Xí
xí nghiệp, dự tính
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
人 (nhân, người)
Cách nhớ
人 (người) đứng trên 止 (bàn chân): người kiễng chân trông ra xa — trông chờ, tính chuyện trước.
Cầu Hán Việt
"xí nghiệp" (nhưng nghĩa rộng hơn — xem Góc Việt Nam).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 企画 (きかく) là kế hoạch, dự án; phòng 企画部 (きかくぶ) là phòng kế hoạch.
