Loan
vịnh
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) cạnh 亦 trên 弓 (cây cung): mặt nước cong lõm vào đất liền như cánh cung — vịnh.
Cầu Hán Việt
"Đài Loan" (台湾).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 湾 đọc ワン: 東京湾 (とうきょうわん) vịnh Tokyo, 台湾 (たいわん) Đài Loan.
