Tập 15· Chuyện của Hine· Thứ Năm 12/7, 11 giờ sáng · bưu điện gần ga わかばだい· 21 phút

Bưu điện, xe, tàu bay

Bảy chữ ở bưu điện và trên đường. Xe cộ ngày xưa nằm ngay trong bộ thủ: 駐 có 馬 (ngựa), 輪 có 車 (xe), 航 có 舟 (thuyền). 線 có 糸 (sợi tơ): đường kẻ mảnh như sợi chỉ.

Thứ Năm, mưa, khoảng 25 độ; Hine mang mấy cuốn sách luyện thi cũ ra bưu điện gần ga わかばだい để gửi về Huế cho em gái.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 郵 (bưu, bưu điện) · 荷 (hà, hành lý, hàng) · 線 (tuyến, đường, tuyến) · 停 (đình, dừng) · 駐 (trú, đỗ (xe)) · 輪 (luân, bánh xe, vòng) · 航 (hàng, đi biển, bay)
  • Đọc được: 郵便 (ゆうびん, bưu điện, thư từ) · 荷物 (にもつ, hành lý, đồ gửi) · 線 (せん, đường kẻ) · 停車 (ていしゃ, (tàu xe) dừng) · 駐車場 (ちゅうしゃじょう, bãi đỗ xe) · 車輪 (しゃりん, bánh xe) · 航空便 (こうくうびん, thư, hàng gửi máy bay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bưu

bưu điện

垂 rủ xuống, kéo dài + 阝 vùng đất = 郵 bưu điện

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

垂 (rủ xuống, kéo dài) cạnh 阝 (vùng đất): trạm nghỉ dọc con đường dài nối các vùng đất, nơi người ta chuyển thư — bưu.

Cầu Hán Việt

"bưu điện", "bưu chính".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Số nét
11

Lưu ý: 郵便 (ゆうびん) là thư từ, việc gửi thư; còn toà nhà bưu điện là 郵便局 (ゆうびんきょく).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • だいじなしょるいをゆうびんでおくりました。

    Tôi gửi giấy tờ quan trọng qua bưu điện.

  • ゆうびんきょくはくじにあきます。

    Bưu điện mở cửa lúc 9 giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 郵 nghĩa là gì?

Hà

hành lý, hàng

艹 cỏ + 何 gợi âm カ = 荷 hành lý, hàng

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) đội trên 何 (gợi âm カ): người gánh bó cỏ trên vai — gánh hàng, hành lý.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
に
Số nét
10

Lưu ý: 荷物 (にもつ) vừa là hành lý mang theo, vừa là đồ gửi, bưu kiện. 出荷 (しゅっか) là đưa hàng ra khỏi kho, xưởng.

Câu ví dụ

  • おもいにもつをもってあげました。

    Tôi xách giúp cái túi đồ nặng.

  • あたらしいしょうひんはらいしゅうしゅっかされます。

    Hàng mới sẽ được xuất kho vào tuần sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 荷 nghĩa là gì?

Tuyến

đường, tuyến

糸 sợi tơ + 泉 dòng suối (gợi âm セン) = 線 đường, tuyến

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 泉 (dòng suối, gợi âm セン): sợi chỉ dài như dòng suối — đường kẻ, tuyến đường.

Cầu Hán Việt

"tuyến đường", "vô tuyến".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
15

Lưu ý: Trên sân ga hay nghe 白線の内側 (はくせんの うちがわ): đứng phía trong vạch trắng. 線 khác 綿 (bông) ở nửa bên phải.

Câu ví dụ

  • だいじなところにあかいせんをひきました。

    Tôi gạch một đường đỏ dưới chỗ quan trọng.

  • やまのてせんはとうきょうのまんなかをまわっています。

    Tuyến Yamanote chạy vòng quanh trung tâm Tokyo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 線 là gì?

Đình

dừng

亻 người + 亭 cái đình (gợi âm テイ) = 停 dừng

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 亭 (cái đình bên đường, gợi âm テイ): người dừng chân nghỉ ở cái đình — dừng lại.

