Tập 14· Chuyện của Hine· Chủ nhật 8/7, 2 giờ chiều · đài quan sát toà 都庁 (trụ sở chính quyền Tokyo), Shinjuku· 21 phút

Phố phường và cơ quan

Bảy chữ về phố phường và đơn vị hành chính. 街 có 行 (đường đi) tách đôi ôm lấy 圭. 郊 và 隣 cùng có 阝 nhưng một chữ bên phải, một chữ bên trái. 府 và 庁 cùng mái 广: mái nhà của cơ quan.

Chủ nhật, nắng, nóng, khoảng 30 độ; thi xong N3, Linh muốn đi chơi một buổi, Hine dẫn Linh lên đài quan sát miễn phí ở toà 都庁.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 街 (nhai, phố) · 郊 (giao, ngoại ô) · 隣 (lân, bên cạnh) · 奥 (áo, bên trong, sâu) · 府 (phủ, phủ (Ōsaka-fu, Kyōto-fu)) · 州 (châu, châu, bang) · 庁 (sảnh, cơ quan nhà nước)
  • Đọc được: 街 (まち, phố) · 郊外 (こうがい, ngoại ô) · 隣 (となり, bên cạnh, nhà bên) · 奥 (おく, phía trong) · 京都府 (きょうとふ, phủ Kyōto) · 九州 (きゅうしゅう, Kyūshū) · 都庁 (とちょう, trụ sở chính quyền Tokyo)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhai

phố

彳 nửa trái của 行 (bước đi) + 圭 hai lớp đất (gợi âm ガイ) + 亍 nửa phải của 行 = 街 phố

Bộ thủ

行 (hành, đi; ngã tư)

Cách nhớ

Chữ 行 (con đường) bị tách làm đôi, kẹp ở giữa là 圭 (hai lớp đất): con đường chạy giữa hai dãy nhà — phố.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ・カイ
Kun
まち
Số nét
12

Lưu ý: 街 và 町 cùng đọc まち: 町 là thị trấn, khu phố trên bản đồ; 街 là phố xá đông người, cửa hàng. Trong 商店街, がい đọc đục (しょうてんがい).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • とちょうからとうきょうのまちがよくみえます。

    Từ toà 都庁 nhìn rõ phố xá Tokyo.

  • えきのまえにふるいしょうてんがいがあります。

    Trước ga có một phố mua sắm lâu đời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 街 là gì?

Giao

ngoại ô

交 giao nhau (gợi âm コウ) + 阝 vùng đất = 郊 ngoại ô

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

交 (giao nhau, gợi âm コウ) đứng cạnh 阝 bên phải (vùng đất): vùng đất nơi phố xá giao với đồng ruộng — ngoại ô.

Cầu Hán Việt

"Nam Giao" trong đàn Nam Giao ở Huế (南郊).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
9

Lưu ý: 阝 bên phải là bộ "ấp" (vùng đất, thành ấp), 阝 bên trái là bộ "phụ" (gò đất) — so với chữ 隣 ngay sau.

Câu ví dụ

  • わたしはこうがいにすんでいます。

    Tôi sống ở ngoại ô.

  • とうきょうのきんこうにもやまやかわがあります。

    Vùng ven Tokyo cũng có núi, có sông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 郊 nghĩa là gì?

Lân

bên cạnh

阝 gò đất + 粦 gợi âm リン = 隣 bên cạnh

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái cộng 粦 (gợi âm リン) bên phải: những gò đất nằm sát nhau — bên cạnh, láng giềng.

Cầu Hán Việt

"lân cận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン
Kun
となり
Số nét
16

Lưu ý: 隣 (となり) là ngay sát bên: nhà bên, ghế bên, ga kế bên. Hàng xóm quanh khu nhà thì nói 近所 (きんじょ).

Câu ví dụ

  • となりのへやからおんがくがきこえます。

    Nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.

  • きんりんのみせはにちようびもあいています。

    Các cửa hàng quanh đây Chủ nhật cũng mở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隣 là gì?

Áo

bên trong, sâu

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Trên là mái che, giữa là 米 (gạo), dưới là 大 (lớn): bao gạo lớn được cất tận trong cùng của ngôi nhà — phía trong, sâu.

