Tập 24· Chuyện của Hine· Thứ Năm 23/8, 10 giờ sáng · phòng khách đoàn· 21 phút

Doanh nghiệp

Bảy chữ trên sơ đồ một công ty. 管 có ⺮ (tre), 総 có 糸 (sợi tơ), 秘 có 禾 (lúa). 企 là 人 (người) đứng trên 止 (bàn chân): người kiễng chân nhìn xa — tính trước. 庫 là 車 (xe) dưới mái 广 — nhà kho.

Thứ Năm, nắng, khoảng 32 độ; chị Kimura đưa Hine tờ sơ đồ phòng ban của công ty.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 企 (xí, xí nghiệp, dự tính) · 営 (doanh, kinh doanh) · 管 (quản, quản lý; ống) · 総 (tổng, tổng) · 副 (phó, phó, phụ) · 秘 (bí, bí mật) · 庫 (khố, kho)
  • Đọc được: 企業 (きぎょう, doanh nghiệp) · 営業 (えいぎょう, kinh doanh, bán hàng) · 管理 (かんり, quản lý) · 総務 (そうむ, hành chính tổng hợp) · 副社長 (ふくしゃちょう, phó giám đốc) · 秘書 (ひしょ, thư ký) · 金庫 (きんこ, két sắt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Xí

xí nghiệp, dự tính

人 người + 止 bàn chân, dừng = 企 xí nghiệp, dự tính

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

人 (người) đứng trên 止 (bàn chân): người kiễng chân trông ra xa — trông chờ, tính chuyện trước.

Cầu Hán Việt

"xí nghiệp" (nhưng nghĩa rộng hơn — xem Góc Việt Nam).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
くわだ(てる)
Số nét
6

Lưu ý: 企画 (きかく) là kế hoạch, dự án; phòng 企画部 (きかくぶ) là phòng kế hoạch.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しょうらいはおおきいきぎょうではたらきたいです。

    Sau này tôi muốn làm ở một doanh nghiệp lớn.

  • いま、あきのあたらしいツアーをきかくしています。

    Hiện giờ chúng tôi đang lên kế hoạch tour mới cho mùa thu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 企 nghĩa là gì?

Doanh

kinh doanh

⺍ ba chấm (ngọn đèn) + 冖 mái che + 呂 hai cái miệng nối nhau = 営 kinh doanh

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Ba chấm trên đầu như ngọn đèn, dưới mái 冖 là hai cái miệng 口 nối nhau: nhà sáng đèn, người ra vào bàn chuyện buôn bán — kinh doanh.

Cầu Hán Việt

"kinh doanh", "doanh nghiệp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
いとな(む)
Số nét
12

Lưu ý: 営業 (えいぎょう) vừa là kinh doanh, bán hàng, vừa là "đang mở cửa": biển 営業中 treo ở cửa quán. 経営 (けいえい) là điều hành công ty.

Câu ví dụ

  • このみせはよるじゅうじまでえいぎょうしています。

    Cửa hàng này mở tới 10 giờ tối.

  • そふはちいさいみせをけいえいしていました。

    Ông tôi từng điều hành một cửa hàng nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 営 là gì?

Quản

quản lý; ống

⺮ tre + 官 ông quan (gợi âm カン) = 管 quản lý; ống

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên 官 (ông quan, gợi âm カン): ống tre — ống; ông quan cầm ống tre đựng sổ sách — quản lý.

Cầu Hán Việt

"quản lý", "huyết quản".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
くだ
Số nét
14

Lưu ý: 管理人 (かんりにん) là người quản lý toà nhà. 管 (くだ) đứng riêng là cái ống: 水道管 (ống nước).

Câu ví dụ

  • だいじなしょるいはきんこにいれてかんりしています。

    Giấy tờ quan trọng được cất trong két sắt để quản lý.

  • ふるいすいどうかんをあたらしくしました。

    Người ta đã thay ống nước cũ bằng ống mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 管 nghĩa là gì?