Cầu Hán Việt

"đình chỉ", "đình trệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
11

Lưu ý: バス停 (バスてい) là trạm xe buýt. 停電 (ていでん) là mất điện — điện "dừng".

Câu ví dụ

  • このでんしゃはつぎのえきにていしゃしません。

    Chuyến tàu này không dừng ở ga tới.

  • たいふうでまちがていでんになりました。

    Vì bão, cả thị trấn bị mất điện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 停 là gì?

Trú

đỗ (xe)

馬 ngựa + 主 chủ (gợi âm チュウ) = 駐 đỗ (xe)

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

馬 (ngựa) cạnh 主 (chủ, gợi âm チュウ): con ngựa đứng yên chờ chủ — đỗ lại một chỗ.

Cầu Hán Việt

"đồn trú", "trú quân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Số nét
15

Lưu ý: 駐車 (ちゅうしゃ) là đỗ ô tô, 駐輪 (ちゅうりん) là để xe đạp, xe máy. Hai từ chỉ khác chữ thứ hai.

Câu ví dụ

  • じてんしゃはちゅうりんじょうにとめてください。

    Hãy để xe đạp ở bãi xe đạp.

  • ちゅうしゃじょうはスーパーのうしろにあります。

    Bãi đỗ xe nằm phía sau siêu thị.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 駐 là gì?

Luân

bánh xe, vòng

車 xe + 侖 xếp theo thứ tự (gợi âm リン) = 輪 bánh xe, vòng

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) cạnh 侖 (xếp theo thứ tự, gợi âm リン): các nan xe xếp đều quanh trục — bánh xe, cái vòng.

Cầu Hán Việt

"luân phiên", "luân hồi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン
Kun
わ
Số nét
15

Lưu ý: 輪 (わ) là cái vòng: 指輪 (ゆびわ) là nhẫn — vòng đeo ngón tay. 輪 khác 論 (luận) ở bộ bên trái: 車 là xe, 言 là lời nói.

Câu ví dụ

  • じてんしゃのしゃりんがまがってしまいました。

    Bánh xe đạp bị cong mất rồi.

  • ははにもらったゆびわをたいせつにしています。

    Tôi giữ gìn chiếc nhẫn mẹ cho.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 輪 là gì?

Hàng

đi biển, bay

舟 thuyền + 亢 gợi âm コウ = 航 đi biển, bay

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (thuyền) cạnh 亢 (gợi âm コウ): con thuyền rẽ sóng đi xa — đi biển; ngày nay dùng cả cho máy bay.

Cầu Hán Việt

"hàng không", "hàng hải".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
10

Lưu ý: 航空便 (こうくうびん) gửi bằng máy bay; 船便 (ふなびん) gửi đường biển, rẻ hơn nhưng lâu hơn. 欠航 (けっこう) là chuyến bay, chuyến tàu bị huỷ.

Câu ví dụ

  • たいふうでひこうきがけっこうになりました。

    Vì bão, chuyến bay đã bị huỷ.

  • こうくうびんならいっしゅうかんぐらいでつきます。

    Gửi máy bay thì khoảng một tuần là tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 航 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ゆうびんyuubinHán Việt Bưu Tiệnbưu điện, thư từ
Ví dụ

Tôi gửi giấy tờ quan trọng qua bưu điện.

ゆうびんきょくyuubinkyokuHán Việt Bưu Tiện Cụcbưu điện
Ví dụ

Bưu điện mở cửa lúc 9 giờ.

にもつnimotsuHán Việt Hà Vậthành lý, bưu kiện
Ví dụ

Tôi xách giúp cái túi đồ nặng.

しゅっかshukkaHán Việt Xuất Hàxuất hàng (ra chợ)
Ví dụ

Hàng mới sẽ được xuất kho vào tuần sau.

