Chế
chế tạo
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
衣 (y, áo)
Cách nhớ
制 (cắt, gợi âm セイ) đặt trên 衣 (áo): cắt vải may thành áo — làm ra, chế tạo.
Cầu Hán Việt
"chế tạo", "chế biến".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 製 hơn 制 (chế độ) đúng chữ 衣 bên dưới. ~製 cho biết hàng làm ở đâu, bằng gì: 日本製 (làm ở Nhật), ベトナム製 (làm ở Việt Nam).