Tổng

tổng

糸 sợi tơ + 公 chung + 心 lòng = 総 tổng

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 公 (chung) trên 心 (lòng): gom mọi sợi tơ buộc chung một mối — tổng, tất cả.

Cầu Hán Việt

"tổng hợp", "tổng thống".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
14

Lưu ý: 総務 (そうむ) là phòng hành chính tổng hợp: lo giấy tờ, đồ dùng, quản lý chung. 総合 (そうごう) là tổng hợp.

Câu ví dụ

  • このしょるいはそうむぶにだしてください。

    Hãy nộp giấy tờ này cho phòng hành chính.

  • にほんごのそうごうのちからをつけたいです。

    Tôi muốn nâng năng lực tiếng Nhật tổng hợp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 総 nghĩa là gì?

Phó

phó, phụ

畐 cái bình đầy (gợi âm フク) + 刂 dao = 副 phó, phụ

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

畐 (cái bình đầy, gợi âm フク) cạnh 刂 (dao): bổ đôi cái bình thành hai phần — phần thứ hai, phần phụ.

Cầu Hán Việt

"phó giám đốc", "phó chủ tịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Số nét
11

Lưu ý: 副社長 (ふくしゃちょう) là phó giám đốc; 副作用 (ふくさよう) là tác dụng phụ của thuốc.

Câu ví dụ

  • くすりのふくさようにきをつけてください。

    Hãy chú ý tác dụng phụ của thuốc.

  • ふくしゃちょうはいま、かいぎにでています。

    Phó giám đốc hiện đang họp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 副 nghĩa là gì?

Bí

bí mật

禾 lúa + 必 nhất định (gợi âm ヒ) = 秘 bí mật

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (lúa) cạnh 必 (nhất định, gợi âm ヒ): lúa giống quý nhất định phải cất kín — bí mật.

Cầu Hán Việt

"bí mật", "bí quyết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
ひ(める)
Số nét
10

Lưu ý: 秘書 (ひしょ) là thư ký riêng, không phải "sách bí mật". Bí mật tiếng Nhật là 秘密 (ひみつ) — chữ 密 chưa học.

Câu ví dụ

  • しゃちょうのひしょからでんわがありました。

    Thư ký của giám đốc gọi điện tới.

  • かれはつよいきもちをこころにひめています。

    Anh ấy giấu kín một quyết tâm mạnh mẽ trong lòng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 秘 là gì?

Khố

kho

广 mái hiên + 車 xe = 庫 kho

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

車 (xe) dưới mái 广: ngôi nhà có mái để cất xe, cất đồ — nhà kho.

Cầu Hán Việt

"quốc khố" (kho của nhà nước).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ・ク
Số nét
10

Lưu ý: 金庫 (きんこ) là két sắt — "kho tiền"; 車庫 (しゃこ) là nhà để xe. Tủ lạnh 冷蔵庫 (れいぞうこ) cũng có chữ này.

Câu ví dụ

  • しゃこにくるまをいれました。

    Tôi cho xe vào nhà để xe.

  • みせのきんこには、まいばんうりあげをいれます。

    Tối nào doanh thu của cửa hàng cũng được cất vào két sắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 庫 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きぎょうkigyouHán Việt Xí Nghiệpdoanh nghiệp
Ví dụ

Sau này tôi muốn làm ở một doanh nghiệp lớn.

きかくkikakuHán Việt Xí Hoạkế hoạch, ý tưởng (sự kiện)
Ví dụ

Hiện giờ chúng tôi đang lên kế hoạch tour mới cho mùa thu.

えいぎょうeigyouHán Việt Doanh Nghiệpkinh doanh, bán hàng; mở cửa (cửa hàng)
Ví dụ

Cửa hàng này mở tới 10 giờ tối.

けいえいkeieiHán Việt Kinh Doanhkinh doanh, điều hành (công ty)
Ví dụ

Ông tôi từng điều hành một cửa hàng nhỏ.

