Tập 23· Chuyện của Hine· Thứ Hai 13/8 (tuần lễ Obon), 10 giờ sáng · một xưởng đúc đồ sắt, đồ đồng ở Saitama· 21 phút

Sản xuất

Bảy chữ về sản xuất và vật liệu. 鉄, 銅, 鉱 cùng có 金 (kim loại) bên trái. 製 có 衣 (áo) bên dưới: cắt vải may áo — chế tạo. 材 có 木 (gỗ), 源 có 氵 (nước): nơi nước bắt đầu chảy — nguồn.

Tuần lễ Obon, nắng, oi, khoảng 34 độ; Hine theo chị Kimura dẫn đoàn khách Việt đi tham quan một xưởng đúc ở Saitama.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 製 (chế, chế tạo) · 造 (tạo, làm ra) · 材 (tài, vật liệu) · 源 (nguyên, nguồn) · 鉄 (thiết, sắt) · 銅 (đồng, đồng (kim loại)) · 鉱 (khoáng, khoáng sản)
  • Đọc được: 製品 (せいひん, sản phẩm) · 製造 (せいぞう, chế tạo) · 材料 (ざいりょう, vật liệu, nguyên liệu) · 資源 (しげん, tài nguyên) · 鉄 (てつ, sắt) · 銅 (どう, đồng) · 鉱山 (こうざん, mỏ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chế

chế tạo

制 cắt (gợi âm セイ) + 衣 áo = 製 chế tạo

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

制 (cắt, gợi âm セイ) đặt trên 衣 (áo): cắt vải may thành áo — làm ra, chế tạo.

Cầu Hán Việt

"chế tạo", "chế biến".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
14

Lưu ý: 製 hơn 制 (chế độ) đúng chữ 衣 bên dưới. ~製 cho biết hàng làm ở đâu, bằng gì: 日本製 (làm ở Nhật), ベトナム製 (làm ở Việt Nam).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このこうじょうのせいひんはかいがいでもうられています。

    Sản phẩm của nhà máy này được bán cả ở nước ngoài.

  • このとけいはにほんせいです。

    Chiếc đồng hồ này là hàng Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 製 nghĩa là gì?

Tạo

làm ra

告 báo (gợi âm ゾウ) + 辶 bước đi = 造 làm ra

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

告 (báo, gợi âm ゾウ) ngồi trên 辶 (bước đi): đi báo cho mọi người rồi cùng bắt tay làm — làm ra, xây dựng.

Cầu Hán Việt

"chế tạo", "sáng tạo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾウ
Kun
つく(る)
Số nét
10

Lưu ý: 造る dùng cho thứ lớn hoặc làm theo kiểu sản xuất: đóng tàu, xây cầu, ủ rượu (お酒を造る). Nấu ăn, làm đồ thường ngày vẫn viết 作る.

Câu ví dụ

  • このかいしゃはじてんしゃをせいぞうしています。

    Công ty này sản xuất xe đạp.

  • このまちではむかしからおさけをつくっています。

    Thị trấn này nấu rượu từ xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 造 là gì?

Tài

vật liệu

木 gỗ + 才 tài (gợi âm ザイ) = 材 vật liệu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cạnh 才 (tài, gợi âm ザイ): khúc gỗ dùng được vào việc — vật liệu.

Cầu Hán Việt

"tài liệu" (nhưng nghĩa khác — xem Góc Việt Nam).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザイ
Số nét
7

Lưu ý: 材料 (ざいりょう) là nguyên liệu, vật liệu. Giấy tờ để đọc tiếng Nhật gọi là 資料 (しりょう).

Câu ví dụ

  • りょうりのざいりょうをぜんぶよういしてください。

    Hãy chuẩn bị đủ hết nguyên liệu nấu ăn.

  • このいえはにほんのもくざいでたてました。

    Căn nhà này dựng bằng gỗ của Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 材 là gì?

Nguyên

nguồn

氵 nước + 原 gốc (gợi âm ゲン) = 源 nguồn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 原 (gốc, đồng bằng, gợi âm ゲン): chỗ nước bắt đầu chảy ra — nguồn.

Cầu Hán Việt

"khởi nguyên", "căn nguyên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
みなもと
Số nét
13

Lưu ý: 源 hơn 原 đúng bộ 氵. 電源 (でんげん) là nguồn điện, cũng là nút nguồn trên máy.

Câu ví dụ

  • にほんはしげんがすくないくにです。

    Nhật Bản là nước ít tài nguyên.

  • でかけるまえに、パソコンのでんげんをきりました。

    Trước khi ra ngoài, tôi tắt nguồn máy tính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 源 là gì?

Thiết

sắt

金 kim loại + 失 mất (gợi âm テツ) = 鉄 sắt

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cạnh 失 (mất, gợi âm テツ): kim loại để lâu là gỉ mất — sắt.

Cầu Hán Việt

"thiết giáp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テツ
Số nét
13

Lưu ý: 鉄道 (てつどう) là đường sắt; 地下鉄 (ちかてつ) là tàu điện ngầm. 鉄 và 銭 (tiền xu) cùng bộ 金, khác nửa phải: 失 với 戋.

Câu ví dụ

  • ちかてつでかいしゃにかよっています。

    Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

  • このはしはてつでできています。

    Cây cầu này làm bằng sắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鉄 là gì?

Đồng

đồng (kim loại)

金 kim loại + 同 giống (gợi âm ドウ) = 銅 đồng (kim loại)

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cạnh 同 (giống, gợi âm ドウ): kim loại có màu giống vàng — đồng.

Cầu Hán Việt

"thanh đồng", "trống đồng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Số nét
14

Lưu ý: Huy chương: 金メダル (vàng), 銀メダル (bạc), 銅メダル (đồng).

