう) là bình nước mang theo — ngày xưa đựng nước trong ống tre.

Câu ví dụ

  • やまにいくときはすいとうをもっていきます。

    Đi núi thì tôi mang theo bình nước.

  • かみをつつにしました。

    Tôi cuộn tờ giấy thành ống.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 筒 nghĩa là gì?

Ngọc

viên, ngọc

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (ba viên ngọc xâu trên một sợi dây) thêm một chấm: viên ngọc.

Cầu Hán Việt

"ngọc ngà", "ngọc bích".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョク
Kun
たま
Số nét
5

Lưu ý: 玉 hơn 王 một chấm. 十円玉 đọc じゅうえんだま (たま thành だま).

Câu ví dụ

  • さいふにじゅうえんだまがみっつあります。

    Trong ví có ba đồng 10 yên.

  • たまねぎをきると、なみだがでます。

    Thái hành tây là chảy nước mắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 玉 là gì?

Lạp

hạt

米 hạt gạo + 立 đứng (gợi âm リュウ) = 粒 hạt

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (hạt gạo) cộng 立 (đứng, gợi âm リュウ): từng hạt gạo đứng riêng ra — hạt.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ
Kun
つぶ
Số nét
11

Lưu ý: 粒 cũng dùng đếm viên thuốc, viên kẹo nhỏ: 一粒 (ひとつぶ), 二粒 (ふたつぶ).

Câu ví dụ

  • ごはんをひとつぶものこさないでたべました。

    Tôi ăn sạch, không chừa một hạt cơm.

  • このくすりはちいさいつぶです。

    Thuốc này là viên nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 粒 nghĩa là gì?

Phiến

mảnh

Bộ thủ

片 (phiến, mảnh)

Cách nhớ

Nửa bên phải của chữ 木 khi bổ cây làm đôi: một mảnh gỗ — mảnh, một bên.

Cầu Hán Việt

"phiến diện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Kun
かた
Số nét
4

Lưu ý: かた nghĩa là "một bên": 片道 (かたみち) là một chiều; 片付ける (かたづける) là dọn dẹp.

Câu ví dụ

  • しょくじのあと、さらをあらってかたづけました。

    Ăn xong tôi rửa đĩa rồi dọn dẹp.

  • とうきょうまでかたみちいくらですか。

    Đi Tokyo một chiều bao nhiêu tiền?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 片 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さらsaraHán Việt Mãnhđĩa
Ví dụ

Tôi bày món ăn ra cái đĩa lớn.

こざらkozaraHán Việt Tiểu Mãnhđĩa nhỏ
Ví dụ

Rót nước tương ra đĩa nhỏ.

びんbinHán Việt Bìnhchai, lọ (thuỷ tinh)
Ví dụ

Tôi mua nước ép đóng chai.

かびんkabinHán Việt Hoa Bìnhlọ hoa
Ví dụ

Tôi cắm hoa vào bình.

かんkanHán Việt Phẫulon
Ví dụ

Tôi mua một lon cà phê.

あきかんakikanHán Việt Không Phẫulon rỗng
Ví dụ

Lon rỗng xin bỏ vào đây.

すいとうsuitouHán Việt Thủy Đồngbình nước mang theo
Ví dụ

Đi núi thì tôi mang theo bình nước.

つつtsutsuHán Việt Đồngống
Ví dụ

Tôi cuộn tờ giấy thành ống.

じゅうえんだまjuuendamaHán Việt Thập Viên Ngọcđồng 10 yên
Ví dụ

Trong ví có ba đồng 10 yên.

たまねぎtamanegiHán Việt Ngọchành tây
Ví dụ

Thái hành tây là chảy nước mắt.

つぶtsubuHán Việt Lạphạt
Ví dụ

Thuốc này là viên nhỏ.

ひとつぶhitotsubuHán Việt Nhất Lạpmột hạt
Ví dụ

Tôi ăn sạch, không chừa một hạt cơm.

かたづけるkatazukeruHán Việt Phiến Phódọn dẹp
かたみちkatamichiHán Việt Phiến Đạomột chiều
Ví dụ

Đi Tokyo một chiều bao nhiêu tiền?

Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 並べましたならべました

    đã bày ra (chữ 並 chưa học)

  • 丸めてまるめて

    cuộn tròn

  • 周りまわり

    xung quanh

Nhắc chữ N5Chữ 空 trong 空き缶Dạy chính ở: Kanji N5 bài 12

空 (bầu trời, trống) đọc あ(く) trong 空き缶 (あきかん, lon rỗng), như 空き部屋 (phòng trống).

Nhắc chữ N5Chữ 道 trong 片道Dạy chính ở: Kanji N5 bài 28

道 (đường) đọc みち trong 片道 (かたみち, một chiều); khứ hồi là 往復 (おうふく).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:空き缶
    thùng phân loại rác cạnh máy bán nước
  • biển ga tàu:片道
    nút trên máy bán vé ở ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 13Chuyện của Hine

Thùng chai, thùng lon

Tối thứ Ba, nóng ẩm, khoảng 26 độ; hai hôm sau kỳ thi N3, Linh và Hine phân loại rác tái chế sau quầy ひまわり: 瓶 (chai thuỷ tinh) một thùng, 缶 (lon) một thùng.

しごとのさいごに、ふたりはみせのうしろでごみをわけています。びんはひとつのはこ、かんはべつのはこです。

はこのうえには「あきかんとびんはべつのふくろにいれてください。」というかみがはってあります。

「ヒネさん、おとといのにほんごのしけんにさらというじがでたんですが、よみかたをわすれてしまいました。」

「さら、だよ。このじ、かたちがほんとうのさらみたいでしょう?」

「あ、ほんとうですね。もうわすれません。」

ヒネさんはポケットからじゅうえんだまをだしました。

「じゃあ、もうひとつ。じゅうえんだまのたまのぶしゅは?」

「おう……ですか。」

「そう、おうのかたち。てんがひとつあるとたまになるの。」

たなのあめのふくろには、「ひとつぶずつたべてください」とかいてありました。

しごとがおわって、ふたりはレジのをかたづけてから、いっしょにかえりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo Hine, chữ 玉 khác 王 ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

水筒 (bình nước mang theo) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy cho lon rỗng và chai vào túi riêng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 2 — Bài 8 đến 13Tối thứ Năm, Hine nấu bữa tối và đọc lại sáu trang sổ của chặng này: nhãn chai dầu, hộp sữa, mảnh nhãn áo, tờ mẹo phơi đồ.

ちりもつもれば山やまとなる。

Góp gió thành bão — bụi nhỏ tích lại cũng thành núi.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 塵も積もれば山となる (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:空き缶
thùng phân loại rác cạnh máy bán nước