かんりkanriHán Việt Quản Lýquản lý
Ví dụ

Giấy tờ quan trọng được cất trong két sắt để quản lý.

すいどうかんsuidoukanHán Việt Thủy Đạo Quảnống nước
Ví dụ

Người ta đã thay ống nước cũ bằng ống mới.

そうむsoumuHán Việt Tổng Vụphòng hành chính
そうごうsougouHán Việt Tổng Hợptổng hợp
Ví dụ

Tôi muốn nâng năng lực tiếng Nhật tổng hợp.

ふくしゃちょうfukushachouHán Việt Phó Xã Trườngphó giám đốc
Ví dụ

Phó giám đốc hiện đang họp.

ふくさようfukusayouHán Việt Phó Tác Dụngtác dụng phụ
Ví dụ

Hãy chú ý tác dụng phụ của thuốc.

ひしょhishoHán Việt Bí Thưthư ký
Ví dụ

Thư ký của giám đốc gọi điện tới.

ひめるhimeruHán Việt Bígiấu kín trong lòng
きんこkinkoHán Việt Kim Khốkét sắt
Ví dụ

Giấy tờ quan trọng được cất trong két sắt để quản lý.

しゃこshakoHán Việt Xa Khốnhà để xe
Ví dụ

Tôi cho xe vào nhà để xe.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N4Chữ 業 trong 企業, 営業Dạy chính ở: Kanji N4 bài 23

業 (nghiệp, công việc) đọc ぎょう: 企業 (きぎょう, doanh nghiệp), 営業 (えいぎょう, kinh doanh), 授業 (じゅぎょう, giờ học).

Nhắc chữ N3Chữ 務 trong 総務Dạy chính ở: Kanji N3 bài 20

務 (vụ, việc phải làm) đọc む: 総務 (そうむ, hành chính tổng hợp), 事務 (じむ, việc văn phòng).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:営業中
    tấm biển treo ở cửa quán (đang mở cửa)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:管理人室
    cửa phòng người quản lý toà nhà
  • biển đường:車庫前
    biển dán trên cửa nhà để xe (đừng đỗ chắn)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 24Chuyện của Hine

Sơ đồ phòng ban

Thứ Năm, nắng, khoảng 32 độ; chị Kimura đưa Hine tờ sơ đồ phòng ban của công ty.

きむらさんはヒネさんに、かいしゃのずをいちまいわたしました。

「これがうちのかいしゃ。ここがえいぎょうぶ、こっちがそうむぶときかくぶね。」

ずにはしゃいんのしゃしんもあります。たなかさんとおなじとしにはいったひともいます。かれはえいぎょうぶではたらいています。

「いちばんうえがしゃちょう、そのしたがふくしゃちょう。しゃちょうのひしょはこのひとよ。」

「ふくは、ふくさようのふくですね。」

「そうそう。それから、このふるいツアーのしょるいを、したのしょこにもっていってくれる?」

「だいじなしょるいはきんこにいれて、そうむぶがかんりしているの。しょこにあるのはふるいものだけ。」

「わかりました。すぐもっていきます。」

よる、ヒネさんはかいしゃのずをにはって、じぶんがインターンをしているぶをみどりのペンでぬりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo chị Kimura, giấy tờ quan trọng được cất ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

企業 (doanh nghiệp) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Anh ấy làm ở phòng kinh doanh.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTuyển dụng — 雇 募 採 応 接 就 履Còn ba ngày thực tập. Ở quán cà phê gần công ty, Tanaka kể cho Hine lịch tuyển dụng của công ty.

三人さんにん寄よればもんじゅの知恵ちえ。

Ba người góp sức thì nghĩ ra cách hay — ba ông thợ da bằng một Gia Cát Lượng.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 三人寄れば文殊の知恵 (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:営業中
tấm biển treo ở cửa quán (đang mở cửa)