Cầu Hán Việt

"thâm áo" (sâu xa, khó hiểu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
おく
Số nét
12

Lưu ý: 奥さん (おくさん) là vợ của người khác — cách nói xưa, người vợ "ở phía trong nhà". Vợ mình thì nói 妻 (つま).

Câu ví dụ

  • そのほんはたなのおくにあります。

    Cuốn sách đó nằm ở phía trong kệ.

  • となりのいえのおくさんはとてもしんせつです。

    Bà vợ nhà bên rất tốt bụng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 奥 là gì?

Phủ

phủ (Ōsaka-fu, Kyōto-fu)

广 mái hiên + 付 giao, nộp (gợi âm フ) = 府 phủ (Ōsaka-fu, Kyōto-fu)

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

Mái 广 che 付 (giao, nộp, gợi âm フ): toà nhà lớn nơi dân nộp sổ sách, giấy tờ — phủ, nơi làm việc công.

Cầu Hán Việt

"chính phủ" (政府).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
8

Lưu ý: Nhật chia 47 đơn vị cấp tỉnh: 1 都 (Tokyo), 1 道 (Hokkaidō), 2 府 (Ōsaka, Kyōto) và 43 県.

Câu ví dụ

  • きょうとふにはふるいおてらが たくさんあります。

    Phủ Kyōto có rất nhiều chùa cổ.

  • せいふがあたらしいけいかくをはっぴょうしました。

    Chính phủ đã công bố một kế hoạch mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 府 nghĩa là gì?

Châu

châu, bang

Bộ thủ

巛 (xuyên, sông)

Cách nhớ

Ba dòng sông chảy dọc, xen giữa là ba chấm: những bãi đất nổi giữa sông — cồn, châu.

Cầu Hán Việt

các "châu" thời xưa của nước ta: Hoan Châu, Ái Châu.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
す
Số nét
6

Lưu ý: "Châu Á" tiếng Nhật nói アジア. 州 dùng cho tên đảo lớn (九州, 本州) và bang của nước ngoài: カリフォルニア州 (bang California).

Câu ví dụ

  • なつやすみにきゅうしゅうへりょこうします。

    Nghỉ hè tôi đi du lịch Kyūshū.

  • とうきょうもきょうともほんしゅうにあります。

    Cả Tokyo lẫn Kyōto đều nằm trên đảo Honshū.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 州 nghĩa là gì?

Sảnh

cơ quan nhà nước

广 mái hiên + 丁 người làm việc (gợi âm チョウ) = 庁 cơ quan nhà nước

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

Mái 广 che 丁 (người làm việc, gợi âm チョウ): toà nhà có mái nơi người ta làm việc công — cơ quan.

Cầu Hán Việt

"sảnh" trong "đại sảnh", "sảnh đường" (chữ cũ 廳).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Số nét
5

Lưu ý: 都庁 là trụ sở chính quyền Tokyo, 県庁 là trụ sở tỉnh. Đi làm giấy tờ ở phường thì tới 区役所 (くやくしょ), không phải 庁.

Câu ví dụ

  • とちょうではまいにちおおくのひとがはたらいています。

    Mỗi ngày có rất nhiều người làm việc ở toà 都庁.

  • けんちょうはえきからあるいてじゅっぷんです。

    Trụ sở tỉnh cách ga mười phút đi bộ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 庁 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

まちmachiHán Việt Nhaiphố
Ví dụ

Từ toà 都庁 nhìn rõ phố xá Tokyo.

しょうてんがいshoutengaiHán Việt Thương Điếm Nhaiphố mua sắm
Ví dụ

Trước ga có một phố mua sắm lâu đời.

こうがいkougaiHán Việt Giao Ngoạingoại ô
Ví dụ

Tôi sống ở ngoại ô.

きんこうkinkouHán Việt Cận Giaovùng ven thành phố
Ví dụ

Vùng ven Tokyo cũng có núi, có sông.

となりtonariHán Việt Lânbên cạnh, nhà bên
Ví dụ

Nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.

