Bưu
bưu điện
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
阝 (ấp, vùng đất)
Cách nhớ
垂 (rủ xuống, kéo dài) cạnh 阝 (vùng đất): trạm nghỉ dọc con đường dài nối các vùng đất, nơi người ta chuyển thư — bưu.
Cầu Hán Việt
"bưu điện", "bưu chính".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 郵便 (ゆうびん) là thư từ, việc gửi thư; còn toà nhà bưu điện là 郵便局 (ゆうびんきょく).