Câu ví dụ

  • じゅうえんだまはどうでできています。

    Đồng 10 yên làm bằng đồng.

  • にほんのせんしゅがどうメダルをとりました。

    Vận động viên Nhật giành huy chương đồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 銅 nghĩa là gì?

Khoáng

khoáng sản

金 kim loại + 広 rộng (gợi âm コウ) = 鉱 khoáng sản

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cạnh 広 (rộng, gợi âm コウ): kim loại nằm rải rộng trong lòng đất — khoáng sản.

Cầu Hán Việt

"khoáng sản", "nước khoáng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
13

Lưu ý: 鉱山 (こうざん) là mỏ; 鉱物 (こうぶつ) là khoáng vật. Nước khoáng đóng chai tiếng Nhật gọi ミネラルウォーター.

Câu ví dụ

  • むかし、このやまにはこうざんがありました。

    Ngày xưa ngọn núi này có một khu mỏ.

  • いしのなかに、きれいなこうぶつがみえます。

    Trong hòn đá thấy những khoáng vật rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鉱 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

せいひんseihinHán Việt Chế Phẩmsản phẩm (làm ra)
Ví dụ

Sản phẩm của nhà máy này được bán cả ở nước ngoài.

にほんせいnihonseiHán Việt Nhật Bản Chếhàng sản xuất ở Nhật
Ví dụ

Chiếc đồng hồ này là hàng Nhật.

せいぞうseizouHán Việt Chế Tạochế tạo
Ví dụ

Công ty này sản xuất xe đạp.

つくるtsukuruHán Việt Tạolàm ra, đóng (tàu), ủ (rượu)
ざいりょうzairyouHán Việt Tài Liệunguyên liệu
Ví dụ

Hãy chuẩn bị đủ hết nguyên liệu nấu ăn.

もくざいmokuzaiHán Việt Mộc Tàigỗ
Ví dụ

Căn nhà này dựng bằng gỗ của Nhật.

しげんshigenHán Việt Tư Nguyêntài nguyên
Ví dụ

Nhật Bản là nước ít tài nguyên.

でんげんdengenHán Việt Điện Nguyênnguồn điện
Ví dụ

Trước khi ra ngoài, tôi tắt nguồn máy tính.

てつtetsuHán Việt Thiếtsắt
Ví dụ

Cây cầu này làm bằng sắt.

ちかてつchikatetsuHán Việt Địa Hạ Thiếttàu điện ngầm
Ví dụ

Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

どうdouHán Việt Đồngđồng
Ví dụ

Đồng 10 yên làm bằng đồng.

どうメダルdoumedaruHán Việt Đồnghuy chương đồng
Ví dụ

Vận động viên Nhật giành huy chương đồng.

こうざんkouzanHán Việt Khoáng Sơnmỏ
Ví dụ

Ngày xưa ngọn núi này có một khu mỏ.

こうぶつkoubutsuHán Việt Khoáng Vậtkhoáng vật
Ví dụ

Trong hòn đá thấy những khoáng vật rất đẹp.

Nhắc chữ N3Chữ 資 trong 資源Dạy chính ở: Kanji N3 bài 21

資 (tư, của cải) đọc し: 資源 (しげん, tài nguyên), 資料 (しりょう, tài liệu).

Nhắc chữ N4Chữ 工 và 場 trong 工場Dạy chính ở: Kanji N4 bài 23 · Kanji N4 bài 15

工 (công, thợ) và 場 (trường, chỗ) ghép thành 工場 (こうじょう, nhà máy) — chỗ thợ làm việc.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:日本製
    nhãn dưới đáy cái ấm, cái bát
  • biển ga tàu:地下鉄
    biển lối xuống ga tàu điện ngầm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:電源
    nút nguồn trên máy, ổ điện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 23Chuyện của Hine

Chuông đồng làm ở Nhật

Tuần lễ Obon, nắng, oi, khoảng 34 độ; Hine theo chị Kimura dẫn đoàn khách Việt đi tham quan một xưởng đúc ở Saitama.

おぼんのしゅう、ヒネさんはきむらさんと、ベトナムのおきゃくさんをさいたまのこうじょうにつれていきました。

もんのよこには、「てつのやかんとどうのかね せいぞう」とかいてあります。

こうじょうのひとが、ざいりょうのてつがどこからくるかをせつめいしました。

ひとりのおきゃくさんがききました。「にほんはしげんがおおいんですか。」

「にほんにはこうざんがすくないので、てつのおおくはがいこくからゆにゅうしているそうです。」

きむらさんがちいさいこえでいいました。「ヒネさん、いまのつうやく、とてもよかったよ。」

「ありがとうございます。ことばをしらべておいてよかったです。」

べつのおきゃくさんがいいました。「ベトナムでも、こうじょうでくるまのぶひんをせいぞうしていますよ。」

さいごに、おきゃくさんはみんな「にほんせい」のちいさいかねをかいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo câu Hine dịch, vì sao Nhật phải nhập sắt từ nước ngoài?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

製品 (sản phẩm) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Nhà máy đang chế tạo linh kiện ô tô.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauDoanh nghiệp — 企 営 管 総 副 秘 庫Chị Kimura đưa Hine tờ sơ đồ phòng ban của công ty: phòng kinh doanh, phòng hành chính, phó giám đốc, thư ký…

鉄てつは熱あついうちに打うて。

Rèn sắt khi sắt còn nóng — việc gì cũng nên làm đúng lúc.

Câu nói quen thuộc ở Nhật

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:日本製
nhãn dưới đáy cái ấm, cái bát