きんりんkinrinHán Việt Cận Lânláng giềng
Ví dụ

Các cửa hàng quanh đây Chủ nhật cũng mở.

おくokuHán Việt Áophía trong
Ví dụ

Có tiếng nhạc vọng ra từ phía trong.

おくさんokusanHán Việt Áovợ (của người khác)
Ví dụ

Bà vợ nhà bên rất tốt bụng.

きょうとふkyoutofuHán Việt Kinh Đô Phủphủ Kyōto
Ví dụ

Phủ Kyōto có rất nhiều chùa cổ.

せいふseifuHán Việt Chính Phủchính phủ
Ví dụ

Chính phủ đã công bố một kế hoạch mới.

きゅうしゅうkyuushuuHán Việt Cửu ChâuKyushu (vùng phía nam Nhật Bản)
Ví dụ

Nghỉ hè tôi đi du lịch Kyūshū.

ほんしゅうhonshuuHán Việt Bản ChâuHonshū
Ví dụ

Cả Tokyo lẫn Kyōto đều nằm trên đảo Honshū.

とちょうtochouHán Việt Đô Sảnhtrụ sở chính quyền Tokyo
Ví dụ

Từ toà 都庁 nhìn rõ phố xá Tokyo.

けんちょうkenchouHán Việt Huyện Sảnhtrụ sở tỉnh
Ví dụ

Trụ sở tỉnh cách ga mười phút đi bộ.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N4Chữ 都 trong 都庁Dạy chính ở: Kanji N4 bài 12

都 (đô, kinh đô) đọc と trong 都庁 (とちょう) và 東京都 (とうきょうと); trong 京都 (きょうと) cũng đọc と.

Nhắc chữ N3Chữ 政 trong 政府Dạy chính ở: Kanji N3 bài 26

政 (chính, chính trị) ghép với 府 thành 政府 (せいふ, chính phủ) — đọc y như âm Hán Việt "chính phủ".

Đọc ngoài đời

  • biển đường:東京都庁
    biển trước toà nhà hai tháp ở Shinjuku
  • biển đường:商店街
    cổng vào phố mua sắm gần ga
  • biển ga tàu:府中
    tên một ga ở phía tây Tokyo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 14Chuyện của Hine

Nhìn xuống từ tầng 45

Chủ nhật, nắng, nóng, khoảng 30 độ; thi xong N3, Linh muốn đi chơi một buổi, Hine dẫn Linh lên đài quan sát miễn phí ở toà 都庁.

にちようびのごご、ヒネさんとリンさんはとちょうのよんじゅうごかいにのぼりました。

「わあ、たかいですね。あれはぜんぶしんじゅくのまちですか。」

「そう。ここからとうきょうのまちがよくみえるでしょう。」

とおくにはこうがいのまちと、にしのやまがみえます。

「あのへんがこうがい。でんしゃでいちじかんぐらいかな。」

かべのちずには「とうきょうと」「きょうとふ」「ほっかいどう」「きゅうしゅう」とかいてあります。

「ヒネさん、どうしてとうきょうはとで、きょうとはふなんですか。」

「とうきょうはしゅとだからと。きょうとはむかしからおおきいまちだからふ。そうおぼえればいいよ。」

ヒネさんはちずのしゃしんをとりました。いえにかえったら、のじゅうろくページめにはります。

「そうだ、ヒネさん。となりのへやにあたらしいひとがひっこしてきました。こんど、そのひともさそってみます。」

「いいね。つぎはさんにんでこよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo Hine, vì sao Tokyo là 都?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

郊外 (ngoại ô) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Có người mới chuyển tới phòng bên cạnh.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBưu điện, xe, tàu bay — 郵 荷 線 停 駐 輪 航Thứ Năm trời mưa, Hine ra bưu điện gần ga gửi mấy cuốn sách luyện thi cũ về Huế cho em gái.

住すめば都みやこ。

Ở lâu thì nơi nào cũng thành quê nhà.

Tục ngữ Nhật — nghĩa đen: sống quen rồi thì chỗ nào cũng là kinh đô.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:東京都庁
biển trước toà nhà hai tháp ở Shinjuku