せんsenHán Việt Tuyếnvạch, đường kẻ
Ví dụ

Tôi gạch một đường đỏ dưới chỗ quan trọng.

やまのてせんyamanotesenHán Việt Sơn Thủ Tuyếntuyến Yamanote
Ví dụ

Tuyến Yamanote chạy vòng quanh trung tâm Tokyo.

ていしゃteishaHán Việt Đình Xa(tàu, xe) dừng
Ví dụ

Chuyến tàu này không dừng ở ga tới.

ていでんteidenHán Việt Đình Điệnmất điện
Ví dụ

Vì bão, cả thị trấn bị mất điện.

ちゅうしゃじょうchuushajouHán Việt Trú Xa Trườngbãi đỗ xe
Ví dụ

Bãi đỗ xe nằm phía sau siêu thị.

ちゅうりんじょうchuurinjouHán Việt Trú Luân Trườngbãi xe đạp
Ví dụ

Hãy để xe đạp ở bãi xe đạp.

しゃりんsharinHán Việt Xa Luânbánh xe
Ví dụ

Bánh xe đạp bị cong mất rồi.

ゆびわyubiwaHán Việt Chỉ Luânnhẫn
Ví dụ

Tôi giữ gìn chiếc nhẫn mẹ cho.

こうくうびんkoukuubinHán Việt Hàng Không Tiệnthư, hàng gửi máy bay
Ví dụ

Gửi máy bay thì khoảng một tuần là tới.

けっこうkekkouHán Việt Khiếm Hàngchuyến (bay, tàu) bị huỷ
Ví dụ

Vì bão, chuyến bay đã bị huỷ.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N4Chữ 便 trong 郵便局Dạy chính ở: Kanji N4 bài 38

便 (tiện) đọc びん trong 郵便 (ゆうびん) và 航空便 (こうくうびん); đọc べん trong 便利 (べんり, tiện lợi).

Nhắc chữ N3Chữ 局 trong 郵便局Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

局 (cục) là cơ quan, văn phòng: 郵便局 (bưu điện), 薬局 (やっきょく, hiệu thuốc).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:郵便局
    biển trước bưu điện
  • biển đường:駐輪場
    biển cạnh bãi xe đạp ở ga
  • biển ga tàu:各駅停車
    bảng giờ tàu ở ga (tàu dừng mọi ga)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 15Chuyện của Hine

Gửi máy bay hay gửi tàu?

Thứ Năm, mưa, khoảng 25 độ; Hine mang mấy cuốn sách luyện thi cũ ra bưu điện gần ga わかばだい để gửi về Huế cho em gái.

あめのもくようび、ヒネさんはふるいもんだいしゅうをはこにいれて、ゆうびんきょくへいきました。

フエにいるいもうとさんにおくるのです。

「ベトナムまでですね。こうくうびんとふなびん、どちらにしますか。」

「いもうとのしけんがちかいので、こうくうびんでおねがいします。」

「では、このかみににもつのなかみをかいてください。」

ゆうびんきょくでにもつをこうくうびんでおくりました。いっしゅうかんぐらいでつくそうです。

かえりにえきのちゅうりんじょうのまえをとおると、かべにかみがはってありました。

『せんのそとのじてんしゃは、ほかのばしょにはこびます。』

したにおなじチラシがおいてあったので、ヒネさんはいちまいもらいました。にはるためです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Vì sao Hine chọn gửi máy bay?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

荷物 (hành lý, đồ gửi) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã gửi đồ bằng đường hàng không ở bưu điện.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBờ biển — 湾 岸 浜 沖 潮 波 浅Ngày của Biển, Hine rủ Linh và ワン đi biển Kamakura. Tấm bảng ở bờ biển ghi một dòng chữ khiến cả ba chỉ dám lội chỗ nông.

便たよりのないのは良よい便たより。

Không có tin tức gì tức là tin tốt.

Tục ngữ Nhật — nhà ở xa không nhắn tin là vì mọi việc vẫn ổn.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:郵便局
biển trước bưu điện